Xung đột quân sự giữa Mỹ, Israel và Iran đã kéo dài gần ba tuần. Các căn cứ quân sự Mỹ triển khai tại khu vực vùng Vịnh đã phải hứng chịu những đợt tấn công mang tính hệ thống của Iran.
Căn cứ Mỹ bị đánh khắp nơi
Thông tin công khai cho thấy, Mỹ có ít nhất 19 cơ sở quân sự tại Trung Đông, trong đó có 8 căn cứ thường trực. Những căn cứ được bố trí dày đặc này là điểm tựa quan trọng giúp Mỹ duy trì năng lực triển khai quân sự và củng cố vị thế trong khu vực.
Từ Al Udeid ở Qatar – căn cứ lớn nhất của Mỹ tại Trung Đông và là sở chỉ huy tiền phương của Bộ Tư lệnh Trung tâm (CENTCOM), cho đến trụ sở Hạm đội 5 của Hải quân Mỹ tại Bahrain, căn cứ không quân Al Dhafra ở UAE, căn cứ Ali Al Salem ở Kuwait, căn cứ Prince Sultan ở Arab Saudi… tất cả các căn cứ chủ chốt đều đã bị Iran tấn công nhiều đợt, không nơi nào thoát.
Đây vốn dĩ là cuộc chiến mà các quốc gia vùng Vịnh đã cố gắng hết sức để tránh. Nhưng khi tên lửa và UAV của Iran càn quét khắp vùng Vịnh, tấn công các căn cứ và cơ sở hạ tầng của Mỹ tại các quốc gia này, một câu hỏi mang tính căn bản đã nổi lên: Vì Mỹ không thực hiện cam kết bảo vệ an ninh của các quốc gia vùng Vịnh, liệu các quốc gia này, vốn đã cho phép Mỹ đặt căn cứ trong nhiều thập kỷ, sẽ xem xét lại và điều chỉnh mối quan hệ đồng minh bất bình đẳng này như thế nào?
Các “ô dù bảo hộ” thành “điểm hứng tên lửa”
CNN đã xác nhận thông qua hình ảnh vệ tinh rằng ít nhất năm địa điểm triển khai hệ thống radar của Mỹ đã bị tấn công và hư hại trong vòng xung đột này. Theo hãng thông tấn Cộng hòa Hồi giáo Iran (IRNA) ngày 12/3, chỉ huy Lực lượng Vệ binh Cách mạng Iran Jabari tuyên bố rằng 70% căn cứ quân sự của Mỹ ở Trung Đông đã bị phá hủy. Về thương vong, tính đến ngày 15/3, quân đội Mỹ thừa nhận có 13 người chết và hàng chục người bị thương, trong khi Iran tuyên bố 650 binh sĩ Mỹ đã thiệt mạng hoặc bị thương.
Thiệt hại trang bị cũng khá lớn: 5 máy bay tiếp dầu KC-135 tại Saudi Arabia bị tên lửa đánh trúng; một chiếc khác rơi ở miền tây Iraq; 3 chiếc F-15E bị lực lượng đồng minh bắn nhầm khi làm nhiệm vụ ở Kuwait; Iran cũng tuyên bố bắn hạ 1 chiếc F-15 của Mỹ. Ngoài ra, Iran nhiều lần khẳng định đã phóng tên lửa trúng tàu sân bay USS Abraham Lincoln khiến nó phải tháo chạy, dù phía Mỹ bác bỏ.
Ngoài các mục tiêu quân sự, các cơ sở dân sự ở các quốc gia vùng Vịnh, như các mỏ dầu, sân bay và khách sạn, cũng bị Iran quấy rối ở các mức độ khác nhau. Iran cũng đã thực hiện các biện pháp kiểm soát eo biển Hormuz, nhằm mục đích răn đe.
Sự phẫn nộ của các quốc gia vùng Vịnh bắt nguồn từ việc bị loại trừ hoàn toàn khỏi các quyết định chiến tranh và trở thành nạn nhân thụ động của cuộc xung đột. Nhiều tin tức đáng tin cậy xác nhận rằng trong những tuần trước cuộc tấn công, các quốc gia vùng Vịnh đã liên tục kêu gọi Mỹ kiềm chế và giải quyết tranh chấp thông qua các kênh ngoại giao.
Ngoại trưởng Oman, Badr al-Busaidi, thậm chí đã gặp Phó Tổng thống Mỹ JD. Vance một ngày trước cuộc tấn công để cảnh báo về hậu quả nghiêm trọng của hành động quân sự vội vàng. Tuy nhiên, chính quyền Trump đã phát động các cuộc không kích mà không thông báo cho bất kỳ đồng minh nào ở vùng Vịnh, trực tiếp đẩy những "đối tác" này vào tầm bắn của tên lửa Iran.
Hãng thông tấn AP, trích dẫn các quan chức giấu tên, đưa tin rằng các nhà lãnh đạo vùng Vịnh vô cùng tức giận về việc quân đội Mỹ không bảo vệ họ một cách đầy đủ, cho rằng Mỹ ưu tiên an ninh của chính mình trong cuộc xung đột trong khi bỏ mặc an toàn của các quốc gia vùng Vịnh.
