Viettel mới đây đã khởi công xây dựng nhà máy chế tạo chip bán dẫn đầu tiên tại Khu Công nghệ cao Hòa Lạc, Hà Nội, đánh dấu bước tiến trong chiến lược làm chủ công nghệ lõi.
Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu xây dựng hệ sinh thái bán dẫn bền vững trong 10-15 năm tới, VietTimes đã có cuộc trao đổi với TS David Nghiêm, nguyên Phó hiệu trưởng Cullen College (Mỹ), Giám đốc Trung tâm Viễn thông Đại học Houston, Giám đốc TMA Việt Nam, về những thách thức có thể đối mặt trên hành trình làm chủ công nghệ chip.
Những vết xe đổ cần tránh
-Việc Việt Nam triển khai nhà máy sản xuất chip bán dẫn đầu tiên được coi là cột mốc lịch sử. Theo ông, ý nghĩa chiến lược của bước đi này là gì đối với mục tiêu làm chủ công nghệ chip của Việt Nam?
-Việc Việt Nam xây dựng nhà máy sản xuất chip bán dẫn đầu tiên mang ý nghĩa biểu tượng rất lớn, nhưng quan trọng hơn, nó là một tuyên bố chiến lược: Việt Nam không đứng ngoài cuộc chơi bán dẫn. Lần đầu tiên, chúng ta có một hạ tầng vật lý để thử nghiệm, chế tạo và kiểm chứng năng lực của mình, thay vì chỉ dừng lại ở thiết kế trên giấy hoặc phụ thuộc hoàn toàn vào đối tác nước ngoài.
Tuy nhiên, tôi cho rằng ý nghĩa lớn nhất của nhà máy này không nằm ở công suất hay công nghệ cụ thể, mà ở vai trò nền tảng. Đây là “phòng thí nghiệm quốc gia” cho ngành bán dẫn, nơi các doanh nghiệp thiết kế chip, viện nghiên cứu và trường đại học có thể đưa sản phẩm của mình vào thử nghiệm, tinh chỉnh và hoàn thiện. Nếu nhìn đúng như vậy, nhà máy này không phải là đích đến, mà là điểm khởi đầu.
Ở tầm chiến lược, nhà máy giúp Việt Nam từng bước khép kín chu trình “thiết kế, chế tạo, đóng gói, kiểm thử” ở mức cơ bản. Điều này cực kỳ quan trọng, bởi nếu không có năng lực chế tạo trong nước, chúng ta rất khó đào tạo nhân lực thực chiến và rất khó hiểu sâu bản chất công nghệ.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng nhà máy đầu tiên không đồng nghĩa với việc Việt Nam đã làm chủ ngành chip. Làm chủ là cả một quá trình dài, đòi hỏi liên kết chặt chẽ giữa chiến lược quốc gia, doanh nghiệp và thị trường. Nếu coi nhà máy này là nền móng, thì điều quan trọng tiếp theo là xây được cả “ngôi nhà” phía trên – tức là hệ sinh thái bán dẫn hoàn chỉnh.
-Theo kế hoạch, nhà máy sẽ đi vào sản xuất thử nghiệm trong vài năm tới. Theo ông, những điều kiện tiên quyết nào cần được chuẩn bị ngay từ đầu để tránh tình trạng có nhà máy nhưng không phát huy được hiệu quả?
-Điều kiện tiên quyết đầu tiên là mục tiêu sử dụng nhà máy phải rõ ràng. Nhà máy này không nên bị áp lực phải kiếm tiền ngay lập tức, mà cần được xác định là hạ tầng chiến lược phục vụ đào tạo, thử nghiệm và hỗ trợ doanh nghiệp fabless trong nước. Nếu ngay từ đầu đặt kỳ vọng thương mại hóa như một fab lớn, rủi ro sẽ rất cao.
Thứ hai là bài toán nhân lực. Vận hành nhà máy bán dẫn không chỉ cần kỹ sư giỏi, mà cần những người đã từng “chạy fab” thực sự. Việt Nam cần có chiến lược thu hút chuyên gia quốc tế và Việt kiều tham gia trực tiếp vào vận hành, đào tạo đội ngũ kế cận. Nếu không giải quyết được bài toán này, nhà máy sẽ rất khó đạt được năng lực như mong muốn.
Thứ ba là sự kết nối với hệ sinh thái thiết kế chip. Nhà máy không thể đứng một mình. Nó phải gắn với các doanh nghiệp thiết kế, các startup công nghệ, các chương trình R&D quốc gia. Nếu không có dòng sản phẩm thử nghiệm liên tục, nhà máy sẽ thiếu đất diễn.
Cuối cùng là cơ chế quản trị. Nhà máy bán dẫn cần được vận hành theo logic công nghệ cao, linh hoạt, minh bạch, chứ không thể theo tư duy hành chính truyền thống. Đây là yếu tố quyết định để nhà máy thực sự trở thành bệ phóng, chứ không phải gánh nặng.
-Trên thế giới, không ít quốc gia đã đầu tư hàng chục tỷ USD vào sản xuất chip nhưng thất bại. Theo ông, những vết xe đổ nào Việt Nam cần tránh khi triển khai nhà máy chip đầu tiên?
