close Đăng nhập

Điều bất ngờ tạo giá trị của vàng và những tín hiệu từ "đường cong" lịch sử

Từ đỉnh lịch sử 5.608 USD/ounce đến các chu kỳ tăng giá trong quá khứ, vàng tiếp tục thể hiện vai trò như tấm gương phản chiếu mức độ biến động của kinh tế – địa chính trị. Mỗi biến động trên đồ thị giá đều khớp với một chuyển động lớn của thời đại.

Cuối tháng 1/2026 chứng kiến giá vàng thế giới tăng phi mã vượt mốc 5.500 USD/ounce, trước khi thiết lập đỉnh cao nhất mọi thời đại tại mức 5.608 USD/ounce. Cột mốc này nhanh chóng bỏ xa hầu hết các kịch bản dự báo được đưa ra chỉ vài tuần trước đó. Mốc giá này không chỉ khiến giới đầu tư bất ngờ, mà còn buộc nhiều tổ chức tài chính lớn phải liên tục điều chỉnh lại quan điểm về triển vọng của loại kim loại quý này.

Trước đó không lâu, Goldman Sachs (ngân hàng đầu tư đa quốc gia của Mỹ) từng nâng dự báo giá vàng cuối năm 2026 lên 5.400 USD/ounce, trong khi J.P. Morgan (tập đoàn dịch vụ tài chính hàng đầu thế giới và ngân hàng lớn nhất Mỹ) kỳ vọng vàng sẽ tiến sát mốc 5.000 USD/ounce trong cùng giai đoạn. Việc thị trường sớm vượt qua những ngưỡng dự báo này phản ánh một thực tế rõ ràng: các động lực hỗ trợ giá vàng đang mạnh hơn, phức tạp hơn và mang tính dài hạn, thay vì chỉ là phản ứng ngắn hạn trước những cú sốc nhất thời.

Đà tăng mạnh của vàng được hỗ trợ bởi nhiều yếu tố đan xen, trong đó nổi bật là nhu cầu trú ẩn an toàn gia tăng trước bất ổn địa chính trị, cùng với hoạt động mua vào bền bỉ của các ngân hàng trung ương. Bên cạnh đó, xu hướng đa dạng hóa khỏi các tài sản định giá bằng USD cũng góp phần củng cố lực cầu đối với kim loại quý này.

img-4409.png
Toàn bộ số vàng đã được phát hiện cho đến nay chỉ nằm gọn trong một khối lập phương nhỏ bé có kích thước 23 x 23 mét. Ảnh minh họa/AI

Điều bất ngờ làm nên giá trị của vàng

Từ lâu, vàng được xem là một trong những tài sản có khả năng bảo toàn giá trị bền vững nhất, ngay cả khi các kênh đầu tư khác như chứng khoán hay tiền tệ biến động mạnh. Nền tảng của sự ổn định đó bắt nguồn trực tiếp từ đặc tính vật lý, hóa học đặc biệt của loại kim loại quý này.

Dù không phải kim loại hiếm nhất, trữ lượng vàng trên toàn cầu vẫn hết sức hạn chế. Ít ai biết rằng toàn bộ số vàng đã được phát hiện cho đến nay chỉ nằm gọn trong một khối lập phương nhỏ bé có kích thước 23 x 23 mét (75 x 75 feet) – tương đương với chiều dài của một sân cricket. Mặc dù kích thước tương đối nhỏ, khối lập phương này lại nặng gấp tám lần tượng Nữ thần Tự do.

Đáng chú ý, do cấu trúc nguyên tử đặc biệt, vàng gần như không thể làm nhân tạo, khiến nguồn cung của kim loại này hoàn toàn phụ thuộc vào tự nhiên, qua đó tránh được nguy cơ dư thừa làm suy giảm giá trị.

Bên cạnh đó, vàng sở hữu những đặc tính hiếm có như không bị phân rã trong khí quyển, không tự bốc cháy, không độc hại và không phát xạ, cho phép nó tồn tại gần như vĩnh viễn theo thời gian.

