Thế giới đang chứng kiến những biến động địa chính trị phức tạp cùng sự bùng nổ mạnh mẽ của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Trong bối cảnh đó, các hoạt động đối ngoại của lãnh đạo Đảng và Nhà nước không còn đơn thuần dừng lại ở các hồ sơ hợp tác kinh tế, thương mại hay ngoại giao chính trị truyền thống.
Sự xuất hiện của trụ cột khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong các chương trình nghị sự quốc tế cấp cao chính là lời khẳng định về một tư duy đối ngoại hoàn toàn mới. Chiến lược này được thể chế hóa rõ nét qua Nghị quyết 57 của Bộ Chính trị ban hành cuối năm 2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ và chuyển đổi số quốc gia, trong đó lấy kết quả thực chất và sản phẩm làm chủ làm thước đo hàng đầu.
Sự hình thành của trường phái đối ngoại này không phải là quyết định bộc phát, mà là một chuỗi hành động nhất quán được Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm triển khai bền bỉ qua nhiều chuyến kinh lý quốc tế. Nhìn lại các chuyến công du trước đây, dấu ấn công nghệ luôn được đặt ở vị trí trung tâm.
Trước đây, trong chuyến thăm Mỹ, người đứng đầu Đảng và Nhà nước đã trực tiếp chủ trì tọa đàm với các tập đoàn công nghệ hàng đầu toàn cầu về công nghiệp bán dẫn và trí tuệ nhân tạo (AI), mở ra cơ hội đưa Việt Nam tham gia sâu vào chuỗi giá trị chip bán dẫn thế giới. Tại Ireland, hợp tác giáo dục đại học và nghiên cứu khoa học công nghệ được thúc đẩy như một chìa khóa then chốt.
Khi tới Trung Quốc, thông điệp đưa khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trở thành điểm sáng hợp tác chiến lược tiếp tục được khẳng định tại Đại học Thanh Hoa, trung tâm đào tạo nhân tài công nghệ bậc nhất của quốc gia xóm giềng. Sự kết nối liên tục từ Mỹ, Trung Quốc đến Ireland cho thấy một chiến lược đối ngoại nhất quán: Dùng khoa học công nghệ làm đòn bẩy mở rộng không gian phát triển quốc gia.
Chuyến công tác quốc tế mới nhất tới Nga, Pháp và tham dự Hội nghị thượng đỉnh Không gian vũ trụ vừa diễn ra là đỉnh cao tiếp theo, phản ánh sự vận hành nhịp nhàng và quyết liệt của "ngoại giao khoa học công nghệ". Đây không chỉ là việc thực hiện các nghi thức đối ngoại định kỳ, mà là bước đi chủ động nhằm hiện thực hóa Nghị quyết 57 ở cấp độ cao nhất.
Việt Nam đang phát đi thông điệp mạnh mẽ về việc tái định vị vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu, kiên quyết rời xa vị trí gia công lắp ráp đơn thuần để tiến tới làm chủ những công nghệ then chốt của kỷ nguyên mới.
Trong chuyến thăm lần này sang Nga và Pháp, điểm đột phá lớn nhất chính là nghệ thuật đa dạng hóa đối tác dựa trên thế mạnh cốt lõi của từng cường quốc. Nga là quốc gia sở hữu nền tảng khoa học cơ bản hàng đầu thế giới với ưu thế vượt trội về hạt nhân, y sinh, dịch tễ học, vật liệu mới và công nghệ vũ trụ. Đây là những lĩnh vực đụng đến chủ quyền an ninh quốc gia mà rất ít đối tác sẵn sàng chia sẻ.
Tại Matxcơva, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã khẳng định mong muốn biến hợp tác khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo thành động lực mới, trụ cột mới và biểu tượng mới của quan hệ Việt - Nga. Minh chứng cụ thể là hai bên đã thống nhất đẩy nhanh tiến độ xây dựng Trung tâm Nghiên cứu khoa học công nghệ hạt nhân tại Đồng Nai, hợp tác trong công nghệ lượng tử, vật liệu tiên tiến và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.
Trong khi đó, Pháp lại đại diện cho mảnh ghép tiên tiến của Liên minh châu Âu với năng lực đỉnh cao về hàng không vũ trụ, công nghệ lượng tử, năng lượng sạch và chế biến sâu khoáng sản thiết yếu. Cuộc hội đàm giữa Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và Tổng thống Emmanuel Macron đã chính thức đưa khoa học công nghệ trở thành trụ cột then chốt trong quan hệ song phương.
