close Đăng nhập

Cử tri có nên bỏ phiếu dựa theo chức vụ hoặc mức độ thân quen ứng viên?

“Mỗi cử tri coi lá phiếu của mình như một quyết định đầu tư cho tương lai quốc gia, thay vì một lựa chọn theo thói quen thì Quốc hội khóa XVI sẽ trở thành động lực cho cải cách và phát triển”, TS Nguyễn Sĩ Dũng nói.

00:00
0:00
00:00
Tốc độ phát 1x

Trong bối cảnh bầu cử Quốc hội khóa XVI diễn ra giữa những chuyển động lớn của kinh tế số và cải cách thể chế, cách cử tri lựa chọn đại biểu cũng cần dựa trên các yêu cầu cao hơn. Trò chuyện với VietTimes, TS Nguyễn Sĩ Dũng, nguyên Phó Chủ nhiệm Văn phòng Quốc hội, Ủy viên Hội đồng tư vấn chính sách của Thủ tướng, cho rằng mỗi lá phiếu hôm nay không chỉ là bầu một cá nhân, mà là bầu một phần năng lực thể chế của quốc gia trong 5 năm tới.

z75038834188755bdb99a356eda93281.jpg
Cử tri xã Dân Hòa, TP Hà Nội tìm hiểu thông tin về bầu cử.

Lựa chọn người năng lực để dẫn dắt cải cách

-Nhiều ý kiến cho rằng bầu cử Quốc hội khóa XVI diễn ra trong một bối cảnh rất khác so với các nhiệm kỳ trước: chuyển đổi số, cạnh tranh địa chính trị và yêu cầu cải cách thể chế ngày càng lớn. Theo ông, kỳ bầu cử lần này thực sự “mới” ở đâu, và đâu là thay đổi mang tính bản chất chứ không chỉ là kỹ thuật tổ chức?

-Đúng là bầu cử Quốc hội khóa XVI diễn ra trong một bối cảnh rất khác so với các nhiệm kỳ trước. Nhưng nếu chỉ nhìn vào yếu tố “chuyển đổi số” hay “cạnh tranh địa chính trị” thì vẫn chưa đủ. Cái “mới” của kỳ bầu cử này không chỉ nằm ở bối cảnh, mà nằm ở tính chất của những thách thức mà đất nước đang phải đối mặt.

Trước đây, chúng ta chủ yếu bàn đến tăng trưởng, ổn định và hội nhập. Còn hiện nay, câu hỏi đã khác: làm thế nào để Việt Nam bứt phá trong một thế giới phân mảnh, công nghệ thay đổi cấu trúc quyền lực, và cải cách thể chế trở thành điều kiện tiên quyết của phát triển? Nói cách khác, bầu cử lần này diễn ra trong thời điểm mà “năng lực quốc gia” phụ thuộc ngày càng trực tiếp vào “chất lượng đại diện”.

Điểm mới thứ nhất là môi trường số đã thay đổi cấu trúc quan hệ giữa đại biểu và cử tri. Trước đây, tiếp xúc cử tri chủ yếu diễn ra định kỳ, theo không gian địa lý. Nay, phản hồi của xã hội là tức thời, liên tục, đa chiều. Đại biểu không còn chỉ tiếp xúc cử tri theo định kỳ, mà phải tiếp xúc theo thời gian thực. Điều này làm thay đổi bản chất trách nhiệm giải trình: từ “giải trình khi được yêu cầu” sang “giải trình thường trực”.

Điểm mới thứ hai là sức ép cải cách thể chế đã chuyển từ yêu cầu nội bộ sang áp lực cạnh tranh quốc tế. Trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị và dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu, thể chế không còn là câu chuyện lý luận, mà là lợi thế cạnh tranh. Quốc hội khóa XVI vì vậy không chỉ làm luật, mà phải góp phần thiết kế “hệ điều hành phát triển” cho giai đoạn mới. Đây là thay đổi mang tính bản chất.

