Nhân kỷ niệm 96 năm thành lập Đảng, PGS. TS Nguyễn Trọng Phúc - nguyên Viện trưởng Viện Lịch sử Đảng, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh - phân tích chiều sâu tư tưởng và ý nghĩa thời đại của thông điệp này.
“Liêm sỉ” là phẩm chất cốt lõi của người làm quan
- Tại Đại hội Đảng XIV vừa qua, Tổng bí thư Tô Lâm nhấn mạnh thông điệp: “Phải biết xấu hổ khi dân còn nghèo”. Theo ông, trong bối cảnh hiện nay, thông điệp này hàm chứa ý nghĩa chính trị và đạo đức công vụ như thế nào?
-Thông điệp của Tổng bí thư “phải biết xấu hổ khi dân còn nghèo” trước hết là một lời nhắc nhở rất căn bản về bản chất của quyền lực trong Nhà nước ta. Quyền lực ấy không phải để hưởng thụ, không phải để tạo ra đặc quyền, đặc lợi, càng không phải để tự tách mình ra khỏi đời sống nhân dân, mà là để phụng sự nhân dân, trước hết là những người còn khó khăn, yếu thế. Khi người đứng đầu Đảng nhấn mạnh đến hai chữ “xấu hổ”, điều đó cho thấy yêu cầu đặt ra không chỉ dừng ở trách nhiệm pháp lý hay kỷ luật hành chính, mà đã đi thẳng vào chiều sâu đạo đức, vào lương tâm và nhân cách của người cán bộ.
Về phương diện chính trị, đây là một thông điệp rất mạnh mẽ và dứt khoát. Nó khẳng định rõ rằng mọi thành tựu phát triển, mọi con số tăng trưởng, mọi báo cáo thành tích dù có ấn tượng đến đâu cũng sẽ trở nên vô nghĩa nếu đời sống nhân dân, nhất là những bộ phận còn nghèo, còn yếu thế, không được cải thiện một cách thực chất. Một nền chính trị vì dân không thể tự thỏa mãn với những chỉ số đẹp trên giấy, trong khi ngoài đời sống thực, người dân vẫn chật vật mưu sinh, thiếu thốn cơ hội và an sinh. Người cán bộ không thể tự hào về chức vụ, quyền hạn hay vị trí của mình khi xung quanh họ vẫn còn những phận người bị bỏ lại phía sau. Đó là một quan niệm chính trị mang đậm tính nhân văn, đặt con người làm trung tâm của mọi quyết sách.
Về phương diện đạo đức công vụ, “biết xấu hổ” chính là biểu hiện cụ thể của lương tâm và danh dự. Xấu hổ không phải là sự yếu đuối, mà là dấu hiệu cho thấy người cán bộ còn biết tự trọng, còn biết đặt mình trong mối quan hệ trách nhiệm với nhân dân. Một cán bộ không biết xấu hổ trước nỗi khổ của dân thì sớm muộn cũng sẽ rơi vào vô cảm, quan liêu và xa rời thực tiễn.
Thông điệp này vì thế đặt ra một chuẩn mực rất rõ ràng: cán bộ phải thường xuyên tự vấn mình đã làm được gì cho dân, đã góp phần giảm bớt bao nhiêu nỗi khổ cho dân, chứ không chỉ dừng lại ở việc hoàn thành chỉ tiêu, quy trình hay những bản báo cáo được “làm đẹp”. Khi sự xấu hổ trở thành thước đo đạo đức, nó sẽ thôi thúc hành động và làm cho quyền lực thực sự trở lại đúng với ý nghĩa phụng sự của nó.
-Ông nhìn nhận ra sao về việc Tổng bí thư sử dụng khái niệm “xấu hổ”, một phạm trù đạo đức rất nhân văn nhưng cũng rất nghiêm khắc, để đặt ra chuẩn mực cho đội ngũ cán bộ, đảng viên?
-Việc sử dụng khái niệm “xấu hổ” là một lựa chọn rất giàu chiều sâu tư tưởng. Trong đời sống chính trị, chúng ta thường nói nhiều đến kỷ luật, chế tài, trách nhiệm pháp lý. Nhưng “xấu hổ” lại thuộc về nội tâm con người, về khả năng tự ý thức, tự soi mình. Nó không đến từ mệnh lệnh hành chính, mà đến từ lương tâm và danh dự.
Xấu hổ không phải là yếu đuối. Trái lại, chỉ những con người còn giữ được chuẩn mực đạo đức mới biết xấu hổ. Một người không biết xấu hổ trước nỗi khổ của dân thì thực chất đã đánh mất liêm sỉ. Khi đặt “xấu hổ” làm thước đo, Tổng bí thư đang yêu cầu cán bộ không chỉ đúng quy trình, mà phải đúng về mặt nhân cách.
Điều này rất phù hợp với truyền thống văn hóa - chính trị Việt Nam, nơi “liêm sỉ” luôn được coi là phẩm chất cốt lõi của người làm quan. Trong tư tưởng Hồ Chí Minh, danh dự của người cán bộ gắn chặt với đời sống của nhân dân. Người từng nhấn mạnh rằng dân đói, dân rét là lỗi của Đảng và Chính phủ. Đó chính là một cách nói khác của “biết xấu hổ khi dân còn nghèo”.