-Vết xe đổ lớn nhất mà nhiều quốc gia từng gặp phải là xây dựng nhà máy sản xuất chip trước khi có một chiến lược thị trường rõ ràng và khả thi. Một fab chip không thể tồn tại chỉ bằng quyết tâm hay biểu tượng công nghệ. Đây là ngành công nghiệp đòi hỏi đơn hàng ổn định, dài hạn và có khả năng dự báo được nhu cầu. Nếu nhà máy được xây dựng theo phong trào, hoặc chỉ dựa vào quyết tâm chính trị mà thiếu cam kết đầu ra cụ thể, nguy cơ thua lỗ và đóng cửa là rất cao. Lịch sử ngành bán dẫn thế giới đã có không ít ví dụ về những fab hàng tỷ USD phải “đắp chiếu” vì không tìm được khách hàng đủ lớn và đủ bền.
Thứ hai là sai lầm chạy theo công nghệ quá cao so với năng lực hiện có và nhu cầu thực tế của thị trường. Việt Nam không cần, và cũng không nên, nhảy ngay vào các tiến trình tiên tiến nhất như 3 nm hay 5 nm, nơi cuộc chơi đã bị chi phối bởi một số rất ít tập đoàn toàn cầu. Trên thực tế, rất nhiều ngành công nghiệp then chốt, từ ô tô, thiết bị công nghiệp, viễn thông đến quốc phòng – vẫn sử dụng các dòng chip ở tiến trình trung bình nhưng có quy mô thị trường rất lớn và vòng đời sản phẩm dài. Chọn đúng phân khúc, đúng thị trường ngách quan trọng hơn nhiều so với việc theo đuổi công nghệ hào nhoáng.
Thứ ba là đánh giá thấp chi phí vận hành và nâng cấp. Fab chip là một cuộc chơi “đốt tiền” liên tục, không chỉ ở giai đoạn đầu tư ban đầu mà còn trong suốt vòng đời hoạt động. Nếu không có nguồn lực tài chính dài hạn, đội ngũ kỹ thuật đủ mạnh và một lộ trình nâng cấp công nghệ rõ ràng, nhà máy sẽ nhanh chóng lạc hậu và mất khả năng cạnh tranh.
Bài học lớn nhất là: nhà máy chỉ nên được xem là một mắt xích trong chiến lược tổng thể phát triển ngành bán dẫn, chứ không phải là “cứu cánh” hay mục tiêu tự thân.
Làm gì để vượt qua “thung lũng chết”?
-Trong giai đoạn đầu, Nhà nước có nên đóng vai trò bảo đảm đầu ra cho sản phẩm chip “Make in Vietnam” hay không?
-Theo tôi, trong giai đoạn đầu hình thành ngành công nghiệp bán dẫn, Nhà nước nên đóng vai trò người mua đầu tiên, nhưng phải là một người mua thông minh và có điều kiện. Đây không phải là bao cấp hay bảo hộ cứng nhắc, mà là cách nhiều quốc gia đã áp dụng để tạo ra thị trường ban đầu cho những ngành công nghiệp chiến lược có chi phí gia nhập rất cao và rủi ro lớn.
Cụ thể, Nhà nước có thể ưu tiên sử dụng chip do doanh nghiệp Việt Nam thiết kế hoặc sản xuất trong các dự án hạ tầng số, viễn thông, quốc phòng, an ninh mạng, đô thị thông minh hay các hệ thống công nghiệp trọng yếu. Tuy nhiên, điều kiện tiên quyết là sản phẩm phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật, độ tin cậy và an toàn theo quy định. Việc ưu tiên không đồng nghĩa với hạ thấp tiêu chuẩn, mà ngược lại, cần dùng tiêu chuẩn cao để buộc doanh nghiệp trong nước phải liên tục cải tiến và trưởng thành.
Cơ chế “người mua đầu tiên” này cần được thiết kế minh bạch, có thời hạn rõ ràng và gắn với trách nhiệm cụ thể của doanh nghiệp. Ví dụ, trong một khoảng thời gian nhất định, doanh nghiệp được hưởng lợi thế tiếp cận thị trường, nhưng phải chứng minh được năng lực cải tiến công nghệ, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, giảm chi phí và từng bước cạnh tranh được trên thị trường quốc tế. Khi đã vượt qua giai đoạn đầu, doanh nghiệp phải sẵn sàng bước ra thị trường mở, không thể dựa mãi vào đơn hàng nhà nước.
Nếu không có thị trường ban đầu đủ lớn và đủ ổn định, các doanh nghiệp chip Việt Nam rất khó vượt qua “thung lũng chết”, giai đoạn mà chi phí nghiên cứu, thử nghiệm và hoàn thiện sản phẩm cao hơn rất nhiều so với doanh thu. Vai trò của Nhà nước, trong trường hợp này, là tạo chiếc cầu ban đầu để doanh nghiệp đi qua thung lũng đó, chứ không phải cõng doanh nghiệp đi suốt chặng đường.
