close Đăng nhập

Vì sao ông Trump bất ngờ mua lượng lớn dầu của Nga?

Từ những lời chỉ trích gay gắt nhằm vào Kiev đến việc ca ngợi năng lực chiến đấu của Ukraine, rồi bất ngờ đạt thỏa thuận nhập khẩu dầu diesel của Nga, Tổng thống Mỹ Donald Trump đang cho thấy một chính sách đối ngoại khó đoán. Đằng sau những bước ngoặt ấy là điều gì: chiến lược mặc cả hay sự đảo chiều trong cách nhìn về cuộc chiến?

ong-trump-doi-chieu-voi-nga-ukraine-va-nato-doi-mat-phep-thu-moi.jpg
Ông Trump mới đây công bố thỏa thuận bất ngờ về dầu diesel sau cuộc điện đàm với người đồng cấp Nga Vladimir Putin. Ảnh: AFP.

Sự thay đổi không tuyến tính

Từ khi trở lại Nhà Trắng đầu năm 2025, ông Donald Trump đã nhiều lần khiến Ukraine, Nga và các đồng minh châu Âu phải điều chỉnh cách nhìn về chính sách đối ngoại của Washington. Ông từng gây sức ép lên Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelensky, cho rằng Kiev không có đủ lợi thế để tiếp tục cuộc chiến với Nga. Sau đó, ông lại bày tỏ thất vọng với Tổng thống Nga Vladimir Putin, đe dọa trừng phạt và có những phát biểu tích cực hơn về năng lực chiến đấu của Ukraine.

Nhưng đến tháng 10/2026, quyết định nhập khẩu dầu diesel Nga, đi kèm việc nới lỏng một số hạn chế liên quan đến trừng phạt, lại gây tranh cãi. Một tổng thống từng muốn nhanh chóng chấm dứt chiến tranh, gây sức ép để Ukraine chấp nhận những điều kiện bất lợi, sau đó ca ngợi năng lực quân sự của Kiev, nhưng đồng thời mở thêm cơ hội kinh tế cho Moscow.

Sự thay đổi ấy đặt ra câu hỏi: ông Trump đang thay đổi quan điểm về bản chất cuộc chiến hay chỉ điều chỉnh phương thức theo đuổi những lợi ích mà ông cho là quan trọng nhất đối với Mỹ?

Khác với chính quyền Tổng thống Joe Biden, vốn coi việc hỗ trợ Ukraine chống lại cuộc tấn công của Nga là vấn đề liên quan đến an ninh châu Âu và uy tín Mỹ, ông Trump nhấn mạnh hơn đến chi phí, khả năng thương lượng và lợi ích trực tiếp của Washington. Trong cách tiếp cận này, viện trợ quân sự không chỉ là sự hỗ trợ dành cho một quốc gia bị tấn công mà còn là công cụ mặc cả. Mỹ có thể sử dụng việc cung cấp vũ khí, chia sẻ tình báo, hỗ trợ tài chính hoặc đưa ra bảo đảm an ninh để yêu cầu Kiev chấp nhận những điều kiện nhất định trong đàm phán.

Cách tiếp cận ấy thể hiện rõ trong cuộc tranh cãi công khai giữa ông Trump, Phó Tổng thống J.D. Vance và ông Zelensky tại Nhà Trắng ngày 28/2/2025. Cuộc gặp vốn được kỳ vọng củng cố quan hệ hai nước lại biến thành màn đối đầu ngoại giao, khi phía Mỹ chỉ trích nhà lãnh đạo Ukraine chưa thể hiện đủ sự biết ơn đối với Washington.

Thông điệp của ông Trump khi đó rất rõ: Ukraine đang ở thế yếu và có ít lựa chọn nếu thiếu sự hậu thuẫn của Mỹ. Cùng tháng, ông còn đưa ra những phát biểu quy trách nhiệm cho Ukraine về việc chiến tranh bùng phát, gây phản ứng mạnh tại Kiev và nhiều thủ đô châu Âu vì dường như làm mờ đi thực tế Nga đã phát động cuộc tấn công toàn diện vào Ukraine từ tháng 2/2022.

Ở thời điểm ấy, chính sách của ông Trump dường như nghiêng về việc nhanh chóng đạt thỏa thuận với Moscow, ngay cả khi Kiev phải chấp nhận những nhượng bộ lớn về lãnh thổ hoặc an ninh.

Tuy nhiên, trong những tháng tiếp theo, ông Trump nhiều lần thể hiện sự thất vọng với ông Putin vì đàm phán không đạt kết quả như mong muốn, trong khi các cuộc tấn công của Nga vẫn tiếp diễn. Washington dần phải đối mặt với thực tế rằng việc tỏ ra thân thiện với Điện Kremlin không đồng nghĩa có thể buộc Moscow chấp nhận những điều kiện hòa bình do Mỹ đề xuất.

