Mặt bằng lãi suất chịu nhiều áp lực
Từ đầu năm đến nay, lãi suất là một trong những chủ đề nóng nhất của nền kinh tế. Dù Ngân hàng Nhà nước đã "căng mình" điều tiết tiền tệ, đảm bảo thanh khoản hệ thống cũng như giữ nguyên các mức lãi suất điều hành để tạo điều kiện cho các tổ chức tín dụng tiếp cận nguồn vốn chi phí thấp từ Ngân hàng Nhà nước… nhưng hiệu quả giảm lãi suất vẫn chưa được như kỳ vọng.
Trao đổi với VietTimes, ông Nguyễn Thế Minh, Giám đốc Giám đốc Khối Ngân hàng Đầu tư - Chứng khoán An Bình (ABS) cho rằng hiện trạng lãi suất hiện nay là kết quả của một loạt yếu tố cộng hưởng cùng lúc.
Một là tác động bất lợi từ tình hình quốc tế. Các ngân hàng trung ương trên thế giới đã điều chỉnh tăng lãi suất hoặc tiếp tục duy trì lãi suất ở mức cao. Lãi suất USD từng có dấu hiệu hạ nhiệt, nhưng gần đây lại manh nha tăng trở lại.
Hai là thị trường vốn Việt Nam từ năm 2025 đến nửa đầu năm 2026 không thuận lợi để doanh nghiệp huy động vốn. Thực tế cho thấy mặc dù thị trường chứng khoán tăng điểm, nhưng dòng tiền không lan toả đều giữa các nhóm cổ phiếu mà chỉ tập trung vào một vài nhóm. Khi lãi suất cao, dòng tiền trên thị trường vốn lại càng khó hơn.
Ba là thanh khoản hệ thống đối diện tình trạng khó khăn do sự chênh lệch giữa tín dụng và huy động vốn. Thống kê của Ngân hàng Nhà nước cho thấy trong giai đoạn 2021-2025, bình quân tốc độ tăng trưởng tín dụng luôn cao hơn 3,8%/năm so với tốc độ tăng trưởng huy động vốn, dẫn đến chênh lệch giữa tín dụng và huy động vốn đến nay lên đến 2 triệu tỷ đồng. Với yêu cầu tăng trưởng GDP ở mức hai chữ số trong năm 2026, nhu cầu vốn của nền kinh tế là rất lớn, trong khi khả năng đáp ứng của kênh huy động dường như không theo kịp.
"Năm nay, áp lực vốn như nhân đôi, bởi không chỉ có hạ tầng và bất động sản mà hoạt động sản xuất cũng đòi hỏi nguồn vốn lớn", ông Minh nhận xét.
Kỳ vọng lãi suất không tăng thêm
Trong một báo cáo gần đây, Ngân hàng Nhà nước thừa nhận mặt bằng lãi suất trong thời gian tới vẫn chịu nhiều sức ép. Ngoài những yếu tố nêu trên, còn phải kể đến sự gia tăng của lạm phát trong nước.
Năm nay, Chính phủ đặt mục tiêu kiểm soát lạm phát bình quân ở mức 4,5%. Hiện, lạm phát đã tiến gần cột mốc này, khiến CPI bình quân mỗi tháng chỉ còn dư địa tăng khoảng 0,34%/tháng. Không gian đã hẹp mà áp lực lạm phát những tháng cuối năm vẫn hiện hữu, do phụ thuộc lớn vào diễn biến giá xăng dầu thế giới và yếu tố tâm lý, kỳ vọng lạm phát. Theo đánh giá của Bộ Tài chính, kịch bản lạm phát năm 2026 có thể đạt 4,5-5,2% cho thấy lạm phát có rủi ro vượt mục tiêu đã đề ra.
Trong bối cảnh áp lực ổn định kinh tế vĩ mô và kiểm soát lạm phát rất thách thức nêu trên, ngành ngân hàng đồng thời phải thực hiện nhiều mục tiêu đan xen, có tính chất đánh đổi nhau: vừa đáp ứng nhu cầu vốn hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, vừa kiểm soát lạm phát, vừa giảm lãi suất đồng thời ổn định tỷ giá. Đây là bài toán vô cùng nan giải đối với Ngân hàng Nhà nước.
Dẫu vậy, ông Nguyễn Thế Minh cho rằng triển vọng lãi suất từ giờ đến cuối năm 2026 vẫn có hi vọng không tăng thêm, nhờ sự xuất hiện của một số yếu tố hỗ trợ.
Một là các ngân hàng đang nỗ lực huy động vốn quốc tế, nhờ sự ổn định của tỷ giá và sự hấp dẫn của lãi suất VND. Hình thức huy động đa dạng, từ phát hành trái phiếu, vay tín chấp hoặc bảo đảm bằng cổ phiếu đến phát hành cổ phiếu cho tổ chức nước ngoài.
Hai là lượng tiền gửi có khả năng tăng mạnh hơn, nhờ lãi suất huy động cao và thị trường vàng có nhịp tăng, khiến lượng tiền bị "đóng băng" trong vàng có cơ hội được giải phóng.
Ba là FTSE Russell - tổ chức chuyên xây dựng các bộ chỉ số chứng khoán, dự kiến bắt đầu đưa thị trường Việt Nam vào hệ thống chỉ số toàn cầu từ ngày 21/9. Đây là tiền đề để các ngân hàng huy động được vốn tốt hơn trên thị trường chứng khoán.
"Những diễn biến nêu trên, nếu được hiện thực hoá, sẽ giúp giải quyết đáng kể vấn đề thanh khoản hệ thống hiện nay, qua đó tạo điều kiện cho việc giảm lãi suất", ông Minh bình luận.
Tuy nhiên, việc bổ sung thanh khoản mới chỉ là một mặt của vấn đề, mặt còn lại là các rủi ro vẫn đang rất đáng ngại. Tỷ lệ dư nợ tín dụng/huy động của hệ thống tổ chức tín dụng ở mức cao và đã vượt 100% (năm 2025 là 105,3% và tiếp tục tăng lên 107,7%; trong đó tỷ lệ tín dụng/huy động bằng VND là 110,6%).
Ngoài ra, nguồn vốn trung, dài hạn hiện chỉ chiếm 16% tổng nguồn vốn, thấp hơn nhiều so với tỷ trọng dư nợ tín dụng trung, dài hạn 48,5%, phản ánh rủi ro chênh lệch kỳ hạn. Thách thức vì vậy vẫn là rất lớn với nhà điều hành trong giai đoạn tới.