Điểm mới thứ ba, và có lẽ là sâu sắc nhất, là sự chuyển dịch từ tư duy “quản lý” sang tư duy “kiến tạo”. Nếu trước đây, đại biểu được kỳ vọng phản ánh ý chí và nguyện vọng của nhân dân, thì nay họ còn phải tham gia kiến tạo chính sách trong một môi trường phức hợp: công nghệ mới, kinh tế số, tài chính xanh, an ninh phi truyền thống. Điều đó đòi hỏi năng lực phân tích, khả năng hiểu dữ liệu, và tư duy hệ thống cao hơn rất nhiều.

Vì vậy, thay đổi mang tính bản chất của kỳ bầu cử này không nằm ở kỹ thuật tổ chức, mà ở việc nâng chuẩn đại diện. Đại biểu Quốc hội khóa XVI phải là những người có khả năng kết nối giữa tầm nhìn chiến lược và quyết sách cụ thể; giữa lợi ích cử tri trước mắt và lợi ích quốc gia dài hạn; giữa yêu cầu cải cách và kỷ luật ngân sách.

Có thể nói, nếu các kỳ bầu cử trước đây chủ yếu lựa chọn người đại diện, thì kỳ bầu cử này còn phải lựa chọn năng lực để dẫn dắt cải cách. Và trong bối cảnh đất nước đặt mục tiêu phát triển đến năm 2045, đây không chỉ là một sự kiện chính trị định kỳ, mà là một mắt xích quan trọng trong chuỗi thiết kế tương lai quốc gia.

bau-cu-quoc-hoijfif.jpg
Niêm phong hòm phiếu bầu cử đại biểu Quốc hội khoá XV, nhiệm kỳ 2021-2026 tại TP.HCM.

-Số lượng ứng cử viên sau hiệp thương năm nay được đánh giá là khá lớn. Điều này có thể được nhìn như dấu hiệu tích cực của mở rộng đại diện xã hội, nhưng cũng có ý kiến lo ngại cử tri sẽ khó phân biệt và lựa chọn thực chất hơn. Theo ông, nhiều ứng viên hơn có đồng nghĩa với dân chủ thực chất hơn không?

-Số lượng ứng cử viên nhiều hơn, trước hết, là một tín hiệu tích cực. Nó cho thấy cấu trúc đại diện xã hội ngày càng đa dạng hơn: doanh nhân, nhà khoa học, cán bộ quản lý, người hoạt động xã hội… tham gia nhiều hơn vào đời sống chính trị. Về mặt hình thức, đó là một bước tiến.

Nhưng cần phân biệt rõ: nhiều lựa chọn không tự động đồng nghĩa với dân chủ thực chất.

Dân chủ thực chất không được đo bằng số lượng ứng viên, mà được đo bằng 3 yếu tố: chất lượng thông tin, năng lực lựa chọn của cử tri và năng lực thực thi của người trúng cử.

Thứ nhất, nếu thông tin về ứng viên còn thiên về tiểu sử hành chính, chưa làm rõ quan điểm chính sách, tư duy lập pháp, năng lực giám sát… thì dù có nhiều người để chọn, cử tri vẫn khó đưa ra quyết định có cơ sở. Khi đó, sự đa dạng trở thành hình thức nhiều hơn là nội dung.

Thứ hai, dân chủ thực chất đòi hỏi cử tri có khả năng phân biệt giữa “chức danh” và “năng lực đại diện”. Người dân bầu đại biểu để làm người đại diện, không phải để xác nhận một vị trí công tác. Nếu năng lực phân tích chính sách, khả năng tranh luận, và cam kết trách nhiệm giải trình không được đặt lên hàng đầu, thì số lượng lớn ứng viên cũng không làm tăng chiều sâu dân chủ.

Thứ ba, và quan trọng nhất, dân chủ phải gắn với kết quả. Sau bầu cử, Quốc hội có ban hành được luật tốt hơn không? Có giám sát ngân sách chặt chẽ hơn không? Có thúc đẩy cải cách thể chế mạnh mẽ hơn không? Nếu câu trả lời là có, thì đó mới là dân chủ thực chất. Nếu không, thì con số nhiều hay ít chỉ là thống kê.

