close Đăng nhập

Làm gì để công nghệ Việt không mắc kẹt trong “thung lũng chết”?

Trong nhiều năm, câu hỏi khiến không ít nhà khoa học và doanh nghiệp công nghệ Việt Nam trăn trở là sau khi làm ra, sản phẩm sẽ bán cho ai?

Không ít đề tài nghiên cứu, thậm chí những công nghệ có tiềm năng, vẫn nằm trên kệ phòng thí nghiệm. Nguyên nhân không hẳn do năng lực nghiên cứu yếu, mà bởi thiếu môi trường thử nghiệm và thiếu thị trường ban đầu. Một sản phẩm công nghệ, đặc biệt là công nghệ lõi, hiếm khi hoàn thiện ngay từ phòng thí nghiệm. Nó cần được thử nghiệm trong thực tế, được người dùng phản hồi và cải tiến liên tục.

Chính vì vậy, chủ trương để Nhà nước trở thành “khách hàng đầu tiên” của các sản phẩm công nghệ chiến lược đang mở ra một cách tiếp cận mới cho hệ sinh thái khoa học công nghệ Việt Nam.

Theo ông Hoàng Anh Tú, Phó vụ trưởng Vụ Khoa học kỹ thuật và công nghệ (Bộ KH&CN), Nhà nước sẽ đóng vai trò “khách hàng đầu tiên”, đặt hàng các sản phẩm công nghệ chiến lược như AI camera, thiết bị bay không người lái, robot tự hành… Theo định hướng chương trình phát triển công nghệ chiến lược, các bộ, ngành và địa phương sẽ xác định nhu cầu cụ thể, từ đó đặt hàng doanh nghiệp và viện nghiên cứu phát triển sản phẩm. Sau khi hoàn thiện, các sản phẩm này sẽ được triển khai trong các dự án thực tế của Nhà nước, từ quản lý đô thị, giao thông, nông nghiệp cho đến an ninh và dịch vụ công.

Cách tiếp cận này phản ánh một triết lý quan trọng trong chính sách khoa học công nghệ hiện đại: công nghệ không phát triển trong chân không, mà phát triển từ những bài toán thực.

Trong lịch sử phát triển khoa học công nghệ thế giới, vai trò của Nhà nước với tư cách “khách hàng đầu tiên” không phải điều mới. Nhiều công nghệ mang tính cách mạng của thế kỷ XX và XXI ra đời từ những chương trình đặt hàng của chính phủ.

Internet bắt đầu từ mạng ARPANET của Bộ Quốc phòng Mỹ. Hệ thống định vị GPS cũng được phát triển từ nhu cầu quân sự. Ngành công nghiệp bán dẫn Mỹ bùng nổ trong những năm 1960 khi NASA và Lầu Năm Góc đặt hàng số lượng lớn vi mạch cho các chương trình vũ trụ và quốc phòng.

Những đơn hàng ban đầu đó không chỉ tạo doanh thu, mà quan trọng hơn, tạo điều kiện để công nghệ được thử nghiệm trong môi trường thực tế, từ đó hoàn thiện nhanh chóng và giảm chi phí sản xuất. Nếu không có những “khách hàng đầu tiên” như vậy, nhiều công nghệ sẽ không bao giờ vượt qua được “thung lũng chết” giữa nghiên cứu và thị trường.

“Thung lũng chết” - giai đoạn một công nghệ đã vượt qua nghiên cứu cơ bản nhưng chưa đủ trưởng thành để được thị trường chấp nhận - là thời điểm nhiều startup công nghệ hoặc dự án R&D thất bại nhất.

Ở Việt Nam, “thung lũng chết” này còn sâu hơn. Doanh nghiệp công nghệ còn nhỏ, năng lực tài chính hạn chế, thị trường nội địa chưa quen với sản phẩm công nghệ mới, trong khi các cơ quan nhà nước lại thường ưu tiên mua sắm các giải pháp đã hoàn thiện, thậm chí là công nghệ ngoại nhập.