-Theo ông, thông điệp này có thể được hiểu như một sự chuyển dịch tư duy từ “quản lý” sang “phục vụ nhân dân” hay không?
-Thực tế, ở không ít nơi vẫn tồn tại cách hiểu khá nặng về quyền lực như một công cụ để quản lý, kiểm soát, thậm chí là ban phát. Khi tư duy ấy còn chi phối, cán bộ rất dễ rơi vào trạng thái hài lòng với việc làm đúng quy trình, đủ thủ tục, đủ báo cáo, mà chưa chắc đã giải quyết đúng và trúng những vấn đề bức thiết nhất của người dân. Quyền lực khi ấy được đo bằng thẩm quyền và hồ sơ, chứ không phải bằng hiệu quả cải thiện đời sống xã hội.
Thông điệp “biết xấu hổ khi dân còn nghèo” đặt ra một yêu cầu hoàn toàn khác. Nó buộc người cán bộ phải thay đổi góc nhìn, thay đổi hệ quy chiếu để tự đánh giá công việc của mình. Thay vì chỉ hỏi “mình đã hoàn thành nhiệm vụ chưa?”, “mình có làm đúng quy định không?”, họ phải tự vấn sâu hơn rằng “việc làm của mình có thực sự giúp dân bớt nghèo, bớt khổ hay không?”, “quyết định của mình có tháo gỡ được khó khăn cụ thể cho người dân hay chỉ tạo thêm thủ tục?”. Chính sự thay đổi trong cách đặt câu hỏi ấy phản ánh sự chuyển dịch căn bản từ tư duy quản lý sang tư duy phục vụ.
Chính từ cảm giác xấu hổ đó, cán bộ sẽ có động lực đi xuống cơ sở nhiều hơn, lắng nghe người dân nhiều hơn, và dám thay đổi cách làm cũ khi thấy nó không còn phù hợp. Khi tư duy phục vụ được đặt ở trung tâm, quyền lực không còn là đặc quyền, mà trở thành trách nhiệm nặng nề nhưng cũng rất cao quý: trách nhiệm làm cho đời sống của người dân ngày một tốt hơn.
Phải biết day dứt, trăn trở khi nhân dân còn khó khăn
-Trong Di chúc, Chủ tịch Hồ Chí Minh căn dặn: “Đảng ta là một Đảng cầm quyền… phải xứng đáng là người lãnh đạo, là người đầy tớ thật trung thành của nhân dân”. Theo ông, thông điệp của Tổng bí thư Tô Lâm có mối liên hệ như thế nào với lời căn dặn này của Bác?
-Trong Di chúc, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã viết một cách rất rõ ràng và mạch lạc: “Đảng ta là một Đảng cầm quyền. Mỗi đảng viên và cán bộ phải thật sự thấm nhuần đạo đức cách mạng, thật sự cần, kiệm, liêm, chính, chí công vô tư. Phải giữ gìn Đảng ta thật trong sạch, phải xứng đáng là người lãnh đạo, là người đầy tớ thật trung thành của nhân dân”.
Đây không chỉ là một lời căn dặn mang tính đạo đức thông thường, mà là một nguyên lý nền tảng về bản chất của Đảng cầm quyền và về chuẩn mực nhân cách của người cán bộ trong suốt tiến trình cách mạng.
Tinh thần cốt lõi trong lời dặn ấy là mối quan hệ không thể tách rời giữa quyền lực và trách nhiệm trước nhân dân. Đã là người “đầy tớ thật trung thành của nhân dân” thì mọi quyền hạn, mọi vị trí đều phải được soi chiếu bằng đời sống thực tế của dân. Thông điệp “phải biết xấu hổ khi dân còn nghèo” vì thế chính là sự tiếp nối trực tiếp và sinh động tinh thần Di chúc của Bác trong bối cảnh hiện nay. Nó đặt người cán bộ vào một yêu cầu tự thân: không chỉ làm đúng, làm đủ, mà còn phải biết day dứt, trăn trở khi nhân dân vẫn còn khó khăn.
Xấu hổ ở đây không phải là cảm giác tiêu cực, mà là biểu hiện của liêm sỉ và tự trọng chính trị. Một cán bộ còn biết xấu hổ trước nỗi khổ của dân là người còn giữ được “liêm” và “sỉ” – những phẩm chất mà Hồ Chí Minh luôn coi là cốt lõi của đạo đức cách mạng. Ngược lại, sự vô cảm trước cảnh dân nghèo mới là điều đáng lo ngại nhất đối với một Đảng cầm quyền.
Có thể nói, Tổng bí thư Tô Lâm đã diễn đạt lại tư tưởng Hồ Chí Minh bằng một ngôn ngữ rất trực diện, rất hiện đại và dễ chạm tới lương tâm người cán bộ hôm nay. Nhưng dù cách diễn đạt có mới, tinh thần cốt lõi vẫn không thay đổi: quyền lực chỉ có ý nghĩa khi gắn liền với trách nhiệm phụng sự nhân dân, và danh dự của người cán bộ được đo bằng mức độ ấm no, hạnh phúc của nhân dân.