Tôi cho rằng số lượng ứng viên lớn chỉ tạo ra điều kiện cần cho mở rộng đại diện xã hội. Điều kiện đủ nằm ở việc nâng cao chất lượng sàng lọc, minh bạch hóa thông tin, và đặc biệt là nâng chuẩn năng lực của đại biểu sau khi trúng cử.

Trong bối cảnh chuyển đổi số, chúng ta hoàn toàn có thể tiến thêm một bước: công bố rõ hơn chương trình hành động cá nhân, định hướng chính sách ưu tiên, thậm chí là các cam kết giám sát cụ thể của từng ứng viên. Khi thông tin đầy đủ và có thể so sánh, cử tri mới thực sự có quyền lựa chọn trên cơ sở hiểu biết.

Vì vậy, nhiều ứng viên hơn có thể là một cơ hội cho dân chủ sâu sắc hơn, nhưng chỉ khi nó đi kèm với nâng cao chất lượng lựa chọn và trách nhiệm giải trình. Dân chủ không nằm ở số lượng người tranh cử, mà ở chất lượng quyết định tập thể mà xã hội tạo ra thông qua lá phiếu.

Hiệp thương có làm giảm tính cạnh tranh?

-Hiệp thương vốn nhằm bảo đảm cơ cấu hợp lý, nhưng đôi khi cũng bị đặt câu hỏi rằng liệu cơ cấu có làm giảm tính cạnh tranh chính trị tự nhiên. Theo ông, làm thế nào để cân bằng giữa “đại diện cơ cấu” và “đại diện năng lực” trong bầu cử Quốc hội hiện nay?

-Hiệp thương nhằm bảo đảm cơ cấu hợp lý là một đặc điểm trong thiết kế bầu cử của chúng ta. Nó phản ánh một mục tiêu quan trọng: Quốc hội phải là hình ảnh thu nhỏ của xã hội, có đại diện các vùng miền, giới tính, ngành nghề, thành phần xã hội.

Vấn đề không nằm ở cơ cấu tự thân. Vấn đề nằm ở cách chúng ta hiểu và vận hành cơ cấu.

Nếu cơ cấu được hiểu là “phân bổ trước kết quả”, thì nó có thể làm suy giảm cảm nhận về cạnh tranh. Nhưng nếu cơ cấu được hiểu là “bảo đảm tính bao trùm”, còn việc lựa chọn trong từng cơ cấu vẫn dựa trên năng lực thực chất, thì cơ cấu và cạnh tranh không mâu thuẫn với nhau.

Nói cách khác, cần phân biệt giữa đại diện xã hội và đại diện chính trị. Đại diện xã hội bảo đảm tính đa dạng; đại diện chính trị bảo đảm năng lực hành động. Một Quốc hội chỉ mạnh khi 2 yếu tố này gặp nhau trong cùng một con người: người đại diện cho một nhóm xã hội, nhưng đồng thời có đủ năng lực phân tích chính sách, giám sát ngân sách và tranh luận lập pháp.

Cân bằng giữa “đại diện cơ cấu” và “đại diện năng lực” vì thế không phải là bài toán loại trừ, mà là bài toán nâng chuẩn.

Theo tôi, có 3 cách tiếp cận:

Thứ nhất, trong mỗi cơ cấu, cần đặt ra tiêu chí năng lực rõ ràng và công khai hơn. Ví dụ, nếu là đại diện doanh nghiệp, thì phải hiểu về môi trường kinh doanh và thể chế thị trường; nếu là đại diện địa phương, thì phải có khả năng phản ánh chính sách vùng miền trong khung lợi ích quốc gia. Cơ cấu không thể thay thế tiêu chuẩn.

Thứ hai, tăng cường minh bạch thông tin về năng lực thực tế của ứng viên: kinh nghiệm lập pháp, hiểu biết tài chính - ngân sách, khả năng tranh luận, cam kết giám sát. Khi thông tin đủ sâu, cử tri có thể lựa chọn dựa trên năng lực chứ không chỉ dựa trên danh xưng.

