Sau 108 ngày giao tranh khốc liệt khiến hàng nghìn người thiệt mạng, gây thiệt hại hàng trăm tỷ USD cho kinh tế toàn cầu và đẩy Trung Đông đến bờ vực một cuộc chiến khu vực toàn diện, Mỹ, Israel và Iran cuối cùng đã bước vào một lệnh ngừng bắn tạm thời.
Tuy nhiên, theo nhiều nhà phân tích, đây không phải là một chiến thắng hay thất bại rõ ràng của bất kỳ bên nào, mà chỉ là một "đóng băng xung đột" với tương lai đầy bất định.
Không phải chiến thắng, cũng chẳng phải thất bại
Máy bay không người lái đã ngừng xuất kích. Các tàu chở dầu được cho là đang dần quay trở lại lưu thông qua eo biển Hormuz. Một bản ghi nhớ (MOU) được ký điện tử cũng đã chính thức xác lập việc tạm dừng giao tranh.
Sau hơn ba tháng rưỡi chiến sự, cuộc chiến giữa Mỹ, Israel và Iran tạm khép lại. Không bên nào có thể tuyên bố chiến thắng tuyệt đối.
Mỹ và Israel đã tiến hành chiến dịch ám sát lãnh tụ tối cao Iran cùng nhiều quan chức cấp cao, đồng thời phá hủy đáng kể hệ thống phòng không, cơ sở quân sự và năng lực công nghiệp quốc phòng của Tehran.
Tuy nhiên, họ không thể buộc Iran đầu hàng, từ bỏ tri thức hạt nhân, giải thể Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC), từ bỏ chương trình tên lửa hay cắt đứt quan hệ với Hezbollah và lực lượng Houthi.
Ông Andreas Krieg, Phó giáo sư Nghiên cứu Quốc phòng tại King's College London đồng thời là chuyên gia tư vấn rủi ro Trung Đông, nhận định: "Thành công về mặt chiến thuật đã không chuyển hóa thành thành công về mặt chiến lược."
Thay vào đó, bản ghi nhớ chỉ mở ra 60 ngày đàm phán tiếp theo về chương trình hạt nhân Iran.
Theo nhiều chuyên gia Trung Đông được This Week in Asia phỏng vấn, Tehran hiện gần như không có động lực để nhượng bộ trong các cuộc thương lượng này, khiến khả năng đàm phán đổ vỡ được đánh giá là rất cao.
Không có chiến lược rút lui
Theo giới quan sát, bài học quân sự lớn nhất từ cuộc chiến lần này cũng giống như những gì Mỹ từng trải qua tại Việt Nam, Iraq và Afghanistan.
Ông David Des Roches, cựu quan chức cấp cao Lầu Năm Góc hiện làm việc tại Viện Thayer Marshall, cho rằng: "Địa lý luôn đóng vai trò quyết định. Và sức mạnh không quân, dù vượt trội đến đâu, vẫn không đủ để đánh bại một đối thủ quyết tâm."
Ông Andreas Krieg nhận định rằng dù Mỹ đã thể hiện "sức mạnh quân sự mang tính hủy diệt khổng lồ", đây vẫn là một trong những thất bại chiến lược nghiêm trọng nhất trong chính sách Trung Đông hiện đại của Washington.
Theo ông, Mỹ đã leo thang xung đột rất nhanh nhưng lại thiếu điều quan trọng nhất: "Một học thuyết chiến thắng rõ ràng hoặc một chiến lược rút lui đáng tin cậy."
Ông cũng cho rằng cuộc chiến đã phơi bày giới hạn của sức ép quân sự Mỹ.
Sau khi eo biển Hormuz gần như bị phong tỏa, giá dầu thế giới tăng vọt, thị trường năng lượng hỗn loạn và các quốc gia Arab vùng Vịnh liên tục hứng chịu các cuộc tấn công từ Iran, Washington buộc phải quay trở lại con đường ngoại giao.
Đối với Israel, kết quả cũng không thực sự khả quan.
Theo ông Krieg, dù Tel Aviv vẫn duy trì ưu thế quân sự vượt trội trong khu vực, nước này một lần nữa chứng minh rằng: "Ưu thế quân sự không thể tự động tạo ra những kết quả chính trị bền vững."
Chính quyền Iran vẫn tồn tại. Kho tên lửa vẫn còn. Hezbollah dù chịu tổn thất nặng nề và bị Israel làm suy yếu đáng kể vẫn chưa bị xóa sổ hoàn toàn.
Ông Krieg cho rằng Israel có thể phá hủy, trì hoãn hoặc làm gián đoạn các mối đe dọa, nhưng chưa thể tạo ra một môi trường an ninh bền vững hơn cho chính mình, đồng thời còn bị cô lập nhiều hơn trên trường quốc tế.
Các nước Vùng Vịnh giành thắng lợi ngoại giao
Theo nhiều nhà phân tích, diễn biến quan trọng nhất của cuộc chiến lại không diễn ra trên chiến trường mà phía sau các kênh ngoại giao.
Thông qua Pakistan và Qatar, các quốc gia Arab vùng Vịnh đã góp phần quan trọng trong việc thúc đẩy lệnh ngừng bắn.
Ông Andreas Krieg cho rằng đây là màn đối đầu đầu tiên của một "Chiến tranh Lạnh mới tại Trung Đông", trong đó: "Đây là chiến thắng của nhóm lợi ích vùng Vịnh và là thất bại của nhóm vận động hành lang ủng hộ Israel."