Về mặt kinh tế, do nguồn cung hữu hạn, vàng ít chịu tác động trực tiếp từ lạm phát như tiền giấy. Ngược lại, kim loại quý này thường được coi là công cụ phòng vệ trước sự suy giảm sức mua của tiền tệ. Trong các giai đoạn lạm phát gia tăng, dòng vốn có xu hướng dịch chuyển sang vàng, khiến giá kim loại này thường vận động cùng chiều với áp lực giá cả.

Uy tín của vàng còn được củng cố bởi niềm tin tích lũy xuyên suốt lịch sử. Từ các nền văn minh cổ đại đến hệ thống tài chính hiện đại, vàng luôn giữ vị thế là biểu tượng của sự thịnh vượng và tài sản lưu trữ giá trị cốt lõi. Niềm tin mang tính toàn cầu này tiếp tục được khẳng định thông qua việc các ngân hàng trung ương duy trì và gia tăng tỷ trọng vàng trong dự trữ ngoại hối, đặc biệt trong bối cảnh trật tự tiền tệ quốc tế có nhiều biến động.

Ở góc độ phòng vệ, ông Brett Elliott, Giám đốc marketing của American Precious Metals Exchange, nhấn mạnh rằng vàng có vị thế khác biệt so với các tài sản tài chính truyền thống. “Vàng luôn có giá trị - nó sẽ không bao giờ về mức 0,” ông Elliott nói. “Cổ phiếu và trái phiếu có thể mất trắng nếu doanh nghiệp phá sản hoặc vỡ nợ, nhưng vàng thì không".

Vì những lý do trên, vàng ngày càng được giới đầu tư xem là tài sản trú ẩn an toàn trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị gia tăng trên phạm vi toàn cầu.

Quan hệ giữa giá vàng và đồng USD

Giá vàng và sức mạnh của đồng USD từ lâu được xem là tồn tại trong mối tương quan nghịch. Do vàng được định giá bằng đồng bạc xanh trên các thị trường quốc tế, giá trị của kim loại quý này thường biến động ngược lại với diễn biến của đồng USD.

Về mặt lý thuyết, khi USD suy yếu so với các đồng tiền chủ chốt khác, chi phí sở hữu vàng đối với nhà đầu tư nắm giữ ngoại tệ giảm xuống, qua đó kích thích nhu cầu và đẩy giá vàng đi lên. Ngược lại, một đồng USD mạnh thường tạo áp lực kìm hãm đà tăng của vàng, do khiến kim loại quý này trở nên đắt đỏ hơn đối với người mua quốc tế.

black-and-blue-modern-geometric-car-dealer-presentation-2.jpg
Ông Kevin Bryan, Giám đốc trải nghiệm khách hàng tại The Alloy Market cho rằng xu hướng nhiều quốc gia từng bước giảm tỷ trọng nắm giữ USD để chuyển sang tăng cường dự trữ vàng

Tuy nhiên, diễn biến thực tế trên thị trường thời gian gần đây cho thấy mối quan hệ truyền thống này đang trở nên phức tạp hơn. Sự kết hợp giữa lực mua bền bỉ từ các ngân hàng trung ương, những điều chỉnh trong kỳ vọng về lãi suất và sự chuyển dịch tâm lý của giới đầu tư đã giúp vàng duy trì xu hướng tăng ổn định, ngay cả khi đồng USD vẫn ở trạng thái tương đối mạnh.

Theo ông Henry Yoshida, đồng sáng lập Rocket Dollar, mối quan hệ nghịch chiều giữa vàng và USD vẫn là nguyên tắc chủ đạo: “Một đồng USD mạnh thường gây áp lực lên giá vàng, trong khi sự suy yếu của đồng tiền này là động lực quan trọng thúc đẩy nhu cầu tích trữ vàng.”

Tuy vậy, ông Michael Petch, Chủ tịch Argo Digital Gold, cho rằng mối quan hệ này không mang tính tuyệt đối: “Trong những giai đoạn bất ổn tài chính, cả vàng và đồng USD đều có thể tăng giá đồng thời, khi giới đầu tư cùng lúc tìm đến các tài sản trú ẩn an toàn”.

