Tuyên bố mới đây của Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc đến năm 2030, khoảng 19.000 cơ sở giáo dục từ mầm non đến đại học trên cả nước phải xây dựng môi trường "dạy thật, học thật, thi thật, kết quả thật" đã thu hút sự chú ý đặc biệt từ dư luận. Bốn chữ "thật" đứng cạnh nhau nghe thật đơn giản, gần gũi, nhưng lại chứa đựng một đòi hỏi gắt gao đối với toàn bộ hệ thống giáo dục quốc dân. Sự xuất hiện của chỉ đạo này mang đến 2 luồng cảm xúc song hành: vừa hoan hỷ vì ngành giáo dục đã thẳng thắn nhìn vào sự thật để quyết tâm thay đổi, vừa trăn trở liệu quyết tâm ấy có đủ sức xé rào, vượt qua những tầng tầng lớp lớp của căn bệnh thành tích vốn đã cắm rễ sâu nhiều thập kỷ qua.
Để hiểu vì sao bộ tiêu chí "4 thật" lại được mong chờ đến vậy, cần nhìn lại bức tranh giáo dục trong nhiều năm qua. Chúng ta từng chứng kiến những tỷ lệ tốt nghiệp THPT đẹp như mơ, tiệm cận mức tuyệt đối 98% hay 99%. Chúng ta từng thấy những cơn mưa điểm 9, điểm 10 ở bậc phổ thông, nơi mà một lớp học có đến 90% học sinh đạt loại giỏi, còn danh hiệu "tiên tiến" dường như trở thành một nỗi buồn ngầm. Nhưng phía sau những con số lung linh ấy là gì? Là hàng nghìn sinh viên đại học loay hoay không viết nổi một văn bản hành chính đúng chính tả, là những kỹ sư ra trường phải đào tạo lại từ đầu, là nỗi sợ hãi thi cử đẩy vô số gia đình vào cuộc đua học thêm miệt mài bất kể ngày đêm.
Khi kết quả giáo dục không phản ánh đúng năng lực thực chất, hệ lụy không chỉ dừng lại ở phạm vi nhà trường. Nó tạo ra một thế hệ trẻ mang tâm lý ảo tưởng về giá trị bản thân, đồng thời làm suy giảm niềm tin của xã hội và các nhà tuyển dụng vào bằng cấp. Một nền giáo dục dung dưỡng cho những giá trị ảo, nơi điểm số được làm tròn bằng sự nhân nhượng, nơi bài thi được chuẩn bị sẵn theo các khuôn mẫu học thuộc lòng, sẽ vô tình luyện cho người học thói quen đối phó, thiếu trung thực ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường. Do đó, việc Bộ Giáo dục và Đào tạo công khai đặt mục tiêu "dạy thật, học thật, thi thật, kết quả thật" chính là một lời tuyên chiến trực diện với thói hình thức, một bước đi bắt buộc nếu muốn nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quốc gia.
Tuy nhiên, từ một khẩu hiệu đúng đắn cho đến khi nó trở thành nhịp thở tự nhiên trong từng lớp học là một khoảng cách rất xa. Rào cản lớn nhất ngăn trở tính "thật" trong giáo dục hiện nay không nằm ở nhận thức của thầy cô hay học sinh, mà nằm ở hệ thống chỉ tiêu và áp lực thi đua đang đè nặng lên từng nhà trường.
Nhiều năm qua, hiệu trưởng các trường phổ thông chịu áp lực nặng nề về tỷ lệ học sinh lên lớp, tỷ lệ học sinh giỏi, tỷ lệ đỗ tốt nghiệp. Giáo viên muốn nghiêm khắc và đánh giá đúng năng lực của học sinh cũng “gặp khó” trước những quy định ngầm về chỉ tiêu thi đua của bộ môn hay của lớp mình phụ trách. Nếu cho điểm thật mà tỷ lệ yếu kém tăng lên, chính giáo viên đó sẽ bị xếp loại không hoàn thành nhiệm vụ, nhà trường sẽ bị cắt danh hiệu thi đua từ cấp trên. Trong một cơ chế mà sự "sòng phẳng" trong đánh giá có thể trả giá bằng danh dự và quyền lợi của người thầy, thói quen giơ cao đánh khẽ, tô hồng sổ điểm trở thành một cơ chế tự vệ vô hình.
Mặt khác, tâm lý của phụ huynh và xã hội cũng là một chướng ngại không nhỏ. Đa số cha mẹ đều muốn con mình "học thật", nhưng lại rất khó chấp nhận một bảng điểm "thật" nếu con mình bị điểm kém hoặc không đạt danh hiệu học sinh giỏi. Sự kỳ vọng quá lớn, cùng tư duy coi trọng bằng cấp hơn năng lực thực hành của xã hội, đã tạo ra một lực đẩy khủng khiếp ép cả thầy lẫn trò phải tham gia vào ván bài thành tích.
