Việc 5 doanh nghiệp (Viettel, VNPT, FPT Telecom, VNG, CMC) vừa có văn bản khẩn gửi Bộ Công Thương liên quan đến việc áp khung giá điện kinh doanh thay vì sản xuất cho các data center khiến doanh nghiệp phải mất thêm cả nghìn tỷ đồng đang mở ra một cuộc tranh luận đáng chú ý: Liệu đây là ưu ái chi phí cho một ngành đặc thù, hay là lựa chọn chiến lược để thúc đẩy hạ tầng số quốc gia? Nhìn bề ngoài, câu chuyện dường như thuần túy kinh tế, giá điện ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vận hành. Nhưng đặt trong bối cảnh chuyển đổi số và định hướng phát triển khoa học- công nghệ, đây thực chất là một bài toán dài hạn, nơi chính sách năng lượng giao thoa với chiến lược phát triển quốc gia.
Trung tâm dữ liệu không còn là hạ tầng phụ trợ đơn thuần. Chúng là “nhà máy” của kỷ nguyên số, nơi lưu trữ, xử lý và bảo đảm dòng chảy dữ liệu, thứ ngày càng được xem như tài nguyên sản xuất mới. Điện năng chiếm tỷ trọng rất lớn trong tổng chi phí vận hành trung tâm dữ liệu. Một thay đổi về giá điện có thể tạo ra chênh lệch đáng kể về khả năng cạnh tranh, đặc biệt khi Việt Nam đang muốn thu hút đầu tư vào điện toán đám mây, trí tuệ nhân tạo và các nền tảng số quy mô lớn.
Từ góc độ quản lý năng lượng, việc xem xét điều chỉnh giá điện cho các ngành tiêu thụ lớn là điều dễ hiểu. Hệ thống điện cần bảo đảm cân đối tài chính, khuyến khích sử dụng hiệu quả và phản ánh chi phí sản xuất. Nếu chỉ nhìn theo logic thị trường thuần túy, áp dụng một cơ chế giá chung cho mọi lĩnh vực có vẻ công bằng. Tuy nhiên, chính sách công không chỉ vận hành theo nguyên tắc kế toán, mà còn phải phản ánh ưu tiên chiến lược và định hướng phát triển dài hạn.
Trong Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị, Đảng đã xác định rõ nhiệm vụ “tăng cường đầu tư, hoàn thiện hạ tầng cho khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia”, trong đó nhấn mạnh việc “có cơ chế, chính sách hỗ trợ các doanh nghiệp trong nước đầu tư, xây dựng trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây; thu hút doanh nghiệp nước ngoài đặt trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây tại Việt Nam”, đồng thời yêu cầu “hình thành hạ tầng lưu trữ, tính toán đạt tiêu chuẩn quốc tế, tiêu chuẩn xanh” và “có cơ chế, chính sách bảo đảm dữ liệu thành nguồn tài nguyên tư liệu sản xuất quan trọng”. Khi một nghị quyết ở tầm chiến lược đặt hạ tầng dữ liệu vào vị trí then chốt của nền kinh tế số, các chính sách liên quan, bao gồm giá điện, không thể tách rời tinh thần đó.
Ở đây, vấn đề không phải là “ưu ái” một ngành, mà là nhận diện đúng vai trò của trung tâm dữ liệu trong cấu trúc kinh tế mới. Cách tiếp cận coi trung tâm dữ liệu đơn thuần là một nhóm tiêu thụ điện lớn để áp dụng cơ chế giá như các ngành công nghiệp truyền thống có nguy cơ bỏ qua bản chất của chúng như hạ tầng sản xuất của hạ tầng số. Cách tiếp cận này không chỉ không phản ánh đúng bản chất trung tâm dữ liệu là hạ tầng sản xuất của hạ tầng số, mà còn làm suy giảm hiệu quả các chính sách thu hút đầu tư vào trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây, AI và các ngành công nghệ chiến lược, từ đó không phù hợp với tinh thần và mục tiêu đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia theo Nghị quyết 57-NQ/TW.
