close Đăng nhập

Các mỏ dầu ở Venezuela có thể bị Mỹ “tiếp quản”, Trung Quốc ứng phó ra sao?

Thỏa thuận dầu mỏ Mỹ - Venezuela làm dấy lên lo ngại về quyền lợi của doanh nghiệp Trung Quốc tại quốc gia Nam Mỹ. Tuy nhiên, Trung Quốc vẫn còn nhiều công cụ pháp lý, ngoại giao và tài chính để bảo vệ các khoản đầu tư.

Một dự án liên doanh Trung Quốc và Venezuela có nguy cơ bị Mỹ tiếp quản. Ảnh: Reuters.
Một dự án liên doanh Trung Quốc và Venezuela có nguy cơ bị Mỹ tiếp quản. Ảnh: Reuters.

Thỏa thuận Mỹ - Venezuela gây lo ngại

Tại cuộc họp báo chiều 1/9, người phát ngôn Bộ Ngoại giao Trung Quốc Quách Gia Côn được Reuters hỏi về thông tin một doanh nghiệp dầu khí Mỹ sẽ tiếp quản một số mỏ dầu tại Venezuela, trong đó có những tài sản trước đây (5 dự án) do doanh nghiệp Trung Quốc vận hành.

Phản ứng khá thận trọng; ông Quách cho biết Trung Quốc “đã lưu ý” những thông tin liên quan, đồng thời nhấn mạnh hợp tác kinh tế giữa các quốc gia cần dựa trên nguyên tắc bình đẳng, cùng có lợi. Đáng chú ý, ông tuyên bố: “Hợp tác giữa Trung Quốc và Venezuela được luật pháp quốc tế và pháp luật của hai nước bảo vệ; quyền và lợi ích hợp pháp của Trung Quốc tại Venezuela phải được bảo đảm”.

Đây được xem là thông điệp trực tiếp nhất của Trung Quốc về nguy cơ quyền lợi của các doanh nghiệp Trung Quốc tại Venezuela bị ảnh hưởng bởi thỏa thuận dầu mỏ mới giữa Caracas và Washington.

mo-dau-venez.jpg
Một nhà máy lọc dầu có vốn đầu tư Trung Quốc. Ảnh: Toutiao.

Tuy nhiên, từ tuyên bố ngoại giao đến việc thực tế chuyển giao các mỏ dầu là một khoảng cách rất lớn. Trung Quốc đã đầu tư vào ngành dầu khí Venezuela hơn 20 năm. Trong thời gian đó, các tập đoàn dầu khí Trung Quốc không chỉ rót vốn mà còn hình thành mạng lưới liên doanh, hợp đồng khai thác và các thỏa thuận tài chính phức tạp với phía Venezuela.

Do đó, nếu xảy ra việc cưỡng chế hoặc chuyển giao tài sản, vấn đề sẽ không đơn thuần là một quyết định thương mại giữa Mỹ và Venezuela mà có thể trở thành tranh chấp pháp lý và ngoại giao quốc tế.

Trung Quốc có những tài sản dầu khí nào tại Venezuela?

Venezuela sở hữu trữ lượng dầu lớn nhất thế giới và từ lâu là một trong những địa bàn năng lượng quan trọng nhất của Trung Quốc tại Mỹ Latinh. Hai tập đoàn dầu khí quốc doanh lớn của Trung Quốc là CNPC và Sinopec đã có mặt tại Venezuela từ nhiều năm.

ty-le-trong-lien-doanh.jpg
4 dự án hợp tác giữa PDVSA và CNPC, tỷ lệ vốn phía Venezuela và Trung Quốc là 6/4. Ảnh: GBV.

CNPC tập trung vào một số dự án thuộc Vành đai dầu nặng Orinoco, trong đó có khu vực Junín 4. Sinopec cũng tham gia các dự án tại Junín 1 và Junín 8.

Theo những số liệu được dẫn từ Morgan Stanley và một số tổ chức khác, hai tập đoàn Trung Quốc có quyền lợi phát triển khoảng 4,4 tỷ thùng dầu tại Venezuela, thuộc nhóm lớn nhất trong số các nhà đầu tư nước ngoài.

Một tài sản đáng chú ý là Sinovensa, liên doanh giữa CNPC và Công ty Dầu khí Quốc gia Venezuela (PDVSA). Dự án này có sản lượng khoảng 100.000-110.000 thùng/ngày, trở thành một trong những dự án dầu khí quan trọng nhất của Trung Quốc tại Venezuela.

Ngoài các doanh nghiệp nhà nước, một số doanh nghiệp tư nhân Trung Quốc cũng tham gia các dự án khai thác tại khu vực hồ Maracaibo. Một số thỏa thuận có thời hạn lên tới 20 năm và vốn đầu tư trên 1 tỷ USD.

