Trong bối cảnh khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số được xác định là động lực tăng trưởng chiến lược, Việt Nam đầu tư mạnh chưa từng có cho lĩnh vực này với hàng chục nghìn tỷ đồng ngân sách được bổ sung theo tinh thần Nghị quyết 57-NQ/TW. Tuy nhiên, ở tầng vĩ mô chính sách thông thoáng và đột phá bao nhiêu thì ở tầng vi mô, cả chục nghìn tỷ đồng đã được ngân sách bố trí lại không tiêu được.
Từ khảo sát thực tiễn tại các đơn vị nghiên cứu và phỏng vấn các nhà khoa học, VietTimes đăng tải loạt bài "Hàng chục nghìn tỷ đầu tư phát triển khoa học công nghệ không tiêu được, vì sao?" đi sâu phân tích những điểm nghẽn về cơ chế đang cản trở dòng vốn cho khoa học công nghệ và tìm giải pháp để khoa học công nghệ thực sự trở thành động lực phát triển trong giai đoạn mới.
Bài 1: Tiền đã có nhưng đang nằm chờ
Bài 2: Những ách tắc nhỏ giết chết đề tài lớn
Bài 3: Khi cơ chế hành chính làm khoa học chậm nhịp
Bài 4: Nghịch lý có tiền không tiêu được
Mở rộng góc nhìn quốc tế, trong bài viết dưới đây, VietTimes phân tích cách Trung Quốc cải cách mạnh mẽ cơ chế tài chính khoa học công nghệ để tạo ra những “cú sốc” công nghệ toàn cầu. Các kinh nghiệm về trao quyền, khoán chi, quản lý theo kết quả và gắn nghiên cứu với thị trường là gợi ý đáng chú ý cho Việt Nam.
Trao quyền, cởi trói
Trước năm 2014, Trung Quốc cũng nhận thấy việc tài trợ nghiên cứu khoa học tồn tại nhiều bất cập giống như những gì đang diễn ra ở Việt Nam, gồm thủ tục giải ngân phức tạp, phân bổ vốn dàn trải, nghiên cứu xa rời nhu cầu thực tiễn, tỷ lệ thương mại hóa thấp, nhà khoa học mất nhiều thời gian cho thủ tục quyết toán hành chính…
Từ đó, Trung Quốc triển khai loạt cải cách lớn về quản lý kinh phí nghiên cứu, cơ chế cấp phát ngân sách, đánh giá hiệu quả khoa học, quyền tự chủ tài chính của các viện nghiên cứu và trường đại học.
Hiện nay các nhà nghiên cứu khoa học chuyên tâm tìm tòi sáng tạo không còn phải lo tìm biên lai, hóa đơn quyết toán nữa.
Trung Quốc không chỉ tăng chi tiêu R&D rất nhanh mà còn thay đổi cách giải ngân bằng việc tập trung vào nhiệm vụ chiến lược quốc gia thay vì cấp tiền dàn đều; gắn nghiên cứu với doanh nghiệp, sản xuất công nghiệp, quốc phòng, xuất khẩu, tự chủ công nghệ. Quốc gia này giải ngân theo mục tiêu cụ thể, có KPI, tiến hành đánh giá giữa kỳ, cắt vốn nếu không đạt tiến độ. Riêng năm 2025, ngân sách chi cho khoa học công nghệ của Trung Quốc là khoảng 3.920 tỷ NDT (tương đương khoảng 565 tỷ USD). Trong đó, ưu tiên vào bán dẫn, AI, lượng tử, không gian và công nghệ lõi.
Cốt lõi của cải cách là "phóng quyền, tung bảng, khích lệ" (tức là trao quyền – cởi trói – tạo động lực). Kết quả là Trung Quốc đã tăng mạnh tốc độ thương mại hóa nghiên cứu KHCN, thúc đẩy doanh nghiệp tham gia R&D, hình thành các cụm đổi mới công nghệ quy mô lớn, tạo bước tiến nhanh trong AI, bán dẫn, pin, robot, viễn thông và công nghệ quốc phòng.
5 trụ cột cải cách làm nên kỳ tích
Nhiều kinh nghiệm của Trung Quốc có giá trị tham khảo trong bối cảnh Việt Nam đổi mới mô hình tăng trưởng, yêu cầu tự chủ công nghệ, cải cách cơ chế tài chính khoa học công nghệ, thúc đẩy liên kết viện – trường – doanh nghiệp.
Thứ nhất, trao quyền sử dụng kinh phí cho nhà khoa học
Một trong những thay đổi quan trọng nhất là giảm quản lý vi mô đối với chi tiêu nghiên cứu khoa học công nghệ. Trung Quốc cho phép chủ nhiệm đề tài tự điều chỉnh nhiều khoản chi, giảm yêu cầu phê duyệt từng hạng mục nhỏ, mở rộng quyền điều phối kinh phí cho viện và phòng thí nghiệm.
Việc này giúp giảm thời gian hành chính, tăng tính linh hoạt, giúp nhóm nghiên cứu phản ứng nhanh với thay đổi kỹ thuật.
Thứ hai, chuyển từ “quản hóa đơn” sang “quản kết quả”
Trước đây cơ quan quản lý chủ yếu kiểm tra chứng từ chi. Sau cải cách, trọng tâm chuyển sang đánh giá kết quả nghiên cứu, bằng sáng chế, nguyên mẫu, việc thương mại hóa, tác động công nghiệp.
Đây là thay đổi mang tính bản lề, giúp giảm tâm lý sợ trách nhiệm, khuyến khích nghiên cứu sáng tạo, giảm “đề tài hình thức”.
