Theo một bài viết của Wall Street Journal ngày 15/4, các quan chức cấp cao của Bộ Quốc phòng Mỹ đã có các cuộc đàm phán với giám đốc điều hành một số doanh nghiệp về việc sản xuất vũ khí và các vật tư quân sự khác. Những nhân vật này bao gồm Mary Barra, Giám đốc điều hành của General Motors, và Giám đốc điều hành của Ford Motor Company, Jim Farley.
Ngoài hai gã khổng lồ ô tô, công ty hàng không vũ trụ và quốc phòng GE Aerospace và nhà sản xuất xe cộ và máy móc Oshkosh cũng tham gia vào các cuộc đàm phán.
Wall Street Journal cho biết chính quyền Donald Trump muốn các hãng sản xuất ô tô và doanh nghiệp công nghiệp Mỹ đóng vai trò lớn hơn trong việc chế tạo vũ khí – một bước đi khiến nhiều người liên tưởng đến cách Mỹ từng làm trong Thế chiến II.
Các nhà thầu quân sự không còn đáp ứng đủ nhu cầu
Đằng sau chiến dịch “động viên doanh nghiệp” quy mô lớn này là tình trạng kho dự trữ vũ khí của Mỹ liên tục suy giảm. Do xung đột Nga-Ukraine và các cuộc xung đột ở Trung Đông tiêu thụ một lượng lớn vũ khí, Lầu Năm Góc buộc phải tìm kiếm các hướng đi mới để tăng năng lực sản xuất.
Điều đáng chú ý là Politico ngày 9/4 đưa tin rằng việc tái thiết các hệ thống radar của quân đội Mỹ bị hư hại vì tên lửa và UAV của Iran trong cuộc xung đột ở Trung Đông đang đối mặt với nút thắt cổ chai nghiêm trọng về nguồn cung khoáng sản. Việc các khoáng sản quan trọng như gali cần thiết cho radar hoàn toàn do Trung Quốc chi phối, khiến Mỹ khó có thể thoát khỏi sự phụ thuộc vào Trung Quốc trong ngắn hạn, ngay cả khi họ rất muốn tái thiết trang thiết bị của mình.
Các nguồn tin tiết lộ với Wall Street Journal rằng các cuộc đàm phán liên quan đã bắt đầu trước khi cuộc xung đột ở Trung Đông bùng nổ. Cuộc chiến Iran hiện tại đã gây áp lực lên kho dự trữ đạn dược của Mỹ, và quân đội Mỹ cần thêm các đối tác thương mại để nhanh chóng tăng năng lực sản xuất đạn dược, tên lửa và công nghệ chống máy bay không người lái.
Theo các nguồn tin, các cuộc đàm phán vẫn đang ở giai đoạn đầu và bao gồm nhiều chủ đề, phạm vi khá rộng. Các quan chức Bộ Quốc phòng Mỹ cho biết họ hy vọng các công ty Mỹ có thể hỗ trợ năng lực sản xuất cho các công ty quốc phòng truyền thống, đồng thời tìm hiểu xem liệu các công ty này có thể nhanh chóng chuyển sang các nhiệm vụ sản xuất quốc phòng hay không.
Trong các cuộc đàm phán, Lầu Năm Góc đã nâng việc mở rộng sản xuất vũ khí lên mức "an ninh quốc gia". Các nguồn tin cho biết các quan chức đang tìm kiếm sự hỗ trợ từ các doanh nghiệp để tăng cường năng lực sản xuất trong nước, đồng thời yêu cầu các giám đốc điều hành xác định các trở ngại khác nhau trong việc kinh doanh quốc phòng, từ các điều kiện hợp đồng đến các rào cản khác nhau trong quá trình đấu thầu.
Oshkosh Corporation là một trong những công ty phản hồi sớm nhất. Oshkosh đã khởi xướng đối thoại với Lầu Năm Góc. Logan Jones, Giám đốc Tăng trưởng mảng Vận tải của công ty, cho biết sau khi Bộ trưởng Quốc phòng Pete Hegseth kêu gọi các công ty mở rộng năng lực sản xuất quân sự, công ty đã khởi động các cuộc đối thoại liên quan vào tháng 11 năm ngoái, với trọng tâm là “làm thế nào tận dụng năng lực cốt lõi để tham gia sản xuất quân sự”.
Mặc dù Oshkosh từ lâu đã sản xuất xe chở quân chiến thuật cho quân đội Mỹ và các đồng minh, phần lớn doanh thu của công ty đến từ các lĩnh vực phi quốc phòng. Tuy nhiên, Logan Jones tuyên bố, "Chúng tôi đã chủ động xác định năng lực sản xuất đáp ứng nhu cầu của quân đội, và chúng tôi hoàn toàn nhận thức được tầm quan trọng của vấn đề này”.
Đã từng có tiền lệ
Thực tế, nỗi lo về năng lực sản xuất vũ khí của Mỹ đã xuất hiện từ sớm. Sau khi xung đột Nga–Ukraine nổ ra, Mỹ và các đồng minh NATO đã cung cấp một số lượng lớn vũ khí cho Ukraine, khiến kho dự trữ trong nước sụt giảm nhanh chóng, làm dấy lên lo ngại trong Quốc hội và Lầu Năm Góc về năng lực sản xuất quân sự.
Để đảo ngược tình trạng này, Lầu Năm Góc gần đây đã yêu cầu một ngân sách quốc phòng khổng lồ trị giá 1,5 nghìn tỷ USD, lớn nhất trong lịch sử hiện đại của cơ quan này. Ngân sách khổng lồ này dành khoản đầu tư quy mô lớn vào sản xuất đạn dược và máy bay không người lái.
Đáng chú ý đây không phải là lần đầu tiên Mỹ huy động các công ty sản xuất dân sự "chuyển hướng" sang ngành công nghiệp quốc phòng. Trong Thế chiến II, các nhà sản xuất ô tô ở Detroit đã tạm ngừng sản xuất ô tô để sản xuất hàng loạt máy bay ném bom, động cơ máy bay và xe tải. Khi bắt đầu đại dịch COVID-19, chính quyền Trump cũng đã huy động General Motors và Ford Motors hợp tác với các công ty thiết bị y tế để sản xuất hàng loạt hàng chục nghìn máy thở.
Hiện tại, sản xuất quốc phòng của Mỹ đang tập trung cao độ trong tay một số ít nhà thầu lớn. Mặc dù nhiều nhà sản xuất lớn của Mỹ trong các lĩnh vực quốc phòng phi truyền thống nắm giữ các hợp đồng liên quan đến Lầu Năm Góc, nhưng hầu hết các hợp đồng đều bị giới hạn về phạm vi và giá trị, thường chỉ giới hạn ở nghiên cứu chuyên ngành hoặc các sản phẩm cụ thể.
Ví dụ, mặc dù General Motors có một công ty con chuyên về quốc phòng đã phát triển các xe chở bộ binh hạng nhẹ dựa trên xe bán tải Chevrolet Colorado, và mảng kinh doanh này đã trở thành nguồn tăng trưởng cho công ty, nhưng mảng kinh doanh quốc phòng vẫn chỉ chiếm một phần nhỏ trong tổng doanh thu và năng lực sản xuất của công ty.
Trong thời gian tới, General Motors được dự đoán sẽ là ứng viên chính cho dự án xe chở bộ binh thế hệ mới của quân đội Mỹ – mẫu xe sẽ thay thế Humvee, không chỉ chở lính mà còn có thể đóng vai trò nguồn điện di động và trung tâm chỉ huy.
Theo Guancha