Điểm quan trọng là những khoản đầu tư này được xây dựng trên cơ sở hợp đồng và các cơ chế pháp lý song phương. Vì vậy, việc Mỹ và Venezuela đạt được một thỏa thuận mới không đồng nghĩa quyền lợi của các doanh nghiệp Trung Quốc tự động biến mất.

gieng-dau.jpg
Một giếng dầu liên doanh Trung Quốc - Venezuela đang khai thác. Ảnh: Toutiao.

Quyền sở hữu và thời hạn nhượng quyền còn nhiều tranh cãi

Một trong những vấn đề đáng chú ý nhất là chính nội dung thỏa thuận Mỹ - Venezuela được cho là chưa hoàn toàn thống nhất. Phía Mỹ đề cập thời hạn nhượng quyền lên tới 100 năm và quyền kiểm soát đa số đối với các dự án dầu khí. Trong khi đó, phía Venezuela lại đưa ra thời hạn 25 năm và nhấn mạnh chủ quyền quốc gia vẫn được bảo đảm.

Sự khác biệt này cho thấy đây có thể mới là một khuôn khổ chính trị - thương mại ban đầu hơn là một kế hoạch chuyển giao tài sản đã hoàn tất về mặt pháp lý.

Một vấn đề khác là môi trường chính trị Venezuela vẫn rất bất ổn. Bất kỳ thay đổi nào trong chính quyền Caracas đều có thể tác động đến các thỏa thuận được ký trước đó.

Đối với các nhà đầu tư nước ngoài, đây chính là rủi ro lớn nhất: hợp đồng có thể tồn tại về mặt pháp lý nhưng khả năng thực thi lại phụ thuộc rất nhiều vào chính quyền đang kiểm soát quốc gia.

Venezuela từng nhiều lần đối mặt với các tranh chấp quốc tế liên quan đến việc quốc hữu hóa và thay đổi chính sách đối với nhà đầu tư nước ngoài. Vì vậy, các doanh nghiệp Trung Quốc có lý do để đặc biệt quan tâm đến diễn biến lần này.

dan-ven-bieu-tinh-chong-my.jpg
Một số người dân Venezuela biểu tình phản đối thỏa thuận dầu mỏ ký giữa chính phủ của quyền Tổng thống Delcy Rodríguez và Mỹ. Ảnh: Reuters.

Trung Quốc có thể sử dụng “quân bài” pháp lý

Nếu tài sản của doanh nghiệp Trung Quốc thực sự bị cưỡng chế hoặc hợp đồng bị đơn phương hủy bỏ, công cụ đầu tiên có thể được sử dụng là trọng tài đầu tư quốc tế. Các doanh nghiệp Trung Quốc có thể dựa vào hợp đồng liên doanh, thỏa thuận đầu tư và những cam kết pháp lý giữa hai nước để yêu cầu bồi thường.

Một cơ chế thường được sử dụng trong các tranh chấp đầu tư quốc tế là Trung tâm Quốc tế về giải quyết tranh chấp đầu tư (ICSID) thuộc Nhóm Ngân hàng Thế giới.

Đây không phải công cụ có thể tạo ra kết quả ngay lập tức. Một vụ kiện đầu tư quốc tế có thể kéo dài nhiều năm và việc thực thi phán quyết cũng là một vấn đề phức tạp. Tuy nhiên, phán quyết bất lợi có thể tạo ra áp lực tài chính và uy tín đối với một quốc gia đang cần thu hút vốn quốc tế để khôi phục ngành dầu khí.

Vì vậy, trong trường hợp quyền lợi của các doanh nghiệp Trung Quốc bị xâm phạm, Bắc Kinh có thể ưu tiên sử dụng luật pháp và cơ chế trọng tài thay vì phản ứng bằng các biện pháp đối đầu trực tiếp.

Khoản nợ hàng chục tỷ USD là một đòn bẩy khác

Ngoài tài sản dầu khí, Trung Quốc còn có một lợi ích kinh tế rất lớn tại Venezuela: các khoản tín dụng và nợ chưa được thanh toán. Trong nhiều năm, Trung Quốc đã cung cấp cho Venezuela các khoản vay quy mô lớn. Hai nước từng xây dựng mô hình “dầu đổi khoản vay”, theo đó Venezuela sử dụng nguồn thu từ xuất khẩu dầu để trả dần các khoản vay của Trung Quốc.

Đây là mối quan hệ có tính hai chiều. Venezuela cần nguồn vốn và thị trường tiêu thụ dầu của Trung Quốc, trong khi Trung Quốc có lợi ích trong việc bảo đảm các khoản đầu tư cũng như thu hồi những khoản nợ đã cấp.

Nếu quyền lợi của doanh nghiệp Trung Quốc bị ảnh hưởng nghiêm trọng, Bắc Kinh có thể trở nên cứng rắn hơn trong các cuộc đàm phán về nợ, đồng thời hạn chế những khoản tín dụng mới.

