Một bộ phim vừa công chiếu vài giờ đã xuất hiện đầy trên các website lậu. Một phần mềm bị crack và chia sẻ công khai như một “tài nguyên miễn phí”. Một thương hiệu mất nhiều năm xây dựng nhưng chỉ vài tuần đã bị làm giả tràn lan trên các sàn thương mại điện tử.
Điều đáng lo nhất không nằm ở từng vụ việc riêng lẻ, mà ở chỗ xã hội đang dần xem đó là trạng thái bình thường.
Khi việc sử dụng nội dung vi phạm bản quyền, hàng giả hay phần mềm lậu trở thành thói quen được dung thứ, cái mất đi cuối cùng không chỉ là doanh thu của doanh nghiệp. Thứ bị bào mòn sâu hơn là niềm tin rằng sáng tạo xứng đáng để đầu tư.
Trong nhiều năm, sở hữu trí tuệ ở Việt Nam thường được nhìn như một câu chuyện pháp lý mang tính kỹ thuật: đăng ký nhãn hiệu, xử lý hàng giả, bảo hộ sáng chế hay tranh chấp bản quyền. Nhưng trong nền kinh tế số, cách nhìn đó đã không còn đủ.
Ngày nay, phần giá trị lớn nhất của doanh nghiệp không còn nằm chủ yếu ở nhà xưởng hay máy móc, mà nằm ở những tài sản vô hình: dữ liệu, phần mềm, thuật toán, thương hiệu, công nghệ và hệ sinh thái người dùng.
Điều đó cũng đồng nghĩa nếu tài sản vô hình không được bảo vệ đủ mạnh, năng lực cạnh tranh của nền kinh tế sẽ bị bào mòn ngay từ tầng giá trị quan trọng nhất.
Sở hữu trí tuệ vì vậy không chỉ là quyền, mà đã trở thành tài sản chiến lược của nền kinh tế.
Một quốc gia có thể xây dựng hạ tầng rất nhanh, nhưng sẽ khó đi xa nếu môi trường sáng tạo không đủ an toàn để người tạo ra giá trị tin rằng công sức và trí tuệ của họ được bảo vệ thực sự.
Việc Việt Nam nhiều năm tiếp tục xuất hiện trong các báo cáo theo dõi của Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) phản ánh một thực tế đáng suy nghĩ. Thế giới hiện nay không còn đánh giá một quốc gia chỉ bằng việc có luật sở hữu trí tuệ hay không. Điều họ quan tâm hơn là quyền đó có được bảo vệ thật hay không.
Một hệ thống pháp luật có thể đầy đủ trên giấy, nhưng nếu website lậu vẫn hoạt động công khai với hàng triệu lượt truy cập, nếu hàng giả vẫn xuất hiện tràn lan với chi phí vi phạm thấp hơn chi phí tuân thủ pháp luật, thì niềm tin thị trường sẽ dần bị bào mòn.
Trong nền kinh tế số, công lý đến quá muộn đôi khi cũng đồng nghĩa với việc giá trị tài sản đã biến mất.
Một thương hiệu bị xâm phạm kéo dài có thể mất thị phần không thể phục hồi. Một nội dung sáng tạo bị phát tán trái phép có thể mất toàn bộ giá trị thương mại chỉ sau vài ngày. Một công nghệ bị sao chép quá dễ dàng có thể khiến doanh nghiệp không còn động lực đầu tư cho nghiên cứu tiếp theo.
Đó là lý do sở hữu trí tuệ hiện nay không còn là câu chuyện riêng của doanh nghiệp hay luật sư. Nó đã trở thành vấn đề của môi trường đầu tư, năng lực cạnh tranh và chiến lược phát triển quốc gia.
Điều nguy hiểm nhất không phải là tồn tại vi phạm sở hữu trí tuệ. Quốc gia nào cũng có vi phạm. Điều nguy hiểm hơn là khi xã hội bắt đầu quen với nó.
Khi người dùng xem phim lậu như chuyện bình thường. Khi phần mềm crack được sử dụng công khai trong doanh nghiệp. Khi hàng giả xuất hiện khắp nơi nhưng người bán gần như không cảm thấy rủi ro đáng kể. Khi nội dung sáng tạo bị sao chép hàng loạt chỉ vài giờ sau khi xuất hiện.
Một nền kinh tế sẽ rất khó trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo nếu xã hội quen sống bằng việc sao chép ý tưởng của người khác.