Hệ quả là một vòng luẩn quẩn: doanh nghiệp không có sản phẩm hoàn thiện vì thiếu cơ hội thử nghiệm, còn các cơ quan sử dụng thì không dám dùng sản phẩm chưa hoàn thiện. Chủ trương để Nhà nước trở thành khách hàng đầu tiên thực chất là cách phá vỡ vòng luẩn quẩn đó.

Khi một địa phương đặt hàng hệ thống AI camera cho đô thị thông minh, một bộ ngành đặt hàng UAV phục vụ giám sát công trình, hay một cơ quan quản lý đặt hàng robot tự hành phục vụ logistics hoặc kiểm tra hạ tầng, đó không chỉ là mua sắm thiết bị, mà còn là tạo ra một phòng thí nghiệm khổng lồ trong đời sống xã hội.

Tại đó, công nghệ được vận hành, được kiểm chứng, được sửa lỗi và nâng cấp. Những dữ liệu thực tế thu thập được từ quá trình sử dụng chính là “nhiên liệu” để cải tiến sản phẩm. Các địa phương như Hà Nội, Đà Nẵng hay Cần Thơ đã bắt đầu đề xuất những bài toán công nghệ cụ thể, từ camera AI phục vụ đô thị thông minh đến UAV phục vụ nông nghiệp và giám sát môi trường.

Điều đáng chú ý là các bài toán này xuất phát từ nhu cầu quản lý và phát triển địa phương, chứ không phải từ các đề tài nghiên cứu mang tính lý thuyết. Đây là thay đổi quan trọng trong tư duy phát triển khoa học công nghệ.

Trong nhiều năm, hệ thống nghiên cứu của Việt Nam vận hành theo mô hình “đề tài”. Các nhà khoa học đề xuất ý tưởng, xin kinh phí nghiên cứu rồi nghiệm thu. Nhưng sau nghiệm thu, không ít kết quả lại không tìm được đường ra thị trường.

Ngược lại, mô hình đặt hàng xuất phát từ nhu cầu thực tiễn. Cơ quan quản lý đưa ra bài toán, doanh nghiệp và viện nghiên cứu tìm cách giải quyết. Vì vậy, kết quả nghiên cứu có khả năng ứng dụng cao hơn ngay từ đầu.

Cách tiếp cận này cũng phù hợp với tinh thần các nghị quyết về phát triển khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo, trong đó nhấn mạnh sự liên kết giữa Nhà nước, doanh nghiệp và cơ sở nghiên cứu. Trong hệ sinh thái đó, doanh nghiệp là chủ thể đưa sản phẩm ra thị trường, còn Nhà nước đóng vai trò kiến tạo, dẫn dắt và tạo môi trường thử nghiệm.

Sự thay đổi này có ý nghĩa lớn đối với doanh nghiệp công nghệ Việt Nam. Nhiều doanh nghiệp có năng lực nghiên cứu tốt, nhưng gặp khó khăn khi bước vào giai đoạn thương mại hóa. Sản phẩm muốn bán ra thị trường phải chứng minh được độ ổn định, độ tin cậy và khả năng vận hành ở quy mô lớn.

Nếu không có những dự án thực tế để thử nghiệm, việc đạt được các tiêu chuẩn đó gần như không thể. Khi Nhà nước đặt hàng và sử dụng sản phẩm công nghệ nội địa trong các dự án công, doanh nghiệp không chỉ có doanh thu ban đầu mà còn có cơ hội hoàn thiện công nghệ, xây dựng hồ sơ năng lực và uy tín thị trường.

Đây cũng là con đường mà nhiều quốc gia đã đi qua. Hàn Quốc trong giai đoạn công nghiệp hóa đã sử dụng các dự án quốc gia để nuôi dưỡng các tập đoàn công nghệ nội địa. Israel phát triển ngành công nghiệp quốc phòng công nghệ cao nhờ các chương trình đặt hàng từ quân đội. Trung Quốc thúc đẩy ngành công nghệ số thông qua các dự án đô thị thông minh và hạ tầng số quy mô lớn.