Do đó, để thông điệp "4 thật" trở thành hiện thực vào năm 2030, ngành giáo dục không thể chỉ kêu gọi sự tự giác hay phát động một chiến dịch vận động mang tính tinh thần. Cần phải có những giải pháp mang tính cấu trúc và pháp lý đủ mạnh để cởi trói cho nhà trường và giáo viên.
Đầu tiên và quan trọng nhất là phải thay đổi tận gốc phương thức đánh giá và tư duy quản lý. Bộ Giáo dục và Đào tạo cần kiên quyết loại bỏ các chỉ tiêu thi đua vô lý áp đặt lên các nhà trường về tỷ lệ học sinh giỏi hay tỷ lệ đỗ đạt. Hãy trả lại quyền đánh giá trung thực cho người thầy, bảo vệ họ khi họ dũng cảm nói thật về năng lực của học sinh. Việc đánh giá chất lượng một ngôi trường không nên dựa vào số lượng giải thưởng hay tỷ lệ điểm cao, mà phải dựa trên sự tiến bộ thực sự của từng học sinh và mức độ hài lòng của cộng đồng.
Thứ hai, việc "học thật, thi thật" chỉ có thể diễn ra khi chương trình giáo dục và phương pháp kiểm tra được thiết kế để đo lường năng lực thay vì thử thách trí nhớ. Khi các kỳ thi vẫn duy trì lối hỏi đáp rập khuôn, yêu cầu học thuộc các bài mẫu hay công thức có sẵn, người học sẽ tiếp tục tìm cách học vẹt, học tủ để đối phó. Thay vào đó, việc chuyển đổi sang đánh giá quá trình, tăng cường các câu hỏi mở, các bài tập dự án gắn với thực tiễn sẽ buộc học sinh phải tư duy thật, làm thật. Khi đề thi không còn đất sống cho sự học thuộc lòng máy móc, hành vi "học giả, thi giả" sẽ tự động bị triệt tiêu.
Thứ ba, cần ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số một cách triệt để trong công tác quản lý điểm số và tổ chức thi cử. Sự minh bạch của dữ liệu số, việc ngân hàng đề thi được chuẩn hóa và việc chấm thi độc lập sẽ giảm thiểu tối đa sự can thiệp chủ quan của con người vào kết quả học tập. Khi mọi dữ liệu đều được công khai và kiểm soát chéo, hành vi làm đẹp hồ sơ hay gian lận điểm số sẽ trở nên khó khăn và phải trả giá đắt hơn rất nhiều.
Cuối cùng, môi trường "dạy thật, học thật" đòi hỏi một vị thế thật cho người thầy. Giáo viên chỉ có thể dạy thật khi họ được trút bỏ bớt những áp lực hồ sơ, sổ sách, các cuộc thi hình thức, các nhiệm vụ hành chính ngoài chuyên môn để toàn tâm toàn ý cho bài giảng. Đồng thời, chính sách tiền lương và đãi ngộ phải đảm bảo để nhà giáo có thể sống được bằng nghề, giữ vững liêm chính tri thức mà không bị cám dỗ bởi những tiêu cực trong việc dạy thêm, học thêm hay mua bán điểm số.
Chặng đường từ nay đến mốc năm 2030 không còn quá dài. Việc đưa ra mục tiêu áp dụng cho 19.000 cơ sở giáo dục trên toàn quốc thể hiện một tầm nhìn chiến lược và sự dũng cảm của người đứng đầu ngành giáo dục. Tuy nhiên, thước đo thành công của chỉ đạo này không nằm ở số lượng văn bản được ban hành hay những buổi hội thảo hưởng ứng rầm rộ. Nó nằm ở nụ cười tự tin của em học sinh khi nhận về một điểm 6 phản ánh đúng công sức của mình, nằm ở sự thanh thản của người thầy khi không phải gò ép những con số trên sổ điểm, và nằm ở niềm tin của xã hội khi cầm trên tay tấm bằng tốt nghiệp của con em mình.
Giáo dục là gốc rễ của quốc gia. Một cây cầu xây lỗi có thể đập đi xây lại, nhưng một thế hệ được đào tạo bằng sự giả tạo sẽ tạo ra những hệ lụy khôn lường cho sự phát triển của đất nước. Đã đến lúc chúng ta chấp nhận những con số thống kê kém lung linh hơn, chấp nhận những sự thật có thể làm mất lòng nhau trong ngắn hạn, để xây dựng một nền giáo dục thực chất, tự trọng và bền vững cho tương lai.
