Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm bắt đầu chuyến thăm cấp nhà nước theo lời mời của Thủ tướng Ấn Độ Narendra Modi từ ngày 5 đến 7/5, đúng vào dịp kỷ niệm 10 năm thiết lập quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện, mở ra triển vọng cho hợp tác giữa hai bên, nhất là trong lĩnh vực khoa học công nghệ.
Ấn Độ - cực tăng trưởng đặc biệt về công nghệ thông tin
Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI) đang định hình lại trật tự công nghệ toàn cầu, Ấn Độ nổi lên như một “cực tăng trưởng” đặc biệt: không dẫn đầu về công nghệ lõi như Mỹ hay Trung Quốc, nhưng lại chiếm ưu thế vượt trội trong triển khai, dịch vụ số và nguồn nhân lực. Ngành Công nghệ Thông tin (CNTT) Ấn Độ dự kiến đạt 350 tỷ USD vào 2026, đóng góp khoảng 10% GDP; doanh thu toàn ngành đã vượt 300 tỷ USD, với gần 6 triệu lao động công nghệ, xuất khẩu dịch vụ IT đạt hơn 224 tỷ USD/năm.
Hiện Ấn Độ không chỉ là “công xưởng phần mềm”, mà là trung tâm dịch vụ công nghệ toàn cầu. Chính đặc điểm này đang mở ra một hướng hợp tác chiến lược đáng chú ý với Việt Nam – nền kinh tế đang tăng tốc chuyển đổi số và tìm kiếm đối tác công nghệ phù hợp.
Trong hơn hai thập kỷ qua, Ấn Độ đã xây dựng được vị thế là trung tâm gia công phần mềm của thế giới. Tuy nhiên, bước sang kỷ nguyên AI, nước này không dừng lại ở vai trò “outsourcing” (gia công làm thuê) mà đang nhanh chóng nâng cấp lên các phân khúc giá trị cao hơn. Ngành công nghệ thông tin của Ấn Độ hiện đạt quy mô hàng trăm tỷ USD, với lực lượng lao động lên tới hàng triệu kỹ sư phần mềm, chi phí cạnh tranh – một lợi thế mà rất ít quốc gia có thể sánh kịp; ngoài ra Ấn Độ có hệ sinh thái đào tạo CNTT lâu đời.
Theo chỉ số AI toàn cầu của Đại học Stanford, Ấn Độ hiện đứng thứ 3 thế giới về năng lực cạnh tranh AI, sau Mỹ và Trung Quốc, và đang hướng tới mục tiêu trở thành trung tâm AI của thế giới.
Điểm đáng chú ý là AI không làm suy yếu mô hình trung tâm IT, mà ngược lại đang tái cấu trúc nó. Các doanh nghiệp công nghệ Ấn Độ chuyển từ viết mã truyền thống sang xây dựng, huấn luyện và vận hành hệ thống AI. Trong nhiều trường hợp, AI giúp tăng năng suất tới hàng chục phần trăm, đồng thời tạo ra nhu cầu mới về kỹ năng như xử lý dữ liệu, thiết kế mô hình và an ninh mạng.
Bên cạnh đó, chính phủ Ấn Độ cũng triển khai các chương trình quy mô lớn nhằm xây dựng hạ tầng AI quốc gia, từ siêu máy tính đến nền tảng dữ liệu. Việc thu hút các tập đoàn công nghệ toàn cầu đặt trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D) tại đây càng củng cố vị thế của Ấn Độ như một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu.
Sức mạnh của Ấn Độ không chỉ nằm ở số lượng kỹ sư, mà còn ở khả năng triển khai công nghệ ở quy mô lớn với chi phí cạnh tranh. Với hơn 700 triệu người dùng internet và hạ tầng số phát triển nhanh, quốc gia này trở thành “phòng thí nghiệm” lý tưởng cho các giải pháp AI trong thực tế – từ tài chính số, y tế, giáo dục đến quản trị công.
Những gã khổng lồ công nghệ như Google, Microsoft, Adobe đều có Tổng Giám đốc điều hành là người gốc Ấn. Những cá nhân này đóng vai trò là cầu nối chiến lược, mang đến những khoản đầu tư lớn vào Ấn Độ. Ví dụ, Microsoft và Google đang hỗ trợ Ấn Độ xây dựng các trung tâm dữ liệu khổng lồ tại địa phương. Hàng nghìn chuyên gia cấp cao về AI của Ấn Độ cũng đang quay trở về quê nhà, mang theo tư duy quản trị toàn cầu và nguồn vốn khổng lồ để dẫn dắt các startup AI nội địa như Sarvam hay Krutrim.
Các nền tảng số quốc gia như hệ thống định danh điện tử Aadhaar hay thanh toán số UPI đã tạo ra một hệ sinh thái dữ liệu khổng lồ, giúp các mô hình AI được huấn luyện và ứng dụng nhanh chóng. Đây là lợi thế mà nhiều quốc gia phát triển – dù có công nghệ tiên tiến – cũng khó tái tạo do hạn chế về quy mô dân số hoặc chi phí.
Quan trọng hơn, Ấn Độ đã hình thành được mạng lưới liên kết chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và các trung tâm nghiên cứu. Mô hình này cho phép chuyển giao công nghệ từ ý tưởng đến ứng dụng thực tế với tốc độ cao, đồng thời tạo ra môi trường thuận lợi cho các startup công nghệ phát triển.
