close Đăng nhập

Tăng trưởng hai con số giữa biến động toàn cầu

Trao đổi với VietTimes, TS Lê Xuân Nghĩa, nguyên Phó Chủ tịch Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia cho rằng nền kinh tế vẫn còn dư địa đáng kể, song muốn bứt phá cần tháo gỡ những điểm nghẽn về lãi suất, dòng vốn và cải cách thể chế.

TS Lê Xuân Nghĩa
TS Lê Xuân Nghĩa

Áp lực lãi suất và dòng tiền trong nền kinh tế

- Thưa ông, trong bối cảnh kinh tế thế giới nhiều biến động, những rủi ro lớn nhất có thể tác động tới tăng trưởng của Việt Nam là gì?

- Nhìn lại những năm gần đây, Trung Đông luôn là một điểm nóng tiềm ẩn rủi ro. Đây là khu vực hội tụ lợi ích địa chính trị, năng lượng và tài chính toàn cầu, nên chỉ một cú sốc nhỏ cũng có thể tạo ra phản ứng dây chuyền trên quy mô lớn.

Không chỉ nắm giữ nguồn cung dầu khí quan trọng, Trung Đông còn đang nổi lên như một trung tâm tài chính và thương mại quốc tế. Những đô thị như Dubai phát triển nhanh, trở thành đầu mối trung chuyển vốn, dữ liệu và dịch vụ toàn cầu.

Vì vậy, khi xảy ra xung đột, tác động không còn giới hạn trong khu vực mà lan rộng ra toàn bộ nền kinh tế thế giới. Theo tôi, cuộc khủng hoảng lần này sẽ không ngắn hạn mà có thể kéo dài, tạo ra một giai đoạn bất ổn mới, làm thay đổi kỳ vọng của nhà đầu tư cũng như cách vận hành của thị trường tài chính toàn cầu. Một tác động dễ thấy là giá dầu tăng mạnh.

- Theo ông, điều này ảnh hưởng thế nào tới kinh tế Việt Nam?

- Tác động trực tiếp nhất là gia tăng lạm phát. Theo ước tính, cứ giá dầu tăng khoảng 10% thì lạm phát có thể tăng thêm 0,2-0,3 điểm phần trăm. Hiện giá dầu đã tăng khoảng 50% và có khả năng duy trì ở mức cao, qua đó có thể khiến lạm phát của Việt Nam tăng thêm khoảng 1-1,5 điểm phần trăm, lên quanh 4,5% hoặc cao hơn.

Kinh tế Việt Nam hiện tồn tại một số vấn đề vĩ mô ngay trước khi các cú sốc bên ngoài xảy ra. Ví dụ, lạm phát không cao, chỉ khoảng 3-3,3%, nhưng lãi suất cho vay lại ở mức rất cao, có nơi lên tới 14-15%/năm

TS Lê Xuân Nghĩa

Khi lạm phát gia tăng, dư địa giảm lãi suất gần như bị thu hẹp, trong khi nền kinh tế lại đang cần lãi suất thấp để thúc đẩy đầu tư và tiêu dùng. Đây là điểm nghẽn đáng lưu ý hiện nay. Nếu mặt bằng lãi suất tiếp tục ở mức cao, đầu tư tư nhân sẽ suy giảm, thị trường bất động sản khó phục hồi, doanh nghiệp chịu áp lực chi phí lớn và tăng trưởng kinh tế bị kéo chậm lại.

- Vậy đâu là những nguyên nhân khiến mặt bằng lãi suất trong nước vẫn cao?

- Kinh tế Việt Nam đã bộc lộ một số vấn đề vĩ mô ngay trước khi các cú sốc bên ngoài xuất hiện. Dù lạm phát chỉ khoảng 3–3,3%, lãi suất cho vay vẫn ở mức cao, có nơi lên tới 14–15%/năm.

Có ba nguyên nhân chính. Thứ nhất, nhu cầu vốn lớn khi đẩy mạnh đầu tư công tạo áp lực huy động lên hệ thống tài chính. Thứ hai, dòng tiền trong nền kinh tế có dấu hiệu lệch pha, một phần không đi vào sản xuất mà quay lại ngân hàng hoặc chảy sang các kênh tài sản như vàng, chứng khoán.

Thứ ba, những thay đổi về chính sách thuế và hóa đơn đối với hộ kinh doanh đã tác động tới hành vi tài chính của khu vực này, khiến nhiều hộ thu hẹp hoạt động hoặc tích trữ tiền mặt, làm suy giảm dòng tiền lưu thông.

Những yếu tố trên tạo áp lực thanh khoản lên hệ thống ngân hàng, buộc phải tăng lãi suất huy động và kéo lãi suất cho vay lên cao. Tuy nhiên, ở góc độ sâu hơn, áp lực lãi suất không chỉ đến từ lạm phát hay biến động bên ngoài mà còn từ các “điểm nghẽn kỹ thuật” trong cơ chế vận hành của nền kinh tế.

- “Điểm nghẽn kỹ thuật” ông vừa nhắc đến cụ thể là gì?

- Đầu tiên nằm ở tiến độ giải ngân đầu tư công còn chậm. Hiện lượng vốn đầu tư công chưa giải ngân lên tới khoảng 1,2 triệu tỷ đồng, trong đó khoảng 700.000 tỷ đồng đang nằm tại các ngân hàng quốc doanh.

Khi Chính phủ thúc đẩy giải ngân mạnh, giá đất, chi phí giải phóng mặt bằng hay giá khu công nghiệp thường tăng lên, khiến một số doanh nghiệp có xu hướng chờ đợi thay vì mở rộng đầu tư ngay.