Chuyến thăm Ủy ban Năng lượng nguyên tử và Năng lượng thay thế Pháp cùng bài phát biểu quan trọng tại Hội nghị thượng đỉnh Không gian vũ trụ đã mở ra cơ hội hợp tác trực tiếp về hạ tầng vệ tinh, dữ liệu địa không gian, chuyển dịch năng lượng xanh và khai thác khoáng sản bền vững gắn liền với chuẩn mực EU. Nhờ kết hợp thế mạnh khoa học cơ bản của Nga và công nghệ ứng dụng chuẩn xanh của Pháp, Việt Nam đang từng bước thiết lập một hệ sinh thái công nghệ đa dạng, tự chủ và hiện đại.
Sự thay đổi sâu sắc nhất nằm ở bản chất của quá trình hợp tác: Việt Nam đã hoàn toàn chuyển từ tư duy "nhận hỗ trợ" sang "cùng hợp tác làm chủ". Trước đây, các thỏa thuận quốc tế thường mang tính viện trợ, tiếp nhận kỹ thuật đơn thuần hoặc thu hút vốn đầu tư FDI ở khâu gia công cuối chuỗi giá trị. Hiện nay, yêu cầu đặt ra trên bàn đàm phán ngoại giao là phải gắn liền với chuyển giao công nghệ, hợp tác nghiên cứu phát triển (R&D) và cùng đứng tên trên các sản phẩm công nghệ thương mại.
Tổng bí thư, Chủ tịch nước nhấn mạnh thông điệp mang tính cách mạng rằng hiệu quả hợp tác khoa học công nghệ không đo bằng số lượng văn bản ký kết hay số đoàn trao đổi, mà phải đo bằng số công nghệ cùng làm chủ, sản phẩm cùng phát triển, doanh nghiệp cùng đầu tư và nhà khoa học trẻ trưởng thành. Đây chính là thước đo thực chất, loại bỏ tư duy hình thức trong công tác đối ngoại.
Vì sao Việt Nam đẩy mạnh ngoại giao khoa học công nghệ vào thời điểm này? Câu trả lời xuất phát từ 3 mệnh lệnh chiến lược mang tính sống còn đối với nền kinh tế.
Thứ nhất là yêu cầu thoát khỏi "bẫy lắp ráp" và bẫy thu nhập trung bình. Mô hình tăng trưởng dựa vào nhân công giá rẻ và gia công lắp ráp sản phẩm cho các tập đoàn đa quốc gia như Samsung, Foxconn đã chạm trần giới hạn. Nếu không tự chủ được công nghệ và gia tăng tỷ lệ nội địa hóa, giá trị gia tăng giữ lại trong nước sẽ rất mỏng, đồng thời đối mặt nguy cơ mất lợi thế cạnh tranh khi chi phí nhân công tăng và tốc độ già hóa dân số diễn ra nhanh chóng.
Thứ hai là bảo đảm an ninh kinh tế trước những rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu. Căng thẳng địa chính trị, cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc và nguy cơ gián đoạn nguồn cung linh kiện công nghệ đã chứng minh rằng phụ thuộc hoàn toàn vào bên ngoài là một rủi ro an ninh cực kỳ nghiêm trọng. Việc chủ động hợp tác để làm chủ công nghệ cốt lõi chính là tấm lá chắn vững chắc giúp bảo vệ chủ quyền kinh tế quốc gia.
Thứ ba là khát vọng vươn lên tham gia định hình các quy tắc, chuẩn mực quốc tế. Bằng việc chủ động đưa ra các sáng kiến hợp tác trong những lĩnh vực mới nổi như trí tuệ nhân tạo (AI), quản trị dữ liệu, an ninh mạng và không gian vũ trụ, Việt Nam không còn là bên thụ động tuân thủ cuộc chơi, mà đang từng bước khẳng định tiếng nói trách nhiệm trong việc xây dựng các khuôn khổ pháp lý toàn cầu.
Ngoại giao khoa học công nghệ dưới sự chỉ đạo của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm không dừng lại ở các cuộc trao đổi cấp cao, mà đã bước ra khỏi không gian phòng thí nghiệm để trở thành công cụ chính trị đối ngoại sắc bén.
Nó phản ánh một tầm nhìn chiến lược dài hạn, lấy tri thức tiên tiến làm động lực phát triển nội tại, làm chiếc cầu nối mở ra các không gian phát triển mới cho đất nước trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc. Việc biến khoa học công nghệ thành một trụ cột đối ngoại thực chất sẽ giúp Việt Nam tạo dựng vị thế tự chủ, độc lập và vững chắc trên bản đồ địa chính trị cũng như địa kinh tế toàn cầu.
