Chỉ được chốt trong 48 giờ cuối cùng
Trang web của Bộ Ngoại giao Trung Quốc ngày 11/5 đăng thông báo ngắn gọn: “Người phát ngôn Bộ Ngoại giao tuyên bố: Theo lời mời của Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình, Tổng thống Mỹ Donald Trump sẽ thăm cấp nhà nước tới Trung Quốc từ ngày 13 đến 15/5”.
Theo thông lệ ngoại giao thông thường, thời gian công bố như vậy được coi là rất gấp. Nhưng nếu đặt trong ván cờ lớn Mỹ–Trung, đây không phải sai sót, mà là kết quả của sự tính toán rủi ro đến từng chi tiết nhỏ. Vậy đâu là nguyên nhân sâu xa phía sau?
Việc chuyến thăm chỉ được công bố vào sát giờ chót thực chất có thể tóm gọn bằng một câu: để tránh xảy ra bất trắc. Việc phía Trung Quốc kiểm soát thông tin chặt chẽ như vậy không phải quá thận trọng, mà vì từng có bài học trước đây.
Năm 2017, trong chuyến thăm Trung Quốc đầu tiên của ông Trump, phía Trung Quốc đã dành nghi thức tiếp đón rất cao, bầu không khí cũng rất nồng nhiệt. Nhưng không lâu sau khi trở về Mỹ, ông Trump lại đưa Trung Quốc vào danh sách “đối thủ cạnh tranh chiến lược” trong tài liệu an ninh quốc gia, tiếp đó là gây chiến tranh thương mại và các biện pháp siết công nghệ.
Sau sự việc đó, cách xử lý hiện nay của Trung Quốc trở nên dễ hiểu: nếu chưa đến phút cuối, chưa kiểm soát hết biến số, thì không thể nói chắc điều gì.
Hơn nữa, vấn đề không chỉ nằm ở bài học lịch sử. Bản thân phong cách hành động của ông Trump vốn rất khó đoán: thay đổi nhanh, phát biểu đột ngột, điều chỉnh lịch trình vào phút chót cũng không hiếm.
Đối với Trung Quốc, nếu công bố quá sớm mà phía Mỹ bất ngờ thay đổi hoặc thậm chí hủy chuyến, sẽ rơi vào thế bị động về ngoại giao. Việc lui thời điểm công bố đến sát lúc chuyên cơ chuẩn bị cất cánh thực chất giống như dựng một “bức tường chống cháy”. Chỉ sau khi xác nhận mọi thứ chắc chắn mới công bố ra ngoài. Đây không phải “chậm một nhịp”, mà là cách làm thực dụng.
Ngoài ra, cần thấy rõ rằng các chuyến thăm nguyên thủ chưa bao giờ là kiểu “hẹn trước rồi mới từ từ bàn bạc”, mà luôn là “đàm phán gần xong rồi mới sắp xếp cuộc gặp”.
Những vấn đề khó khăn nhất thực tế đã được thương lượng âm thầm từ lâu. Trước khi ông Trump tới Trung Quốc, các nhóm kinh tế–thương mại Mỹ–Trung vẫn đang tiến hành vòng đàm phán cuối cùng tại Hàn Quốc. Các vấn đề như điều chỉnh thuế quan hay kiểm soát chip bán dẫn vẫn đang giằng co.
Điều đó cho thấy lý do công bố sát giờ không phải để tạo cảm giác bí ẩn, mà vì rất nhiều chi tiết thực sự phải kéo đến phút cuối mới chốt được. Nếu chưa đạt được đồng thuận, lịch trình không thể công bố. Logic này rất cứng rắn nhưng cũng rất thực tế.
Ngoài ra, một nguyên nhân khác khá quan trọng: phong cách ngoại giao của hai nước vốn khác nhau. Mỹ thường thích “thả tin trước, tạo dư luận trước”, biến các chuyến công du của tổng thống thành màn trình diễn chính trị đối nội. Việc ông Trump sớm hé lộ ý định thăm Trung Quốc cũng phần nào nhằm tạo lợi thế hình ảnh cho bản thân.
Trong khi đó, cách làm của Trung Quốc là “thành ở việc thực, không ở lời nói”. Khi thỏa thuận chưa được đặt lên giấy trắng mực đen, thông tin sẽ chưa được công bố rộng rãi. Một bên thích “hô trước”, một bên quen “làm trước”, nên tất nhiên khó đồng bộ.
Trong bối cảnh hiện nay, việc chỉ “chốt” trong 48 giờ cuối phản ánh trạng thái bình thường mới của quan hệ Mỹ–Trung trong giai đoạn cạnh tranh và rủi ro cao.
Mỹ muốn có thêm “quân bài”
Dù công bố muộn, động thái của phía Mỹ lại không hề chậm. Việc Nhà Trắng điều chỉnh chương trình vào phút cuối không đơn thuần là thay đổi nghi thức lễ tân, mà là động tác đàm phán điển hình; đó là cố gắng nhét thêm vài “quân bài” vào túi trước khi máy bay hạ cánh.
Trước tiên là vấn đề kinh tế–thương mại. Mỹ bất ngờ tung thêm công cụ điều tra và sức ép thuế quan chỉ một tuần trước chuyến thăm, nhằm mang áp lực vào bàn đàm phán.
Thông điệp rất rõ: có thể đàm phán, nhưng Mỹ muốn bước vào với nhiều lợi thế hơn, hy vọng Trung Quốc sẽ nhượng bộ thêm trong các vấn đề như mua nông sản hay mở cửa thị trường.
