3 trụ cột nền tảng
Ngày 18/9, tại Đà Nẵng, Cơ quan điều hành Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam tại Đà Nẵng (VIFC-DN) phối hợp với Hiệp hội Kế toán Công chứng Anh Quốc (ACCA) tổ chức Diễn đàn Trung tâm Tài chính Quốc tế Việt Nam tại TP Đà Nẵng 2026 với chủ đề "Khung pháp lý, lĩnh vực, sản phẩm ưu tiên và cơ hội đầu tư, tại VIFC-DN".
Phát biểu tại diễn đàn, bà Helen Brand, Tổng Giám đốc ACCA, đặt vấn đề ngay từ đầu bằng một nhận định mang tính gốc rễ: Mọi trung tâm tài chính thành công trên thế giới đều bắt đầu từ niềm tin. Bà lấy ví dụ lịch sử đường sắt London cách đây hàng trăm năm. Khi đó, để huy động được nguồn vốn khổng lồ cho hạ tầng, các nhà đầu tư phải tin rằng hệ thống vận hành minh bạch, quyền lợi được bảo vệ và khoản đầu tư có thể sinh lời dài hạn. Chỉ khi niềm tin được thiết lập, dòng vốn lớn mới thực sự chảy vào.
“Không một doanh nghiệp hay cá nhân đơn lẻ nào có thể tạo nên thay đổi. Phải là cả một hệ sinh thái”, bà Brand nhấn mạnh.
Trong bối cảnh Việt Nam lựa chọn mô hình hai địa điểm – khác với thông lệ quốc tế thường tập trung vào một trung tâm duy nhất – bà Brand đánh giá đây là hướng đi hợp lý. TP Hồ Chí Minh phát huy thế mạnh tài chính truyền thống và hệ thống ngân hàng sâu rộng, trong khi Đà Nẵng định hướng vào tài sản tài chính xanh, đổi mới sáng tạo và khoa học – công nghệ. Sự phân định rõ ràng này tạo ra sự bổ trợ thay vì cạnh tranh nội bộ, đồng thời giúp mỗi địa phương phát huy lợi thế riêng.
Theo bà Brand, Trung tâm Tài chính chỉ có thể phát triển bền vững khi hội tụ đủ 3 trụ cột: niềm tin, thể chế/khung pháp lý và nguồn nhân lực chất lượng cao. Những yếu tố này không thuộc về một bộ, ngành hay chủ thể đơn lẻ, mà là sản phẩm của cả hệ sinh thái.
Về thể chế, yêu cầu cao nhất là tính minh bạch, rõ ràng và độc lập. Đặc biệt, việc áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) được xem là điều kiện bắt buộc. IFRS không chỉ là bộ quy tắc kỹ thuật, mà là “ngôn ngữ chung” của thị trường tài chính toàn cầu. Khi nhà đầu tư quốc tế nhìn vào báo cáo tài chính của một doanh nghiệp hay một dự án tại Việt Nam, họ cần hiểu được thông tin theo cùng một chuẩn mực mà họ đã quen thuộc.
Nếu hệ thống pháp lý và chuẩn mực báo cáo thiếu nhất quán, các dự án hạ tầng lớn cũng như bản thân Trung tâm Tài chính sẽ rất khó thu hút dòng vốn dài hạn. Bà Brand cho rằng cần có sự tham gia của các đối tác độc lập, có uy tín quốc tế trong việc xây dựng và vận hành khung tài chính – pháp lý, để tạo niềm tin thực chất chứ không chỉ là niềm tin hình thức.
Về nhân lực, bà Brand khẳng định đây phải là ưu tiên ngay từ ngày đầu tiên, chứ không phải là vấn đề có thể giải quyết sau. Trung tâm Tài chính cần thu hút được đội ngũ chuyên gia quốc tế trong các lĩnh vực giao dịch xuyên biên giới, quản lý quỹ, kiểm toán, kế toán và tài chính xanh. ACCA đã có mặt tại Việt Nam 20 năm, đào tạo hàng nghìn sinh viên và chuyên gia, sẵn sàng đồng hành cùng Đà Nẵng trong việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
Lộ trình biến thể chế thành dòng vốn thực
Nếu bà Helen Brand đặt nền tảng về niềm tin và thể chế, thì ông Kevin Iwanaga, Cố vấn cấp cao về Chiến lược của Cơ quan điều hành VIFC-DN, đi thẳng vào câu hỏi thực tiễn hơn: Làm thế nào để biến khung pháp lý thành trải nghiệm nhà đầu tư có thể dự đoán và đáng tin cậy?