Đến tháng 7/2026, tại cuộc gặp với ông Zelensky bên lề hội nghị thượng đỉnh NATO ở Ankara, ông Trump có những phát biểu tích cực hơn về nhà lãnh đạo Ukraine và năng lực chiến đấu của quân đội nước này. Ông ca ngợi ông Zelensky, đồng thời tuyên bố Mỹ sẽ cho phép Ukraine sản xuất tên lửa phòng không Patriot theo giấy phép của Mỹ. Trump cũng có những phát biểu tích cực về các cuộc tấn công của Ukraine nhằm vào cơ sở hạ tầng năng lượng Nga, cho rằng chúng có thể góp phần thúc đẩy chấm dứt chiến tranh.

Những động thái này cho thấy ông Trump sẵn sàng xem xét các phương án giúp Kiev nâng cao năng lực phòng thủ, dù chưa đồng nghĩa Washington từ bỏ mục tiêu đàm phán với Moscow.

Vậy điều gì khiến ông Trump thay đổi?

Fiona Hill, chuyên gia cao cấp tại Chương trình Chính sách đối ngoại, Trung tâm Mỹ và châu Âu thuộc Viện Brookings, cho rằng ông Trump nhận ra chiến lược chủ yếu gây sức ép lên Ukraine không đủ để buộc Nga chấp nhận hòa bình. Nếu Washington chỉ yêu cầu Kiev nhượng bộ mà không tạo sức ép tương xứng lên Moscow, đàm phán có thể bế tắc trong khi Nga tiếp tục giành lợi thế trên chiến trường.

Michael Kofman, chuyên gia cao cấp thuộc Chương trình Nga và Á - Âu tại Quỹ Carnegie vì Hòa bình quốc tế, cũng nhận định ông Trump đang điều chỉnh chiến thuật mặc cả: khi gây sức ép lên Kiev không hiệu quả, ông chuyển sang gây sức ép với Moscow; khi trừng phạt không đủ để buộc Nga thay đổi hành vi, ông lại tìm kiếm những thỏa thuận kinh tế có thể đem lại lợi ích trước mắt cho Mỹ.

Hai cách giải thích này không loại trừ lẫn nhau. Sự thay đổi trong phát ngôn không nhất thiết đồng nghĩa với thay đổi căn bản về mục tiêu. Ông Trump có thể điều chỉnh cách ứng xử với ông Zelensky hoặc ông Putin nhưng vẫn theo đuổi những ưu tiên tương đối nhất quán: giảm chi phí Mỹ phải gánh chịu, tăng khả năng mặc cả của Washington và chứng minh chính quyền của ông có thể đạt được những thỏa thuận mà các chính quyền tiền nhiệm chưa làm được.

Vấn đề là khi mục tiêu được xác định chủ yếu bằng lợi ích ngắn hạn và những kết quả có thể công bố, chính sách đối ngoại dễ trở nên thiếu ổn định. Một quyết định có thể hợp lý về kinh tế hôm nay lại làm suy giảm lòng tin của đồng minh vào ngày mai. Đây cũng là điểm mấu chốt trong những tranh cãi quanh quyết định nhập khẩu dầu diesel Nga.

ong-trump-doi-chieu-voi-nga-ukraine-va-nato-doi-mat-phep-thu-moi.png
Tổng thống Nga Vladimir Putin và Tổng thống Mỹ Donald Trump vào năm 2025. Giới phê bình cho rằng thỏa thuận dầu diesel mới của ông Trump với Moscow là một đòn giáng mạnh vào Ukraine. Ảnh: Reuters.

Dầu diesel Nga và phép thử của chính sách "Nước Mỹ trên hết"

Ngày 9/10, ông Trump thông báo đạt thỏa thuận với ông Putin về việc Nga cung cấp dầu diesel cho thị trường Mỹ và quốc tế. Theo thông tin được công bố, lượng hàng dự kiến gồm hơn 300.000 tấn được cung cấp ngay, thêm 500.000 tấn trong tháng 11 và những đợt giao hàng tiếp theo với quy mô lớn hơn.

Ông Trump giải thích thỏa thuận nhằm góp phần hạ giá nhiên liệu, giảm chi phí cho người dân và hỗ trợ các nhóm chịu tác động trực tiếp từ giá năng lượng cao, trong đó có nông dân, chủ trang trại và ngành vận tải. Động thái này diễn ra trong bối cảnh giá nhiên liệu tại Mỹ chịu sức ép từ những diễn biến quân sự liên quan đến Iran. Theo các tường thuật của báo chí quốc tế, chính quyền Mỹ đã ban hành giấy phép có thời hạn sáu tháng nhằm tạo điều kiện nhập khẩu dầu diesel Nga, nới lỏng một phần các hạn chế liên quan đến trừng phạt.