Arab Saudi cùng các nước Hội đồng Hợp tác Vùng Vịnh (GCC), phối hợp với Pakistan, Thổ Nhĩ Kỳ và Ai Cập, đã sử dụng ảnh hưởng ngoại giao và kinh tế để thúc đẩy tiến trình hòa bình cũng như hỗ trợ các cuộc tiếp xúc Mỹ - Iran.
Theo ông Krieg, điều này cho thấy các quốc gia Arab vùng Vịnh hiện đủ sức ảnh hưởng để tác động tới chính sách Trung Đông của Washington, ngay cả khi điều đó không phù hợp với mong muốn của giới vận động hành lang ủng hộ Israel.
Liên minh Arab - Hồi giáo này hiện cũng được cho là đang xây dựng một sáng kiến riêng nhằm hỗ trợ Lebanon, thay vì gắn việc Israel rút quân khỏi Lebanon với điều kiện bình thường hóa quan hệ ngoại giao giữa hai nước.
Theo ông Krieg, chính các thủ đô vùng Vịnh mới là những bên đóng vai trò quyết định trong việc chấm dứt giai đoạn giao tranh vừa qua, chứ không phải các phe chủ trương leo thang quân sự tại Washington hay Tel Aviv.
Một ngoại lệ đáng chú ý là Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE), quốc gia duy trì quan hệ gần gũi hơn với Israel và trước đây phần lớn đứng ngoài các sáng kiến ngoại giao do Saudi Arabia dẫn dắt.
Dù vậy, ông Krieg cho rằng nếu duy trì được sự đoàn kết, các nước Arab vùng Vịnh hoàn toàn có thể trở thành trung tâm quyền lực mới của Trung Đông.
Ông David Des Roches cũng nhận định cán cân quyền lực trong khu vực sẽ tiếp tục dịch chuyển theo hướng bất lợi cho Iran, đặc biệt sau khi Tehran tấn công nhiều quốc gia vùng Vịnh vốn từng từ chối cho Mỹ sử dụng không phận và căn cứ quân sự.
Theo ông, các nước Arab hiện coi Iran là một cường quốc muốn thống trị khu vực thay vì một láng giềng đáng tin cậy.
Trung Đông vẫn chưa an toàn hơn
Theo ông Andreas Krieg, kết quả cuối cùng của cuộc chiến mang tính "nghịch lý".
Iran chịu tổn thất quân sự đáng kể nhưng về chính trị lại có thể trở nên mạnh mẽ hơn nhiều người dự đoán.
Chính quyền Tehran vẫn trụ vững sau cuộc tấn công quy mô lớn của Mỹ và Israel, đồng thời chứng minh họ đủ khả năng tạo ra những cú sốc lớn đối với kinh tế toàn cầu thông qua việc kiểm soát eo biển Hormuz.
Trong khi đó, bản ghi nhớ Mỹ - Iran hiện tại gần như không giải quyết được các vấn đề cốt lõi như năng lực tên lửa hay mạng lưới lực lượng đồng minh của Tehran trong khu vực.
Điều này khiến các quốc gia Arab vùng Vịnh tiếp tục phải tự lo cho an ninh của mình.
Họ hiện tập trung vào những mục tiêu thực tế hơn như bảo đảm tự do hàng hải qua eo biển Hormuz và ngăn chặn nguy cơ Mỹ hoặc Israel tiếp tục gây gián đoạn hoạt động vận tải biển.
Ông Krieg kết luận: "Khu vực hiện nay không hề an toàn hơn."
Ông Hussein Ibish, học giả cấp cao tại Viện Các quốc gia Arab vùng Vịnh (AGSIW) ở Washington, cho rằng mọi thứ sẽ phụ thuộc vào kết quả của 60 ngày đàm phán sắp tới.
Nếu các cuộc thương lượng về hạt nhân thất bại - điều mà ông đánh giá là "gần như chắc chắn" vì Iran không còn lý do để nhượng bộ - Mỹ sẽ phải lựa chọn giữa hai phương án.
Một là áp dụng chiến lược kiềm chế lâu dài tương tự Iraq trong thập niên 1990, bao gồm các chiến dịch quân sự định kỳ nhằm ngăn Iran sở hữu vũ khí hạt nhân.
Hai là chấp nhận thực tế rằng ảnh hưởng thống trị của Mỹ tại Vùng Vịnh sẽ dần suy giảm.
Theo ông Ibish, khả năng đạt được một giải pháp ngoại giao toàn diện hiện rất mong manh.
Trung Đông vì thế có thể bước vào một kỷ nguyên mới với Iran ngày càng gia tăng ảnh hưởng, hoặc chứng kiến sự hình thành của một liên minh khu vực nhằm kiềm chế Tehran.
Điều chắc chắn duy nhất là bản ghi nhớ mang tên Tổng thống Donald Trump, Phó Tổng thống J.D. Vance và Chủ tịch Quốc hội Iran Mohammad Bagher Ghalibaf chưa làm thay đổi đáng kể thực tế trên chiến trường.
Iran vẫn còn kho tên lửa. "Trục Kháng chiến" vẫn tồn tại, dù suy yếu đáng kể.
Các quốc gia vùng Vịnh tiếp tục ở trong tình thế dễ tổn thương khi nhận ra rằng họ không thể hoàn toàn dựa vào Washington để bảo đảm an ninh, đồng thời cũng không thể kỳ vọng Israel luôn hành động theo hướng mang lại ổn định cho khu vực.
Trong lúc đó, các cuộc đàm phán vẫn tiếp tục giữa những đối thủ mà mức độ mất lòng tin gần như tuyệt đối, khiến triển vọng duy trì lệnh ngừng bắn lâu dài vẫn là một dấu hỏi lớn.
Theo SCPM, AFP