Cuộc xung đột bùng phát rạng sáng 28/2 với cuộc tấn công kiểu chặt đầu bằng tên lửa của Mỹ và Israel nhằm vào các cơ sở tên lửa, phòng không, hạ tầng quân sự và mục tiêu lãnh đạo Iran, sát hại lãnh tụ tối cao Ali Khamenei và hàng chục quan chức cấp cao ngay trong giờ phút đầu.
Đến nay vừa tròn một tháng, chiến tranh Iran đã nhanh chóng vượt khỏi khuôn khổ của một chiến dịch quân sự thông thường. Những gì diễn ra không chỉ là các đòn không kích, tên lửa hay UAV, mà là sự va chạm của các mô hình chiến tranh, của sức chịu đựng quốc gia và sâu xa hơn, là của cả cấu trúc quyền lực toàn cầu.
Từ góc nhìn của các chuyên gia chiến lược quốc tế, một kết luận đã dần trở nên rõ ràng: tham vọng về một chiến thắng nhanh chóng của Mỹ và Israel đã không thành hiện thực.
Khi công nghệ không còn đảm bảo chiến thắng
Trong những ngày đầu, chiến dịch quân sự được Mỹ kỳ vọng sẽ tái hiện kịch bản quen thuộc từng diễn ra tại Iraq năm 2003, nơi chế độ của Tổng thống Saddam Hussein bị đánh sập chỉ trong vài tuần dưới sức mạnh áp đảo của không quân Mỹ. Tuy nhiên, Iran không phải Iraq.
Sau một tháng, các đòn không kích cường độ cao của Mỹ và Israel vẫn chưa thể làm tê liệt hệ thống chính trị – quân sự của Iran. Các cơ sở chỉ huy, mạng lưới phòng thủ phân tán và khả năng duy trì phản công cho thấy Iran không dễ bị “đánh gục từ trên không” như nhiều dự đoán ban đầu.
Truyền thông Trung Quốc gọi đây là “chiến lược ngộ phán” - phán đoán sai lầm chiến lược mang tính hệ thống. Công nghệ vượt trội, trong trường hợp này, không còn là yếu tố quyết định duy nhất. Chiến tranh hiện đại, theo cách nhìn này, đã bước sang một giai đoạn khác: độ bền và khả năng thích nghi quan trọng không kém sức mạnh vũ khí hỏa lực.
Iran và “sức bền chiến tranh”
Một trong những điểm khiến Mỹ và đồng minh Israel cũng như phương Tây bất ngờ là “độ đàn hồi chiến tranh” của Iran - khả năng của quốc gia này hấp thụ đòn đánh khủng khiếp của Mỹ và Israel mà không sụp đổ.
Iran dường như là một trường hợp đặc biệt. Không sở hữu ưu thế công nghệ như Mỹ hay Israel, nhưng Iran lại có những yếu tố khác: Không gian địa lý rộng lớn, khó bị kiểm soát hoàn toàn; hệ thống chính trị độc đáo, quen với áp lực; mạng lưới lực lượng ủy nhiệm như Hezbollah (Lebanon), Hamas (Dải Gaza), Houthis (Yemen), dân quân Shiite ở Iraq…phân bố rộng trong khu vực.
So với Afghanistan – nơi chiến tranh kéo dài nhưng thiếu cấu trúc nhà nước mạnh, Iran có nền tảng tổ chức vững chắc hơn. Nhưng khác với Iraq, quốc gia này không dễ sụp đổ trước các cú đánh theo kiểu thuyết “shock and awe” (gây choáng và áp đảo) của Mỹ. Iran là một mô hình lai: không đủ mạnh để thắng nhanh, nhưng đủ bền để không thua nhanh.
Eo Hormuz – yết hầu của thế giới
Nếu chiến trường vật lý trải dài trên nhiều quốc gia Trung Đông, thì chiến trường thực sự, theo cách nhìn của nhiều nhà phân tích quốc tế, lại nằm ở một điểm duy nhất: Eo biển Hormuz.
Đây là nơi có tuyến vận chuyển khoảng 1/5 lượng dầu toàn cầu. Bất kỳ sự gián đoạn nào tại đây đều lập tức phản ánh vào giá năng lượng, thị trường tài chính và chuỗi cung ứng toàn cầu.
Điều đáng chú ý là Iran không cần kiểm soát hoàn toàn eo biển này. Họ chỉ cần tạo ra nguy cơ gián đoạn thường trực, là đã có thể gây áp lực lên toàn bộ hệ thống kinh tế thế giới.
Trong logic đó, chiến tranh không còn đơn thuần là tiêu diệt lực lượng đối phương, mà trở thành trò chơi kiểm soát “chokepoint” (điểm nghẽn). Và tại Hormuz, Iran đang nắm trong tay một trong những “công tắc” quan trọng nhất của nền kinh tế toàn cầu.
Một cuộc chiến nhiều tầng: Từ khu vực đến toàn cầu
Một đặc điểm nổi bật của cuộc chiến tranh này là việc mở rộng phạm vi xung đột. Đây không còn là cuộc đối đầu đơn lẻ giữa Iran và Israel, hay thậm chí giữa Iran và Mỹ.
Thay vào đó, chiến tranh được đặt trong bối cảnh “các nước lớn cạnh tranh” – nơi các cường quốc như Trung Quốc và Nga đóng vai trò gián tiếp nhưng không kém phần quan trọng.