-Theo ông, Việt Nam có cần một “tổng công trình sư” cho ngành bán dẫn?
-Tôi cho rằng Việt Nam rất cần một “tổng công trình sư” hay có thể gọi là một “nhạc trưởng” cho ngành bán dẫn. Đây là một lĩnh vực có mức độ phức tạp cực cao, liên quan đồng thời đến công nghệ, thị trường, nhân lực, chuỗi cung ứng và an ninh quốc gia. Nếu mỗi bộ, mỗi địa phương, mỗi doanh nghiệp theo đuổi một hướng riêng mà thiếu sự điều phối thống nhất, nguy cơ phân mảnh, chồng chéo và lãng phí nguồn lực là rất lớn.
“Tổng công trình sư” ở đây không nên hiểu là một cá nhân mang tính biểu tượng, mà là một thiết chế có đủ thẩm quyền, năng lực chuyên môn và tầm nhìn dài hạn. Đầu mối này cần chịu trách nhiệm xây dựng chiến lược tổng thể cho ngành bán dẫn quốc gia, xác định rõ các ưu tiên theo từng giai đoạn – từ đào tạo nhân lực, phát triển thiết kế, xây dựng năng lực sản xuất, đến kết nối với chuỗi cung ứng toàn cầu. Quan trọng hơn, cơ quan điều phối này phải có quyền điều hòa lợi ích giữa các bên và đưa ra quyết định cuối cùng khi có xung đột về mục tiêu hay nguồn lực.
Bên cạnh thẩm quyền, yếu tố chuyên môn là điều bắt buộc. Ngành bán dẫn không thể được dẫn dắt thuần túy bằng tư duy hành chính. “Nhạc trưởng” phải hiểu sâu về công nghệ, mô hình kinh doanh và quy luật vận hành của thị trường bán dẫn toàn cầu, đồng thời biết cách tận dụng nguồn lực trong nước và quốc tế, đặc biệt là đội ngũ chuyên gia Việt kiều.
Khi có một đầu mối điều phối đủ mạnh, các nỗ lực rời rạc sẽ được kết nối thành một chiến lược thống nhất. Khi đó, mỗi dự án, mỗi nhà máy, mỗi chương trình đào tạo đều nằm trong một tổng thể có tính toán, thay vì những mảnh ghép rời rạc thiếu sự cộng hưởng.
-Trong 10 - 15 năm tới, theo ông, đâu là “lối ra” thực tế nhất cho ngành chip Việt Nam?
-Nếu nhìn trong khung thời gian 10 -15 năm tới, theo tôi, “lối ra” thực tế nhất cho ngành chip Việt Nam không phải là cố gắng làm tất cả, mà là chọn đúng vai trò trong chuỗi giá trị toàn cầu và kiên trì đi đến cùng với vai trò đó. Ngành bán dẫn là một hệ sinh thái rất rộng, không quốc gia nào, kể cả những cường quốc công nghệ, có thể tự làm trọn vẹn mọi khâu một cách hiệu quả.
Trong giai đoạn đầu, Việt Nam nên tập trung vào những phân khúc có rào cản vừa phải nhưng thị trường đủ lớn và ổn định, như thiết kế chip ứng dụng (fabless), đóng gói – kiểm thử (OSAT), và các dòng chip phục vụ hạ tầng số, công nghiệp, ô tô, quốc phòng và Internet vạn vật. Đây là những lĩnh vực mà Việt Nam có thể tận dụng được lợi thế về nhân lực kỹ thuật, chi phí cạnh tranh và nhu cầu nội địa đang tăng nhanh, thay vì lao vào cuộc đua tiến trình tiên tiến vốn đòi hỏi nguồn lực khổng lồ và đã bị các tập đoàn toàn cầu thống trị.
Song song với đó, “lối ra” còn nằm ở việc xây dựng thị trường trong nước đủ mạnh để nuôi dưỡng doanh nghiệp chip Việt. Nếu không có đơn hàng thực, không có sản phẩm được triển khai trong đời sống, mọi chiến lược sẽ chỉ dừng ở mức tham vọng. Vai trò của Nhà nước, doanh nghiệp lớn trong nước và các dự án hạ tầng quốc gia là tạo ra cầu nối thị trường ban đầu, giúp doanh nghiệp vượt qua giai đoạn khó khăn nhất.
Quan trọng không kém là kết nối hiệu quả cộng đồng chuyên gia Việt Nam toàn cầu. Việt kiều không chỉ là nguồn chất xám, mà còn là cầu nối với công nghệ, tiêu chuẩn và thị trường quốc tế. Khi họ được trao quyền thực chất và tham gia sâu vào các dự án cụ thể, năng lực nội sinh của ngành sẽ được nâng lên nhanh hơn.
Tóm lại, “lối ra” của ngành chip Việt Nam là phát triển từng bước, có trọng tâm, gắn chặt với thị trường và con người, để sau 10-15 năm, Việt Nam không chỉ có nhà máy hay dự án, mà có một vị trí rõ ràng và bền vững trong bản đồ bán dẫn toàn cầu.
-Cám ơn ông!