Nếu chỉ xét dưới góc độ thị trường năng lượng, quyết định của ông Trump có thể được giải thích bằng nhu cầu tìm kiếm nguồn cung bổ sung khi giá nhiên liệu tăng. Tuy nhiên, dầu diesel Nga không phải mặt hàng thông thường trong bối cảnh hiện nay. Kể từ khi Moscow phát động cuộc tấn công toàn diện vào Ukraine năm 2022, việc hạn chế nguồn thu năng lượng của Nga đã trở thành một phần quan trọng trong chính sách gây sức ép kinh tế của Mỹ và các đồng minh phương Tây.

Năng lượng vừa là nguồn thu chủ yếu của nền kinh tế Nga, vừa giúp Điện Kremlin duy trì nguồn lực tài chính cho các hoạt động quân sự. Vì vậy, quyết định giúp Moscow mở rộng đầu ra cho sản phẩm năng lượng đặt ra câu hỏi về tính nhất quán trong chính sách của Washington.

Trong nhiều năm, Mỹ phối hợp với các đối tác phương Tây triển khai trừng phạt và hạn chế thương mại nhằm gây thiệt hại kinh tế cho Moscow, qua đó làm giảm khả năng chuyển hóa nguồn thu dầu khí thành sức mạnh quân sự. Nhưng khi giá nhiên liệu trong nước tăng cao, chính quyền Trump lại chấp nhận mở một lối đi cho sản phẩm dầu mỏ Nga.

Theo phân tích của Aaron David Miller, chuyên gia cao cấp thuộc Chương trình Nghệ thuật lãnh đạo Mỹ tại Quỹ Carnegie vì Hòa bình quốc tế, sự mâu thuẫn bề ngoài này phản ánh cách ông Trump định nghĩa lợi ích quốc gia: ông đánh giá chính sách không chỉ dựa trên mục tiêu chiến lược dài hạn mà còn dựa vào những lợi ích có thể nhìn thấy ngay đối với nền kinh tế và cử tri Mỹ.

Giá nhiên liệu ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân. Khi giá dầu diesel tăng, chi phí vận tải, sản xuất nông nghiệp và phân phối hàng hóa cũng có thể tăng theo, tạo thêm sức ép lên sức mua và tâm lý xã hội. Với một tổng thống luôn nhấn mạnh việc bảo vệ người lao động, nông dân và các ngành sản xuất trong nước, tìm cách giảm giá nhiên liệu là ưu tiên chính trị dễ hiểu.

Tuy nhiên, liệu lượng dầu diesel nhập khẩu từ Nga có đủ lớn để làm thay đổi đáng kể giá nhiên liệu tại Mỹ? Khối lượng hàng hóa được công bố không đồng nghĩa với khả năng tác động ngay đến toàn bộ thị trường. Giá nhiên liệu còn phụ thuộc vào giá dầu thô, năng lực lọc dầu, chi phí vận tải và bảo hiểm, tồn kho, nhu cầu tiêu thụ cùng biến động của thị trường năng lượng toàn cầu.

Theo tường thuật của tờ Washington Post ngày 11/10, cựu Ngoại trưởng Thụy Điển Carl Bildt cho rằng khối lượng được đề cập quá nhỏ so với mức tiêu thụ toàn cầu để tạo ra tác động đáng kể lên giá. Đánh giá này cần được xem xét cùng dữ liệu thực tế về lượng hàng được giao, thời điểm giao hàng và cơ chế phân phối. Nếu lợi ích giảm giá nhiên liệu không đáng kể, trong khi quyết định làm tổn hại uy tín ngoại giao và gia tăng nghi ngờ của đồng minh, hiệu quả tổng thể của chính sách sẽ trở thành vấn đề cần tranh luận.

Cũng cần phân biệt việc mua một lượng nhiên liệu nhất định với thay đổi toàn bộ chính sách trừng phạt Nga. Giấy phép có thời hạn không đồng nghĩa Mỹ đã dỡ bỏ mọi biện pháp trừng phạt hoặc bình thường hóa quan hệ kinh tế với Moscow. Tuy nhiên, về mặt biểu tượng, quyết định này cho thấy Washington sẵn sàng điều chỉnh việc thực thi các biện pháp gây sức ép kinh tế khi chúng xung đột với ưu tiên trong nước, trong trường hợp này là giá nhiên liệu giữa lúc xung đột với Iran gây sức ép lên thị trường.

Đối với Nga, thỏa thuận mở ra cơ hội thương mại và ngoại giao, giúp Moscow chứng minh rằng nước này vẫn có thể thương lượng trực tiếp với Washington để tìm kiếm những ngoại lệ có lợi dù đang chịu trừng phạt. Đối với Trump, thỏa thuận tạo cơ hội khẳng định ông có thể trực tiếp đàm phán với Putin và đưa ra quyết định phục vụ lợi ích kinh tế Mỹ mà không hoàn toàn phụ thuộc vào khuôn khổ phối hợp với các đồng minh.