“Bên cạnh đó, xu hướng các chính phủ đẩy mạnh tích trữ vàng đã tạo ra một lực cầu đủ lớn để thúc đẩy giá kim loại quý, ngay cả trong bối cảnh đồng USD mạnh”, ông Petch nói thêm

Theo ông Kevin Bryan, Giám đốc trải nghiệm khách hàng tại The Alloy Market, diễn biến giá vàng còn chịu tác động từ nhiều yếu tố thường bị thị trường xem nhẹ, qua đó tạo nên những động lực phức tạp vượt ra ngoài mối quan hệ truyền thống với đồng USD.

Trước hết, các hạn chế về nguồn cung, như đình công tại các mỏ khai thác hoặc những quy định môi trường ngày càng khắt khe, có thể làm gián đoạn sản lượng, từ đó đẩy giá vàng tăng lên bất chấp sức mạnh của đồng bạc xanh. Bên cạnh đó, rủi ro địa chính trị và căng thẳng thương mại leo thang thường kích hoạt tâm lý cẩn trọng, khiến dòng vốn tìm đến vàng như một kênh trú ẩn an toàn.

Áp lực lạm phát cũng là một yếu tố quan trọng, khi nhà đầu tư có xu hướng gia tăng nắm giữ các kim loại quý như vàng và bạc nhằm bảo toàn sức mua, ngay cả trong những giai đoạn tỷ giá USD biến động bất lợi.

Ngoài ra, sự phát triển của các kênh đầu tư vàng kỹ thuật số, đặc biệt là các quỹ hoán đổi danh mục (ETF), đã giúp việc tiếp cận vàng trở nên dễ dàng hơn, đồng thời khiến giá kim loại quý này nhạy cảm hơn với tâm lý thị trường và các làn sóng giao dịch ngắn hạn.

Cuối cùng, ông Bryan cho rằng xu hướng nhiều quốc gia từng bước giảm tỷ trọng nắm giữ USD để chuyển sang tăng cường dự trữ vàng đang tạo ra một nguồn cầu đều đặn, góp phần hỗ trợ giá vàng trong dài hạn.

Diễn biến giá vàng giai đoạn 2024–2026 trong tương quan lịch sử

Kỷ nguyên định giá vàng hiện đại khởi đầu vào năm 1971, khi hệ thống Bretton Woods sụp đổ và cơ chế neo giá vàng vào đồng USD chính thức chấm dứt. Quyết định của Tổng thống Mỹ Richard Nixon chấm dứt khả năng chuyển đổi USD sang vàng đã giải phóng kim loại quý này khỏi mức giá cố định, cho phép vàng vận động hoàn toàn theo cung – cầu thị trường. Từ đây, giá vàng bước vào một thời kỳ biến động mạnh, gắn chặt với các cú sốc kinh tế và tiền tệ toàn cầu.

img-4402.jpg
Biến động giá vàng trong lịch sử (đơn vị USD). Nguồn ảnh: Macrotrends

Trong thập niên 1970, bối cảnh lạm phát đình trệ, các cú sốc dầu mỏ liên tiếp và niềm tin suy yếu vào hệ thống tiền tệ quốc tế đã thúc đẩy làn sóng tìm kiếm tài sản trú ẩn an toàn. Giá vàng tăng vọt từ quanh mức 35–40 USD/ounce vào cuối thập niên 1960 lên khoảng 615 USD/ounce vào năm 1980, tương đương mức tăng gần 1.400%. Chu kỳ này đạt đỉnh vào tháng 1/1980, với giá vàng xác lập mức cao nhất lịch sử nếu điều chỉnh theo lạm phát — tương đương khoảng 3.300 USD/ounce theo giá trị hiện nay.

Thập niên 1990 là một giai đoạn “yên ả” đối với vàng. Kinh tế toàn cầu tăng trưởng ổn định, lạm phát được kiểm soát và thị trường chứng khoán bùng nổ khiến dòng vốn rời xa các tài sản trú ẩn. Trong suốt giai đoạn 1990–1999, giá vàng chủ yếu dao động trong khoảng 278–383 USD/ounce.

Bước ngoặt lớn tiếp theo đến vào đầu thế kỷ XXI, khi vàng mở ra một chu kỳ tăng giá dài hạn mới. Từ mức khoảng 279 USD/ounce vào năm 2000, giá vàng bắt đầu bước vào một xu hướng tăng ổn định. Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 trở thành chất xúc tác, đẩy giá vàng tăng mạnh từ khoảng 730 USD/ounce vào cuối năm 2008 lên hơn 1.300 USD/ounce vào năm 2010.