Điều này có thể tạo thêm áp lực lên Caracas, bởi ngành dầu khí Venezuela cần một lượng vốn rất lớn để phục hồi sau nhiều năm suy giảm sản lượng và thiếu đầu tư.

tru-luong-dau-ven-nhat-the-gioi.jpg
Venezuela là nước có trữ lượng dầu mỏ lớn nhất thế giới với 41,57 tỷ tấn, nhiều hơn Saudi Arab (36,6 tỷ tấn) và Iran (28,5 tỷ tấn). Ảnh: OGJ.

Trung Quốc không quá phụ thuộc vào dầu Venezuela

Một yếu tố khác khiến Bắc Kinh có vị thế nhất định là Trung Quốc không phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn dầu Venezuela. Trung Quốc là nước nhập khẩu dầu lớn nhất thế giới và có mạng lưới cung ứng rất đa dạng, từ Trung Đông, Nga đến châu Phi và nhiều khu vực khác.

Vì vậy, nếu nguồn dầu Venezuela bị gián đoạn, tác động đối với an ninh năng lượng Trung Quốc có thể được giảm thiểu bằng cách điều chỉnh nguồn nhập khẩu. Ngược lại, Venezuela lại cần thị trường tiêu thụ và nguồn vốn quốc tế để duy trì hoạt động của ngành dầu khí.

Mối quan hệ này khiến việc loại bỏ hoàn toàn các doanh nghiệp Trung Quốc khỏi ngành dầu khí Venezuela không phải một bài toán đơn giản.

Không chỉ là câu chuyện về dầu mỏ

Điều đáng chú ý hơn cả là vụ việc có thể trở thành phép thử đối với chiến lược đầu tư nước ngoài của Trung Quốc. Mô hình đầu tư vào Venezuela cho thấy một rủi ro phổ biến: rủi ro chính trị đôi khi lớn hơn rủi ro kinh doanh.

Một dự án có thể có trữ lượng dầu khổng lồ, hợp đồng dài hạn và khả năng sinh lợi cao. Nhưng nếu chính quyền thay đổi, chính sách thay đổi hoặc quan hệ giữa các cường quốc thay đổi, những lợi thế trên có thể nhanh chóng bị ảnh hưởng. Đây cũng là vấn đề đặc biệt đáng chú ý với các khoản đầu tư có thời hạn hàng chục năm.

Một hợp đồng 20 hay 30 năm không thể chỉ được đánh giá bằng điều khoản kinh tế. Nhà đầu tư còn phải tính đến khả năng chính quyền mới có tiếp tục công nhận hợp đồng hay không, hệ thống pháp luật có thay đổi hay không và liệu các tài sản có được bảo vệ khi quan hệ quốc tế biến động hay không. Venezuela là ví dụ điển hình cho bài toán này.

pho-tong-thong-tham-lien-doanh-4447.jpg
Quyền Tổng thống Delcy Rodríguez thị sát một cơ sở của Công ty Dầu khí Quốc gia Venezuela (PDVSA). Ảnh: AFP.

Trung Quốc khó có thể đứng ngoài

Từ những dữ liệu hiện có, chưa thể khẳng định thỏa thuận Mỹ - Venezuela sẽ dẫn tới việc toàn bộ tài sản dầu khí của Trung Quốc tại Venezuela bị chuyển giao cho các doanh nghiệp Mỹ. Ngay cả khi Washington và Caracas đạt được thỏa thuận chính trị, quá trình chuyển giao tài sản vẫn phải đối mặt với hàng loạt vấn đề về hợp đồng, quyền sở hữu, nghĩa vụ tài chính và tranh chấp với các nhà đầu tư hiện hữu.

Tuy nhiên, tuyên bố ngày 1/9 của người phát ngôn Bộ Ngoại giao Trung Quốc cho thấy Bắc Kinh đã phát đi tín hiệu rõ ràng: quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp Trung Quốc tại Venezuela phải được tôn trọng.

Nếu tranh chấp leo thang, Trung Quốc có trong tay nhiều công cụ từ ngoại giao, trọng tài quốc tế, đàm phán nợ đến các đòn bẩy thương mại và tài chính. Nhưng vụ Venezuela cũng cho thấy một thực tế mà các doanh nghiệp Trung Quốc ngày càng phải tính đến khi đầu tư ra nước ngoài: hợp đồng và lợi nhuận chưa đủ để bảo đảm an toàn cho một khoản đầu tư dài hạn nếu rủi ro địa chính trị không được tính toán ngay từ đầu.

Đối với Trung Quốc, bài toán Venezuela vì thế không chỉ là bảo vệ một vài mỏ dầu. Đó còn là bảo vệ uy tín của chiến lược đầu tư và tín dụng mà Trung Quốc đã triển khai tại các quốc gia đang phát triển trong nhiều thập niên qua.

Theo Sohu

Thế giới