Nhưng đối với Ukraine, đây là thông điệp khó chấp nhận. Kiev có lý do để lo ngại rằng trong khi quân đội nước này tiếp tục chịu sức ép từ Nga, Washington lại cho phép Moscow mở rộng một kênh thu nhập mà các đồng minh đã cố gắng hạn chế. Tổng thống Zelensky công khai phản đối thỏa thuận, cho rằng việc nới lỏng hạn chế đối với dầu diesel Nga là không công bằng và có thể làm suy yếu nỗ lực buộc Moscow chấm dứt chiến tranh.

Như vậy, quyết định nhập khẩu dầu diesel không đơn thuần là lựa chọn thương mại. Nó đặt ra câu hỏi về thứ tự ưu tiên trong chính sách đối ngoại Mỹ: Washington sẵn sàng hy sinh bao nhiêu lợi ích chiến lược dài hạn để đạt được lợi ích kinh tế trước mắt? Câu trả lời sẽ ảnh hưởng đến quan hệ Mỹ - Nga và cách các đồng minh đánh giá mức độ đáng tin cậy của Washington.

ong-trump-doi-chieu-voi-nga-ukraine-va-nato-doi-mat-phep-thu-moi-6846.jpg
Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelensky gặp Tổng thống Mỹ Donald Trump tại Hội nghị thượng đỉnh NATO ở Ankara, Thổ Nhĩ Kỳ, ngày 8/7. Ảnh: Getty.

NATO hoài nghi: Đồng minh có thể tin vào Washington đến đâu?

Sự bất ngờ của các đồng minh châu Âu trước quyết định nhập khẩu dầu diesel Nga không chỉ xuất phát từ việc Mỹ giao dịch với một quốc gia đang bị trừng phạt. Điều khiến họ lo ngại hơn là khả năng Washington thay đổi ưu tiên mà không tính đầy đủ đến tác động đối với chiến lược chung của phương Tây.

Các liên minh không chỉ dựa trên lợi ích vật chất mà còn dựa vào kỳ vọng rằng các thành viên sẽ duy trì sự nhất quán nhất định về mục tiêu, cam kết và hành động. Với NATO, sức mạnh không chỉ nằm ở các văn bản hiệp ước mà còn ở niềm tin rằng những cam kết phòng thủ tập thể sẽ được thực hiện khi khủng hoảng xảy ra. Nếu một thành viên chủ chốt thay đổi chính sách theo cách khiến đồng minh khó dự đoán, sự tin cậy lẫn nhau có thể bị ảnh hưởng, ngay cả khi không có điều khoản hiệp ước nào chính thức bị vi phạm.

Trong vấn đề Ukraine, sự hoài nghi của châu Âu đối với ông Trump đã hình thành từ trước thỏa thuận dầu diesel. Các cuộc tiếp xúc giữa Mỹ và Nga về Ukraine mà không có sự tham gia trực tiếp của Kiev hoặc các đồng minh châu Âu từng làm dấy lên lo ngại Washington có thể tìm kiếm một thỏa thuận riêng với Moscow. Cuộc đối đầu công khai giữa ông Trump và ông Zelensky tại Nhà Trắng càng làm sâu sắc thêm cảm giác bất an.

Đối với nhiều nước châu Âu, vấn đề không chỉ là Ukraine có phải nhượng bộ lãnh thổ hay không. Một thỏa thuận thiếu sự tham gia đầy đủ của Kiev có thể tạo tiền lệ nguy hiểm: một cường quốc sử dụng sức mạnh quân sự để thay đổi hiện trạng, rồi tìm cách đạt được sự công nhận hoặc nhượng bộ thông qua đàm phán với các nước lớn khác.

Nếu Nga đạt được lợi ích đáng kể thông qua chiến tranh mà không phải đối mặt với hệ quả kinh tế và an ninh tương xứng, các nước châu Âu có thể phải đánh giá lại nguy cơ đối với chính mình. Nỗi lo không nhất thiết là Nga sẽ lập tức tấn công một thành viên NATO, mà là Moscow có thể tự tin hơn trong việc gây sức ép quân sự, chính trị hoặc tiến hành những hành động thăm dò nhằm kiểm tra sự đoàn kết của liên minh.

Andrea Kendall-Taylor, chuyên gia nghiên cứu về Nga, chủ nghĩa độc đoán và an ninh quốc gia, cho rằng ông Trump có cách nhìn khác. Ông thường phàn nàn các nước châu Âu phụ thuộc quá nhiều vào sự bảo vệ của Mỹ trong khi chưa đóng góp tương xứng cho năng lực phòng thủ chung.