Thứ ba, và có lẽ quan trọng nhất, là thiết kế cơ chế đào tạo và bồi dưỡng đại biểu sau khi trúng cử. Trong một môi trường chính sách ngày càng phức tạp, từ kinh tế số đến tài chính xanh, từ an ninh phi truyền thống đến chuyển đổi năng lượng, nếu đại biểu không được trang bị và không tự nâng cao năng lực, thì dù cơ cấu có hợp lý đến đâu, Quốc hội cũng khó nâng cao chất lượng quyết định.

Tôi cho rằng cơ cấu là để bảo đảm tính đại diện rộng; năng lực là để bảo đảm tính hiệu quả. Một Quốc hội hiện đại phải đạt được cả 2. Nếu chỉ có cơ cấu mà thiếu năng lực, chúng ta có thể có tính bao trùm nhưng thiếu sức mạnh. Nếu chỉ có năng lực mà thiếu cơ cấu, chúng ta có thể có hiệu quả kỹ thuật nhưng thiếu tính chính danh xã hội.

Vì vậy, mục tiêu không phải là giảm cơ cấu để tăng cạnh tranh, mà là nâng chất lượng trong từng cơ cấu để cạnh tranh diễn ra trên nền tảng năng lực. Đó mới là cách cân bằng bền vững trong bối cảnh hiện nay.

anhminhhoabaucu-2522.jpg
Bầu cử Quốc hội Khóa XVI và đại biểu Hội đồng Nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 sẽ diễn ra vào ngày 15/3/2026

-Năm nay, các chỉ tiêu về tỷ lệ nữ, đại biểu dân tộc thiểu số, người ngoài Đảng tiếp tục được nhấn mạnh. Theo ông, việc bảo đảm tỷ lệ nên được hiểu là mục tiêu số lượng hay là chiến lược nâng cao chất lượng đại diện, và chúng ta đang làm tốt đến mức nào?

-Việc nhấn mạnh tỷ lệ nữ, đại biểu dân tộc thiểu số, người ngoài Đảng trước hết thể hiện một nguyên tắc tiến bộ: Quốc hội phải phản ánh được cấu trúc đa dạng của xã hội. Đây không chỉ là vấn đề công bằng, mà còn là vấn đề chất lượng chính sách.

Tuy nhiên, nếu chỉ dừng ở mục tiêu số lượng thì chúng ta mới đạt được “hình thức đại diện”, chưa chắc đã đạt được “nội dung đại diện”.

Tỷ lệ, theo tôi, nên được hiểu là một chiến lược nâng cao chất lượng đại diện thông qua đa dạng hóa góc nhìn. Khi phụ nữ tham gia nhiều hơn, các chính sách về lao động, giáo dục, chăm sóc trẻ em, an sinh xã hội có xu hướng được nhìn nhận toàn diện hơn. Khi đại biểu dân tộc thiểu số tham gia sâu hơn, vấn đề phát triển vùng cao, bảo tồn văn hóa, tiếp cận dịch vụ công được phản ánh sát thực hơn. Khi có người ngoài Đảng, không gian thảo luận chính sách có thể rộng mở hơn.

Nhưng sự đa dạng chỉ tạo ra giá trị khi đi kèm năng lực.

Nếu tỷ lệ được thực hiện như một chỉ tiêu hành chính, thì nó chỉ mang ý nghĩa tượng trưng. Nếu tỷ lệ đi kèm với chiến lược phát hiện, bồi dưỡng và trao cơ hội cho những cá nhân có năng lực thực sự trong các nhóm này, thì đó mới là cách biến đại diện cơ cấu thành đại diện thực chất.

Tôi cho rằng chúng ta đã làm khá tốt ở khâu bảo đảm sự hiện diện. Nhưng thách thức lớn hơn nằm ở việc nâng cao năng lực chính sách và năng lực nghị trường của các nhóm đại biểu này sau khi trúng cử. Trong một môi trường lập pháp ngày càng phức tạp, từ kinh tế số đến tài chính công, từ chuyển đổi năng lượng đến hội nhập quốc tế, nếu không có chương trình đào tạo chuyên sâu và cơ chế hỗ trợ kỹ thuật đủ mạnh, thì sự đa dạng sẽ khó chuyển hóa thành sức mạnh lập pháp.