Đà tăng tiếp tục được củng cố trong giai đoạn 2010–2012, khi khủng hoảng nợ công châu Âu và các chương trình nới lỏng định lượng của các ngân hàng trung ương khiến lo ngại về giá trị tiền tệ lan rộng. Giá vàng đạt đỉnh quanh mức 1.800–1.825 USD/ounce vào năm 2011–2012.

Sau một giai đoạn điều chỉnh, đại dịch COVID-19 đã kích hoạt một chu kỳ tăng giá mới của vàng. Ở giai đoạn đầu, đà đi lên này chủ yếu được hậu thuẫn bởi các chính sách tiền tệ nới lỏng và lạm phát gia tăng trong thời kỳ đại dịch. Ngay cả khi áp lực lạm phát dần rút khỏi các mức đỉnh kể từ đầu thập niên 2020, xu hướng tăng của vàng vẫn được duy trì nhờ những bất ổn chính trị và địa chính trị kéo dài trên phạm vi toàn cầu. Đến năm 2022, giá vàng chính thức vượt ngưỡng 2.000 USD/ounce và tiếp tục đi lên trong các năm sau đó, đặt nền móng cho giai đoạn bứt phá mạnh mẽ từ năm 2024.

Xu hướng tăng thể hiện rõ trong diễn biến giá vàng giai đoạn 2024–2026, khi loại kim loại quý này liên tục xác lập các đỉnh lịch sử mới. Trong giai đoạn 2024–2025, giá vàng vượt mốc 4.200 USD/ounce, riêng năm 2025 ghi nhận mức tăng hơn 60%. Bước sang đầu năm 2026, đà tăng tiếp tục được đẩy nhanh, đưa giá vàng chạm mức 5.500 USD/ounce vào ngày 29/1/2026.

Như vậy, xét trên bình diện lịch sử, giá vàng có xu hướng tăng mạnh trong những giai đoạn bất ổn mang tính hệ thống, khi rủi ro kinh tế – tài chính gia tăng và niềm tin vào tiền pháp định suy yếu. Cụ thể, vàng thường bước vào các chu kỳ tăng giá khi lạm phát leo thang hoặc vượt tầm kiểm soát, lãi suất thực duy trì ở mức thấp hoặc âm, hoặc khi thế giới đối mặt với các cú sốc lớn như khủng hoảng tài chính, suy thoái, chiến tranh hay bất ổn địa chính trị kéo dài. Trong những thời điểm này, vàng phát huy vai trò như một tài sản trú ẩn an toàn trước rủi ro tiền tệ và sự bất định của hệ thống tài chính.

Ngược lại, trong các giai đoạn tăng trưởng kinh tế ổn định, lạm phát được kiểm soát chặt chẽ và chính sách tiền tệ chuyển sang hướng thắt chặt, giá vàng thường đi ngang hoặc suy giảm. Môi trường lãi suất cao làm tăng chi phí cơ hội của việc nắm giữ vàng, một tài sản không sinh lãi, khiến dòng vốn dịch chuyển sang các kênh đầu tư có lợi suất cao hơn như cổ phiếu hoặc trái phiếu.

Trong bối cảnh hiện nay, việc giá vàng liên tục thiết lập các kỷ lục mới cho thấy những yếu tố bất ổn vẫn đang hiện hữu trong nền kinh tế toàn cầu. Theo đánh giá của các nhà quản lý quỹ và chuyên gia phân tích, đà tăng của vàng không xuất phát từ một cú sốc đơn lẻ, mà là hệ quả của nhiều nguyên nhân.

Một yếu tố quan trọng xuất hiện từ trước khi căng thẳng địa chính trị leo thang trong năm nay là hoạt động mua vàng bền bỉ của các ngân hàng trung ương trên toàn cầu. Theo ông Diego Franzin, Trưởng bộ phận chiến lược danh mục tại Plenisfer Investments, đây là nhu cầu mang tính chiến lược, không mang tính thời điểm, nhằm giảm mức độ phụ thuộc vào các đồng tiền dễ bị chi phối bởi yếu tố chính trị.

