Trong phiên 30/3, lãi suất liên ngân hàng tăng mạnh ở hầu hết kỳ hạn ngắn. Trong đó, lãi suất vay qua lên 12%; kỳ hạn 1 tuần lên 11,6%; kỳ hạn 2 tuần và 1 tháng lần lượt ở mức 7,45% và 7,75%.
Đến ngày 31/3, lãi suất liên ngân hàng giảm mạnh tại các kỳ hạn ngắn và tăng ở các kỳ hạn dài so với phiên đầu tuần.
Cụ thể, lãi suất vay qua đêm kỳ hạn 1 tuần giảm 2,5 điểm %, xuống 9,5%; kỳ hạn 1 tuần giảm 2,8 điểm %, xuống 8,8%. Ngược lại, kỳ hạn 2 tuần tăng 1 điểm %, lên 8,45%; kỳ hạn 1 tháng tăng 0,5 điểm %, lên 8,25%/năm.
Diễn biến trên xuất hiện trong bối cảnh Ngân hàng Nhà nước (NHNN) bơm tiền qua kênh thị trường mở (OMO) nhằm hỗ trợ thanh khoản hệ thống.
Cụ thể, NHNN chào thầu tổng cộng 65.000 tỷ đồng, gồm 20.000 tỷ đồng kỳ hạn 7 ngày, 30.000 tỷ đồng kỳ hạn 14 ngày và 15.000 tỷ đồng kỳ hạn 56 ngày, với lãi suất đồng loạt 4,5%/năm. Toàn bộ khối lượng chào thầu đều trúng thầu.
Trong ngày, có hơn 50.600 tỷ đồng đáo hạn, Ngân hàng Nhà nước không chào thầu tín phiếu. Như vậy, cơ quan điều hành bơm ròng hơn 14.300 tỷ đồng ra thị trường trong phiên 31/3, đưa tổng khối lượng lưu hành trên kênh cầm cố lên 290.000 tỷ đồng.
Vì sao lãi suất qua đêm hạ nhiệt?
Trao đổi với VietTimes, ông Nguyễn Quang Huy - CEO Khoa Tài chính - Ngân hàng của Trường Đại học Nguyễn Trãi (NTU) cho rằng diễn biến lãi suất liên ngân hàng cuối tháng 3 tăng vọt lên khoảng 12% ở kỳ hạn qua đêm ngày 30/3 rồi nhanh chóng lùi về quanh 9,5% ngày 31/3 là một trường hợp điển hình của biến động thanh khoản ngắn hạn. Dù mức tăng có phần gây chú ý, bản chất của hiện tượng này lại nằm nhiều ở yếu tố kỹ thuật và cấu trúc dòng tiền hơn là sự thay đổi của nền tảng lãi suất.
“Trong thị trường liên ngân hàng, lãi suất không phản ánh trực tiếp lượng tiền tuyệt đối, mà phản ánh khả năng tiếp cận tiền ngay tại thời điểm cần thiết. Mức 12% vì vậy không hàm ý hệ thống thiếu vốn, mà cho thấy sự lệch pha tạm thời giữa bên cần vốn và bên nắm giữ vốn”, ông Huy nhấn mạnh.
Thời điểm cuối tháng 3 khuếch đại hiện tượng này do: Nhu cầu chốt sổ và tối ưu bảng cân đối; Áp lực tuân thủ các chỉ tiêu thanh khoản; Xu hướng thận trọng, gia tăng dự trữ tiền mặt.
“Chỉ cần một nhóm ngân hàng rơi vào trạng thái thiếu hụt ngắn hạn, trong khi các tổ chức khác tạm thời co lại, lãi suất qua đêm có thể tăng rất nhanh”, vị chuyên gia phân tích.
Cũng theo ông Huy, việc lãi suất giảm từ 12% xuống 9,5% chỉ sau một phiên mang ý nghĩa lớn hơn chính mức đỉnh: Hệ thống vẫn duy trì độ đàn hồi thanh khoản; Dòng vốn không bị tắc nghẽn kéo dài; Niềm tin liên ngân hàng được giữ vững.
Trong các giai đoạn căng thẳng thực sự, lãi suất cao thường lan sang các kỳ hạn dài hơn và duy trì trong nhiều ngày. Ngược lại, ở đây, biến động tập trung ở kỳ hạn qua đêm và nhanh chóng đảo chiều – dấu hiệu điển hình của một cú sốc kỹ thuật ngắn hạn.
Bên cạnh đó, ông Huy cũng cho rằng khi thị trường xuất hiện những “điểm căng” vượt ngưỡng kỹ thuật, thanh khoản thường được điều hòa trở lại nhằm đảm bảo sự thông suốt của hệ thống. Chính cách tiếp cận “mềm” này giúp thị trường điều chỉnh nhanh mà không gây xáo trộn lớn.
Còn theo Chứng khoán Vietcombank (VCBS), áp lực thanh khoản và cân đối vốn của hệ thống ngân hàng đã gia tăng từ nửa cuối năm 2025, khiến vùng đệm thanh khoản tại một số nhà băng, đặc biệt nhóm ngân hàng thương mại cổ phần vừa và nhỏ, bị thu hẹp. Điều này làm giảm khả năng hấp thụ các cú sốc ngắn hạn, đồng thời gia tăng sự phụ thuộc vào nguồn vốn trên thị trường liên ngân hàng với chi phí cao.
Theo VCBS, áp lực thanh khoản có thể kéo dài trong giai đoạn trước và sau Tết Nguyên đán do độ trễ trong quá trình tái phân bổ dòng tiền trong hệ thống. Lãi suất liên ngân hàng vì vậy được dự báo duy trì ở mức cao trong tháng 3 trước khi dần hạ nhiệt, với sự hỗ trợ từ các công cụ điều tiết của NHNN.
Tuy nhiên, căng thẳng địa chính trị leo thang, theo VCBS cũng được đánh giá có thể làm thu hẹp dư địa điều hành của NHNN. Trong kịch bản kém thuận lợi, nhằm đảm bảo ổn định tỷ giá và kiểm soát lạm phát, lãi suất có thể được điều chỉnh tăng đồng loạt tại các ngân hàng thương mại, cả về tốc độ và quy mô.