Một điểm nghẽn khác liên quan tới quy định về tiền gửi kho bạc. Hiện tiền gửi của Kho bạc Nhà nước tại các ngân hàng quốc doanh không được tính là nguồn vốn huy động để xác định các tỷ lệ an toàn vốn.

Với quy mô khoảng 700.000 tỷ đồng, đây là con số rất lớn. Khi không được tính vào nguồn vốn hợp lệ, các ngân hàng buộc phải tăng huy động trên thị trường để cân đối thanh khoản, từ đó tạo áp lực lên mặt bằng lãi suất.

a6-vung-ang.jpg
TS Lê Xuân Nghĩa: Động lực quan trọng nhất để tăng trưởng 2 con số vẫn là khu vực kinh tế tư nhân và các doanh nghiệp công nghệ. Ảnh: VinFast.

Động lực tăng trưởng từ đầu tư tư nhân và công nghệ

- Vậy theo ông, những trụ cột và đòn bẩy nào có thể giúp Việt Nam đạt mục tiêu tăng trưởng hai con số?

- Một trong những vấn đề quan trọng là cân đối lại giữa tiết kiệm và đầu tư. Hiện tỷ lệ tiết kiệm của Việt Nam khoảng 37% GDP, trong khi tỷ lệ đầu tư mới đạt khoảng 32%. Điều đó có nghĩa là vẫn còn khoảng 5% GDP chưa được chuyển hóa thành đầu tư cho sản xuất. Muốn đạt tốc độ tăng trưởng cao, tỷ lệ đầu tư cần được nâng lên khoảng 36-37% GDP.

Ở nhiều quốc gia phát triển, bộ máy quản lý đã chuyển mạnh sang tư duy phục vụ doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần được nhìn nhận là đối tượng phục vụ chứ không chỉ là đối tượng quản lý”

TS Lê Xuân Nghĩa

Bên cạnh đó, Việt Nam vẫn có một số động lực tăng trưởng đáng chú ý. Thứ nhất là du lịch, bởi khi nhiều khu vực trên thế giới bất ổn, dòng khách có xu hướng dịch chuyển sang các quốc gia an toàn hơn. Thứ hai là bất động sản - lĩnh vực có sức lan tỏa lớn tới nhiều ngành như xây dựng, vật liệu và tài chính, nếu được vận hành minh bạch và nhìn nhận đúng vai trò.

Về dài hạn, động lực quan trọng nhất vẫn là khu vực kinh tế tư nhân và các doanh nghiệp công nghệ. Việt Nam không thiếu doanh nhân hay kỹ sư giỏi, nhưng còn thiếu một hệ sinh thái hỗ trợ đủ mạnh để doanh nghiệp đầu tư dài hạn, từ vốn, nhân lực đến cơ chế chia sẻ rủi ro. Ngay cả quỹ phát triển khoa học - công nghệ hiện nay cũng giải ngân khá chậm do thủ tục còn chặt chẽ.

Trường hợp của VinFast cho thấy doanh nghiệp Việt Nam hoàn toàn có thể tham gia vào những ngành công nghệ cao như công nghiệp ô tô nếu có khát vọng và nguồn lực đủ mạnh. Tuy nhiên, khác với kinh nghiệm của Hàn Quốc, nơi nhiều tập đoàn từng được hỗ trợ mạnh về vốn và chính sách trong giai đoạn đầu, các doanh nghiệp công nghệ Việt Nam hiện nay phần lớn vẫn phải tự xoay xở.

Vì vậy, Việt Nam cần xây dựng hệ sinh thái hỗ trợ đồng bộ hơn cho doanh nghiệp công nghệ, bao gồm tín dụng dài hạn, chính sách công nghiệp rõ ràng, đào tạo nhân lực và môi trường pháp lý ổn định. Đồng thời, cần tận dụng hiệu quả hơn các hiệp định thương mại tự do để nâng cao năng lực công nghiệp nội địa và doanh nghiệp trong nước, thay vì tiếp tục phụ thuộc quá lớn vào mô hình gia công.

- Trong bối cảnh nhiều cú sốc bên ngoài, theo quan điểm của ông, Việt Nam cần làm gì để giảm thiểu tác động tới nền kinh tế?

- Vấn đề cốt lõi không chỉ là vốn hay lãi suất, mà là cải cách thể chế và tư duy quản lý. Nhiều năm qua chúng ta tập trung cải cách kinh tế, nhưng chưa cải cách đồng bộ cơ chế quản trị và phương thức điều hành. Ở nhiều quốc gia phát triển, bộ máy quản lý đã chuyển mạnh sang tư duy phục vụ doanh nghiệp.

Doanh nghiệp cần được nhìn nhận là đối tượng phục vụ chứ không chỉ là đối tượng quản lý.

Ngoài ra, các chính sách tiền tệ, tài khóa và vĩ mô cần được phối hợp chặt chẽ và linh hoạt hơn. Khi môi trường toàn cầu ngày càng bất định, khả năng phản ứng nhanh của chính sách sẽ quyết định sức chống chịu của nền kinh tế.

Nếu làm được những điều đó, tôi cho rằng Việt Nam vẫn có thể duy trì đà tăng trưởng cao, thậm chí hướng tới mục tiêu tăng trưởng hai con số trong những năm tới.

-Xin cảm ơn ông!

Kinh tế số

Ông Nguyễn Cao Cường - tân Chủ tịch ACV

ACV có chủ tịch HĐQT mới

Phó tổng giám đốc Nguyễn Cao Cường (SN 1976) được bầu giữ chức Chủ tịch HĐQT Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV).