Việc Việt Nam và Khối Thương mại Tự do châu Âu (EFTA, gồm Thụy Sĩ, Na Uy, Iceland, Liechtenstein) chính thức đặt bút ký kết Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) sau 14 năm với 21 vòng đàm phán dai dẳng không đơn thuần là một dấu mốc ngoại giao kinh tế, mà còn đánh dấu bước chuyển mình mang tính chiến lược của nền kinh tế.
Với một cộng đồng chỉ khoảng 15 triệu dân nhưng sở hữu mức thu nhập bình quân đầu người thuộc hàng cao nhất thế giới và tổng mức nhập khẩu hàng hóa lên tới 630 tỷ USD mỗi năm, EFTA chính là một thị trường "đáy ao hẹp nhưng nước rất sâu". Dù kim ngạch thương mại hai chiều đã đạt khoảng 4,8 tỷ euro vào năm 2025 và Việt Nam liên tục duy trì thế xuất siêu, con số 0,65% thị phần của hàng Việt tại đây cho thấy dư địa tăng trưởng vẫn còn vô cùng rộng mở.
Xét về mặt thuận lợi, cam kết xóa bỏ hoàn toàn thuế nhập khẩu cho hàng công nghiệp và thủy sản ngay khi hiệp định có hiệu lực sẽ lập tức tạo ra lợi thế cạnh tranh về giá cực kỳ lớn cho các sản phẩm chủ lực của Việt Nam như tôm, cá tra, dệt may, giày dép hay linh kiện điện tử so với các đối thủ chưa có FTA với khối này.
Quan trọng hơn, cấu trúc kinh tế giữa Việt Nam và EFTA mang tính bổ trợ hoàn hảo thay vì cạnh tranh đối đầu trực tiếp. Trong khi Việt Nam có thế mạnh về hàng tiêu dùng, nông thủy sản và điện tử tiêu dùng, thì EFTA lại là cái nôi của máy móc chính xác, dược phẩm, hóa chất và công nghệ xanh.
Sự kết hợp này mang lại lợi ích kép, giúp doanh nghiệp trong nước vừa mở rộng đầu ra cho sản phẩm xuất khẩu, vừa dễ dàng tiếp cận nguồn vật tư, máy móc thiết bị y tế cao cấp và các công nghệ nguồn từ châu Âu với chi phí tối ưu hơn.
Bên cạnh thương mại hàng hóa, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chất lượng cao từ EFTA cũng hứa hẹn tạo nên cú hích mới cho nền kinh tế. Thụy Sĩ hiện có khoảng 206 dự án tại Việt Nam với tổng vốn đăng ký xấp xỉ 1,9 tỷ USD, trong khi Na Uy đóng góp hơn 201 triệu USD với 62 dự án.
Sự hiện diện mạnh mẽ hơn của các tập đoàn đa quốc gia hàng đầu thế giới về năng lượng tái tạo, tài chính, dược phẩm và chế biến thực phẩm sẽ mang lại không chỉ việc làm, mà còn cả cơ hội nhận chuyển giao công nghệ, học hỏi phương thức quản trị tiên tiến cho lực lượng lao động nội địa.
Ở góc độ vĩ mô, việc hoàn tất FTA với EFTA giúp Việt Nam phủ kín toàn bộ bản đồ thương mại tự do tại khu vực châu Âu bên cạnh EVFTA và UKVFTA, nâng tổng số FTA đã ký kết lên con số 18. Đây là tấm đệm an toàn giúp nền kinh tế đa dạng hóa thị trường, nâng cao khả năng chống chịu trước những biến động địa chính trị và làn sóng bảo hộ thương mại đang gia tăng trên toàn cầu.
Tuy nhiên, bức tranh cơ hội này hoàn toàn không phải chỉ có màu hồng, bởi tấm vé ưu đãi thuế quan 0% chỉ là điều kiện cần, còn điều kiện đủ để biến tiềm năng thành doanh thu thực tế lại nằm ở khả năng vượt qua những rào cản kỹ thuật khắt khe bậc nhất thế giới.