Ở những quốc gia đó, Nhà nước không chỉ là nhà quản lý mà còn là “khách hàng chiến lược”. Việt Nam cũng đang đi theo hướng này. Các mục tiêu đặt ra khá tham vọng: đến năm 2030 làm chủ phần lớn công nghệ lõi trong các lĩnh vực ưu tiên, tăng tỷ lệ nội địa hóa và từng bước đáp ứng nhu cầu thị trường trong nước đối với các sản phẩm công nghệ chiến lược.

Để đạt được mục tiêu đó, việc hình thành thị trường ban đầu cho công nghệ nội địa là điều kiện tiên quyết. Tuy nhiên, để cơ chế “khách hàng đầu tiên” phát huy hiệu quả, cần tránh hai nguy cơ. Thứ nhất là đặt hàng theo phong trào. Nếu các dự án đặt hàng công nghệ chỉ mang tính hình thức, thiếu tiêu chí kỹ thuật rõ ràng và thiếu cơ chế đánh giá độc lập, nguy cơ lãng phí ngân sách là rất lớn.

2-1.jpg
Ở nhiều quốc gia, Nhà nước không chỉ là nhà quản lý mà còn là “khách hàng chiến lược” của các dự án công nghệ.

Nguy cơ thứ hai là tư duy “bao cấp công nghệ”. Nhà nước đặt hàng không có nghĩa là bảo hộ tuyệt đối. Các sản phẩm được đặt hàng vẫn phải đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, hiệu quả kinh tế và khả năng cạnh tranh.

Vai trò của Nhà nước là tạo cơ hội thử nghiệm, không phải thay thế thị trường. Nói cách khác, Nhà nước giúp công nghệ bước qua “thung lũng chết”, nhưng sau đó công nghệ vẫn phải tự đứng vững trên thị trường.

Một yếu tố quan trọng khác là sự tham gia của doanh nghiệp lớn. Trong lĩnh vực công nghệ, nhiều dự án đòi hỏi quy mô đầu tư lớn và năng lực triển khai phức tạp. Vì vậy, các doanh nghiệp công nghệ lớn cần được giao những nhiệm vụ lớn, từ đó hình thành các “đầu tàu công nghệ” của quốc gia.

Khi những doanh nghiệp này trưởng thành, họ không chỉ phục vụ thị trường trong nước mà còn có thể mang sản phẩm công nghệ Việt Nam ra thế giới.

Đó mới là mục tiêu dài hạn của chiến lược công nghệ quốc gia. Trong kỷ nguyên kinh tế tri thức, sức mạnh của một quốc gia không chỉ nằm ở tài nguyên hay lao động giá rẻ, mà nằm ở khả năng tạo ra công nghệ và sản phẩm mới. Việt Nam đã có một thế hệ kỹ sư, nhà khoa học và doanh nhân công nghệ trẻ đầy khát vọng. Điều họ cần không chỉ là vốn hay chính sách ưu đãi, mà là cơ hội để chứng minh năng lực.

Khi Nhà nước đóng vai trò “khách hàng đầu tiên”, cánh cửa đó sẽ rộng mở hơn. Một sản phẩm công nghệ được triển khai trong giao thông thông minh, nông nghiệp số, quản lý đô thị hay dịch vụ công không chỉ giải quyết một bài toán cụ thể, mà còn chứng minh rằng công nghệ Việt Nam có thể vận hành trong những hệ thống lớn của quốc gia.

Và từ những “chiến thắng nhỏ” ban đầu đó, một hệ sinh thái công nghệ mạnh mẽ có thể hình thành. Trong hành trình xây dựng nền kinh tế tri thức, có lẽ đôi khi điều các nhà khoa học và doanh nghiệp cần nhất không phải là những khẩu hiệu, mà chỉ là đơn hàng đầu tiên.

Bình luận

Xôi lạc TV và cuộc chiến bản quyền trong kỷ nguyên số

Xôi lạc TV và cuộc chiến bản quyền trong kỷ nguyên số

Việc triệt phá website phát sóng bóng đá lậu Xôi Lạc TV không chỉ là câu chuyện xử lý một đường dây vi phạm bản quyền. Đằng sau đó là cuộc đối đầu ngày càng quyết liệt giữa ngành công nghiệp nội dung và thế giới internet miễn phí, nơi công nghệ vừa tạo ra vi phạm, vừa là công cụ để kiểm soát.