Bối cảnh địa chính trị bất ổn kéo dài, từ cạnh tranh Mỹ - Trung, căng thẳng Nga - NATO đến các xung đột khu vực, đang buộc giới đầu tư và các nhà hoạch định chính sách phải đánh giá lại mức độ tập trung rủi ro trong hệ thống tài chính và an ninh toàn cầu.

Ông Kenneth Lamont, chuyên gia nghiên cứu quản lý quỹ tại Morningstar, cho biết quá trình tái đánh giá này đã thúc đẩy nhiều ngân hàng trung ương, đặc biệt tại các nền kinh tế mới nổi, đa dạng hóa dự trữ ngoại hối, giảm tỷ trọng tài sản định giá bằng USD và gia tăng nắm giữ vàng.

Ở góc độ thị trường, bà Soni Kumari, chuyên gia phân tích tại ANZ, nhận định giá vàng tăng mạnh chủ yếu nhờ nhu cầu trú ẩn an toàn, xuất phát từ những bất ổn địa chính trị toàn cầu cũng như tình hình chính trị nội bộ tại Mỹ. Những lo ngại xoay quanh tính độc lập của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đã làm lung lay niềm tin của nhà đầu tư vào hệ thống tài chính, qua đó thúc đẩy dòng vốn tìm đến vàng.

Giá vàng leo thang và những tác động đối với nền kinh tế

Đà leo thang của giá vàng không chỉ phản ánh tâm lý phòng vệ của nhà đầu tư trước những bất ổn kinh tế, chính trị, mà còn tạo ra nhiều tác động lan tỏa đối với nền kinh tế nói chung.

Trước hết, giá vàng cao có thể gây áp lực lên chi phí sản xuất và mặt bằng giá cả. Vàng là nguyên liệu đầu vào quan trọng đối với nhiều ngành như trang sức, điện tử và công nghệ cao. Khi giá vàng tăng, chi phí sản xuất của các ngành này cũng gia tăng, buộc doanh nghiệp phải điều chỉnh giá bán, từ đó góp phần đẩy lạm phát lên cao.

Ở chiều ngược lại, việc giá vàng tăng mạnh cũng thường được xem là tín hiệu cho thấy lo ngại về lạm phát và sự suy yếu của tiền tệ, càng khiến kỳ vọng lạm phát trở nên dai dẳng hơn khi cả doanh nghiệp lẫn người tiêu dùng có xu hướng nâng giá để bù đắp chi phí.

img-4410.jpg
Ông Eric Croak, cố vấn tài chính tại Croak Capital, nhấn mạnh rằng vàng không có lợi suất, không trả lãi hay cổ tức, và giá trị của nó tăng chủ yếu trong những giai đoạn thị trường hoảng loạn, dựa nhiều vào tâm lý hơn là giá trị kinh tế tạo ra.

Bên cạnh đó, giá vàng tăng kéo theo sự dịch chuyển dòng vốn đầu tư. Trong bối cảnh kinh tế hoặc chính trị bất ổn, vàng thường được xem là tài sản trú ẩn an toàn. Khi giá vàng đi lên, kim loại quý này thu hút thêm dòng tiền từ nhà đầu tư muốn bảo toàn giá trị tài sản. Tuy nhiên, việc dòng vốn dịch chuyển từ các tài sản rủi ro hơn như cổ phiếu, bất động sản hay đầu tư sản xuất, kinh doanh sang vàng có thể làm suy giảm nguồn vốn cho nền kinh tế, qua đó ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng dài hạn.

Ông Jonathan Rose, CEO của Genesis Gold Group, cho rằng vàng hiện đóng vai trò như một dạng “bảo hiểm tài chính” trong môi trường kinh tế ngày càng khó lường. Theo ông, nhà đầu tư nên nhìn nhận vàng như một công cụ phòng vệ danh mục, thay vì kỳ vọng đây là tài sản tạo ra thu nhập thường xuyên.