Do đó, câu chuyện không phải là đạt bao nhiêu phần trăm, mà là các đại biểu đó có thực sự phát huy được tiếng nói và ảnh hưởng chính sách hay không.

Nói một cách ngắn gọn: tỷ lệ là điều kiện cần của đại diện bao trùm; năng lực và ảnh hưởng chính sách mới là điều kiện đủ của đại diện chất lượng. Và thước đo cuối cùng không nằm ở cơ cấu trên giấy, mà ở chất lượng quyết sách mà Quốc hội tạo ra.

Điều kiện để có một Quốc hội sáng suốt

-Một vấn đề được dư luận quan tâm là tiêu chí lựa chọn ứng viên. Trong thực tế, Hội đồng Bầu cử và các vòng hiệp thương ưu tiên yếu tố nào hơn: kinh nghiệm quản lý, năng lực lập pháp, hay khả năng đại diện tiếng nói xã hội? Liệu hệ tiêu chí hiện nay đã theo kịp yêu cầu của một Quốc hội trong thời đại kinh tế số chưa?

-Trong thực tế, quá trình hiệp thương và lựa chọn ứng viên hiện nay thường xem xét một tổ hợp tiêu chí: phẩm chất chính trị, uy tín xã hội, kinh nghiệm công tác và sự phù hợp cơ cấu. Đây là những tiêu chí cần thiết để bảo đảm tính chính danh và sự ổn định của hệ thống.

Tuy nhiên, nếu nhìn dưới góc độ chức năng của Quốc hội trong giai đoạn mới, có thể thấy một khoảng cách nhất định giữa tiêu chí truyền thống và yêu cầu thực tiễn.

Quốc hội không chỉ là nơi phản ánh ý chí cử tri, mà còn là cơ quan lập pháp, quyết định ngân sách và giám sát tối cao. Trong bối cảnh kinh tế số, chuyển đổi xanh và cạnh tranh địa chính trị ngày càng gay gắt, đại biểu Quốc hội cần nhiều hơn kinh nghiệm quản lý hành chính. Họ cần năng lực đọc và phân tích dữ liệu, hiểu cấu trúc chính sách tài khóa - tiền tệ, nắm được logic của kinh tế nền tảng và chuỗi giá trị toàn cầu. Nói cách khác, yêu cầu về năng lực lập pháp và năng lực giám sát chuyên sâu đang tăng lên rất nhanh.

Thực tế cho thấy kinh nghiệm quản lý vẫn thường được coi là một lợi thế quan trọng trong lựa chọn ứng viên. Điều này dễ hiểu vì quản lý giúp ứng viên có trải nghiệm thực tiễn. Nhưng kinh nghiệm quản lý không đồng nghĩa với năng lực lập pháp. Lập pháp đòi hỏi tư duy hệ thống, khả năng phân tích tác động chính sách và kỹ năng tranh luận nghị trường, những năng lực không phải lúc nào cũng hình thành tự nhiên từ vị trí hành chính.

Tôi cho rằng hệ tiêu chí hiện nay đang ở giai đoạn chuyển tiếp. Chúng ta đã chú trọng hơn đến tính đa dạng và uy tín xã hội, nhưng vẫn cần bổ sung rõ hơn tiêu chí về năng lực chính sách trong môi trường số.

Một Quốc hội của thời đại kinh tế số phải có những đại biểu hiểu về dữ liệu, đổi mới sáng tạo, kinh tế nền tảng, quản trị rủi ro công nghệ, tài chính công hiện đại. Nếu không, quá trình xây dựng luật sẽ chậm hơn nhịp phát triển của xã hội.

Do đó, câu hỏi không phải là ưu tiên kinh nghiệm quản lý hay khả năng đại diện tiếng nói xã hội, mà là làm sao tích hợp cả hai trên nền tảng năng lực lập pháp hiện đại. Có lẽ đã đến lúc chúng ta cần xây dựng một “chuẩn năng lực đại biểu” rõ ràng hơn, trong đó năng lực phân tích chính sách và hiểu biết về kinh tế số trở thành tiêu chí cốt lõi chứ không chỉ là giá trị gia tăng.