Tuy nhiên, việc cách làm này có đổi được kết quả thực chất hay không còn phụ thuộc phía Trung Quốc có chấp nhận hay không. Sau nhiều vòng đối đầu thuế quan và trừng phạt, Trung Quốc đã quá quen với chiêu thức “gây sức ép rồi mới đàm phán”.
Về địa chính trị, phía Mỹ còn tạm thời yêu cầu đưa vấn đề hạt nhân Iran và tình hình Trung Đông vào chương trình nghị sự cấp cao. Bề ngoài đây là mong muốn tăng trao đổi về các điểm nóng khu vực, nhưng nhìn sâu hơn, cũng phản ánh việc Mỹ đang chịu áp lực trên nhiều mặt trận và muốn có thêm sự hỗ trợ ngoại giao từ Trung Quốc.
Trong những năm gần đây, Mỹ đã bỏ rất nhiều nguồn lực vào Trung Đông nhưng tình hình vẫn khó ổn định, đặc biệt vấn đề Iran có thể kéo theo nhiều hệ lụy dây chuyền. Việc Mỹ vào phút chót đưa thêm vấn đề Trung Đông vào chuyến thăm lần này cho thấy họ thực sự có nhu cầu thực tế muốn Trung Quốc đóng vai trò lớn hơn trong phối hợp ngoại giao.
Nói cách khác, không phải ai bỗng nhiên trở nên nhiệt tình hơn, mà là thực tế đã buộc các bên phải ngồi lại.
Vấn đề công nghệ còn phức tạp hơn. Mỹ trong nhiều năm qua liên tục siết hạn chế công nghệ với Trung Quốc, đặc biệt trong lĩnh vực chip và công nghệ cao. Nhưng đồng thời, Mỹ lại đề xuất thiết lập cơ chế đối thoại về rủi ro AI.
Điều này nhìn qua có vẻ mâu thuẫn, tuy nhiên logic thực ra không khó hiểu. Mỹ chưa có ý định nới lỏng kiềm chế công nghệ, nhưng đồng thời cũng lo ngại cạnh tranh AI vượt khỏi tầm kiểm soát, đặc biệt sợ xảy ra tính toán sai lầm khiến cạnh tranh công nghiệp leo thang thành khủng hoảng an ninh. Vì vậy mới xuất hiện tình huống tưởng như trái ngược: vẫn tiếp tục hạn chế công nghệ, nhưng “hàng rào an toàn” cũng phải được dựng lên; hợp tác sâu là điều khó xảy ra, nhưng quản lý khủng hoảng thì buộc phải được đặt lên bàn.
Khó có thể đạt được kết quả lớn
Nhiều người khi nghe tới chuyến thăm cấp nhà nước của nguyên thủ thường lập tức nghĩ tới các từ “đột phá lớn” hay “xoay chuyển lớn”. Nhưng với quan hệ Mỹ–Trung hiện nay, kỳ vọng như vậy nên được tiết chế.
Điều thực tế hơn không phải là xóa sạch mâu thuẫn cũ chỉ trong một lần gặp, mà là ngăn mâu thuẫn mới tiếp tục chồng chất. Kết quả khả dĩ nhất của chuyến thăm 3 ngày lần này là một số sắp xếp thực dụng có giới hạn, chứ không phải bước ngoặt mang tính kịch tính. Ở cấp độ thương mại, hai bên có thể đưa ra một số nhượng bộ tương ứng: Trung Quốc có thể mở thêm không gian cho nhập khẩu một số nông sản Mỹ; phía Mỹ có thể nới nhẹ giấy phép với một số loại chip quy trình trưởng thành hoặc lĩnh vực không quá nhạy cảm. Tuy nhiên, nếu có nới lỏng thì cũng chỉ mang tính biểu tượng, chứ không phải mở toang cánh cửa. Việc xóa bỏ hoàn toàn thuế quan hiện vẫn khó thực tế.
Tương tự, các biện pháp hạn chế với Huawei hay SMIC khó có thay đổi lớn chỉ sau một cuộc gặp. Cạnh tranh công nghệ hiện đã bị Mỹ đặt trong khuôn khổ an ninh quốc gia, nên dư địa điều chỉnh rất hẹp; nếu có kết quả, nhiều khả năng cũng chỉ nằm ở vùng “ngoại vi”, như: trao đổi trong lĩnh vực ít nhạy cảm, hợp tác học thuật hạn chế, hoặc thiết lập cơ chế liên lạc. Nói ngắn gọn: “đại cục không đổi, nhưng có thể hé mở vài khe nhỏ”.
Dĩ nhiên, mọi cuộc thảo luận đều không thể tránh khỏi vấn đề Đài Loan; đối với Trung Quốc, đây là giới hạn cốt lõi không có không gian cho mặc cả. Phía Trung Quốc sẽ tiếp tục nhấn mạnh nguyên tắc “Một Trung Quốc”, coi đó là nền tảng chính trị quan trọng nhất của quan hệ Mỹ–Trung.
Chính vì vậy, ý nghĩa lớn nhất của chuyến thăm lần này có lẽ nằm ở bản thân việc hai bên vẫn gặp mặt và đối thoại, hơn là số lượng văn kiện có thể ký kết.
Trong bối cảnh quốc tế đầy biến động hiện nay, việc lãnh đạo hai nước ngồi xuống trao đổi đã gửi đi một tín hiệu quan trọng tới thị trường toàn cầu, chuỗi cung ứng và dư luận quốc tế: ít nhất hai bên vẫn muốn giữ cạnh tranh trong phạm vi có thể kiểm soát, và vẫn muốn đặt ra “hành lang an toàn” cho quan hệ song phương.
Theo NetEase