Quan điểm này cũng được nhiều chuyên gia đầu tư chia sẻ. Ông Alex Michalka, Phó Chủ tịch phụ trách đầu tư tại Wealthfront, nhận định việc mua vàng về bản chất là đặt cược vào khả năng giá tăng, bởi vàng không tạo ra dòng tiền như cổ phiếu hay trái phiếu.

Tương tự, ông Eric Croak, cố vấn tài chính tại Croak Capital, nhấn mạnh rằng vàng không có lợi suất, không trả lãi hay cổ tức, và giá trị của nó tăng chủ yếu trong những giai đoạn thị trường hoảng loạn, dựa nhiều vào tâm lý hơn là giá trị kinh tế tạo ra.

Một khía cạnh quan trọng khác là chi phí cơ hội khi nắm giữ vàng. Đối với nhà đầu tư, chi phí cơ hội của vàng chính là mức lợi nhuận có thể đạt được nếu phân bổ vốn sang các tài sản khác như cổ phiếu, trái phiếu hoặc gửi tiết kiệm ngân hàng. Đây cũng là lý do vàng thường có mối quan hệ nghịch chiều với lãi suất thực. Khi lãi suất thực tăng, việc nắm giữ vàng trở nên kém hấp dẫn do chi phí cơ hội cao hơn; ngược lại, trong môi trường lãi suất thấp hoặc âm, vàng trở nên hấp dẫn hơn như một kênh bảo toàn giá trị.

Đà tăng vượt dự báo của vàng năm 2026

Tính đến ngày 29/1, giá vàng đã vượt mốc 5.500 USD/ounce, nhanh chóng bỏ xa nhiều kịch bản dự báo được các tổ chức tài chính lớn đưa ra chỉ vài tuần trước. Trước đó, Goldman Sachs từng nâng dự báo giá vàng cuối năm 2026 lên 5.400 USD/ounce, trong khi J.P. Morgan kỳ vọng kim loại quý này sẽ tiến sát mốc 5.000 USD/ounce trong cùng giai đoạn.

Đà tăng mạnh mẽ hiện nay đang buộc giới phân tích phải liên tục điều chỉnh lại dự báo, trong bối cảnh các động lực hỗ trợ giá vàng không những không suy yếu mà còn có xu hướng cộng hưởng rõ nét hơn, từ nhu cầu trú ẩn, xu hướng đa dạng hóa dự trữ, cho tới bất ổn địa chính trị và chính sách tiền tệ toàn cầu.

img-4412.png
Cuối tháng 1/2026 chứng kiến giá vàng thế giới tăng phi mã vượt mốc 5.500 USD/ounce - cột mốc này nhanh chóng bỏ xa hầu hết các kịch bản dự báo được đưa ra chỉ vài tuần trước đó

Trong số các tổ chức điều chỉnh dự báo, UBS đã nâng mục tiêu giá vàng cho các mốc tháng 3, 6 và 9/2026 lên 6.200 USD/ounce, từ mức 5.000 USD/ounce trước đó, với lý do nhu cầu đầu tư tăng mạnh hơn dự kiến. Tuy vậy, ngân hàng này cho rằng giá vàng có thể điều chỉnh nhẹ về khoảng 5.900 USD/ounce vào cuối năm 2026, sau cuộc bầu cử giữa kỳ tại Mỹ.

UBS đồng thời đưa ra các kịch bản biên độ rộng, trong đó giá vàng có thể tăng lên 7.200 USD/ounce nếu căng thẳng địa chính trị leo thang, hoặc giảm về 4.600 USD/ounce trong trường hợp Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) duy trì lập trường chính sách tiền tệ cứng rắn hơn.

Cùng quan điểm tích cực, Deutsche Bank nhận định giá vàng có thể đạt 6.000 USD/ounce trong năm 2026, nhờ nhu cầu đầu tư bền bỉ khi cả ngân hàng trung ương lẫn nhà đầu tư tiếp tục gia tăng tỷ trọng tài sản phi USD và tài sản thực. Các chuyên gia của Société Générale cũng dự báo vàng sẽ chạm mốc 6.000 USD/ounce, đồng thời cho rằng dư địa tăng giá vẫn chưa bị khai thác hết.