Vì cuối cùng, thước đo của tiêu chí lựa chọn không nằm ở hồ sơ ứng viên, mà ở chất lượng luật pháp và hiệu quả giám sát mà Quốc hội tạo ra cho đất nước.

ba-dinh5.jpg
Phường Ba Đình (Hà Nội)công khai danh sách những người ứng cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu HĐND các cấp nhiệm kỳ 2026-2031. Ảnh: HàNộiMới.

-Quốc hội gần đây nhấn mạnh tăng đại biểu chuyên trách để nâng cao tính chuyên nghiệp. Tuy nhiên, cũng có ý kiến cho rằng Quốc hội cần thêm những tiếng nói độc lập từ xã hội, doanh nghiệp, trí thức, kể cả người Việt Nam ở nước ngoài. Theo ông, cơ cấu đại biểu hiện nay đã đủ đa dạng cho một nền kinh tế đang hội nhập sâu chưa?

-Việc tăng số lượng đại biểu chuyên trách là một bước đi đúng hướng. Quốc hội ngày càng xử lý những vấn đề phức tạp: luật kinh tế số, chuyển đổi năng lượng, cải cách tài chính công, cam kết thương mại quốc tế… Nếu không có đội ngũ đại biểu làm việc toàn thời gian, tích lũy chuyên môn sâu và theo đuổi hồ sơ chính sách đến cùng, thì rất khó nâng cao chất lượng lập pháp và giám sát.

Ở góc độ chuyên nghiệp hóa, chúng ta đã có những tiến bộ rõ rệt. Tuy nhiên, chuyên nghiệp hóa không nên đồng nghĩa với “khép kín hóa”.

Một nền kinh tế hội nhập sâu, tham gia chuỗi giá trị toàn cầu, chịu tác động mạnh của đổi mới sáng tạo và kinh tế nền tảng, cần một Quốc hội có cấu trúc mở, nơi tiếng nói của doanh nghiệp, trí thức, chuyên gia công nghệ, người lao động và cả cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài được phản ánh rõ nét hơn.

Vấn đề không phải là lựa chọn giữa đại biểu chuyên trách và tiếng nói xã hội độc lập, mà là thiết kế một cơ cấu đủ linh hoạt để dung hòa 2 yêu cầu đó.

Hiện nay, cơ cấu đại biểu đã tương đối đa dạng về giới, vùng miền và lĩnh vực công tác. Nhưng xét dưới góc độ hội nhập kinh tế sâu rộng, có thể nói vẫn còn dư địa để mở rộng thêm đại diện từ khu vực doanh nghiệp tư nhân, giới khoa học - công nghệ, chuyên gia tài chính quốc tế và cộng đồng kiều bào có kinh nghiệm toàn cầu.

Một Quốc hội hiện đại không chỉ đại diện cho “các thành phần”, mà còn đại diện cho “các năng lực chiến lược” của quốc gia. Khi kinh tế số, kinh tế xanh, kinh tế sáng tạo trở thành động lực tăng trưởng mới, thì sự hiện diện của những người trực tiếp vận hành và nghiên cứu các lĩnh vực này trong nghị trường sẽ làm tăng chất lượng thảo luận và quyết sách.

Do đó, tôi cho rằng chúng ta đã đi đúng hướng trong việc tăng đại biểu chuyên trách, nhưng song song với đó, cần tiếp tục mở rộng không gian cho những tiếng nói chuyên môn độc lập và kinh nghiệm quốc tế. Hội nhập sâu đòi hỏi cấu trúc đại diện cũng phải sâu, nghĩa là không chỉ đủ rộng về xã hội, mà đủ dày về tri thức và kinh nghiệm toàn cầu.

Nói một cách ngắn gọn: chuyên nghiệp hóa là điều kiện để Quốc hội mạnh; đa dạng hóa tri thức là điều kiện để Quốc hội sáng suốt. Một nền kinh tế hội nhập sâu cần cả 2.