Không ai muốn đầu tư hàng chục triệu USD cho nghiên cứu nếu công nghệ có thể bị lấy đi quá dễ dàng. Không ai muốn xây dựng thương hiệu nhiều năm nếu hàng giả xuất hiện tràn lan mà việc xử lý kéo dài và thiếu hiệu quả. Cũng không ai muốn tạo ra nội dung chất lượng nếu doanh thu cuối cùng lại chảy vào các nền tảng vi phạm bản quyền.
Khi vi phạm rẻ hơn sáng tạo, thị trường sẽ học cách sao chép thay vì tạo ra giá trị mới.
Đáng chú ý, trong môi trường số, hành vi xâm phạm sở hữu trí tuệ đang dịch chuyển từ mô hình nhỏ lẻ sang mô hình có hệ sinh thái.
Một website vi phạm bản quyền có thể tạo ra doanh thu quảng cáo rất lớn. Một hệ thống livestream bán hàng có thể tiêu thụ lượng lớn hàng giả trong thời gian ngắn. Một nền tảng số có thể hưởng lợi từ nội dung vi phạm mà không trực tiếp tạo ra nội dung đó.
Khi dòng tiền của nền kinh tế số bắt đầu chảy qua các hệ sinh thái vi phạm, vấn đề không còn là câu chuyện của từng cá nhân riêng lẻ, mà trở thành câu chuyện của cấu trúc thị trường và hiệu quả thực thi.
Việc cơ quan chức năng bắt đầu siết đồng thời điều tra, hải quan, quản lý thị trường, nền tảng số và chuỗi thực thi liên ngành cho thấy sở hữu trí tuệ đang không còn được nhìn như một tranh chấp dân sự đơn lẻ, mà đã trở thành vấn đề của an ninh kinh tế.
Tinh thần “không có vùng cấm, không có ngoại lệ” phản ánh xu hướng tăng cường thực thi trong bối cảnh nhiều hành vi vi phạm thời gian qua diễn ra công khai, có lượng truy cập lớn, doanh thu đáng kể nhưng hiệu quả răn đe vẫn chưa tương xứng.
Khi một website vi phạm bản quyền có thể hoạt động nhiều năm và thu hút hàng triệu lượt truy cập, vấn đề không còn là hành vi đơn lẻ mà phản ánh khoảng trống trong cơ chế kiểm soát thị trường số.
Điều này cũng tạo ra áp lực rất lớn đối với doanh nghiệp. Trong môi trường số, rủi ro sở hữu trí tuệ không còn nằm ở một sản phẩm cụ thể mà có thể xuất hiện trong toàn bộ chuỗi vận hành: dữ liệu, phần mềm, marketing, livestream bán hàng, thương mại điện tử, nền tảng số và khai thác nội dung trực tuyến.
Một doanh nghiệp có thể không trực tiếp sản xuất hàng giả nhưng vẫn có thể trở thành mắt xích trong chuỗi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ nếu hưởng lợi từ hệ sinh thái vi phạm hoặc thiếu cơ chế kiểm soát nội bộ phù hợp.
Có một nghịch lý rất lớn: quốc gia nào cũng muốn có nhiều doanh nghiệp công nghệ, nhiều thương hiệu mạnh và nhiều sản phẩm sáng tạo mang tầm quốc tế. Nhưng nếu môi trường thực thi không đủ mạnh thì chính những doanh nghiệp đầu tư nghiêm túc vào sáng tạo lại là nhóm dễ bị tổn thương nhất.
Bởi càng đầu tư vào tài sản trí tuệ, họ càng phụ thuộc vào khả năng được bảo vệ của hệ thống pháp luật.
Một nền kinh tế sống bằng hàng giả sẽ rất khó tạo ra thương hiệu toàn cầu. Một quốc gia quen dung thứ cho việc sao chép cũng sẽ rất khó trở thành nơi tạo ra những ý tưởng mà thế giới sẵn sàng trả tiền để sử dụng.
Cuộc chiến chống xâm phạm sở hữu trí tuệ vì vậy không còn đơn thuần là bảo vệ một nhãn hiệu hay một giấy chứng nhận. Đó là câu chuyện bảo vệ năng lực cạnh tranh quốc gia trong thời đại mà giá trị lớn nhất của nền kinh tế đang nằm ở trí tuệ, dữ liệu và sáng tạo.
Quốc gia nào bảo vệ được tài sản vô hình tốt hơn sẽ là quốc gia đi xa hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.