Vườn tượng ở chùa Tiêu

Dấu ấn khác biệt ở cổ tự linh thiêng trên núi Tiêu

Giữa vô số ngôi chùa đặt hòm công đức ở nhiều vị trí, chùa Tiêu vẫn kiên định không dùng một chiếc nào. Lựa chọn tưởng như nhỏ ấy lại mở ra nhiều câu hỏi về cách giữ sự thanh tịnh cho không gian tâm linh hôm nay.

Năm Bính Ngọ, đầu tư gì để sinh lời?

Năm Bính Ngọ, đầu tư gì để sinh lời?

Dòng tiền năm 2026 không thiếu, nhưng không còn dễ dãi. Trong bối cảnh tăng trưởng cao đi kèm kiểm soát rủi ro, thị trường buộc phải sàng lọc và quay về chất lượng tài sản.

Giá điện và phép thử cam kết ưu tiên phát triển hạ tầng kinh tế số

Giá điện và phép thử cam kết ưu tiên phát triển hạ tầng kinh tế số

Tranh luận về việc giữ nguyên giá điện cho các trung tâm dữ liệu không chỉ là câu chuyện chi phí vận hành, mà phản ánh cách chúng ta nhìn nhận hạ tầng số như một nền tảng sản xuất mới. Trong tinh thần Nghị quyết 57, đây là bài toán cân bằng giữa thị trường và tầm nhìn phát triển dài hạn.

Lùi thời điểm áp dụng Nghị định 46 là cần thiết

Lùi thời điểm áp dụng Nghị định 46 là cần thiết

Nghị định 46 nhằm tăng cường quản lý an toàn thực phẩm (ATTP), song việc có hiệu lực ngay trong ngày ban hành đã bộc lộ những vướng mắc từ thực tiễn. Hoàn thiện lộ trình và cơ chế chuyển tiếp là cần thiết để chính sách đi vào cuộc sống.

Nhiệm kỳ của hành động

Nhiệm kỳ của hành động

Sau nhiều nhiệm kỳ mà khoảng cách giữa nghị quyết và đời sống vẫn là nỗi trăn trở kéo dài, thông điệp thiên về hành động được Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh ngay khi Đại hội XIV bế mạc cho thấy một sự chuyển pha quan trọng: từ tư duy ban hành chính sách sang tư duy tổ chức thực hiện, từ nói đúng sang làm đến nơi.

Khát vọng hùng cường nhìn từ Đại hội XIV

Khát vọng hùng cường nhìn từ Đại hội XIV

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng (diễn ra từ 19 đến 25/1) là khởi đầu của kỷ nguyên vươn mình, giai đoạn lịch sử mới với trọng trách đưa đất nước vượt lên mạnh mẽ trong bối cảnh toàn cầu biến động sâu sắc. Đây là nhận thức xuyên suốt trong nhiều văn bản, thảo luận và bình luận chính trị gần đây, được Đảng nhấn mạnh như một tâm điểm chiến lược của nhiệm kỳ tới.

Dư luận xôn xao khi lộ diện những đối tác lớn của Đồ hộp Hạ Long

Còn ai dám tin Đồ hộp Hạ Long?

Một thương hiệu đồ hộp từng gắn với ký ức bếp núc của nhiều thế hệ Việt Nam nay đứng trước câu hỏi nghiệt ngã: niềm tin đã mất có thể lấy lại? Việc sản xuất và giải trình quanh vụ thịt heo nhiễm bệnh đã tự đẩy Đồ hộp Hạ Long ra xa người tiêu dùng.

Nguyễn Thanh Hải. Ảnh: Công an TP.HCM

Khi “hiệp sĩ” trở thành tội phạm

Từng được tung hô như biểu tượng nghĩa hiệp đường phố, Nguyễn Thanh Hải bị bắt với hàng loạt tội danh nghiêm trọng. Sự tha hóa của “hiệp sĩ đường phố” này nói lên điều gì?