Thứ ba, áp dụng cơ chế khoán gói
Theo cơ chế này, nhà nước cấp tổng ngân sách cho dự án. Nhóm nghiên cứu tự chủ phân bổ nội bộ, không cần phải xin phép liên tục cho sự điều chỉnh nhỏ. Mục đích nhằm giảm thủ tục, tăng tính tự chủ, rút ngắn thời gian triển khai.
Đây được xem là một trong những cải cách có ảnh hưởng lớn nhất đến hiệu quả nghiên cứu tại Trung Quốc.
Thứ tư, giải ngân theo tiến độ và hiệu quả
Trung Quốc ngày càng áp dụng phổ biến mô hình “trợ cấp trước + trợ cấp sau”. Tức là cấp trước một phần vốn ban đầu, phần còn lại giải ngân theo kết quả đạt được. Các tiêu chí có thể gồm: tiến độ kỹ thuật, nguyên mẫu, nội địa hóa công nghệ, doanh thu sản phẩm, mức độ ứng dụng. Ưu điểm của mô hình “trợ cấp trước + trợ cấp sau” là hạn chế lãng phí, tạo áp lực đầu ra, thúc đẩy thương mại hóa.
Thứ năm, tập trung nguồn lực vào nhiệm vụ chiến lược
Trung Quốc không chia đều ngân sách nghiên cứu. Thay vào đó, lựa chọn một số lĩnh vực trọng điểm, đầu tư quy mô lớn, theo đuổi dài hạn. Ví dụ: lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn, robot, lượng tử, pin, công nghệ không gian, công nghệ quân sự...
Cách tiếp cận này giúp: tránh phân tán nguồn lực, hình thành năng lực cạnh tranh quốc gia, và tạo hiệu ứng quy mô.
Địa phương cũng cạnh tranh về đổi mới sáng tạo
Một đặc điểm quan trọng của mô hình Trung Quốc là doanh nghiệp trở thành chủ thể chính của R&D. Nhà nước hỗ trợ thuế, tín dụng, quỹ đổi mới, đặt hàng công nghệ nhưng doanh nghiệp phải bỏ vốn đối ứng, chịu áp lực cạnh tranh thị trường.
Nhờ đó, việc nghiên cứu có xu hướng gần thị trường hơn, nhanh ra sản phẩm và tăng tốc thương mại hóa.
Ngoài ra, nước này chọn một số lĩnh vực chiến lược như chip bán dẫn, AI, pin xe điện, tàu cao tốc, mạng 5G, robot, lượng tử và coi đây là dự án trọng điểm quốc gia (national mega projects). Sau đó, họ lập quỹ rất lớn, giao cho nhóm mạnh nhất, cho phép chi dài hạn từ 5–10 năm.
Điểm quan trọng là không chia đều cho nhiều cơ quan nghiên cứu nhỏ mà dồn lực vào cụm ưu tiên. Đây là cách giúp Trung Quốc tạo bước nhảy nhanh trong pin EV, đường sắt cao tốc, máy bay không người lái, mạng viễn thông 5G.
Khác với nhiều nước đang phát triển, Trung Quốc, doanh nghiệp chiếm phần lớn tổng chi R&D quốc gia. Nhà nước miễn giảm thuế R&D, hỗ trợ tín dụng, hỗ trợ đất, đặt hàng công nghệ. Nhưng doanh nghiệp phải tự bỏ vốn đối ứng, tự chịu áp lực thị trường.
Mô hình này khiến nghiên cứu có xu hướng nhanh ra sản phẩm, nhanh thương mại hóa, ít “nghiên cứu hình thức”. Để thúc đẩy sáng tạo, Trung Quốc giảm tối đa khâu tiền kiểm, thanh tra chồng chéo, nhiều tầng phê duyệt. Đồng thời tăng hậu kiểm, đánh giá hiệu suất và giám sát số hóa.
Thâm Quyến cho phép doanh nghiệp tự chủ, chỉ cấm một số hành vi sai phạm cụ thể. Đây là xu hướng quản trị hiện đại, chuyển từ “quản tất cả” sang “quản rủi ro trọng điểm”.
Với chính quyền địa phương, các tỉnh, thành phố như Thâm Quyến, Hàng Châu, Thượng Hải… được trao quyền lớn để lập quỹ công nghệ, tài trợ startup, xây phòng thí nghiệm, thu hút nhân tài.
Địa phương nào làm tốt, tăng GDP, tăng xuất khẩu sẽ được trung ương hỗ trợ thêm. Điều này tạo cạnh tranh rất mạnh về đổi mới sáng tạo.
Các cải cách trên góp phần giúp Trung Quốc tăng nhanh năng lực đổi mới, nâng tỷ lệ doanh nghiệp tham gia R&D, hình thành hệ sinh thái công nghệ quy mô lớn, tăng tốc thương mại hóa nghiên cứu. Nhiều lĩnh vực đã đạt bước tiến kinh ngạc như pin xe điện, máy bay không người lái, mạng 5G, trí tuệ nhân tạo (AI), tàu cao tốc và robot hình người, robot công nghiệp.
Từ kinh nghiệm của Trung Quốc cho thấy cải cách quản trị khoa học công nghệ quan trọng không kém việc tăng ngân sách. Hiệu quả đầu tư R&D phụ thuộc lớn vào quyền tự chủ, cơ chế khuyến khích, quản trị linh hoạt, liên kết viện nghiên cứu, nhà trường với doanh nghiệp, đánh giá theo kết quả thực tế.
Bài học quan trọng nhất không chỉ là tăng chi cho KHCN, mà là xây dựng cơ chế giải ngân và quản lý đủ linh hoạt để nhà khoa học và doanh nghiệp có thể đổi mới thực sự.