Eo biển Hormuz – tuyến vận tải năng lượng quan trọng bậc nhất thế giới
Eo biển Hormuz từ lâu được coi là “yết hầu” của thị trường năng lượng toàn cầu. Tuyến đường biển hẹp nối Vịnh Ba Tư với Ấn Độ Dương này là lối ra duy nhất của phần lớn dầu mỏ và khí đốt từ các quốc gia vùng Vịnh như Arab Saudi, Iraq, Kuwait, Qatar và Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE).
Theo các số liệu thương mại năng lượng quốc tế, khoảng 20% lượng dầu thô vận chuyển bằng đường biển trên thế giới đi qua eo biển Hormuz mỗi ngày, cùng với một phần đáng kể nguồn cung khí tự nhiên hóa lỏng (LNG). Điều này khiến khu vực trở thành một trong những “nút thắt chiến lược” quan trọng nhất đối với kinh tế toàn cầu.
Chính vì vậy, mọi biến động quân sự tại khu vực đều có thể tạo ra tác động dây chuyền tới giá dầu, chuỗi cung ứng và tăng trưởng kinh tế toàn cầu.
Trong bối cảnh chiến sự giữa Mỹ, Israel và Iran leo thang, các nguồn tin tình báo Mỹ cho rằng Tehran đã bắt đầu rải một số thủy lôi tại eo biển Hormuz. Dù số lượng hiện được cho là còn hạn chế, các chuyên gia cảnh báo đây có thể là bước đầu trong một chiến lược phong tỏa tuyến vận tải năng lượng quan trọng nhất thế giới.
Chiến lược phong tỏa bất đối xứng của Iran
Theo các báo cáo tình báo được truyền thông Mỹ dẫn lại, Iran đã đặt một số lượng nhỏ thủy lôi tại khu vực trong những ngày gần đây. Tuy nhiên, điều khiến các nhà phân tích lo ngại là khả năng mở rộng chiến dịch này.
Các nguồn tin cho biết Iran vẫn còn giữ được khoảng 80–90% số tàu nhỏ và phương tiện rải mìn, cho phép lực lượng hải quân nước này có thể triển khai hàng trăm quả thủy lôi nếu cần thiết.
Hoạt động này được cho là do lực lượng thuộc Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) phối hợp với hải quân Iran thực hiện. Trong nhiều năm qua, IRGC đã xây dựng học thuyết tác chiến bất đối xứng nhằm đối phó với các hạm đội hiện đại của phương Tây.
Thay vì dựa vào các tàu chiến lớn, Iran phát triển mạng lưới vũ khí giá rẻ nhưng hiệu quả cao như xuồng tấn công tốc độ cao, tàu cảm tử mang chất nổ, tên lửa chống hạm đặt trên bờ, máy bay không người lái (UAV) và đặc biệt là thủy lôi.
Các chuyên gia quân sự cho rằng nếu được triển khai đồng thời, những vũ khí này có thể tạo ra một “mạng lưới đe dọa đa tầng” khiến tàu thương mại hoặc tàu chiến đối phương gặp rủi ro lớn khi đi qua eo biển.
Vì sao thủy lôi là vũ khí đặc biệt nguy hiểm?
Thủy lôi là một trong những loại vũ khí hải quân lâu đời nhất, nhưng cho đến ngày nay vẫn được coi là cực kỳ hiệu quả.
Về cơ bản, đây là các thiết bị nổ được đặt dưới nước nhằm phá hủy tàu chiến hoặc tàu thương mại. Chúng có thể hoạt động theo nhiều cách khác nhau. Một số loại được đặt dưới đáy biển và phát nổ khi tàu đi qua nhờ áp lực nước hoặc sóng xung kích. Một số loại khác được neo bằng dây cáp và nổi ở độ sâu nhất định, để tàu va phải trực tiếp.
Ngoài ra còn có các loại thủy lôi hiện đại hơn, được gọi là “mìn ảnh hưởng”, có thể kích nổ khi phát hiện tín hiệu từ trường, âm thanh hoặc áp suất do tàu tạo ra. Một số thiết kế thậm chí có thể phóng ngư lôi nhỏ khi phát hiện mục tiêu.
Điểm đáng chú ý là chi phí sản xuất thủy lôi thường rất thấp so với thiệt hại mà chúng có thể gây ra. Chỉ cần vài quả mìn được đặt đúng vị trí cũng có thể khiến toàn bộ tuyến vận tải bị đóng băng, bởi các tàu buộc phải dừng hoạt động cho đến khi khu vực được rà phá hoàn toàn.
