Nhật Bản đang lên kế hoạch xây dựng một trang trại điện gió nổi có thể trở thành lớn nhất thế giới – một dự án quy mô gigawatt ngoài khơi quần đảo Izu nhằm cung cấp điện cho chuỗi đảo này và thủ đô Tokyo.
Tuy nhiên, kế hoạch do Thống đốc Yuriko Koike thúc đẩy đang đối mặt với nhiều nghi vấn về khả năng hoàn thành vào năm 2035. Đồng thời, các chuyên gia cũng đặt câu hỏi về dự báo sản lượng điện và năng lực kỹ thuật của Nhật Bản trong việc triển khai một siêu dự án như vậy.
Bà Koike lần đầu công bố dự án điện gió này tại một hội nghị về biến đổi khí hậu ở Azerbaijan vào năm 2024.
Theo kế hoạch của chính phủ, các tua-bin gió nổi và neo sẽ tạo ra 1 gigawatt điện – tương đương công suất của một lò phản ứng hạt nhân.
Để so sánh, trang trại điện gió nổi lớn nhất thế giới hiện đang hoạt động tại Na Uy chỉ đạt 94,6 megawatt, theo các nhà phân tích.
Tokyo lựa chọn tua-bin nổi vì chúng ít tác động đến môi trường biển trong quá trình xây dựng hơn so với các tua-bin cố định dưới đáy biển. Điện năng từ các tua-bin sẽ được truyền qua cáp ngầm đến quần đảo Izu và Tokyo, cách đó khoảng 160 km về phía bắc.
Để thúc đẩy dự án, Tokyo đã dành 2,7 tỷ yên (khoảng 16,9 triệu USD) trong năm tài khóa 2026. Thành phố đang đẩy mạnh các công việc chuẩn bị ban đầu tại các đảo như Oshima, Niijima, Kozushima, Miyake và Hachijo, đồng thời tiến hành tham vấn người dân.
Chính quyền cho biết sẽ thực hiện khảo sát điều kiện gió, hệ thống truyền tải và các nghiên cứu liên quan khác.
Ông Yasushi Ninomiya, quản lý nhóm năng lượng tái tạo tại Viện Kinh tế Năng lượng Nhật Bản, nhận định rằng dưới thời bà Koike, chính quyền Tokyo rất chú trọng việc tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo.
“Bà Koike đặt mục tiêu đưa Tokyo đạt trung hòa carbon vào năm 2050, và để đạt mục tiêu này, thành phố buộc phải tăng mạnh tỷ lệ năng lượng tái tạo trong cơ cấu năng lượng,” ông nói.
Bà Meg De Pasquale-Crighton, chuyên gia tư vấn tại công ty năng lượng Shulman Advisory ở Tokyo, cho biết dự án phù hợp với chiến lược năng lượng sạch nhưng đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật phức tạp và tiến độ đầy tham vọng.
Các trở ngại bao gồm: Phát triển hạ tầng cảng để lắp ráp tua-bin nổi, đánh giá tác động môi trường kéo dài nhiều năm, chi phí cao cho cáp ngầm, thiếu các cơ chế trợ cấp đủ mạnh.
Bà cho rằng dù “khả thi về mặt kỹ thuật”, dự án nhiều khả năng không đạt được mức sản lượng như kỳ vọng. Một nhà máy điện hạt nhân thường vận hành ở 80–90% công suất, trong khi điện gió ngoài khơi chỉ đạt khoảng 40%.
Dù vậy, Nhật Bản có lợi thế về công nghệ điện gió nổi và ngành đóng tàu, trong khi điều kiện gió mạnh tại Izu cũng là yếu tố thuận lợi. Dự án phù hợp với mục tiêu quốc gia đạt 45 gigawatt điện gió ngoài khơi vào năm 2040.
Theo bà De Pasquale-Crighton, thông báo này nên được hiểu như một tuyên bố chiến lược hơn là cam kết chắc chắn. Các giai đoạn đầu có thể vận hành vào cuối thập niên 2030, trong khi việc hoàn thành toàn bộ công suất 1 gigawatt có thể kéo dài hơn nữa.
Một chuyên gia năng lượng từng làm việc với bà Koike nhận định rằng “mọi thứ về dự án dường như bị phóng đại”.
“Dự án vẫn ở giai đoạn rất sớm, trong khi các dự án điện gió ngoài khơi thường mất hơn 10 năm để hoàn thành, chưa có kế hoạch chi tiết, và mốc 2035 có vẻ quá sớm,” người này nói.
Hiện tại, tua-bin nổi chỉ chiếm chưa đến 1% các dự án điện gió toàn cầu, và Nhật Bản vẫn tụt lại phía sau châu Âu trong công nghệ này.
“Bà Koike là một chính trị gia đầy tham vọng và thường tận dụng các thông báo như vậy để tạo dấu ấn truyền thông và xây dựng hình ảnh thân thiện với môi trường. Đây là một câu chuyện đẹp giúp bà ghi điểm,” chuyên gia nhận định.
Theo SCMP