Chuyển từ tư duy “bầu người có chức” sang “bầu người có năng lực đại diện”

-Trong bối cảnh khoa học - công nghệ và AI đang thay đổi cách vận hành quốc gia, ông nghĩ đại biểu Quốc hội tương lai cần những năng lực mới nào mà trước đây chưa từng được coi là tiêu chuẩn quan trọng?

-Khoa học - công nghệ và đặc biệt là trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi cấu trúc quyền lực, mô hình kinh tế và cách thức ra quyết định của nhà nước. Trong bối cảnh đó, chuẩn năng lực của đại biểu Quốc hội chắc chắn không thể dừng lại ở những tiêu chí truyền thống.

Trước đây, chúng ta nhấn mạnh phẩm chất chính trị, uy tín xã hội, kinh nghiệm quản lý. Những yếu tố đó vẫn quan trọng. Nhưng trong thời đại AI, đại biểu Quốc hội cần thêm những năng lực mà trước đây chưa từng được coi là điều kiện bắt buộc.

Thứ nhất là năng lực hiểu dữ liệu và công nghệ. Đại biểu không cần trở thành kỹ sư, nhưng phải hiểu cách dữ liệu được tạo ra, khai thác và sử dụng; hiểu rủi ro của thuật toán, của trí tuệ nhân tạo; hiểu tác động của nền tảng số tới thị trường lao động, cạnh tranh và quyền riêng tư. Nếu không, luật pháp sẽ luôn chạy sau công nghệ.

Thứ hai là tư duy hệ thống và phân tích tác động chính sách trong môi trường phức hợp. AI không chỉ ảnh hưởng đến một ngành, mà tái cấu trúc toàn bộ nền kinh tế và xã hội. Một đạo luật về dữ liệu có thể tác động đến giáo dục, tài chính, an ninh và cả quan hệ quốc tế. Đại biểu tương lai phải có khả năng nhìn thấy những liên kết đó, thay vì tiếp cận chính sách theo lối phân mảnh.

Thứ ba là năng lực học tập suốt đời. Công nghệ thay đổi nhanh đến mức kinh nghiệm quá khứ không còn bảo đảm cho đúng đắn trong tương lai. Đại biểu Quốc hội không chỉ cần tri thức tích lũy, mà cần khả năng cập nhật, tự học, tiếp cận chuyên gia và sử dụng các công cụ phân tích hiện đại. Trong một thế giới thay đổi theo cấp số nhân, năng lực học nhanh quan trọng không kém năng lực biết nhiều.

Thứ tư là nhạy cảm đạo đức trong môi trường công nghệ cao. AI đặt ra những câu hỏi chưa từng có: quyền riêng tư dữ liệu, thiên lệch thuật toán, trách nhiệm pháp lý của hệ thống tự động. Quốc hội sẽ phải quyết định các chuẩn mực đạo đức và pháp lý cho những lĩnh vực này. Đại biểu vì thế phải có khả năng cân bằng giữa đổi mới và bảo vệ quyền con người.

Nói một cách ngắn gọn, đại biểu Quốc hội của kỷ nguyên AI không chỉ là người làm luật, mà còn là người kiến tạo khuôn khổ cho tương lai công nghệ của quốc gia. Nếu không nâng cấp chuẩn năng lực, chúng ta có nguy cơ xây dựng luật cho một thế giới đã qua.

Vì vậy, tiêu chuẩn mới không chỉ là kinh nghiệm, mà là khả năng đọc xu thế, hiểu dữ liệu, tư duy hệ thống và học tập liên tục. Trong thời đại AI, đại biểu không chỉ cần đại diện cho cử tri hôm nay, mà còn phải chịu trách nhiệm với tương lai của họ.

ba-dinh3.jpg
TS Nguyễn Sĩ Dũng cho rằng trong bối cảnh hiện nay, chuẩn năng lực của đại biểu Quốc hội không thể dừng lại ở những tiêu chí truyền thống. Ảnh: HàNộiMới.

-Nhiều cử tri vẫn có xu hướng bỏ phiếu dựa trên chức vụ hoặc mức độ quen thuộc của ứng viên. Theo ông, cử tri nên thay đổi cách lựa chọn như thế nào để Quốc hội khóa XVI thực sự trở thành động lực cho cải cách và phát triển quốc gia trong giai đoạn mới?