Những điều chỉnh dự báo nói trên được đưa ra trong bối cảnh giá vàng giao ngay vừa thiết lập đỉnh lịch sử mới ở mức 5.594,82 USD/ounce. Riêng trong tháng 1, giá vàng đã tăng hơn 20%, hướng tới tháng tăng thứ sáu liên tiếp và ghi nhận mức tăng theo tháng mạnh nhất kể từ năm 1980.

Tuy nhiên, giới phân tích cũng cảnh báo rằng khi tâm lý thị trường quá tập trung vào kịch bản tăng giá, rủi ro điều chỉnh không thể bị bỏ qua. Giá vàng có thể chịu áp lực giảm nếu lạm phát hạ nhiệt nhanh hơn kỳ vọng, căng thẳng địa chính trị được xoa dịu, các cuộc đàm phán hòa bình đạt tiến triển, hoặc nỗi lo suy thoái kinh tế tại Mỹ dần tan biến.

Ông Rahul Shah, đồng Trưởng bộ phận Nghiên cứu của Equitymaster, gần đây đã nhắc lại một bài học quan trọng trong bản tin Profit Hunter. Theo ông, trong giai đoạn 2012–2019, giá vàng gần như không tạo ra bất kỳ đột phá nào, đi ngang suốt bảy năm liên tiếp. Trong khoảng thời gian này, ngay cả những kênh đầu tư an toàn truyền thống như tiền gửi cố định cũng mang lại mức sinh lời tốt hơn vàng.

“Chúng ta không có quả cầu pha lê để dự đoán tương lai,” ông Shah lưu ý. “Vàng hoàn toàn có thể bước vào một chu kỳ đi ngang kéo dài khác, đúng vào thời điểm nhà đầu tư cần dòng vốn của mình hoạt động hiệu quả hơn.”

Ông nhấn mạnh rằng điều này không đồng nghĩa với việc nhà đầu tư nên tránh xa vàng. Ngược lại, vàng vẫn là một công cụ phòng vệ hữu hiệu trước những giai đoạn bất ổn hoặc rủi ro mất giá của tiền tệ. Với nhiều nhà đầu tư, việc nắm giữ vàng còn mang lại sự an tâm về mặt tâm lý.

Theo khuyến nghị của Equitymaster, việc phân bổ khoảng 5–10% tổng tài sản vào vàng là hợp lý trong vai trò một “quỹ bảo hiểm”. Trong bối cảnh thế giới ngày càng bất định, tỷ trọng này có thể được điều chỉnh tăng nhẹ để tăng khả năng phòng hộ rủi ro, nhưng vàng không nên được xem là động lực tăng trưởng chính của danh mục đầu tư.

Kinh tế số

Giá vàng hôm nay.

Giá vàng SJC hôm nay tiếp đà giảm sâu

VietTimes - Giá vàng miếng SJC sáng 31/1 niêm yết ở mức 169 triệu đồng/lượng ở chiều mua vào, bán ra ở mức 172 triệu đồng/lượng, giảm 8,1 triệu đồng/lượng so với hôm qua (30/1).

Ảnh: EVNNPT / EVN

Vì sao cổ phiếu ngành điện hấp dẫn?

Lợi nhuận nhóm nhiều doanh nghiệp điện 2025 tăng vượt trội. Việc Việt Nam bước vào giai đoạn phụ tải có thể tăng gấp đôi trước 2030 đang mở ra chu kỳ tăng trưởng dài hạn cho cổ phiếu ngành này.

Vì sao cổ phiếu khoáng sản của Masan tím trần?

Vì sao cổ phiếu khoáng sản của Masan tím trần?

Những điểm sáng trong báo cáo tài chính quý IV/2025 đã giúp cổ phiếu MSR tăng kịch trần phiên sáng 29/1. Tuy nhiên nợ vay tài chính vẫn là gánh nặng bào mòn gần hết lợi nhuận của công ty khoáng sản này.

Ai đang thật sự nắm quyền tại Vinaconex?

Ai đang thật sự nắm quyền tại Vinaconex?

Vinaconex ban đầu có sự góp mặt của cổ đông nhà nước. Từ 2018, phần lớn cổ phần đã về tay nhóm tư nhân với tỷ lệ sở hữu áp đảo nghiêng về nhóm ban lãnh đạo tổng công ty.