Tại hội nghị thượng đỉnh NATO ở Ankara tháng 7 năm nay, Tổng thư ký NATO Mark Rutte nhấn mạnh Trump đã thúc đẩy các đồng minh châu Âu tăng chi tiêu quốc phòng và thực hiện những cam kết lớn hơn. Rutte cũng khẳng định Mỹ vẫn cam kết với NATO, dù thừa nhận giữa các đồng minh tồn tại bất đồng.

Điều này cho thấy quan hệ xuyên Đại Tây Dương phức tạp hơn nhận định rằng ông Trump đơn giản muốn rời bỏ NATO hoặc đứng về phía Nga. Ông có thể vừa yêu cầu châu Âu tăng chi tiêu quốc phòng, vừa tiếp tục tham gia các cơ chế hợp tác của liên minh, đồng thời tiến hành những thỏa thuận song phương với Moscow mà các đồng minh không mong muốn.

Từ góc nhìn Nhà Trắng, việc buộc châu Âu tự chịu trách nhiệm nhiều hơn về an ninh có thể là mục tiêu dài hạn, trong khi giao dịch với Nga là quyết định kinh tế hoặc ngoại giao riêng biệt. Nhưng với các đồng minh, một thỏa thuận kinh tế với Moscow có thể làm suy yếu thông điệp chung rằng Nga phải chịu sức ép vì cuộc chiến tại Ukraine. Nếu Washington nới lỏng hạn chế đối với một mặt hàng chiến lược, các nước châu Âu có thể đặt câu hỏi liệu những biện pháp gây sức ép khác có còn được duy trì nhất quán hay không.

Đây là vấn đề đặc biệt nhạy cảm với những quốc gia ở gần Nga. Với họ, cuộc chiến tại Ukraine không chỉ là xung đột giữa hai nước láng giềng mà còn liên quan trực tiếp đến cấu trúc an ninh châu Âu và nguyên tắc không sử dụng vũ lực để áp đặt thay đổi lãnh thổ. Việc Mỹ cho phép nhập khẩu dầu diesel Nga vì thế có thể bị nhìn nhận như dấu hiệu Washington sẵn sàng ưu tiên tính toán trong nước hơn việc duy trì một mặt trận kinh tế thống nhất.

Tranh cãi cũng xuất hiện trong nội bộ Mỹ. Ngày 11/10, tờ Washington Post đưa tin một số nghị sĩ Cộng hòa phản đối thỏa thuận và thể hiện sự ủng hộ đối với Ukraine. Thượng nghị sĩ Chuck Schumer, lãnh đạo phe Dân chủ tại Thượng viện, cũng chỉ trích quyết định của ông Trump. Điều này cho thấy chính sách đối ngoại Mỹ không hoàn toàn đồng nhất, ngay cả trong nội bộ hệ thống chính trị.

Thách thức lớn nhất đối với NATO không phải là mọi thành viên đều phải đồng ý với mọi quyết định của Washington. Vấn đề là các đồng minh có thể dự đoán được những giới hạn trong hành động của Mỹ đến đâu. Nếu Washington có thể đảo ngược quyết định trong thời gian ngắn vì giá nhiên liệu, sức ép chính trị hoặc thỏa thuận giữa hai nhà lãnh đạo, các nước châu Âu sẽ có thêm động lực tăng cường khả năng tự chủ chiến lược thông qua đầu tư cho công nghiệp quốc phòng, phát triển năng lực sản xuất vũ khí trong nước và tăng cường hợp tác quân sự.

Quá trình này không thể diễn ra nhanh chóng. Năng lực quân sự Mỹ vẫn đóng vai trò đặc biệt quan trọng với NATO, từ tình báo, vận tải chiến lược đến phòng thủ tên lửa và răn đe hạt nhân. Nhưng chính sự phụ thuộc ấy khiến các đồng minh nhạy cảm với những thay đổi trong chính sách Washington. Một nước Mỹ vẫn là trụ cột quân sự của NATO, nhưng nếu đồng minh không chắc chắn về cách Washington sử dụng sức mạnh đó, hiệu quả răn đe của liên minh có thể suy giảm.

Ở chiều ngược lại, nếu Trump dùng sức ép để buộc châu Âu tăng cường năng lực quốc phòng và chia sẻ gánh nặng an ninh, ông có thể coi đây là cách xây dựng một liên minh cân bằng hơn. Hiệu quả của cách tiếp cận ấy phụ thuộc vào việc Washington có duy trì được sự phối hợp với đồng minh hay không. Gây sức ép để châu Âu đóng góp nhiều hơn là một chuyện; khiến họ nghi ngờ về mục tiêu chung của liên minh lại là chuyện khác.