EFTA là khu vực áp dụng các tiêu chuẩn phi thuế quan cực kỳ nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm, tiêu chuẩn kỹ thuật, truy xuất nguồn gốc chuỗi cung ứng cũng như các quy định về phát triển bền vững, bao gồm tiêu chuẩn lao động, bảo vệ môi trường và giảm phát thải carbon (ESG). Nếu doanh nghiệp Việt vẫn giữ tư duy sản xuất gia công giá rẻ, thiếu minh bạch nguồn gốc nguyên liệu hoặc chậm chân trong tiến trình chuyển đổi xanh, ưu đãi thuế quan sẽ nhanh chóng trở nên vô hiệu.
Song song đó, áp lực cạnh tranh ngay trên sân nhà cũng là một bài toán hóc húa chuẩn bị đặt ra cho các ngành sản xuất nội địa.
Khi các mặt hàng dược phẩm, thiết bị y tế, hóa chất và công nghệ cao từ Thụy Sĩ hay Na Uy tràn vào thị trường Việt Nam với mức thuế hạ thấp, các doanh nghiệp trong nước hoạt động trong những lĩnh vực này sẽ phải đối mặt với cuộc đua sinh tồn gay gắt.
Dù người tiêu dùng và hệ thống y tế được hưởng lợi từ hàng hóa chất lượng cao với giá cả dễ chịu hơn, các nhà sản xuất nội địa bắt buộc phải nhanh chóng nâng cao năng lực cạnh tranh, cải tiến công nghệ nếu không muốn mất dần thị phần ngay tại thị trường nội địa.
Một thách thức mang tính chất nền tảng khác chính là năng lực tự cải thiện của chính hệ thống doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam.
Thực tế từ các FTA thế hệ mới đã ký kết cho thấy, tỷ lệ tận dụng ưu đãi thuế quan thông qua việc cấp giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) của doanh nghiệp Việt nhìn chung vẫn chưa đạt mức kỳ vọng, chủ yếu do phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu từ các quốc gia ngoài hiệp định.
Để chinh phục được EFTA, doanh nghiệp bắt buộc phải tái cấu trúc chuỗi cung ứng, tự chủ hơn về nguồn nguyên liệu đầu vào và chuẩn hóa toàn bộ hệ thống hồ sơ thủ tục theo đúng cam kết khắt khe của hiệp định.
Dẫu vậy, nhìn ở góc độ tích cực, chính áp lực tuân thủ từ một thị trường khó tính như EFTA lại tạo ra động lực cưỡng bức cần thiết để doanh nghiệp Việt phải tự nâng tầm.
Việc đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về môi trường và lao động không còn là chi phí phát sinh, mà đã trở thành khoản đầu tư bắt buộc cho tương lai. Một khi sản phẩm Việt Nam đã đủ chuẩn để đứng vững tại Thụy Sĩ hay Na Uy, tấm hộ chiếu thương mại ấy sẽ mở ra cánh cửa tự tin đi tiếp vào bất kỳ thị trường khắt khe nào khác trên bản đồ toàn cầu.
Một chữ ký tại lễ ký kết chỉ diễn ra trong vài giây, nhưng giá trị thật của hiệp định lại nằm ở hành động của những năm tháng sau đó. Đã đến lúc doanh nghiệp, người lao động và các cơ quan quản lý nhìn nhận EFTA không chỉ là một thị trường tiêu thụ mới, mà là một thước đo cho năng lực hội nhập giai đoạn mới.
Thoát khỏi tâm lý "ngủ quên trên ưu đãi" để chủ động chuyển mình thành các chủ thể kinh doanh xanh, chuẩn mực và bền vững chính là chìa khóa duy nhất để kinh tế Việt Nam vươn lên vị thế tương xứng hơn từ con số 0,65% khiêm tốn hôm nay.
