Vụ Công an tỉnh Thanh Hóa triệt phá đường dây sản xuất, buôn bán An Cung giả đang khiến nhiều người giật mình. Theo cơ quan điều tra, các đối tượng sử dụng bột mì, hóa chất tạo màu và nguyên liệu trôi nổi để làm thành viên hoàn, đóng gói, dán nhãn như hàng có nguồn gốc Hàn Quốc, Trung Quốc.
Khoảng hơn 1 triệu viên hoàn đã bị thu giữ; giá bán gần 3 triệu đồng/hộp trong khi chi phí sản xuất được xác định khoảng 105.000 đồng.
Gần 30 lần giá thành là một con số gây phẫn nộ. Nhưng nếu chỉ nhìn vụ việc dưới góc độ hàng giả, gian lận thương mại hay trục lợi, có lẽ vẫn chưa chạm tới phần đáng sợ nhất của câu chuyện. Bởi An Cung không phải một món hàng tiêu dùng thông thường.
Nó được quảng bá và được nhiều người mua với tâm lý liên quan đến đột quỵ. Có gia đình mua sẵn trong nhà như một thứ “bảo bối”, có người tin rằng khi người thân có dấu hiệu tai biến thì chỉ cần cho uống một viên là có thể cứu được người bệnh. Chính niềm tin ấy mới là mắt xích nguy hiểm nhất.
Đột quỵ là cuộc chạy đua với thời gian. Khi một mạch máu não bị tắc hoặc vỡ, mỗi phút trôi qua đều có thể đồng nghĩa với thêm tế bào não bị tổn thương. Người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế càng sớm càng tốt để xác định là nhồi máu não hay xuất huyết não và được lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp.
Trong bối cảnh ấy, một viên thuốc không rõ thành phần, lại được làm giả bằng bột mì và hóa chất, đương nhiên không thể thay thế quy trình cấp cứu.
Nguy hiểm hơn, nếu người nhà cho bệnh nhân uống thuốc rồi tiếp tục chờ đợi ở nhà, họ có thể vô tình lấy đi khoảng thời gian mà bác sĩ cần để cứu não. Các cảnh báo y khoa gần đây cũng nhấn mạnh nguy cơ người bệnh bỏ lỡ “thời gian vàng” khi tự dùng An Cung thay vì đến bệnh viện.
Điều này không phải cảnh báo trên lý thuyết. Các bác sĩ từng ghi nhận những trường hợp người bệnh đột quỵ được gia đình cho dùng An Cung rồi mới đưa đến viện, hoặc thậm chí chờ thuốc có tác dụng.
Một số trường hợp còn nguy hiểm hơn khi người bệnh đã rối loạn ý thức, mất khả năng nuốt nhưng người nhà vẫn cố cho uống, làm tăng nguy cơ sặc và tắc đường thở.
Các chuyên gia cũng nhiều lần lưu ý rằng An Cung không phải “thuốc phòng đột quỵ”. Đặc biệt, với xuất huyết não, việc tự ý sử dụng có thể nguy hiểm. Muốn biết người bệnh đang bị loại đột quỵ nào phải dựa vào thăm khám và chẩn đoán hình ảnh tại bệnh viện, chứ không thể nhìn triệu chứng rồi tự quyết định uống thuốc.
Vì vậy, cái giả của vụ án không chỉ nằm ở viên hoàn giả. Cái giả còn nằm ở câu chuyện được khoác lên viên thuốc ấy: hàng ngoại nhập, thuốc quý, thuốc cứu đột quỵ, thậm chí được xem như “lá bùa” phòng thân. Khi một sản phẩm giả được đặt vào đúng nỗi sợ của con người, nó có thể tạo ra một loại nguy hiểm khác: Làm người bệnh và gia đình tin sai vào một giải pháp sai.
Chưa ai có thể nói từ vụ án này đã có bao nhiêu người uống phải An Cung giả rồi bị ảnh hưởng sức khỏe, hay tử vong, nhưng không thể xem nhẹ.
Một viên thuốc giả thông thường có thể khiến người mua mất tiền. Một sản phẩm y tế giả được sử dụng trong lúc cấp cứu có thể khiến người bệnh mất cơ hội được điều trị đúng lúc. Khoảng cách giữa hai hậu quả ấy là rất lớn.
Tôi nghĩ đây mới là điều đáng suy ngẫm nhất sau vụ An Cung giả.
Làm giả một đôi giày, một chiếc túi hay một món đồ gia dụng đã là hành vi đáng lên án vì xâm phạm quyền lợi người tiêu dùng. Nhưng làm giả sản phẩm liên quan trực tiếp đến sức khỏe con người thì mức độ nguy hiểm hoàn toàn khác. Người sử dụng mua bằng niềm tin rằng thứ bên trong có thể giúp mình hoặc người thân vượt qua một thời điểm sinh tử. Niềm tin ấy bị biến thành công cụ kiếm lời thì hậu quả không còn đơn thuần là kinh tế.
Đáng nói hơn, giá bán gần 3 triệu đồng trong khi chi phí sản xuất khoảng 105.000 đồng cho thấy lợi nhuận có thể là một động lực rất lớn phía sau đường dây này. Nhưng với hàng hóa liên quan đến sức khỏe, xã hội không thể chỉ hỏi “kiếm lời bao nhiêu?”. Câu hỏi phải là: Những người đã mua, đã uống, đã tin vào sản phẩm ấy sẽ chịu hậu quả thế nào?
Và rộng hơn nữa: Còn bao nhiêu sản phẩm được quảng cáo như thuốc quý, thuốc phòng bệnh, thuốc cứu người đang được bán trên mạng bằng những câu chuyện đánh trúng tâm lý sợ bệnh của người dân?
Vụ An Cung giả vì thế cần làm rõ đường đi của sản phẩm, những người tham gia từng khâu, cách thức quảng cáo, phân phối, thu tiền và đặc biệt là những gì đã được nói với người mua về công dụng của sản phẩm.
Với người dân, bài học cũng rất rõ: Khi có dấu hiệu đột quỵ, việc đầu tiên không phải tìm An Cung hay bất kỳ “thuốc cứu đột quỵ” nào, mà là gọi cấp cứu và đưa người bệnh đến bệnh viện càng nhanh càng tốt. Không tự cho ăn uống khi người bệnh rối loạn ý thức hoặc nuốt khó. Không để một viên thuốc, dù đắt tiền đến đâu, thay thế cơ hội được bác sĩ chẩn đoán và điều trị.
Còn với cơ quan quản lý, vụ việc đặt ra một yêu cầu không thể né tránh: Quản lý thuốc và các sản phẩm liên quan đến sức khỏe phải đủ chặt để hàng giả không dễ dàng đi từ nguyên liệu trôi nổi thành một sản phẩm mang dáng vẻ “hàng ngoại”, rồi đến tay người bệnh.
Bởi trong y tế, có những thứ mất đi thì không thể mua lại bằng tiền. Đó là sức khỏe. Đó là chức năng của một phần não đã tổn thương. Và trong những trường hợp nghiêm trọng nhất, đó có thể là chính cơ hội sống của một con người.
Làm giả một sản phẩm y tế vào thời điểm con người đang đặt niềm tin và hy vọng vào nó, có thể tước đi cơ hội được điều trị đúng của người bệnh.