Bởi vậy, thỏa thuận dầu diesel Nga có thể tạo ra tác động vượt xa giá trị thương mại của nó. Đây là phép thử đối với niềm tin xuyên Đại Tây Dương, đồng thời buộc các đồng minh tính toán lại mức độ phụ thuộc vào những quyết định của Tổng thống Mỹ.

ong-trump-doi-chieu-voi-nga-ukraine-va-nato-doi-mat-phep-thu-moi-1029.jpg
Tổng thống Mỹ Donald Trump. Ảnh: Getty.

Ông Trump đang mặc cả hay viết lại luật chơi?

Để hiểu sự thay đổi trong chính sách của ông Trump, cần đặt vấn đề trong tổng thể quan điểm của ông về quyền lực, kinh tế và quan hệ quốc tế. Ông Trump không phải người đầu tiên trong lịch sử Mỹ sử dụng thương mại, trừng phạt kinh tế và ngoại giao để gây sức ép lên đối thủ. Điểm khác biệt nằm ở mức độ ông sẵn sàng công khai gắn các công cụ này với những cuộc mặc cả trực tiếp, đồng thời thay đổi cách tiếp cận khi nhận thấy lợi ích trước mắt không còn phù hợp với chiến lược đang theo đuổi.

Trong cách nhìn của ông Trump, quan hệ quốc tế có thể được xem như một chuỗi thương lượng, trong đó mỗi bên tìm cách tối đa hóa lợi ích và sử dụng nguồn lực sẵn có để giành ưu thế. Cách tiếp cận này giúp giải thích vì sao ông có thể vừa gây sức ép lên Nga, vừa thương lượng với ông Putin; vừa chỉ trích Ukraine, vừa ca ngợi ông Zelensky; vừa ủng hộ trừng phạt Moscow, vừa cho phép ngoại lệ phục vụ nhu cầu năng lượng Mỹ.

Những hành động ấy có thể bị xem là mâu thuẫn nếu đặt trong khuôn khổ chính sách đòi hỏi sự nhất quán cao giữa các mục tiêu chiến lược. Nhưng theo logic mặc cả của ông Trump, chúng có thể là những công cụ khác nhau được sử dụng vào những thời điểm khác nhau. Điều này không nhất thiết chứng minh ông không có chiến lược, nhưng cho thấy cách triển khai có thể linh hoạt, mang tính giao dịch và phụ thuộc nhiều vào những ưu tiên nổi lên ở từng thời điểm.

Theo phân tích của Shashank Joshi, Trưởng văn phòng Washington của tạp chí The Economist, từng giữ vị trí biên tập viên phụ trách quốc phòng, có ít nhất bốn động lực đáng chú ý đằng sau cách tiếp cận đó.

Thứ nhất là sức ép của chính trị trong nước Mỹ. Mọi tổng thống đều phải cân nhắc tác động của chính sách đối ngoại đến đời sống kinh tế và tâm lý cử tri. Với Trump, mối liên hệ giữa lợi ích kinh tế trước mắt và thành công chính trị thường được thể hiện trực tiếp trong các tuyên bố công khai.

Khi giá nhiên liệu tăng, việc tìm nguồn cung bổ sung có thể được giới thiệu như thành quả đàm phán. Trong bối cảnh xung đột liên quan đến Iran gây sức ép lên thị trường năng lượng, thỏa thuận với Nga có thể được Trump sử dụng để khẳng định ông đang tìm giải pháp thực dụng cho nền kinh tế Mỹ.

Tuy nhiên, giữa việc công bố thỏa thuận và tạo ra tác động kinh tế thực tế là khoảng cách đáng kể. Hiệu quả chỉ có thể được đánh giá đầy đủ khi có dữ liệu về lượng nhiên liệu thực tế được giao, giá nhập khẩu, chi phí vận chuyển và mức độ ảnh hưởng đến thị trường. Nếu tác động đến giá nhiên liệu không đáng kể, lợi ích chính trị mà ông Trump kỳ vọng có thể không tương xứng với tổn thất ngoại giao.

Thứ hai là tham vọng duy trì vai trò trung tâm của Mỹ trong các cuộc thương lượng quốc tế. Ông Trump muốn được nhìn nhận như một nhà lãnh đạo có khả năng giải quyết những cuộc xung đột mà các chính quyền trước chưa thể chấm dứt. Việc trực tiếp đối thoại với ông Putin có thể là một phần trong nỗ lực đưa Washington trở lại vị trí quyết định đối với mọi thỏa thuận liên quan đến Ukraine.

Tuy nhiên, đối thoại trực tiếp không đồng nghĩa với khả năng kiểm soát đối phương. Nga có những mục tiêu riêng về lãnh thổ, ảnh hưởng địa chính trị và cấu trúc an ninh châu Âu, không nhất thiết trùng khớp với mong muốn đạt thỏa thuận nhanh chóng của ông Trump. Nếu ông Putin tin rằng tiếp tục chiến tranh mang lại lợi ích lớn hơn những nhượng bộ trên bàn đàm phán, Moscow có thể không chấp nhận đề xuất của Washington, ngay cả khi chúng đi kèm lợi ích kinh tế.