Ông nêu rõ bối cảnh chiến lược: Việt Nam cần khoảng 1,5–1,6 nghìn tỷ USD vốn đầu tư trong giai đoạn 2026–2035, trong khi ngân sách nhà nước chỉ có thể đáp ứng khoảng 20%. Trong bối cảnh đó, hiệu quả của một Trung tâm Tài chính Quốc tế không được đo bằng số lượng hội nghị, biên bản ghi nhớ hay số lượng thành viên đăng ký, mà bằng lượng vốn quốc tế thực sự được huy động và đưa vào nền kinh tế thực – hạ tầng, doanh nghiệp vừa và nhỏ, dự án xanh và hạ tầng số.
Đối với Đà Nẵng, ông Iwanaga đề xuất tập trung vào ba động lực có lợi thế cạnh tranh rõ nét và có khả năng tạo hiệu ứng lan tỏa.
Thứ nhất là sàn giao dịch hàng hóa. Mục tiêu chiến lược là chuyển Việt Nam từ vị thế “chấp nhận giá” sang “tạo giá”. Hiện nay, nhiều mặt hàng nông sản chủ lực của Việt Nam như cà phê Robusta, hồ tiêu đen vẫn phải chấp nhận mức giá do thị trường quốc tế định đoạt. Việc hình thành sàn giao dịch hàng hóa tại VIFC-DN, trước mắt tập trung vào giao dịch giao ngay và kỳ hạn, tiến tới các sản phẩm phái sinh có kiểm soát, sẽ giúp Việt Nam từng bước xây dựng mức giá chuẩn của chính mình.
Tuy nhiên, ông Iwanaga lưu ý rằng sàn giao dịch chỉ phát huy giá trị khi được kết nối chặt chẽ với sản xuất, tiêu chuẩn chất lượng, logistics, tài chính và quản lý rủi ro. Khi đó, sàn sẽ tạo ra năm giá trị gia tăng quan trọng: giá tham chiếu minh bạch, công cụ phòng ngừa rủi ro cho doanh nghiệp, tài trợ thương mại, dữ liệu thị trường và chuỗi logistics chuyên nghiệp.
Ông Kevin Iwanaga, Cố vấn cấp cao về Chiến lược của Cơ quan điều hành VIFC-DN. Ảnh XM.
Thứ hai là quỹ và quản lý tài sản. Đây được ông đánh giá là công cụ quan trọng nhất để dẫn vốn toàn cầu vào Việt Nam. Các công ty quản lý tài sản tại VIFC sẽ đóng vai trò trung gian giữa nguồn vốn quốc tế và tài sản thực tại Việt Nam – hạ tầng, logistics, chuỗi cung ứng, doanh nghiệp công nghệ.
Các sản phẩm có thể phát triển gồm quỹ hạ tầng, quỹ tín dụng tư nhân, quỹ cổ phần cho các lĩnh vực chiến lược, quỹ hạ tầng số và các sản phẩm tài trợ thương mại gắn với khu thương mại tự do. Đây là kênh giúp vốn dài hạn, kiên nhẫn hơn so với dòng vốn ngắn hạn truyền thống.
Thứ ba là đổi mới Fintech. Theo ông Iwanaga, fintech không chỉ là nhóm sản phẩm đơn lẻ, mà là năng lực đổi mới của cả hệ sinh thái. Ưu tiên cần tập trung vào thanh toán và quyết toán xuyên biên giới, dữ liệu và trí tuệ nhân tạo phục vụ phân tích rủi ro – tuân thủ, công nghệ hạ tầng thị trường và tokenization. Cơ chế sandbox cần được thiết kế với lộ trình rõ ràng từ thử nghiệm đến cấp phép và mở rộng quy mô thương mại, tránh tình trạng “thử nghiệm mãi mà không đi đến đâu”.
Ba động lực này không vận hành độc lập, mà củng cố lẫn nhau, tạo thành hệ sinh thái đồng bộ thay vì các mảnh ghép rời rạc.
Để nhà đầu tư quốc tế thực sự “mua” câu chuyện của VIFC-DN, ông Iwanaga nêu 6 yếu tố then chốt mà bất kỳ nhà đầu tư chuyên nghiệp nào cũng sẽ xem xét: tính chắc chắn của hợp đồng (cho phép lựa chọn luật nước ngoài, tiếng Anh là ngôn ngữ làm việc); khả năng thi hành phán quyết (Tòa án chuyên biệt kết hợp trọng tài quốc tế); khả năng dịch chuyển vốn ra – vào thuận lợi; tính cạnh tranh về chi phí và ưu đãi; tốc độ đổi mới thông qua cơ chế sandbox; và sự thuận tiện trong vận hành hàng ngày (xuất nhập cảnh đặc thù, thủ tục hành chính đơn giản, dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp).
