Sửa đổi Hiến pháp 2013 không chỉ là hoàn thiện kỹ thuật lập pháp, mà là chuyển đổi tư duy, từ quản lý sang kiến tạo, từ tiền kiểm sang hậu kiểm, đưa pháp luật trở thành lợi thế cạnh tranh quốc gia.
Năm 1946, giữa muôn vàn thử thách của một quốc gia non trẻ vừa giành độc lập, Hồ Chí Minh cùng những trí thức tinh hoa đã đặt nền móng cho một bản Hiến pháp mà đến nay vẫn được giới nghiên cứu xem như một “viên ngọc quý” của lịch sử lập hiến Việt Nam. Đó là một văn bản ngắn gọn, súc tích, nhưng hàm chứa một tư duy vượt thời đại, một khát vọng lớn lao về một nhà nước dân chủ, phục vụ và kiến tạo.
Hơn tám thập niên đã trôi qua, đất nước đã đi qua chiến tranh, đổi mới và hội nhập, nhưng những câu hỏi cốt lõi về cách tổ chức quyền lực nhà nước, về mối quan hệ giữa Nhà nước và người dân, giữa pháp luật và phát triển vẫn luôn mang tính thời sự. Khi Bộ Chính trị đặt ra yêu cầu nghiên cứu sửa đổi toàn diện Hiến pháp 2013 trong định hướng lập pháp nhiệm kỳ Quốc hội khóa XVI, điều đó không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật pháp lý, mà còn là một bước ngoặt tư duy.
Nếu năm 1946 là bản Hiến pháp của độc lập dân tộc, thì lần sửa đổi này phải là bản Hiến pháp của khát vọng phát triển. Và trong hành trình đó, tinh thần của Hiến pháp 1946 không chỉ là ký ức lịch sử, mà là nguồn cảm hứng để soi chiếu hiện tại và định hình tương lai.
Điểm đặc sắc nhất của Hiến pháp 1946 không nằm ở độ dài hay kỹ thuật lập pháp, mà ở triết lý nền tảng: quyền lực thuộc về nhân dân. Nhà nước không phải là chủ thể ban phát, mà là công cụ để nhân dân thực thi quyền lực của mình. Một cách tự nhiên, cấu trúc quyền lực khi đó mang tính tinh gọn, đề cao hiệu quả, hạn chế tối đa những rào cản hành chính không cần thiết.
Điều đáng suy ngẫm là, sau nhiều thập niên phát triển, chúng ta đôi khi lại xa rời tinh thần ấy. Ở không ít lĩnh vực, tư duy quản lý hành chính vẫn chi phối cách làm luật, với xu hướng kiểm soát chặt từ đầu vào, đặt ra nhiều điều kiện, giấy phép, thủ tục. Từ đó hình thành một hệ thống mà trong đó, thay vì tạo điều kiện cho sáng tạo, pháp luật lại vô tình trở thành rào cản.
Chính vì vậy, yêu cầu của Bộ Chính trị về việc chuyển mạnh từ quản lý sang phục vụ, kiến tạo phát triển, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm, không chỉ là một định hướng mới, mà thực chất là sự trở lại với tinh thần cốt lõi của năm 1946. Đó là sự thay đổi từ gốc rễ: từ nghi ngờ sang tin tưởng, từ kiểm soát sang đồng hành.
Một trong những biểu hiện rõ nhất của tư duy cũ là quan niệm “không quản được thì cấm”. Trong một thế giới vận động nhanh, đặc biệt là trong bối cảnh chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và kinh tế xanh, cách tiếp cận này không chỉ lỗi thời mà còn gây tổn hại trực tiếp đến năng lực cạnh tranh quốc gia. Không có hệ thống pháp luật nào đủ khả năng dự liệu và kiểm soát mọi rủi ro. Cố gắng làm điều đó chỉ khiến bộ máy trở nên cồng kềnh và trì trệ.
Thay vào đó, cách tiếp cận hiện đại là chấp nhận rủi ro có kiểm soát. Đây không phải là sự buông lỏng, mà là một hình thức quản trị tinh vi hơn, trong đó Nhà nước tạo ra khuôn khổ để thử nghiệm, giám sát và điều chỉnh. Khi Bộ Chính trị nhấn mạnh việc luật hóa cơ chế thử nghiệm có kiểm soát, tức là đang mở ra một không gian pháp lý mới cho đổi mới sáng tạo.
Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, năng lượng tái tạo hay tài chính công nghệ. Nếu pháp luật đi sau thực tiễn quá xa, cơ hội sẽ trôi qua. Nhưng nếu pháp luật quá chặt chẽ ngay từ đầu, sáng tạo sẽ bị bóp nghẹt. Cân bằng giữa hai yếu tố này chính là nghệ thuật của lập pháp trong thời đại mới.
