Các bầy UAV được hỗ trợ bởi trí tuệ nhân tạo (AI) đang nhanh chóng tái định hình bản chất của sức mạnh không quân, chuyển ưu thế quân sự từ những nền tảng đắt đỏ sang mô hình tự động hóa phối hợp quy mô lớn. AI cho phép số lượng lớn UAV giá rẻ hoạt động như một hệ thống thống nhất, thay vì các phương tiện đơn lẻ.
Những bầy UAV này có khả năng áp đảo các hệ thống phòng không truyền thống, thích ứng theo thời gian thực và tiếp tục nhiệm vụ ngay cả khi đã chịu tổn thất. Trong bối cảnh các cường quốc chạy đua triển khai, bầy UAV AI đang nổi lên như một trong những lực lượng gây xáo trộn sâu sắc nhất của chiến tranh hiện đại.
1. Perdix
Perdix là một trong những mô hình bầy UAV mang tính chứng minh khái niệm sớm nhất, cho thấy các hệ thống tự hành cỡ nhỏ có thể phối hợp với nhau như một chỉnh thể thống nhất. Các UAV siêu nhỏ này có thể tự tổ chức, tự thích nghi khi từng đơn vị gặp sự cố và tiếp tục nhiệm vụ mà không cần một trung tâm chỉ huy tập trung.
Đột phá kỹ thuật cốt lõi của hệ thống nằm ở kiến trúc “bộ não phân tán”, trong đó mỗi UAV liên lạc và hợp tác với các UAV khác để duy trì hiệu quả ngay cả khi bị tổn thất. Nhờ thiết kế này, cả bầy có thể linh hoạt phân bổ lại nhiệm vụ và đạt mức độ bền bỉ mà các nền tảng quân sự truyền thống hiếm khi thể hiện. Perdix được chế tạo từ các linh kiện thương mại, đã được sản xuất ở quy mô lớn và chứng minh độ tin cậy ở tốc độ cao, trong điều kiện giá lạnh và dưới áp lực phóng.
2. Kargu-2
Công ty STM của Thổ Nhĩ Kỳ đã phát triển Kargu-2, một UAV quadcopter nặng khoảng 7 kg, được thiết kế để hoạt động theo bầy phối hợp lên tới 20 chiếc. Hệ thống này tích hợp nhận dạng mục tiêu dựa trên AI, cho phép thực hiện các đòn tấn công tự động.
Kargu-2 thường được nhắc tới như một trong những ví dụ đầu tiên về bầy UAV AI được sử dụng trong tác chiến thực tế, bao gồm các chiến trường ở Libya và xung đột Armenia–Azerbaijan. Thị giác máy tính tích hợp cho phép phát hiện và theo dõi mục tiêu theo thời gian thực mà không cần điều khiển từ bên ngoài, đánh dấu một bước tiến quan trọng hướng tới các hệ thống chiến trường hoàn toàn tự động.
3. Chương trình Replicator của Lầu Năm Góc
Chương trình Replicator của Lầu Năm Góc đang thúc đẩy việc mở rộng quy mô bầy UAV tự động với chi phí thấp. Do Đơn vị Đổi mới Quốc phòng Mỹ (Defensive Innovation Unit) dẫn dắt, chương trình được cấp 500 triệu USD trong năm tài khóa 2024, cùng một khoản tương đương được đề xuất cho năm tài khóa 2025.
Trọng tâm của Replicator là các khung phần mềm như Autonomous Collaborative Teaming (ACT) và Opportunistic Resilient Network Topology (ORIENT). Những nền tảng này cho phép nhiều loại UAV khác nhau phối hợp thành các bầy thống nhất, giúp một người vận hành có thể quản lý nhiều hệ thống tự động đa dạng cùng lúc.
4. Swarmer
Cuộc chiến giữa Ukraine và Nga đã đẩy nhanh sự phát triển của các chiến thuật bầy UAV trong thực tế, với công ty Swarmer nổi lên như một đơn vị tiên phong về đổi mới phần mềm trên chiến trường. Hệ thống của Swarmer cho phép điều phối từ 3 đến 25 UAV trong mỗi nhiệm vụ và đã hỗ trợ hơn 100 đợt triển khai tác chiến được ghi nhận tính đến năm 2025.
Swarmer giúp giảm đáng kể khối lượng công việc của con người trong các chiến dịch UAV phức tạp. Phần mềm tự động đảm nhận các quyết định theo thời gian thực, cho phép một đội 3 người thực hiện những nhiệm vụ mà trước đây cần tới 9 người.
5. Swarm I
Hệ thống Swarm I của Trung Quốc thể hiện khả năng điều phối bầy UAV quy mô lớn, với truyền thông nhà nước nêu bật một màn trình diễn có sự tham gia của khoảng 200 UAV cánh cố định. Hệ thống được phóng từ nền tảng cơ động và được cho là cho phép một người điều khiển giám sát cả một nhóm UAV có thể tự động phân tán và tái tổ chức trong khi bay.
Mỗi UAV đều được trang bị thuật toán cho phép liên lạc ngang hàng và di chuyển phối hợp mà không cần điều khiển mặt đất liên tục. Hệ thống cũng có thể hoạt động trong môi trường bị kiểm soát chặt chẽ, sử dụng các biện pháp chống gây nhiễu và ra quyết định cục bộ để tiếp tục nhiệm vụ ngay cả khi tín hiệu bên ngoài bị gián đoạn.