Thứ ba là mong muốn tái phân bổ trách nhiệm an ninh giữa Mỹ và châu Âu. Ông Trump từ lâu cho rằng Washington phải gánh quá nhiều chi phí bảo vệ đồng minh. Ông muốn các nước châu Âu tăng chi tiêu quốc phòng, nâng cao khả năng tự vệ và giảm phụ thuộc vào nguồn lực của Mỹ.

Những bất ổn trong chính sách Washington có thể tạo áp lực buộc châu Âu thay đổi. Tuy nhiên, đây là chiến lược có rủi ro: nếu sức ép khiến châu Âu tăng đầu tư quốc phòng và phối hợp chặt chẽ hơn, ông Trump có thể coi đó là thành công; ngược lại, nếu bất đồng làm suy yếu sự phối hợp giữa hai bờ Đại Tây Dương, Nga có thể hưởng lợi từ sự thiếu thống nhất của phương Tây.

Thứ tư là sự khác biệt giữa lợi ích chiến lược dài hạn và lợi ích kinh tế ngắn hạn. Các chính quyền thường tìm cách bảo đảm những quyết định thương mại không làm suy yếu mục tiêu an ninh cốt lõi. Trường hợp dầu diesel Nga cho thấy khó khăn trong việc cân bằng hai loại lợi ích này.

Nếu Mỹ coi việc hạn chế nguồn thu năng lượng Nga là công cụ làm giảm năng lực chiến tranh của Moscow, một kênh nhập khẩu mới cần được đánh giá không chỉ bằng giá nhiên liệu mà còn bằng tác động đối với chiến lược gây sức ép chung. Ngược lại, nếu Washington cho rằng ngoại lệ thương mại có giới hạn không làm thay đổi đáng kể năng lực tài chính của Nga nhưng có thể giúp giảm chi phí trong nước, chính quyền có thể xem đó là sự điều chỉnh hợp lý. Vấn đề là cả hai đánh giá phải dựa trên dữ liệu và tính toán cụ thể.

Từ đây xuất hiện câu hỏi lớn hơn: liệu những thay đổi của ông Trump có phải dấu hiệu cho thấy Mỹ đang viết lại luật chơi trong quan hệ quốc tế? Câu trả lời không nằm ở một thỏa thuận dầu diesel riêng lẻ, mà ở cách Washington xử lý các cam kết, đồng minh và đối thủ trong thời gian tới.

Nếu Mỹ tiếp tục ưu tiên những thỏa thuận song phương mang lại lợi ích trực tiếp, đồng thời sẵn sàng điều chỉnh biện pháp gây sức ép khi lợi ích trong nước thay đổi, quan hệ quốc tế có thể trở nên khó dự đoán hơn. Các quốc gia sẽ phải tính toán không chỉ sức mạnh quân sự và kinh tế của Mỹ mà cả khả năng thay đổi ưu tiên của Nhà Trắng. Những cam kết dài hạn có thể bị nhìn nhận như các điều kiện cần thương lượng lại, thay vì nền tảng ổn định cho quan hệ giữa các quốc gia.

Đối với Nga, cách tiếp cận của ông Trump mang lại cả cơ hội lẫn rủi ro. Moscow có thể tìm kiếm những thỏa thuận kinh tế và ngoại giao có lợi, nhưng không thể chắc chắn Washington sẽ duy trì thái độ mềm mỏng nếu đàm phán thất bại hoặc lợi ích của Mỹ bị ảnh hưởng.

Đối với Ukraine, Kiev cần duy trì hỗ trợ quân sự và ngoại giao của Mỹ, đồng thời tính đến khả năng Washington thay đổi điều kiện hỗ trợ. Điều này khiến việc tăng cường năng lực tự vệ, phát triển công nghiệp quốc phòng và duy trì phối hợp với châu Âu càng trở nên quan trọng. Với NATO, vấn đề cốt lõi là duy trì khả năng răn đe khi các thành viên có thể bất đồng về cách gây sức ép lên Nga và mức độ hỗ trợ Ukraine.

Còn với Mỹ, lợi ích của sự linh hoạt cần được đặt cạnh cái giá của sự thiếu nhất quán. Một quyết định có thể giúp giảm giá nhiên liệu trong ngắn hạn, nhưng nếu làm suy giảm niềm tin của đồng minh, tổn thất chiến lược có thể lớn hơn lợi ích trước mắt.

Suy cho cùng, một cường quốc không chỉ được đánh giá bằng khả năng gây sức ép hay đạt những thỏa thuận riêng lẻ. Uy tín quốc tế còn phụ thuộc vào khả năng duy trì cam kết, phối hợp với đồng minh và khiến đối thủ hiểu rõ những giới hạn mà nước đó không sẵn sàng vượt qua.