Một điểm nghẽn khác đã tồn tại trong nhiều năm là sự chồng chéo, mâu thuẫn giữa các đạo luật. Không hiếm trường hợp một dự án đầu tư bị đình trệ chỉ vì vướng mắc giữa các quy định khác nhau. Khi luật chuyên ngành xung đột, vai trò của Hiến pháp với tư cách là đạo luật tối cao cần được phát huy mạnh mẽ hơn, như một “la bàn” định hướng, đảm bảo tính thống nhất của toàn bộ hệ thống pháp luật.
Bài học từ Hiến pháp 1946 cho thấy, một bản Hiến pháp hiệu quả không phải là bản văn cố gắng bao trùm mọi chi tiết, mà là bản văn xác lập được những nguyên tắc nền tảng đủ rõ ràng và đủ mạnh. Những nguyên tắc đó phải bảo vệ được những người dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm, đồng thời loại bỏ tâm lý “an toàn tuyệt đối” vốn đang là một trong những nguyên nhân khiến bộ máy trì trệ.
Song song với việc mở rộng không gian sáng tạo, yêu cầu kiểm soát quyền lực cũng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Quyền lực, nếu không được kiểm soát hiệu quả, sẽ dẫn đến tha hóa. Điều này không chỉ đúng trong lịch sử, mà còn hiện hữu trong thực tiễn quản trị hiện đại.
Trong công tác xây dựng pháp luật, nguy cơ “lợi ích nhóm” và “lợi ích cục bộ” luôn tồn tại. Khi một cơ quan vừa tham gia soạn thảo, vừa trực tiếp thực thi luật, khả năng cài cắm các quy định có lợi cho mình là điều không thể xem nhẹ. Nếu không có cơ chế giám sát chặt chẽ, pháp luật có thể bị biến dạng ngay từ khâu hình thành.
Do đó, sửa đổi Hiến pháp lần này cần củng cố mạnh mẽ hơn vai trò giám sát tối cao của Quốc hội, đồng thời thiết lập các cơ chế minh bạch và trách nhiệm giải trình rõ ràng. Mỗi quy định pháp luật phải được đặt dưới ánh sáng của lợi ích công, chứ không phải lợi ích của bất kỳ nhóm nào.
Ở một tầng sâu hơn, đây cũng là câu chuyện về niềm tin. Một hệ thống pháp luật tốt không chỉ dựa vào các quy định, mà còn dựa vào niềm tin của xã hội vào sự công bằng và minh bạch. Khi người dân và doanh nghiệp tin rằng luật pháp được xây dựng vì lợi ích chung, họ sẽ tự nguyện tuân thủ. Ngược lại, nếu niềm tin bị xói mòn, chi phí thực thi sẽ tăng lên rất lớn.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh ngày càng gay gắt, chất lượng thể chế đang trở thành yếu tố quyết định. Những quốc gia thành công không phải là những quốc gia có nhiều tài nguyên nhất, mà là những quốc gia có hệ thống pháp luật minh bạch, ổn định và dễ dự đoán nhất. Đó chính là “lợi thế mềm” nhưng mang tính quyết định.
Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2045 trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao. Để đạt được mục tiêu đó, không thể chỉ dựa vào tăng trưởng kinh tế thuần túy, mà cần một nền tảng thể chế đủ mạnh. Sửa đổi Hiến pháp vì thế không chỉ là câu chuyện của ngành luật, mà là câu chuyện của toàn bộ chiến lược phát triển quốc gia.
Nhưng cải cách không có nghĩa là phủ nhận những gì đã có. Hiến pháp 2013 đã đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng nền tảng pháp lý cho giai đoạn đổi mới và hội nhập. Vấn đề không phải là thay thế, mà là nâng cấp, kế thừa và phát triển.
Tinh thần của Hiến pháp 1946, sự ổn định của Hiến pháp 2013 và tầm nhìn của một Việt Nam hiện đại cần được kết tinh trong một bản Hiến pháp mới. Đó phải là một bản Hiến pháp đủ linh hoạt để thích ứng với biến động, đủ vững chắc để bảo đảm ổn định, và đủ tiến bộ để dẫn dắt phát triển.
Cuối cùng, mọi cải cách pháp luật đều phải quay trở lại với con người. Khi pháp luật được thiết kế với mục tiêu phục vụ người dân và doanh nghiệp, khi thủ tục được đơn giản hóa, khi cơ hội được mở rộng, thì pháp luật sẽ không còn là gánh nặng mà trở thành động lực.
Sửa đổi Hiến pháp lần này, nếu được thực hiện với tinh thần đổi mới thực chất, có thể trở thành một bước ngoặt. Không chỉ là sửa một văn bản pháp lý, mà là viết tiếp một bản hùng ca thể chế, nơi quyền lực được kiểm soát, sáng tạo được khuyến khích và phát triển được dẫn dắt bằng một hệ thống pháp luật hiện đại.