Iran được cho là sở hữu từ 2.000 đến 5.000 quả thủy lôi, nhiều trong số đó được sản xuất trong nước hoặc dựa trên thiết kế của Nga, Trung Quốc và Triều Tiên.
Giao thông hàng hải qua Hormuz đang giảm mạnh
Ngay cả khi chưa có bằng chứng về một chiến dịch rải mìn quy mô lớn, nguy cơ từ thủy lôi cũng đủ khiến các công ty vận tải biển tránh xa khu vực.
Trước khi chiến tranh nổ ra vào cuối tháng 2, trung bình khoảng 76 tàu chở dầu đi qua eo biển Hormuz mỗi ngày. Tuy nhiên, sau khi chiến sự leo thang, chỉ còn khoảng năm tàu hoặc ít hơn mỗi ngày dám đi qua tuyến đường nguy hiểm này.
Các dữ liệu vận tải biển khác cũng cho thấy mức độ suy giảm đáng kể. Trước chiến tranh, eo biển Hormuz có hơn 150 lượt tàu qua lại mỗi ngày, nhưng sau khi xung đột bùng phát, con số này giảm mạnh khi các công ty vận tải và bảo hiểm đánh giá khu vực là quá rủi ro.
Kết quả là các tàu chở dầu đầy hàng bắt đầu tập trung ở phía tây eo biển, trong khi các tàu rỗng dồn về phía đông, chờ tình hình an ninh được cải thiện.
Cú sốc năng lượng có thể lan khắp thế giới
Việc phong tỏa eo biển Hormuz có thể gây ra một trong những cú sốc năng lượng lớn nhất trong nhiều thập kỷ.
Khoảng 20–30% lượng dầu mỏ vận chuyển bằng đường biển và gần một phần ba thương mại LNG toàn cầu đi qua tuyến đường này. Nếu dòng chảy năng lượng bị gián đoạn trong thời gian dài, giá dầu có thể tăng mạnh, kéo theo lạm phát và chi phí sản xuất tăng trên toàn cầu.
Các nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu năng lượng từ Trung Đông, đặc biệt là ở châu Á, có thể chịu tác động lớn nhất.
Ngoài dầu và khí đốt, eo biển Hormuz còn là tuyến vận chuyển quan trọng đối với nhiều loại hàng hóa khác, bao gồm hóa chất và phân bón. Điều này có nghĩa là khủng hoảng tại đây có thể lan sang cả thị trường nông nghiệp và lương thực.
Một rủi ro khác là nguy cơ cháy nổ trên các tàu chở dầu hoặc tàu LNG. Những con tàu này mang theo lượng nhiên liệu khổng lồ và dễ cháy. Một vụ nổ lớn có thể gây thiệt hại nghiêm trọng về môi trường và làm gián đoạn nguồn cung năng lượng trong nhiều tháng.
Mỹ có thể phá vỡ phong tỏa hay không?
Trên lý thuyết, Mỹ sở hữu lực lượng hải quân mạnh nhất thế giới và có nhiều kinh nghiệm trong việc bảo vệ tuyến vận tải biển tại Vịnh Ba Tư.
Trong thập niên 1980, Washington từng thực hiện chiến dịch hộ tống tàu chở dầu trong chiến tranh Iran–Iraq. Khi đó, Mỹ đã tái đăng ký quốc tịch cho các tàu chở dầu Kuwait và sử dụng tàu chiến để hộ tống chúng qua vùng chiến sự.
Chiến dịch này, được gọi là “Operation Earnest Will” (Chiến dịch Ý chí tận tâm), giúp duy trì dòng chảy dầu mỏ trong giai đoạn căng thẳng.
Tuy nhiên, nhiều chuyên gia quân sự cho rằng việc tái lập an ninh tại eo biển Hormuz trong bối cảnh hiện nay sẽ khó khăn hơn nhiều.
Theo ông Mark Montgomery, cựu chuẩn đô đốc Hải quân Mỹ hiện làm việc tại Tổ chức Phòng vệ Dân chủ, Washington khó có thể ngay lập tức triển khai các đoàn tàu hộ tống.
Ông cho rằng điều kiện an ninh hiện chưa đủ để tổ chức các đoàn tàu vận tải lớn đi qua eo biển. Trước tiên, quân đội Mỹ cần giảm đáng kể các mối đe dọa từ phía Iran như tên lửa, UAV và các xuồng tấn công tốc độ cao.
Nếu các đoàn tàu hộ tống được triển khai, chúng sẽ cần hệ thống giám sát liên tục, máy bay chiến đấu, trực thăng vũ trang và các tàu khu trục mới được điều động. Theo ông Montgomery, đây sẽ là một chiến dịch phức tạp và tốn kém.