Việt Nam trong bài toán hợp tác công nghệ với Ấn Độ
Trong khi đó, Việt Nam đang bước vào giai đoạn tăng tốc chuyển đổi số, với mục tiêu xây dựng nền kinh tế số chiếm tỷ trọng ngày càng lớn trong GDP. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất không phải là thiếu nhu cầu, mà là thiếu nguồn lực công nghệ ở quy mô đủ lớn – đặc biệt trong các lĩnh vực như AI, dữ liệu lớn và điện toán đám mây.
Việc Việt Nam thể hiện quyết tâm phát triển khoa học - công nghệ, thúc đẩy khu vực kinh tế tư nhân qua Nghị quyết 57 và Nghị quyết 68, đã mở ra dư địa hợp tác lớn với Ấn Độ trong các lĩnh vực AI, bán dẫn, công nghệ phần mềm, đào tạo nhân lực công nghệ cao, cũng như các ngành mới như đất hiếm, khoáng sản chiến lược, pin và công nghiệp 4.0 - 5.0...
Đây chính là điểm gặp nhau giữa Việt Nam và Ấn Độ. Nếu Ấn Độ có thế mạnh về nhân lực, kinh nghiệm triển khai và hệ sinh thái công nghệ, thì Việt Nam lại có lợi thế về tốc độ tăng trưởng, môi trường đầu tư và nhu cầu ứng dụng thực tế. Sự bổ trợ này tạo ra nền tảng thuận lợi cho hợp tác song phương.
Trên thực tế, hợp tác giữa hai nước trong lĩnh vực công nghệ đã có những bước tiến ban đầu. Các doanh nghiệp công nghệ lớn của Ấn Độ bày tỏ sẵn sàng mở rộng hoạt động tại Việt Nam, đặc biệt trong các lĩnh vực AI, dữ liệu lớn và chuyển đổi số doanh nghiệp: Infosys - một trong những tập đoàn công nghệ thông tin lớn nhất của Ấn Độ, chuyên cung cấp dịch vụ phần mềm, tư vấn công nghệ và chuyển đổi số cho khách hàng toàn cầu – bày tỏ sẵn sàng hợp tác với Việt Nam trong AI, Big Data, đổi mới sáng tạo.
Ở cấp chính quyền, nhiều địa phương của Việt Nam cũng chủ động tìm kiếm đối tác Ấn Độ để phát triển thành phố thông minh và chính phủ điện tử. Ví dụ, TP.HCM đã chủ động tìm đối tác Ấn Độ trong AI, Big Data, Cloud..
Những lĩnh vực hợp tác tiềm năng - thách thức và điều kiện thành công
Thứ nhất, trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp, AI có thể được ứng dụng để tối ưu hóa quy trình, dự báo nhu cầu và giảm chi phí vận hành. Ấn Độ có kinh nghiệm triển khai các giải pháp này ở quy mô lớn, trong khi Việt Nam có nhu cầu cấp thiết khi đang chuyển dịch lên chuỗi giá trị cao hơn trong sản xuất.
Thứ hai, trong lĩnh vực dịch vụ số, hợp tác có thể tập trung vào phát triển nền tảng thanh toán, thương mại điện tử và tài chính số. Kinh nghiệm của Ấn Độ trong việc xây dựng hệ sinh thái thanh toán quốc gia có thể mang lại nhiều bài học cho Việt Nam.
Thứ ba, trong lĩnh vực đào tạo nhân lực, việc hợp tác giữa các trường đại học và doanh nghiệp hai nước có thể giúp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực công nghệ. Đây là yếu tố then chốt để Việt Nam không chỉ ứng dụng mà còn từng bước tham gia vào quá trình phát triển công nghệ.
Dù tiềm năng lớn, hợp tác Việt Nam – Ấn Độ trong lĩnh vực công nghệ cũng đối mặt với một số thách thức. Khác biệt về môi trường pháp lý, văn hóa doanh nghiệp và mức độ phát triển thị trường có thể ảnh hưởng đến hiệu quả hợp tác. Bên cạnh đó, cạnh tranh từ các đối tác khác như Mỹ, Nhật Bản hay Hàn Quốc cũng đặt ra yêu cầu Việt Nam phải có chiến lược rõ ràng.
Để tận dụng cơ hội, Việt Nam cần xây dựng khung chính sách phù hợp nhằm thu hút đầu tư công nghệ từ Ấn Độ, đồng thời tạo điều kiện cho doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị. Việc phát triển hạ tầng số, dữ liệu và nguồn nhân lực cũng là yếu tố không thể thiếu.
Hợp tác với Ấn Độ không chỉ là câu chuyện kinh tế, mà còn mang ý nghĩa chiến lược. Đây có thể trở thành một trục hợp tác mới, giúp Việt Nam tiếp cận nhanh hơn với các công nghệ tiên tiến, đồng thời giảm phụ thuộc vào một số nguồn cung truyền thống.
Trong kỷ nguyên AI, nơi tốc độ triển khai có thể quan trọng không kém công nghệ lõi, sự kết hợp giữa “bộ não công nghệ” của Ấn Độ và “bệ phóng thị trường” của Việt Nam có thể tạo ra những giá trị mới. Vấn đề còn lại là hai bên có tận dụng được cơ hội này hay không – trước khi cuộc đua công nghệ bước sang một giai đoạn khốc liệt hơn.
Nếu Mỹ và Trung Quốc cạnh tranh ở công nghệ lõi, thì Ấn Độ đang nổi lên như trung tâm triển khai AI toàn cầu - và Việt Nam có cơ hội trở thành đối tác chiến lược trong việc đưa công nghệ đó vào nền kinh tế thực.