Trump có thể coi việc thay đổi lập trường là biểu hiện của sự linh hoạt và thực dụng. Nhưng với các đồng minh Mỹ, điều quan trọng không chỉ là tổng thống có thể thay đổi quyết định nhanh đến đâu, mà còn là họ có thể tin cậy Washington đến mức nào khi lợi ích của mình đứng trước những ưu tiên khác của Nhà Trắng.

Trong cuộc chiến Nga - Ukraine, câu hỏi ấy sẽ tiếp tục định hình các cuộc đàm phán, chính sách trừng phạt và tương lai an ninh châu Âu. Thỏa thuận dầu diesel có thể chỉ là một giao dịch thương mại có thời hạn, nhưng những hệ quả về niềm tin và chiến lược mà nó tạo ra có thể kéo dài lâu hơn nhiều.

Bình luận

Bước đi chủ động của Việt Nam khi ngoại giao khoa học công nghệ

Bước đi chủ động của Việt Nam khi ngoại giao khoa học công nghệ

Các chuyến công tác quốc tế của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm cho thấy dấu ấn ngày càng rõ của khoa học, công nghệ trong đối ngoại, đồng thời phản ánh sự dịch chuyển chiến lược của Việt Nam: từ tiếp nhận hỗ trợ sang chủ động hợp tác, làm chủ tri thức tiên tiến.

Tội ác của những kẻ trục lợi từ bệnh nhân ung thư

Tội ác của những kẻ trục lợi từ bệnh nhân ung thư

Với hàng hóa thông thường, giá cao có thể khiến khách hàng quay lưng. Nhưng với bệnh nhân ung thư, thuốc và dịch vụ điều trị nhiều khi không thể trì hoãn. Khi giá bị đẩy lên, người gánh chịu là những bệnh nhân đang phải giành giật sự sống.

Di chúc Bác Hồ và khát vọng vươn mình trong kỷ nguyên mới

Di chúc Bác Hồ và khát vọng vươn mình trong kỷ nguyên mới

Trong Di chúc, Chủ tịch Hồ Chí Minh gửi gắm điều mong muốn cuối cùng là toàn Đảng, toàn dân đoàn kết phấn đấu, xây dựng một nước Việt Nam hòa bình, thống nhất, độc lập, dân chủ và giàu mạnh. Nhìn lại hành trình đã qua và bước ngoặt hôm nay, lời dặn ấy đang tiếp thêm sức mạnh để dân tộc bước vào kỷ nguyên vươn mình.

Đừng nghĩ mạng xã hội là chốn riêng tư

Đừng nghĩ mạng xã hội là chốn riêng tư

Chỉ với một câu lệnh đơn giản, sau chưa đầy 10 giây, một đoạn video giả lập hình ảnh, giọng nói của bất kỳ ai có thể được AI tạo ra với độ chân thực đến kinh ngạc. Trong thế giới của thuật toán hôm nay, biên giới giữa thật - giả, đúng - sai mong manh hơn bao giờ hết.

Khi Trung ương không làm thay, cấp tỉnh không ôm việc

Khi Trung ương không làm thay, cấp tỉnh không ôm việc

Phát biểu bế mạc Hội nghị Trung ương 3 của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã phát đi thông điệp mạnh mẽ về tổ chức bộ máy, phân định rành mạch chức năng, quyền hạn giữa các cấp, quyết tâm giải phóng các nguồn lực.

Bệnh viện giả, bác sĩ giả, hậu quả thật

Bệnh viện giả, bác sĩ giả, hậu quả thật

Không chỉ mạo danh bệnh viện và chuyên gia, nhiều hội nhóm còn lan truyền tư vấn phản khoa học khiến người bệnh bỏ thuốc, từ chối phẫu thuật và đánh mất "thời gian vàng" điều trị.

Mạng xã hội không phải nơi buộc tội, phán xét

Mạng xã hội không phải nơi buộc tội, phán xét

Mạng xã hội đang bị một bộ phận người dùng biến thành “pháp trường ảo” để nhân danh chính nghĩa, tự ý phán quyết, lăng mạ người khác. Sự lệch chuẩn này không chỉ chà đạp lên pháp luật mà còn trực tiếp đe dọa khối đại đoàn kết toàn dân tộc.

Uy tín người đứng đầu bắt đầu từ gia đình. Ảnh minh họa. Nguồn: Runi-AI

Uy tín công vụ không dừng ở cánh cửa gia đình

Chính phủ vừa có quy định viên chức quản lý phải tự nguyện xin từ chức nếu để vợ, chồng, con vi phạm pháp luật gây bức xúc dư luận. Bước đi này không chỉ siết chặt kỷ cương công vụ, mà còn thức tỉnh trách nhiệm nêu gương của người đứng đầu.