Những thách thức quân sự lớn đối với Mỹ
Thách thức đầu tiên là địa lý. Eo biển Hormuz hẹp và nằm sát bờ biển Iran, cho phép Tehran triển khai tên lửa và UAV từ đất liền để tấn công tàu chiến.
Thách thức thứ hai là mối đe dọa đa tầng. Trước khi có thể rà phá thủy lôi, lực lượng Mỹ phải vô hiệu hóa các hệ thống tên lửa, UAV và xuồng tấn công của Iran.
Theo ông Jonathan Schroden, đến từ Trung tâm Phân tích Hải quân, việc mở lại tuyến vận tải qua Hormuz sẽ không đơn giản nếu Iran thực sự triển khai thủy lôi. Ông mô tả quá trình này giống như “bóc từng lớp của củ hành”: Trước tiên phải loại bỏ các mối đe dọa trên không và trên mặt biển, sau đó mới có thể xử lý các quả mìn dưới nước.
Thách thức thứ ba là tính dễ tổn thương của tàu quét mìn. Những tàu này thường hoạt động chậm và ít được bảo vệ, khiến chúng dễ trở thành mục tiêu nếu đối phương vẫn còn khả năng tấn công.
Ngoài ra, trong vùng nước hẹp như eo biển Hormuz, tàu chiến hiện đại cũng dễ bị tổn thương hơn. Nhiều tàu khu trục có thân tàu đơn, trong khi các tàu chở dầu hiện đại có thân kép giúp giảm nguy cơ chìm khi bị trúng mìn.
Bài học lịch sử từ các “nút thắt hàng hải”
Lịch sử cho thấy việc phá vỡ hệ thống phòng thủ tại các “nút thắt hàng hải” như eo biển Hormuz thường rất khó khăn.
Trong Thế chiến I, lực lượng Đồng minh từng cố gắng mở đường qua eo biển Dardanelles – một tuyến đường chiến lược nối Biển Đen với Địa Trung Hải. Tuy nhiên, họ đã thất bại trước hệ thống mìn, pháo bờ biển và phòng thủ của Đế chế Ottoman.
Các tàu chiến của Đồng minh bị đánh chìm khi cố gắng vượt qua tuyến phòng thủ này, buộc họ phải chuyển sang chiến dịch đổ bộ lên bán đảo Gallipoli. Chiến dịch đó sau cùng cũng trở thành một trong những thất bại quân sự lớn của phe Đồng minh trong cuộc chiến.
Nhiều chuyên gia cho rằng bài học lịch sử này cho thấy địa lý và hệ thống phòng thủ ven biển có thể mang lại lợi thế lớn cho bên phòng thủ.
Bà Caitlin Talmadge, giáo sư tại Viện Công nghệ Massachusetts (MIT), cho rằng địa lý của eo biển Hormuz mang lại lợi thế lớn cho Iran.
Theo bà, các “nút thắt hàng hải” như Hormuz cho phép bên phòng thủ kéo đối phương tiến gần bờ biển, nơi họ có thể dễ dàng tấn công bằng tên lửa, UAV hoặc pháo binh.
Điều này làm giảm đáng kể lợi thế công nghệ của các hạm đội hiện đại. Ngoài ra, tàu chiến cũng có thể dễ bị tổn thương hơn trong vùng nước hẹp, nơi các vũ khí tầm ngắn có thể phát huy hiệu quả.
Một cuộc đối đầu có thể kéo dài
Các nhà hoạch định quân sự Mỹ từng cho rằng họ có thể mở lại eo biển Hormuz trong vòng vài ngày hoặc vài tuần nếu Iran cố gắng phong tỏa.
Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cảnh báo rằng thực tế có thể phức tạp hơn nhiều, đặc biệt nếu Iran triển khai chiến lược phòng thủ nhiều lớp kết hợp thủy lôi, tên lửa, UAV và xuồng tấn công.
Trong kịch bản đó, việc khôi phục hoàn toàn giao thông hàng hải có thể mất nhiều tuần hoặc thậm chí nhiều tháng.
Trong thời gian đó, thị trường năng lượng và chuỗi cung ứng toàn cầu có thể tiếp tục chịu áp lực lớn.
Cuộc khủng hoảng tại eo biển Hormuz vì thế không chỉ là một vấn đề quân sự, mà còn là phép thử đối với toàn bộ hệ thống kinh tế thế giới. Nếu Iran quyết định sử dụng thủy lôi như một công cụ phong tỏa, Washington có thể tìm cách mở lại tuyến đường này — nhưng cái giá phải trả có thể rất lớn, cả về quân sự lẫn kinh tế.