Giá trị xuất khẩu gạo giảm 28%
Năm 2025 khép lại với một bức tranh trái chiều của ngành lúa gạo Việt Nam. Ở trong nước, sản xuất nông nghiệp duy trì ổn định, năng suất và diện tích gieo trồng cơ bản giữ vững, các mô hình canh tác chất lượng cao và giảm phát thải lan rộng tại Đồng bằng sông Cửu Long. Nhưng trên thị trường quốc tế, kim ngạch xuất khẩu của ngành gạo trong nước giảm sâu khi giá gạo thế giới lao dốc suốt cả năm 2025, tạo ra áp lực lớn lên doanh nghiệp, thương lái và vùng nguyên liệu.
Theo số liệu tổng hợp từ Bộ NN&PTNT, Tổng cục Thống kê và Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), lượng gạo xuất khẩu năm 2025 đạt hơn 8 triệu tấn, kim ngạch vượt 4,1 tỉ USD. Tuy nhiên, mức giảm 10–11% về lượng và gần 28% về giá trị so với năm 2024 cho thấy cú “rơi” mạnh của giá gạo thế giới đã kéo doanh thu xuống rõ rệt. Diễn biến này hoàn toàn phù hợp với bối cảnh thị trường quốc tế, khi nguồn cung toàn cầu tăng nhanh trở lại sau hai năm biến động bởi El Niño, chiến tranh Nga–Ukraine và động thái nới lỏng chính sách hạn chế xuất khẩu từ Ấn Độ.
Trong nước, Đồng bằng sông Cửu Long vẫn đóng vai trò trụ cột, chiếm hơn 90% lượng gạo xuất khẩu của cả nước. Các mô hình lúa chất lượng cao, lúa thơm và lúa đạt tiêu chuẩn xuất khẩu sang EU, Mỹ, Nhật Bản được mở rộng mạnh mẽ.
Chính sách giảm phát thải, khuyến khích canh tác thông minh và các mô hình liên kết doanh nghiệp – nông dân giúp duy trì ổn định sản xuất, dù giá thu mua trong năm có biên độ dao động lớn. Đây được xem là “vùng đệm” cần thiết trong bối cảnh thế giới dư cung và giá giảm mạnh.
Cung gạo toàn cầu tiếp tục dư thừa
Bức tranh toàn cầu năm 2025 cũng được Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) mô tả bằng 2 đặc điểm: Sản lượng cao kỷ lục và giá giảm sâu.
Báo cáo Rice Market Summary của FAO cho biết sản lượng gạo toàn cầu niên vụ 2024–2025 đạt khoảng 543 triệu tấn, tăng 1,6% so với niên vụ trước. Sự phục hồi của Ấn Độ, Pakistan và Bangladesh đưa tồn kho thế giới lên mức cao nhất trong gần một thập kỷ. Tuy nhiên, giá gạo FARPI bình quân năm 2025 thấp hơn khoảng 35% so với năm 2024 – mức giảm được FAO đánh giá là “mạnh và kéo dài”, dù nhu cầu của các nước thu nhập thấp vẫn duy trì ổn định.
Trong khi đó, Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) ghi nhận Ấn Độ - nước xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới - đã tăng mạnh sản lượng và từng bước nới lỏng hạn chế xuất khẩu, khiến lượng gạo giá rẻ từ nước này tràn ra thị trường. Điều này đẩy các quốc gia khác như Việt Nam, Thái Lan hay Pakistan vào cuộc cạnh tranh giá khốc liệt hơn, đặc biệt ở phân khúc gạo trắng phổ thông. Nhiều thị trường truyền thống chuyển sang lựa chọn gạo Ấn Độ vì giá thấp hơn, trong khi gạo Việt Nam giữ ưu thế ở phân khúc chất lượng cao và gạo thơm.
Bước sang năm 2026, hầu hết các tổ chức quốc tế đều dự báo cung gạo toàn cầu tiếp tục dư thừa, tồn kho thế giới duy trì ở mức cao. Nếu không có những cú sốc lớn về thời tiết như hiện tượng La Niña mạnh hoặc biến động chính sách từ các nước sản xuất lớn, giá gạo khó có khả năng phục hồi mạnh như giai đoạn 2023–2024. Đà phục hồi, nếu có, sẽ diễn ra chậm và tập trung vào phân khúc gạo thơm, gạo chất lượng cao nơi Việt Nam đang có lợi thế.
Tuy nhiên, trong cái khó cũng xuất hiện cơ hội. Xu hướng tiêu dùng “gạo xanh”, gạo giảm phát thải, gạo hữu cơ và các sản phẩm chế biến từ gạo đang được nhiều thị trường cao cấp quan tâm. Việt Nam, với vị thế là một trong những quốc gia tiên phong triển khai chương trình giảm phát thải khí nhà kính trong sản xuất lúa, đứng trước cơ hội mở rộng thị phần ở nhóm sản phẩm chênh lệch giá cao. Điều kiện tiên quyết là hoàn thiện tiêu chuẩn, tăng cường truy xuất nguồn gốc và đẩy mạnh liên kết theo chuỗi giá trị.
Năm 2026 cũng được nhận định là năm bản lề cho chiến lược chuyển dịch của ngành gạo Việt Nam: Giảm dần phụ thuộc vào gạo trắng giá rẻ, tăng tốc ở phân khúc gạo thơm chất lượng cao và đặt trọng tâm vào thị trường ổn định, có biên lợi nhuận tốt. Các chuyên gia kỳ vọng các hiệp định thương mại tự do, đặc biệt EVFTA và UKVFTA, tiếp tục tạo lợi thế cho gạo Việt Nam tại châu Âu, nơi nhu cầu gạo chất lượng cao và tiêu chuẩn xanh đang tăng mạnh.
Có thể thấy năm 2025 chứng kiến sự vững vàng của ngành sản xuất nông nghiệp trong nước nhưng đối mặt với áp lực lớn từ nguồn cung và giá cả của thị trường thế giới.
Các chuyên gia dự báo cho 2026 chưa mang đến một bức tranh hoàn toàn tươi sáng, song cơ hội bứt phá nằm ở chính sự dịch chuyển mô hình: Từ sản lượng sang chất lượng, từ gạo trắng phổ thông sang gạo thơm, gạo đặc sản và gạo giảm phát thải. Nếu tận dụng tốt lợi thế và duy trì sự ổn định trong liên kết chuỗi, Việt Nam có thể tiếp tục khẳng định vị thế của một trong 3 quốc gia xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới, đồng thời bảo đảm biên lợi nhuận bền vững cho nông dân – mục tiêu quan trọng nhất của ngành lúa gạo trong giai đoạn tới.