close Đăng nhập

Nghiên cứu gây bất ngờ: Núi lửa ở Philippines có thể góp phần làm sụp đổ triều đại nhà Minh

Một nghiên cứu mới cho rằng vụ phun trào núi lửa Parker ở Philippines năm 1640 có thể đã kéo dài hạn hán, gây nạn đói và góp phần đẩy triều đại nhà Minh đến bờ vực sụp đổ.

Núi lửa Parker, nay được biết đến với tên gọi núi Melibengoy, nằm trên đảo Mindanao phía nam Philippines. Vụ phun trào mạnh mẽ năm 1640 của nó đã được ghi nhận có tác động đến các hình thái thời tiết trong khu vực. Ảnh: SCMP.
Núi lửa Parker, nay được biết đến với tên gọi núi Melibengoy, nằm trên đảo Mindanao phía nam Philippines. Vụ phun trào mạnh mẽ năm 1640 của nó đã được ghi nhận có tác động đến các hình thái thời tiết trong khu vực. Ảnh: SCMP.

Một nghiên cứu mới đang thách thức cách lý giải truyền thống về sự sụp đổ của nhà Minh – vốn lâu nay được quy cho nạn hoạn quan lộng quyền, đấu đá phe phái trong triều đình, các cuộc khởi nghĩa nông dân và sự trỗi dậy của người Mãn Châu.

Theo nhiều ghi chép lịch sử, số phận của triều đại nhà Minh gần như đã được định đoạt khi thủ lĩnh khởi nghĩa nông dân Lý Tự Thành kéo quân tiến vào Bắc Kinh năm 1644.

Chưa đầy 24 giờ sau khi quân khởi nghĩa phá vỡ tuyến phòng thủ bên trong kinh thành, Hoàng đế Sùng Trinh đã treo cổ tự vẫn trên núi Cảnh Sơn phía sau Tử Cấm Thành. Khoảnh khắc đó khép lại 276 năm cai trị của nhà Minh.

Trong nhiều thập kỷ, giới sử học tranh luận không ngừng về nguyên nhân thực sự khiến triều đại này sụp đổ. Nhưng một công trình nghiên cứu công bố trên tạp chí khoa học Climate of the Past hồi tháng 4 cho rằng cần bổ sung thêm một yếu tố ít ai ngờ tới: một thảm họa thiên nhiên xảy ra ở Philippines.

Nghiên cứu chỉ ra rằng vụ phun trào của núi lửa Parker năm 1640, cách Bắc Kinh khoảng 3.850 km, có thể đã đóng vai trò quan trọng trong việc đẩy nhà Minh đến bờ vực diệt vong.

Ông Richard Warren, nhà nghiên cứu thuộc Viện Lịch sử của Đại học Bern (Thụy Sĩ), cho rằng các vụ phun trào núi lửa lớn có thể làm thay đổi nhiệt độ và lượng mưa trên diện rộng, kéo theo hạn hán, lũ lụt, mất mùa và cuối cùng là nạn đói tại những xã hội vốn đã mong manh.

“Vụ phun trào núi lửa Parker ở Philippines có liên hệ với một đợt hạn hán kéo dài và cực kỳ nghiêm trọng, có khả năng góp phần dẫn đến sự sụp đổ của nhà Minh”, ông Warren viết trong nghiên cứu.

Dữ liệu được sử dụng trong công trình này dựa trên kho tư liệu khí hậu do Trung tâm Khí hậu Quốc gia Trung Quốc xây dựng, tổng hợp từ các bộ sử chính thức, địa phương chí và hồ sơ lưu trữ của nhiều triều đại.

Do không phải mọi vụ phun trào núi lửa trong lịch sử đều được ghi chép đầy đủ, nhóm nghiên cứu còn đối chiếu thêm dữ liệu lõi băng lấy từ Nam Cực và Greenland.

Các lõi băng này lưu giữ dấu vết sulfate núi lửa trong khí quyển. Khi núi lửa phun trào, tro bụi và khí thải sẽ làm tăng nồng độ sulfate trong không khí, để lại dấu vết có thể đo đạc được hàng trăm năm sau.

Ông Warren đã lựa chọn 13 vụ phun trào núi lửa xảy ra trong giai đoạn 1440-1900, trải dài qua thời Minh và Thanh. Ông cũng đưa vụ phun trào nổi tiếng của núi Pinatubo ở Philippines năm 1991 vào làm dữ liệu tham chiếu.