Dĩ nhiên, lo ngại về việc tạo ra tiền lệ giá điện đặc thù cũng có cơ sở. Một hệ thống giá điện quá phân mảnh có thể gây méo mó thị trường và tạo áp lực lên các nhóm tiêu dùng khác. Vì vậy, câu hỏi không phải là có nên giữ nguyên giá điện hay không, mà là giữ theo cơ chế nào để vừa bảo đảm kỷ luật thị trường, vừa phản ánh ưu tiên chiến lược. Một chính sách hợp lý cần minh bạch tiêu chí: trung tâm dữ liệu được hưởng cơ chế ổn định giá điện nếu đáp ứng chuẩn xanh, hiệu suất năng lượng cao hoặc cam kết đầu tư dài hạn. Như vậy, khuyến khích không đi ngược nguyên tắc hiệu quả.
Hệ thống Trung tâm COC - Comprehensive Operation Center của CMC Telecom.
Tinh thần “tiêu chuẩn xanh” mà Nghị quyết 57 đề cập cũng mở ra hướng tiếp cận mới. Trung tâm dữ liệu hiện đại không chỉ tiêu thụ điện, mà còn có thể trở thành động lực thúc đẩy năng lượng tái tạo và công nghệ tiết kiệm điện. Nếu chính sách giá điện được gắn với điều kiện sử dụng năng lượng sạch hoặc cải thiện hiệu suất, Nhà nước vừa hỗ trợ hạ tầng số, vừa đạt mục tiêu chuyển dịch năng lượng. Đây là cách dung hòa giữa tăng trưởng và bền vững.
Ở tầm vĩ mô, quyết định liên quan đến giá điện cho trung tâm dữ liệu gửi đi tín hiệu chính sách. Các nhà đầu tư đánh giá môi trường đầu tư không chỉ qua chi phí, mà qua mức độ nhất quán giữa chiến lược và hành động. Khi một quốc gia tuyên bố ưu tiên phát triển hạ tầng dữ liệu nhưng thiếu cơ chế hỗ trợ đi kèm, thông điệp chiến lược sẽ suy yếu. Ngược lại, một chính sách ổn định, có lộ trình rõ ràng giúp doanh nghiệp hoạch định kế hoạch dài hạn và củng cố niềm tin vào cam kết phát triển kinh tế số.
Cũng cần nhìn nhận rằng giữ nguyên giá điện không đồng nghĩa với bao cấp vô điều kiện. Đây có thể là giải pháp chuyển tiếp trong giai đoạn xây dựng thị trường hạ tầng số, khi quy mô chưa đủ lớn để tự tối ưu chi phí. Về lâu dài, khi hệ sinh thái phát triển và công nghệ hiệu quả hơn, cơ chế giá có thể được điều chỉnh theo hướng thị trường hóa cao hơn. Điều quan trọng là chính sách hôm nay phải tạo bệ phóng cho năng lực cạnh tranh ngày mai.
Bản chất của cuộc tranh luận nằm ở việc chúng ta coi trung tâm dữ liệu là chi phí hay là đầu tư. Nếu chỉ nhìn ở hóa đơn điện, đó là chi phí. Nhưng nếu nhìn ở năng lực lưu trữ và xử lý dữ liệu – nền tảng cho AI, thương mại số và chính phủ số, thì đây là đầu tư chiến lược. Nghị quyết 57 đã đặt trọng tâm vào việc coi dữ liệu là tài nguyên sản xuất. Một tài nguyên chiến lược cần được nuôi dưỡng bằng chính sách đồng bộ, trong đó năng lượng là mắt xích không thể bỏ qua.
Một cách tiếp cận cân bằng là thiết kế cơ chế giá điện ổn định, có điều kiện và có thời hạn cho trung tâm dữ liệu, song song với yêu cầu về hiệu suất, tiêu chuẩn môi trường và đóng góp cho hệ sinh thái số trong nước. Điều này vừa tránh tạo đặc quyền vĩnh viễn, vừa bảo đảm mục tiêu chiến lược. Quan trọng hơn, nó thể hiện sự nhất quán giữa nghị quyết cấp cao và chính sách thực thi.
Cuối cùng, câu chuyện giá điện cho trung tâm dữ liệu là phép thử cho tư duy chính sách trong kỷ nguyên số. Khi khoa học - công nghệ được xác định là động lực phát triển, mọi quyết định liên quan đến hạ tầng số cần được soi chiếu dưới lăng kính chiến lược dài hạn. Giữ nguyên giá điện, nếu được thiết kế hợp lý, không phải là bước lùi của thị trường, mà có thể là bước tiến của tầm nhìn, nơi chi phí hôm nay được chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh quốc gia ngày mai.