-Việc cử tri bỏ phiếu dựa trên chức vụ hay mức độ quen thuộc là điều dễ hiểu. Con người có xu hướng tin vào những gì mình biết. Nhưng trong bối cảnh đất nước đang bước vào một giai đoạn cải cách sâu rộng, cách lựa chọn ấy có thể chưa đủ.

Cử tri hôm nay không chỉ đang bầu một cá nhân, mà đang bầu một phần năng lực thể chế của quốc gia trong 5 năm tới.

Thay đổi đầu tiên cần có là chuyển từ tư duy “bầu người có chức” sang “bầu người có năng lực đại diện”. Chức vụ phản ánh vị trí hiện tại; năng lực đại diện phản ánh khả năng hành động trong nghị trường: hiểu luật, tranh luận, giám sát ngân sách, bảo vệ lợi ích cử tri và quốc gia.

Thay đổi thứ hai là chuyển từ “tin vào danh xưng” sang “tìm hiểu chương trình hành động”. Cử tri nên đọc kỹ cam kết của từng ứng viên: họ ưu tiên vấn đề gì? Họ có quan điểm rõ ràng về cải cách thể chế, về kinh tế số, về tài chính công, về phát triển bền vững hay không? Bỏ một lá phiếu có suy nghĩ chính là một quyết định chính sách gián tiếp.

Thay đổi thứ ba là nhìn dài hạn hơn. Quốc hội khóa XVI sẽ tham gia định hình các nền tảng quan trọng cho mục tiêu phát triển đến 2045. Vì vậy, cử tri nên tự đặt câu hỏi: ứng viên này có đủ tầm nhìn để xử lý các vấn đề của tương lai, chứ không chỉ giải quyết việc trước mắt?

Cuối cùng, cần nhấn mạnh rằng dân chủ thực chất không chỉ nằm ở thiết kế bầu cử, mà còn nằm ở chất lượng lựa chọn của cử tri. Khi cử tri nâng chuẩn kỳ vọng, hệ thống cũng buộc phải nâng chuẩn đáp ứng.

Tôi tin rằng nếu mỗi cử tri coi lá phiếu của mình như một quyết định đầu tư cho tương lai quốc gia, thay vì một lựa chọn theo thói quen, thì Quốc hội khóa XVI sẽ thực sự trở thành động lực cho cải cách và phát triển.

Bởi vì trong nền dân chủ đại diện, chất lượng đại biểu cuối cùng phản ánh chất lượng lựa chọn của xã hội.

-Xin cám ơn ông!

Xã hội

Vườn tượng ở chùa Tiêu

Dấu ấn khác biệt ở cổ tự linh thiêng trên núi Tiêu

Giữa vô số ngôi chùa đặt hòm công đức ở nhiều vị trí, chùa Tiêu vẫn kiên định không dùng một chiếc nào. Lựa chọn tưởng như nhỏ ấy lại mở ra nhiều câu hỏi về cách giữ sự thanh tịnh cho không gian tâm linh hôm nay.

Bí thư Đảng ủy – Chủ tịch HĐND xã Thanh Thủy Trịnh Hùng Sơn.

Mỗi lá phiếu là sự gửi gắm niềm tin của nhân dân

Trong không khí chuẩn bị cho ngày hội toàn dân, Bí thư xã Thanh Thủy (Phú Thọ) khẳng định mỗi lá phiếu không chỉ thể hiện quyền làm chủ của cử tri mà còn là sự gửi gắm niềm tin, kỳ vọng vào những đại biểu đủ tâm, đủ tầm đại diện cho nhân dân.

Quang cảnh lễ hội vật làng Sình, phường Dương Nỗ, TP Huế

Sôi động hội vật 400 năm ở Huế

Mùng 10 tháng Giêng hằng năm, khu vực đình làng Lại Ân (làng Sình), phường Dương Nỗ, TP Huế lại trở nên nhộn nhịp khi tiếng trống khai hội vật vang lên báo hiệu ngày hội truyền thống.