Dư luận những ngày qua xôn xao khi đường dây giết mổ, tiêu thụ lợn mắc dịch tả lợn châu Phi bị triệt phá. Từ đầu năm 2026 đến nay, nhóm này đã cung cấp gần 300 tấn thịt (khoảng 3.600 con lợn mắc dịch bệnh) cho các chợ đầu mối, chợ dân sinh và bán cho Công ty TNHH thực phẩm Cường Phát để cung cấp thực phẩm cho một số trường học trên địa bàn Hà Nội.
Việc tiêu thụ một lượng rất lớn thịt lợn bệnh cho thấy hành vi có dấu hiệu của tội phạm có tổ chức, với mục đích duy nhất là trục lợi, bất chấp sức khỏe cộng đồng.
Điểm đặc biệt nghiêm trọng của vụ việc nằm ở một đích đến của nó: Bếp ăn trường học. Khi thực phẩm dành cho học sinh bị “đầu độc” ngay từ nguồn cung, mọi biện pháp dinh dưỡng, chăm sóc sức khỏe học đường bị phản tác dụng.
Chuỗi vi phạm cho thấy có hệ thống, không phải “lỗ hổng vô tình”, khi đường dây có ít nhất 3 tầng vi phạm rất rõ ràng.
Thứ nhất là vi phạm trong kiểm soát dịch bệnh động vật. Lợn mắc dịch tả châu Phi đáng lẽ phải được tiêu hủy theo quy định, dưới sự giám sát của cơ quan thú y. Việc các đối tượng có thể thu gom với số lượng lớn cho thấy khâu kiểm dịch và tiêu hủy đã bị buông lỏng, thậm chí có dấu hiệu bị vô hiệu hóa.
Thứ hai là vi phạm trong giết mổ và lưu thông thực phẩm. Thịt từ lợn bệnh, lợn chết không thể đi qua hệ thống giết mổ hợp pháp. Điều này đồng nghĩa tồn tại các điểm giết mổ “chui”, ngoài vòng kiểm soát. Từ đó, sản phẩm tiếp tục được hợp thức hóa để đưa ra thị trường, qua mặt các chốt kiểm tra.
Thứ ba, và nghiêm trọng nhất, là vi phạm trong hệ thống cung ứng thực phẩm cho trường học. Theo quy định, bếp ăn tập thể phải có hợp đồng với nhà cung cấp đủ điều kiện, thực hiện kiểm thực 3 bước và lưu mẫu thức ăn. Việc thịt bẩn vẫn lọt vào cho thấy quy trình bị làm giả trên giấy tờ, bị buông lỏng một cách có hệ thống.
Với một chuỗi cung ứng như vậy, sự thiếu trách nhiệm hoặc tiếp tay đều phải được đặt ra.
Thịt từ động vật bệnh, đặc biệt là động vật đã chết, là môi trường lý tưởng cho vi khuẩn gây bệnh phát triển. Các tác nhân như Salmonella, E.coli, Clostridium có thể gây ngộ độc cấp tính với biểu hiện tiêu chảy, nôn mửa, sốt cao. Ở trẻ em, nguy cơ mất nước và rối loạn điện giải có thể diễn tiến nhanh và nặng hơn người lớn.
Đáng lo hơn là nguy cơ tích lũy lâu dài. Thịt không đảm bảo thường đi kèm tồn dư kháng sinh, hóa chất xử lý, thậm chí độc tố sinh ra trong quá trình phân hủy. Những yếu tố này có thể âm thầm gây tổn thương gan, thận, ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất và miễn dịch của trẻ.
Nói cách khác, hậu quả không chỉ là những ca ngộ độc có thể nhìn thấy, mà còn là những nguy cơ sức khỏe kéo dài nhiều năm.
Nếu vụ việc chỉ dừng lại ở việc triệt phá một đường dây và xử lý vài cá nhân, kịch bản tương tự sẽ lặp lại.
Do đó, trước hết, cần truy cứu trách nhiệm toàn bộ chuỗi liên quan. Không chỉ người thu gom, giết mổ, mà cả những đơn vị trung gian, nhà cung cấp và đặc biệt là các tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm kiểm soát an toàn thực phẩm trong trường học. Trách nhiệm quản lý nếu bị buông lỏng phải được xử lý tương xứng, không thể “rút kinh nghiệm”.
Bên cạnh đó, phải siết lại cơ chế kiểm soát từ gốc. Mọi trường hợp lợn mắc dịch bệnh phải được giám sát tiêu hủy bằng quy trình có xác nhận, có theo dõi độc lập, tránh tình trạng “biến mất” khỏi hệ thống. Đây là điểm chốt để ngăn nguồn cung thịt bẩn.
Đồng thời, bắt buộc áp dụng truy xuất nguồn gốc thực phẩm bằng công nghệ. Không thể tiếp tục quản lý bằng giấy tờ, vì dễ bị làm giả. Chuỗi cung ứng thực phẩm cho trường học cần được số hóa, minh bạch, có thể kiểm tra theo thời gian thực.
Cần tăng cường kiểm tra đột xuất và lấy mẫu ngẫu nhiên tại bếp ăn trường học. Kiểm tra phải mang tính bất ngờ, có phân tích vi sinh và hóa chất, thay vì chỉ dừng ở kiểm tra hồ sơ, kiểm tra theo kế hoạch.
Đặc biệt, chế tài phải đủ sức răn đe. Với hành vi đưa thực phẩm bẩn vào trường học, cần xem xét ở mức độ xâm hại sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng, thậm chí là tội danh liên quan đến an toàn con người, thay vì chỉ xử phạt hành chính hoặc mức án nhẹ.
Nếu không xử lý đến tận cùng, những đường dây như thế này sẽ không bao giờ biến mất. Và khi đó, mỗi bữa ăn học đường sẽ trở thành nỗi lo âu canh cánh với sức khỏe của những đứa trẻ đến trường.