Theo cách nhìn này, Iran là một mắt xích trong hệ thống đối trọng với Mỹ. Kết cục của cuộc chiến sẽ ảnh hưởng đến cán cân quyền lực rộng lớn hơn. Nếu Iran trụ vững, điều đó đồng nghĩa với việc khả năng áp đặt ý chí quân sự của Mỹ bị hạn chế. Ngược lại, nếu Iran sụp đổ, trật tự thế giới do Mỹ dẫn dắt sẽ được củng cố thêm một lần nữa sau cuộc đột kích chớp nhoáng bắt giữ Tổng thống Mazuro, thay đổi lập trường của chính quyền Venezuela.
“Vừa đánh vừa đàm”: Trạng thái chiến tranh mới?
Sau một tháng, một xu hướng rõ ràng đã xuất hiện: chiến tranh không leo thang đến mức tổng lực, nhưng cũng không hạ nhiệt. Trạng thái này được mô tả bằng cụm từ “vừa đánh vừa đàm”.
Đây không phải là hiện tượng mới. Trong lịch sử, cả Chiến tranh Triều Tiên từng rơi vào trạng thái tương tự: chiến sự tiếp diễn trong khi các kênh ngoại giao âm thầm hoạt động.
Điểm khác biệt ở đây là mức độ phức tạp cao hơn nhiều. Các đòn tấn công được tính toán để tránh vượt qua “lằn ranh đỏ”, trong khi các tín hiệu ngoại giao liên tục được phát đi nhằm giữ cho cánh cửa đàm phán luôn mở.
Kết quả là một dạng cân bằng mong manh: không bên nào thắng, nhưng cũng không bên nào thua.
Tác động lan rộng: Năng lượng, thương mại và trật tự kinh tế
Không giống nhiều cuộc xung đột khu vực trước đây, chiến tranh Iran nhanh chóng tạo ra hiệu ứng lan tỏa toàn cầu. Giá dầu biến động mạnh, kéo theo áp lực lạm phát. Các tuyến vận tải biển trở nên rủi ro hơn, khiến chi phí bảo hiểm và logistics tăng vọt. Thị trường tài chính phản ứng bằng cách chuyển dòng vốn sang các tài sản an toàn.
Đối với Trung Quốc, quốc gia nước nhập khẩu dầu lớn nhất thế giới, phụ thuộc mạnh vào Trung Đông, những biến động này mang ý nghĩa đặc biệt. Chi phí nhập khẩu năng lượng tăng mạnh, áp lực lạm phát trong nước, nguy cơ thiếu hụt năng lượng nếu chiến tranh kéo dài. Một số phân tích gọi đây là: “bài thử lớn nhất cho an ninh năng lượng của Trung Quốc. Các sáng kiến như “Vành đai, con đường” cũng chịu tác động lớn khi Trung Đông – một mắt xích quan trọng – trở nên bất ổn.
Nga dường như là bên hưởng lợi. Chiến tranh khiến giá dầu, khí đốt toàn cầu tăng mạnh và eo biển Hormuz bị gián đoạn đã tạo ra hiệu ứng trực tiếp: Nga bán dầu dễ hơn, giá cao hơn. Là nước xuất khẩu năng lượng lớn, Nga không bị chiến sự trực tiếp ảnh hưởng. Trước đó, dầu Nga bị ép giá do phương Tây; nay thị trường thiếu nguồn cung, các khách hàng (Ấn Độ, Trung Quốc…) có xu hướng mua nhiều hơn. Thậm chí có ý kiến cho rằng chiến tranh Iran đã “mua thêm thời gian” cho kinh tế Nga.
Mặt khác, chiến tranh Iran kéo dài, Mỹ bị phân tán khỏi Ukraine giúp Nga có lợi về chiến lược, bởi nếu Mỹ thắng nhanh uy tín Nga giảm mạnh, mô hình “chống phương Tây” cũng bị lung lay.
Tuy nhiên, có ý kiến cho rằng, chiến tranh Iran với Nga là một cơ hội ngắn hạn nhưng là canh bạc dài hạn. Về mặt có lợi, giá dầu tăng, Nga được lợi về kinh tế, giảm áp lực tài chính. Về rủi ro, nếu mất Iran, Nga mất trụ cột chiến lược, nguy cơ leo thang với phương Tây và bị cuốn vào biến động toàn cầu.
Sự kết thúc của chiến tranh ngắn hạn
Có lẽ kết luận quan trọng nhất sau một tháng không nằm ở việc bên nào đang chiếm ưu thế, mà ở việc mô hình chiến tranh đã thay đổi. Những gì từng được xem là “chuẩn mực” như ưu thế công nghệ, không kích chính xác, chiến dịch tốc độ cao, không còn đảm bảo cho một chiến thắng nhanh chóng. Thay vào đó, chiến tranh đang quay trở lại với những yếu tố cổ điển hơn: thời gian, sức chịu đựng và khả năng kiểm soát điểm nghẽn chiến lược.
Đây không phải là cuộc chiến để phân thắng bại nhanh chóng, mà là phép thử cho sức chịu đựng của quốc gia, độ bền của hệ thống chính trị và cấu trúc quyền lực toàn cầu. Iran chưa thắng, Mỹ và Israel chưa thua. Nhưng cục diện hiện tại cho thấy một điều rõ ràng: không còn chỗ cho những chiến thắng dễ dàng nữa.
Theo Guancha, LTN