Kết quả cho thấy các vụ phun trào núi lửa là chỉ báo đáng tin cậy hơn đối với nguy cơ xảy ra nạn đói so với những hiện tượng thời tiết cực đoan như El Nino hay La Nina.

Khi núi lửa Parker phun trào năm 1640, miền Bắc Trung Quốc đã phải chịu hạn hán liên tục suốt 3 năm trước đó. Thảm họa này kéo dài tình trạng khô hạn thêm 3 năm nữa, tạo ra đợt hạn hán nghiêm trọng nhất khu vực từng chứng kiến trong vòng 500 năm.

Theo nghiên cứu, việc kéo dài hạn hán đã gây ra mất mùa trên diện rộng, kéo theo nạn đói, dịch bệnh và các cuộc nổi dậy của nông dân. Cuối cùng, chuỗi khủng hoảng này góp phần kết thúc triều đại nhà Minh.

Dữ liệu nghiên cứu cũng cho thấy nhiều vụ phun trào núi lửa trong thời Minh và Thanh trùng khớp với các giai đoạn thời tiết lạnh bất thường, hạn hán, mất mùa và nạn đói. Tuy nhiên, mức độ và thời điểm tác động khác nhau đáng kể giữa các vùng.

Tại miền Bắc Trung Quốc, khu vực lưu vực Hoàng Hà, nạn đói thường lên tới đỉnh điểm ngay trong năm xảy ra phun trào núi lửa.

Trong khi đó, tại miền Trung Trung Quốc, chủ yếu là lưu vực sông Dương Tử, hậu quả thường kéo dài từ một đến 3 năm sau đó, với mức độ nghiêm trọng nhất xuất hiện vào năm thứ ba.

Ở miền Nam Trung Quốc, bao gồm khu vực lưu vực Châu Giang, nạn đói thường đạt đỉnh vào năm đầu tiên sau thảm họa.

Ông Warren cho rằng sự khác biệt này xuất phát từ điều kiện kinh tế và mô hình canh tác riêng của từng vùng.

Tại miền Bắc, nơi lúa mì và nhiều loại cây trồng chỉ được thu hoạch một lần mỗi năm, một vụ mùa thất bát hoàn toàn có thể nhanh chóng dẫn đến nạn đói nghiêm trọng do tâm lý tích trữ và đầu cơ lương thực.

Trong khi đó, miền Nam với hệ thống canh tác lúa nhiều vụ mỗi năm có khả năng chống chịu tốt hơn trước một mùa vụ thất bại. Tuy nhiên, nếu thời tiết lạnh bất thường kéo dài sau những vụ phun trào lớn, khu vực này cũng phải đối mặt với tình trạng mất mùa liên tiếp trong nhiều năm.

Tác động của núi lửa không chỉ xuất hiện dưới thời nhà Minh.

Nghiên cứu của ông Warren xác định ít nhất ba vụ phun trào lớn xảy ra trong thời nhà Thanh cũng để lại hậu quả đáng kể.

Vụ phun trào núi lửa Laki ở Iceland năm 1783 được cho là đã gây ra hạn hán, châu chấu hoành hành và nạn đói tại miền Đông Trung Quốc.

Vụ phun trào Tambora ở Indonesia năm 1815 – thường được coi là vụ phun trào mạnh nhất trong lịch sử được ghi nhận – đã tạo ra những điều kiện lạnh bất thường tại miền Nam Trung Quốc.

Ngoài ra, một vụ phun trào xảy ra gần đường xích đạo vào năm 1809 dù không được ghi chép đầy đủ trong lịch sử nhưng lại để lại dấu vết sulfate dày đặc nhất trong các lõi băng của thời nhà Thanh.

Theo ông Warren, thảm họa này đã gây ra hàng loạt thiên tai kéo dài và nạn đói trên diện rộng.

“Các bằng chứng lịch sử cho thấy rất rõ rằng những vụ phun trào núi lửa lớn – đặc biệt khi kết hợp với các biến động khí hậu cực đoan – có khả năng gây ra những cú sốc nghiêm trọng đối với nông nghiệp và đẩy xã hội vào các cuộc khủng hoảng sinh tồn”, ông kết luận.

Theo SCMP

Thế giới