Khi một máy bay ném bom B-52 va chạm với máy bay tiếp dầu KC-135 trên bầu trời Tây Ban Nha, 4 quả bom nhiệt hạch đã lao xuống Trái Đất. Ba quả rơi trên đất liền, còn quả thứ tư biến mất dưới lòng Địa Trung Hải, mở màn cho một trong những chiến dịch tìm kiếm vũ khí hạt nhân lớn nhất lịch sử.
Trong chiến lược răn đe hạt nhân của Mỹ, bộ ba hạt nhân gồm tên lửa đạn đạo, tàu ngầm hạt nhân và máy bay ném bom chiến lược là nền tảng cốt lõi. Trong giai đoạn cao điểm của Chiến tranh Lạnh, Mỹ từng duy trì các chuyến tuần tra hạt nhân liên tục bằng máy bay ném bom B-52 mang theo vũ khí nguyên tử, nhằm bảo đảm khả năng đáp trả tức thời nếu xảy ra xung đột với Liên Xô.
Chương trình này được gọi là Chiến dịch Chrome Dome và kéo dài từ năm 1961 đến năm 1968.
Sáng 17/1/1966, một chiếc Boeing B-52 Stratofortress đang thực hiện nhiệm vụ tuần tra trên tuyến bay phía nam châu Âu đã va chạm với máy bay tiếp dầu Boeing KC-135 Stratotanker trong lúc tiếp nhiên liệu trên không, gần bờ biển Tây Ban Nha.
Tai nạn tiếp dầu không phải điều chưa từng xảy ra, nhưng vụ việc lần này đặc biệt nghiêm trọng bởi chiếc B-52 đang mang theo bốn quả bom nhiệt hạch.
Ba quả bom rơi xuống khu vực gần thị trấn ven biển Palomares ở đông nam Tây Ban Nha, trong khi quả còn lại lao xuống vùng biển Địa Trung Hải.
Chỉ trong vài giờ sau tai nạn, khoảng 1.600 quân nhân Mỹ đã được điều động tới hiện trường. Mặc dù các quả bom không được kích hoạt, hai trong số đó đã phát nổ phần thuốc nổ thông thường khi va chạm, tạo hố lớn trên mặt đất và phát tán plutonium phóng xạ ra các cánh đồng cà chua quanh Palomares.
Ông John Garman, khi đó là một cảnh sát quân sự 23 tuổi có mặt tại hiện trường, nhớ lại rằng khung cảnh lúc ấy hoàn toàn hỗn loạn. Mảnh vỡ máy bay nằm rải rác khắp khu dân cư, thậm chí một phần lớn thân máy bay còn rơi xuống sân trường học địa phương.
Để xử lý ô nhiễm, Mỹ cuối cùng phải vận chuyển khoảng 1.400 tấn đất và thực vật nhiễm phóng xạ về nước để tiêu hủy an toàn.
Tuy nhiên, vấn đề lớn nhất vẫn là quả bom thứ tư. Không ai biết chính xác vị trí của nó dưới lòng biển Địa Trung Hải.
Một chiến dịch tìm kiếm quy mô lớn chưa từng có nhanh chóng được triển khai. Trong suốt 80 ngày, Hải quân Mỹ huy động 33 tàu, khoảng 3.000 nhân sự cùng tàu lặn nghiên cứu biển sâu Alvin để truy tìm vũ khí thất lạc.
Manh mối quan trọng đến từ một ngư dân địa phương tên Francisco Simó Orts, người tận mắt chứng kiến quả bom hạ xuống mặt biển bằng dù. Lời khai của ông giúp thu hẹp đáng kể khu vực tìm kiếm.
Cuối cùng, tàu lặn Alvin phát hiện quả bom nằm trên một sườn dốc dưới đáy biển ở độ sâu khoảng 760 mét.
Tuy nhiên, quá trình trục vớt tiếp tục gặp trục trặc. Trong nỗ lực kéo bom lên mặt nước đầu tiên, dây cáp bất ngờ bị đứt khiến quả bom tiếp tục trượt sâu xuống một hẻm núi dưới biển và biến mất thêm chín ngày nữa.
Mãi tới ngày 7/4/1966, quả bom mới được đưa lên mặt nước thành công. Điều đáng kinh ngạc là dù bị móp méo sau hành trình dài dưới đáy biển, quả bom vẫn nguyên vẹn và không phát hiện rò rỉ phóng xạ.
Trong tổng số 11 thành viên phi hành đoàn của hai máy bay, 7 người thiệt mạng. Không có người dân nào ở Palomares tử vong hoặc bị thương trực tiếp do tai nạn.
Tuy nhiên, hậu quả kéo dài nhiều thập kỷ sau đó.
Nhiều cựu binh Mỹ tham gia chiến dịch xử lý hiện trường đã mắc các bệnh liên quan đến phơi nhiễm phóng xạ, trong đó có nhiều trường hợp ung thư.
Các cựu binh sau đó khởi kiện Bộ Cựu chiến binh Mỹ vì cho rằng họ đã bị phơi nhiễm bức xạ trong quá trình làm nhiệm vụ. Trong nhiều năm, chính phủ Mỹ vẫn bác bỏ nguy cơ này.
Phải đến năm 2022, Quốc hội Mỹ mới thông qua Đạo luật cựu binh Palomares, cho phép các cựu binh còn sống tham gia chiến dịch Palomares được hưởng chế độ chăm sóc y tế và trợ cấp, đồng thời mở rộng một số quyền lợi cho thân nhân của những người đã qua đời.
Sự cố Palomares cũng góp phần đặt dấu chấm hết cho chiến dịch Chrome Dome.
Chỉ hai năm sau, vào năm 1968, một chiếc B-52 khác mang bom nhiệt hạch tiếp tục gặp nạn gần căn cứ không quân Thule ở Greenland.
Sau vụ việc này, Bộ Tư lệnh Không quân Chiến lược Mỹ quyết định đình chỉ vô thời hạn các chuyến tuần tra hạt nhân thường trực, khép lại một trong những chương trình gây tranh cãi nhất của thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
Theo PM