Trong nhiều năm, hình ảnh “hiệp sĩ đường phố” từng được xem như biểu tượng đẹp của tinh thần nghĩa hiệp: những người dân sẵn sàng xả thân, truy đuổi kẻ gian, bảo vệ người yếu thế khi lực lượng chức năng chưa kịp có mặt. Ở đó, xã hội nhìn thấy sự can đảm, lòng trắc ẩn và khát vọng công lý từ phía người dân.
Nhưng cũng chính từ hình ảnh ấy, một bi kịch khác đã nảy sinh: khi “hiệp sĩ” không được quản lý, giám sát, danh xưng nghĩa hiệp có thể trở thành vỏ bọc cho hành vi phạm tội. Trường hợp của Nguyễn Thanh Hải là minh chứng điển hình cho sự trượt dài ấy, từ hào quang dư luận đến vòng lao lý.
Nguyễn Thanh Hải từng là thành viên của Câu lạc bộ Phòng chống tội phạm phường Phú Hòa (Bình Dương cũ), một mô hình tự nguyện được tổ chức và phối hợp với chính quyền địa phương. Trong giai đoạn này, Hải tham gia truy bắt trộm cắp, cướp giật, được người dân biết đến và không ít lần được khen thưởng. Hình ảnh một người đàn ông xông pha, “giúp dân không cần báo đáp” từng khiến nhiều người tin rằng xã hội vẫn còn những “người hùng thầm lặng”.
Tuy nhiên, bước ngoặt bắt đầu khi Hải rời khỏi câu lạc bộ. Lý do được đưa ra là những quy định ràng buộc về địa bàn, quy trình phối hợp khiến hoạt động “không hiệu quả”. Từ đây, Hải tiếp tục hành động một cách độc lập, tự xưng là “hiệp sĩ” trên mạng xã hội, nhưng không còn chịu sự quản lý của bất kỳ tổ chức hay cơ quan nào.
Đây chính là ranh giới đầu tiên, và nguy hiểm nhất, bị phá vỡ: ranh giới giữa sự tham gia tự nguyện có kiểm soát và hành vi tự phát đứng ngoài sự giám sát của tổ chức.
Trên không gian mạng, Nguyễn Thanh Hải xây dựng hình ảnh cá nhân rất bài bản. Các video “giải cứu”, những câu chuyện cảm động, lời khẳng định “không lấy tiền”, “làm vì nghĩa” được lan truyền rộng rãi. Đỉnh điểm là tuyên bố sẵn sàng chi 100.000 USD cho bất kỳ ai chứng minh ông nhận tiền từ gia đình nạn nhân, một lời thách thức mang tính đánh bóng tên tuổi hơn là cam kết pháp lý.
Nhưng phía sau “ánh đèn” mạng xã hội, cơ quan điều tra xác định một thực tế hoàn toàn khác. Nhóm do Hải cầm đầu tổ chức tiếp nhận người cần “giải cứu” tại địa điểm cố định, ghi hình, dựng clip, đăng tải lên mạng để tạo uy tín. Khi người thân đến đón, họ bị yêu cầu phải nộp tiền trước, nếu không sẽ không được “giúp đỡ”. Có người trong hoàn cảnh cùng quẫn vẫn bị từ chối chỉ vì không đủ khả năng chi trả.
Theo cơ quan điều tra, từ năm 2023 đến khi bị phát hiện, nhóm này đã cưỡng đoạt tài sản của 120 người với tổng số tiền hơn 16,7 tỷ đồng, riêng Nguyễn Thanh Hải hưởng lợi hơn 2,2 tỷ đồng. Các đối tượng bị khởi tố với nhiều tội danh nghiêm trọng: cưỡng đoạt tài sản, lừa đảo chiếm đoạt tài sản, mua bán người, tổ chức xuất nhập cảnh trái phép, lợi dụng các quyền tự do dân chủ xâm phạm lợi ích nhà nước và quyền lợi cá nhân.
Khi sự thật được phơi bày, danh xưng “hiệp sĩ” không còn là biểu tượng của nghĩa khí, mà trở thành lớp vỏ che đậy hành vi trục lợi có tổ chức. Điều đáng nói là nạn nhân của những hành vi ấy phần lớn là những người yếu thế nhất: gia đình có người thân lạc lối, gặp biến cố, đang trong trạng thái hoảng loạn và sẵn sàng bám víu vào bất kỳ ai tự xưng là “cứu tinh”.
Câu chuyện này đặt ra một vấn đề lớn hơn cá nhân Nguyễn Thanh Hải: xã hội đã quá dễ dãi trong việc tôn vinh những “người hùng” trên mạng xã hội. Chỉ cần vài video cảm động, vài lời tuyên bố nghĩa hiệp, một cá nhân có thể nhanh chóng được khoác lên mình chiếc áo đạo đức, được tung hô như biểu tượng công lý, mà thiếu đi sự kiểm chứng cần thiết.
Trong một xã hội pháp quyền, không ai được trao quyền lực chỉ dựa trên cảm xúc đám đông. Khi niềm tin được đặt sai chỗ, hậu quả không chỉ là tiền bạc bị chiếm đoạt, mà còn là sự xói mòn niềm tin vào các thiết chế chính thức. Người dân, thay vì tìm đến cơ quan chức năng, lại trông cậy vào những cá nhân tự xưng, một sự lệch chuẩn nguy hiểm.
Trường hợp Nguyễn Thanh Hải cũng cho thấy vai trò hai mặt của mạng xã hội. Đây vừa là công cụ lan tỏa điều tốt, vừa là mảnh đất màu mỡ cho việc xây dựng hình ảnh giả tạo. Khi không có cơ chế kiểm soát và xác thực hiệu quả, mạng xã hội dễ trở thành phương tiện để hợp thức hóa những hành vi sai trái, biến “nghĩa hiệp” thành một dạng thương hiệu kiếm tiền.
Điều này không có nghĩa phủ nhận hoàn toàn giá trị của phong trào toàn dân tham gia phòng chống tội phạm. Vẫn có rất nhiều người dân lặng lẽ hỗ trợ lực lượng chức năng, tuân thủ pháp luật, không tìm kiếm hào quang. Nhưng chính vì thế, càng cần phân biệt rõ giữa tinh thần công dân tích cực và hành vi tự phát, nhân danh đạo đức để đứng ngoài vòng pháp luật.
Bài học lớn từ vụ việc này là: không có “vùng xám” cho công lý. Bất kỳ ai, dù mang danh nghĩa tốt đẹp đến đâu, nếu hoạt động ngoài khuôn khổ pháp luật, đều có thể trở thành mối nguy cho xã hội. Sự ngưỡng mộ mù quáng đôi khi vô tình tiếp tay cho cái ác phát triển dưới lớp vỏ nhân nghĩa.
Trong một xã hội văn minh, lòng tốt cần được đặt trong khuôn khổ pháp luật, và nghĩa hiệp không thể tách rời trách nhiệm công dân. Câu chuyện Nguyễn Thanh Hải là lời cảnh tỉnh đắt giá: khi “hiệp sĩ” rời xa pháp luật, họ không chỉ đánh mất chính mình, mà còn làm tổn thương sâu sắc niềm tin xã hội – thứ vốn mong manh nhưng vô cùng quý giá.