Trên cơ sở đó, sáu cơ chế vận hành được đề xuất ưu tiên triển khai: cơ chế tiếp nhận nhanh hoặc công nhận tương đương đối với các tổ chức đã được quản lý chặt chẽ tại các thị trường uy tín; bộ quy tắc hoàn chỉnh về đăng ký quỹ; công bố tiêu chuẩn dịch vụ cấp phép với thời gian xử lý rõ ràng; tiêu chuẩn dịch vụ về dịch chuyển vốn; lộ trình minh bạch từ sandbox đến cấp phép chính thức; và danh mục dự án có khả năng đầu tư kèm phòng dữ liệu đạt chuẩn định chế (bao gồm thông tin pháp lý, tài chính, ESG, mô hình doanh thu…).
Lộ trình nào cho VIFC-DN
Tại diễn đàn, ông Kevin Iwanaga đã phác thảo lộ trình hình thành VIFC-DN khá cụ thể và có tính khả thi cao. Năm 2026 tập trung xây dựng nền tảng: quy trình thành viên, kết nối ngân hàng – ngoại hối, bộ quy tắc cốt lõi. Năm 2027 là thời điểm ra mắt các sản phẩm rõ nét: giao dịch hàng hóa, quỹ VIFC đầu tiên, nhóm thử nghiệm sandbox và phòng dữ liệu chuẩn. Năm 2028 mở rộng số lượng chủ thể tham gia và năng lực sản phẩm. Giai đoạn 2029–2030 hướng tới hội nhập khu vực, khi các chuẩn hàng hóa của Việt Nam được công nhận rộng rãi, quy mô tài sản quản lý đạt mức đáng kể và năng lực fintech có thể phục vụ cả thị trường ngoài Việt Nam.
Nguyên tắc xuyên suốt được ông Iwanaga nhấn mạnh: ưu tiên uy tín trước độ phức tạp, chất lượng thể chế trước số lượng. Chỉ số đo lường quan trọng nhất không phải là số lượng thành viên hay sự kiện, mà là lượng vốn quốc tế thực sự được huy động và chuyển hóa thành đầu tư vào nền kinh tế thực.
Tầm nhìn được xác định rõ ràng: Đưa Đà Nẵng trở thành một trong những địa điểm thuận lợi nhất khu vực để chuyển hóa nguồn vốn quốc tế thành các khoản đầu tư hiệu quả vào Việt Nam – trở thành cầu nối vốn thực sự giữa Việt Nam và hệ thống tài chính toàn cầu, thay vì chỉ là một trung tâm tài chính mang tính biểu tượng.
Diễn đàn VIFC-ACCA 2026 cũng chứng kiến lễ ký kết Biên bản ghi nhớ hợp tác giữa VIFC-DN và ACCA, mở ra hướng hợp tác dài hạn về chuẩn mực tài chính và phát triển nguồn nhân lực. Những thảo luận tại sự kiện cho thấy Trung tâm Tài chính Quốc tế Đà Nẵng đang đứng trước bước chuyển quan trọng: từ hoàn thiện khung khổ pháp lý sang xây dựng năng lực vận hành thực chất. Thành công cuối cùng sẽ phụ thuộc vào khả năng biến thể chế thành trải nghiệm đáng tin cậy, biến ưu đãi thành dòng vốn thực, và biến định hướng xanh – đổi mới thành hệ sinh thái có khả năng cạnh tranh trong khu vực.
Phát biểu tại diễn đàn, ông Hồ Kỳ Minh, Phó Chủ tịch Thường trực UBND thành phố Đà Nẵng, Chủ tịch Cơ quan điều hành VIFC-DN khẳng định, việc hình thành Trung tâm Tài chính Quốc tế là bước đi chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, tăng cường kết nối với thị trường vốn quốc tế và tạo thêm động lực tăng trưởng. Nền tảng pháp lý đã từng bước được thiết lập, tạo điều kiện cho ngân hàng, quỹ đầu tư, tổ chức fintech, đơn vị dịch vụ chuyên nghiệp và nhà đầu tư trong, ngoài nước tham gia.
Theo định hướng của thành phố, VIFC-DN không dừng ở việc tập trung các tổ chức tài chính, mà hướng tới trở thành nền tảng kết nối dòng vốn quốc tế với cơ hội đầu tư của Việt Nam; đồng thời là không gian thử nghiệm các sản phẩm tài chính mới, gắn với công nghệ, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững. Các lĩnh vực ưu tiên được xác định gồm quản lý quỹ và tài sản, tài chính xanh – thị trường carbon, sàn giao dịch hàng hóa và công nghệ tài chính.
Để thu hút nhà đầu tư, VIFC-DN áp dụng cơ chế ưu đãi rõ ràng: thuế thu nhập doanh nghiệp 10% trong 30 năm đối với dự án thuộc lĩnh vực ưu tiên; chuyên gia, nhà quản lý quốc tế đủ điều kiện được miễn thuế thu nhập cá nhân đến hết năm 2030 và được cấp thời hạn cư trú lên tới 10 năm cho bản thân cùng gia đình...