6. SwarmMaster
SwarmMaster của hãng Thales phản ánh cách tiếp cận của châu Âu đối với điều phối bầy UAV, tập trung giảm tải cho người vận hành thông qua AI tích hợp trên phương tiện thay vì kiểm soát tập trung nặng nề.
Được trình diễn trong khuôn khổ nền tảng COHESION năm 2024, hệ thống được thiết kế để một người vận hành có thể giám sát các nhóm UAV lớn trong khi vẫn giữ quyền ra quyết định của con người. Kiến trúc của SwarmMaster tích hợp các tác nhân thông minh trực tiếp vào từng UAV, cho phép tự động duy trì đội hình, lựa chọn lộ trình và tránh chướng ngại vật. Bằng cách phân chia quyết định chiến thuật giữa AI trên UAV và người giám sát, hệ thống nhằm ngăn tình trạng quá tải điều khiển – một hạn chế thường thấy trong các nhiệm vụ đa UAV truyền thống.
7. Icarus Swarms
Icarus Swarms đã phát triển một nền tảng bầy UAV tự động dạng mô-đun, dựa trên phần cứng UAV thương mại sẵn có. Ra mắt năm 2021, hệ thống tập trung vào khả năng điều phối mở rộng lên tới 50 UAV cho các ứng dụng an ninh, ứng phó khẩn cấp và quốc phòng.
Điểm mạnh của Icarus nằm ở khả năng tích hợp tải trọng linh hoạt, cho phép mỗi UAV nhanh chóng thích ứng với các vai trò nhiệm vụ khác nhau. Từ cảm biến, thiết bị liên lạc cho tới các trang bị chiến thuật chuyên dụng, nền tảng này có thể được tái cấu hình chỉ trong vài giờ, thay vì phải trải qua các chu kỳ thiết kế lại kéo dài.
8. Wasper-1
Wasper là một UAV tấn công tự động được thiết kế cho các hoạt động bầy đàn phối hợp trong môi trường tranh chấp. Hệ thống nhắm mục tiêu dựa trên AI cho phép UAV nhận diện và tấn công mối đe dọa với mức độ can thiệp tối thiểu của con người, giảm đáng kể gánh nặng nhận thức thường thấy trong các nhiệm vụ UAV truyền thống.
Với khung thân nặng khoảng 2 kg và khả năng mang tải 1,7 kg, Wasper được thiết kế cho triển khai nhanh và sử dụng linh hoạt trên chiến trường. Tốc độ tối đa 70 km/h, tầm hoạt động 15 km và khả năng tác chiến ban đêm khiến nó phù hợp cho các vai trò chiến thuật tiền tuyến đòi hỏi phản ứng nhanh và tự động.
9. Harop
Harop là loại đạn lảng vảng (loitering munition) của Israel, được thiết kế để săn lùng và tiêu diệt các hệ thống radar đối phương, đóng vai trò then chốt trong nhiệm vụ chế áp phòng không. Với khung thân khoảng 23 kg, đầu đạn tích hợp, tầm xa lớn và thời gian lảng vảng dài, Harop đã được sử dụng trong nhiều cuộc xung đột và xuất khẩu tới nhiều quốc gia.
Khác với UAV truyền thống mang vũ khí rời, Harop là một hệ thống tấn công khép kín, kết hợp cảm biến, động cơ và thuốc nổ trong cùng một nền tảng. Dấu hiệu radar và hồng ngoại nhỏ giúp tăng khả năng sống sót trong không phận bị tranh chấp, cho phép hoạt động ở những khu vực mà máy bay hoặc UAV lớn hơn dễ bị phát hiện.
10. Shahed-136
Việc Nga sử dụng các bầy UAV, dù về mặt công nghệ có thể kém tinh vi hơn một số hệ thống phương Tây ở vài khía cạnh, lại cho thấy học thuyết bầy đàn UAV có tác động vận hành và hệ quả chiến lược rõ rệt nhất trong triển khai thực tế.
Những làn sóng UAV số lượng lớn này đã trở thành một phần quan trọng của xung đột, khiến các hệ thống phòng không khó có thể đánh chặn toàn bộ các mối đe dọa cùng lúc. Việc sử dụng quy mô lớn đã biến chúng thành một trong những ví dụ điển hình nhất cho thấy vũ khí tự động đang định hình chiến trường hiện đại như thế nào.
Kết luận
Các bầy UAV AI đang nhanh chóng mang lại một sự thay đổi mang tính cách mạng trong chiến tranh trên không, chuyển sức mạnh từ một số ít nền tảng đắt đỏ sang số lượng lớn các hệ thống thông minh, phối hợp chặt chẽ. Khi những công nghệ này ngày càng trưởng thành, chúng hạ thấp rào cản tiếp cận năng lực quân sự tiên tiến, đồng thời thách thức các chiến lược phòng thủ truyền thống.
Từ các cường quốc cho tới những quốc gia nhỏ hơn, quân đội trên toàn thế giới đang chạy đua phát triển cả hệ thống bầy UAV lẫn các công cụ đối phó với chúng. Tương lai của sức mạnh không quân nhiều khả năng sẽ không chỉ phụ thuộc vào tốc độ hay hỏa lực, mà còn vào mức độ tự động hóa, quy mô triển khai và khả năng các cỗ máy phối hợp với nhau theo thời gian thực.
Theo IE