-Nhìn lại 96 năm lịch sử Đảng, ông đánh giá thế nào về ý nghĩa của thông điệp này trong bối cảnh Đảng cầm quyền hiện nay?
-Trong suốt 96 năm qua, sức mạnh và uy tín của Đảng Cộng sản Việt Nam luôn gắn chặt với mối quan hệ máu thịt, thủy chung với nhân dân. Mỗi bước trưởng thành của Đảng đều song hành với quá trình tự nhìn lại mình, tự chỉnh đốn và tự đổi mới trước yêu cầu của thực tiễn và trước sự đánh giá của nhân dân. Chính việc dám đối diện với những hạn chế, khuyết điểm, không né tránh sự thật, đã giúp Đảng giữ được vai trò lãnh đạo và niềm tin của xã hội qua nhiều giai đoạn lịch sử đầy thử thách.
Trong bối cảnh hiện nay, khi đất nước đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng về phát triển kinh tế - xã hội, vị thế quốc tế không ngừng được nâng cao, thì yêu cầu tự soi, tự sửa ấy lại càng trở nên cấp thiết. Bởi bên cạnh những kết quả tích cực, thực tế vẫn còn không ít người dân gặp khó khăn, khoảng cách giàu nghèo còn tồn tại, và ở đâu đó vẫn có những biểu hiện quan liêu, xa dân. Trong hoàn cảnh đó, thông điệp “biết xấu hổ khi dân còn nghèo” mang ý nghĩa như một lời cảnh tỉnh sâu sắc đối với toàn bộ hệ thống chính trị, đặc biệt là đội ngũ cán bộ, đảng viên.
Thông điệp này nhắc nhở rằng quyền lực càng lớn thì trách nhiệm trước nhân dân càng cao; vị trí càng cao thì càng phải trăn trở, day dứt trước đời sống thực tế của dân. Không thể lấy thành tích chung để khỏa lấp những nỗi khổ cụ thể, không thể lấy hào quang quá khứ để biện minh cho sự chậm trễ trong hiện tại. “Xấu hổ” ở đây chính là thước đo đạo đức và bản lĩnh chính trị của người cầm quyền.
Chính bằng cách tự đặt mình trước sự đánh giá của nhân dân, không tự ru ngủ bằng những gì đã đạt được, Đảng mới có thể giữ vững bản chất cách mạng, giữ trọn mục tiêu vì dân mà Đảng đã lựa chọn từ ngày đầu thành lập. Đây cũng là con đường để Đảng tiếp tục củng cố niềm tin xã hội và đáp ứng kỳ vọng của nhân dân trong giai đoạn phát triển mới của đất nước.
-Theo ông, cần làm gì để thông điệp này không chỉ dừng ở lời kêu gọi, mà trở thành hành động cụ thể?
-Để thông điệp “biết xấu hổ khi dân còn nghèo” không chỉ dừng lại ở lời kêu gọi mang tính đạo đức, mà thực sự trở thành hành động cụ thể trong công vụ, trước hết cần gắn chặt việc đánh giá, sử dụng cán bộ với kết quả cải thiện đời sống nhân dân. Không thể chỉ dựa vào báo cáo, chỉ tiêu hay những con số mang tính hình thức, mà phải xem xét một cách thực chất người cán bộ đó đã làm được gì cho dân, đã tháo gỡ được bao nhiêu khó khăn cụ thể trong lĩnh vực, địa bàn mà mình phụ trách. Đời sống của người dân phải trở thành thước đo quan trọng nhất của năng lực và trách nhiệm cán bộ.
Thứ hai, cần xây dựng và củng cố một nền văn hóa công vụ coi danh dự là giá trị trung tâm. Danh dự của người cán bộ không đến từ chức vụ, quyền hạn hay nghi lễ, mà đến từ niềm tin và sự ghi nhận của nhân dân. Khi danh dự được đặt lên hàng đầu, cán bộ sẽ tự thấy xấu hổ nếu thờ ơ trước nỗi khổ của dân, tự thấy có lỗi nếu quyền lực của mình không tạo ra giá trị tích cực cho xã hội. Đây chính là nền tảng đạo đức để ngăn chặn chủ nghĩa hình thức và bệnh thành tích.
Cuối cùng, vai trò nêu gương của người đứng đầu có ý nghĩa quyết định. Khi người lãnh đạo thực sự trăn trở, day dứt trước đời sống của nhân dân, khi họ thể hiện rõ sự không hài lòng với những kết quả không mang lại lợi ích thiết thực cho dân, thì thông điệp ấy sẽ tự nhiên lan tỏa xuống toàn bộ hệ thống. Sự nêu gương bằng hành động cụ thể, bằng thái độ nhất quán, sẽ làm cho thông điệp “biết xấu hổ khi dân còn nghèo” trở thành một chuẩn mực sống động trong đời sống công vụ, chứ không chỉ là một khẩu hiệu.
-Xin cám ơn ông!