Mối quan hệ “Đổi kinh tế lấy an ninh” bị lung lay
Trong nhiều thập kỷ qua, các quốc gia vùng Vịnh đã đóng vai trò là "đồng minh trung thành" của Mỹ, cho phép Mỹ thiết lập các căn cứ quân sự trên lãnh thổ của họ và trở thành một trong những khách hàng mua vũ khí và công nghệ lớn nhất của Mỹ. Đổi lại, Mỹ cam kết trở thành đối tác quân sự và người bảo vệ an ninh đáng tin cậy nhất trong khu vực Vịnh.
Trong chuyến thăm Trung Đông của Trump năm 2025, Arab Saudi cam kết đầu tư 600 tỷ USD vào Mỹ, UAE cam kết đầu tư 1.400 tỷ USD trong 10 năm, và Qatar ký các thỏa thuận hợp tác trị giá 243,5 tỷ USD. Cùng năm đó, Mỹ và Arab Saudi cũng ký kết thỏa thuận vũ khí lớn nhất trong lịch sử, trị giá gần 142 tỷ USD.
Sau đó, Mỹ đã phê duyệt một thương vụ bán vũ khí mới trị giá 9 tỷ USD cho Arab Saudi, làm sâu sắc thêm mối quan hệ "kinh tế đổi lấy an ninh" giữa hai bên. Tuy nhiên, khi chiến tranh thực sự nổ ra, thỏa thuận tưởng chừng vững chắc này đã không thể cung cấp những đảm bảo an ninh tương ứng.
Thực tế, nghi ngờ về “ô bảo hộ” của Mỹ đã tồn tại từ trước: năm 2019, Mỹ không phản ứng sau vụ Houthi tấn công cơ sở dầu mỏ Arab Saudi; năm 2022 Mỹ không phản ứng mạnh với vụ Houthi tấn công UAE; năm 2025, Israel tấn công Qatar mà căn cứ Mỹ không đánh chặn... Những vết thương cũ này đã được khơi lại trong cuộc xung đột này, cho thấy các quốc gia vùng Vịnh đã không thể ngăn cản ông Trump áp dụng ý tưởng cực đoan của Israel về việc thay đổi chế độ ở Iran. Về các vấn đề then chốt liên quan đến an ninh khu vực, các quốc gia vùng Vịnh có ảnh hưởng hạn chế đối với Mỹ.
Các lựa chọn hạn chế để phá vỡ bế tắc
Đối mặt với cuộc chiến tranh bị áp đặt này, các quốc gia vùng Vịnh đã thể hiện sự đoàn kết và kiềm chế hiếm thấy, thực hiện một loạt các biện pháp đối phó thực dụng.
Đầu tiên, UAE đã thẳng thừng từ chối tham gia vào hành động quân sự. Thứ hai, nước này công khai lên án các cuộc tấn công của Iran, nhưng trọng tâm tuyên bố vẫn tập trung vào việc kêu gọi tất cả các bên ngừng leo thang và giảm leo thang tình hình. Thứ ba, UAE tăng cường năng lực phòng thủ của mình, tập trung vào bảo vệ các cơ sở hạ tầng trọng yếu như mỏ dầu và sân bay để ngăn chặn các cuộc tấn công tiếp theo. Cuối cùng, UAE tiếp tục gây áp lực lên Mỹ thông qua các kênh bí mật, và công khai yêu cầu Mỹ chấm dứt chiến tranh càng sớm càng tốt.
Tại Liên Hợp Quốc, 6 nước Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh đã phối hợp thông qua nghị quyết với sự ủng hộ của 135 quốc gia nhằm lên án các đòn trả đũa của Iran.
Tuy nhiên, hiệu quả vẫn chưa rõ ràng. Sau khi chiến tranh bùng nổ, phương Tây dự đoán rộng rãi rằng Iran sẽ nhanh chóng sụp đổ dưới những đòn tấn công ban đầu. Nhưng Iran thể hiện khả năng chống chọi mạnh mẽ và sử dụng chiến thuật răn đe bất đối xứng, khiến nỗ lực hòa giải gặp nhiều khó khăn.
Liệu các nước Vùng Vịnh có thay đổi lập trường?
Có lẽ các nước này không từ bỏ ngay lập tức, nhưng mô hình hợp tác sẽ thay đổi sâu sắc.
Thực tế cho thấy các căn cứ Mỹ không còn là “lá chắn”, mà có thể khiến các nước trở thành mục tiêu bị tấn công. Tình thế này giống với châu Âu sau chiến tranh Ukraine: nhận ra EU không thể hoàn toàn dựa vào Mỹ để đảm bảo an ninh.
Tóm lại, cuộc chiến giữa Mỹ- Israel với Iran đang làm lung lay trật tự “dầu mỏ đổi lấy an ninh”. Trong tương lai, các nước Vùng Vịnh sẽ buộc phải: Cân bằng quan hệ với Mỹ, Iran và các cường quốc khác; tự chủ hơn về an ninh; điều chỉnh chiến lược để tồn tại trong môi trường bất ổn.
Họ đang đối mặt với hai thách thức lớn: Ứng xử với Iran sau chiến tranh và xử lý làn sóng bất mãn trong nước đối với Mỹ và Israel
Câu hỏi do doanh nhân nổi tiếng của UAE, Khalaf Ahmad Al Habtoor, đặt ra phản ánh một suy nghĩ phổ biến trong các quốc gia vùng Vịnh: “Nếu Mỹ tấn công nhằm kiềm chế Iran, họ có nghĩ đến hậu quả với khu vực không, hay bỏ mặc việc kéo các nước Vùng Vịnh vào một cuộc chiến không phải của mình?”.
Theo QQnews