close Đăng nhập

Mức bồi thường 1,1 tỷ đồng/m2 đất vàng hồ Hoàn Kiếm cao hay thấp?

Mức bồi thường hơn 1,1 tỷ đồng/m² cho đất ven hồ Hoàn Kiếm đang tạo nên cuộc tranh luận gay gắt. Đằng sau con số gây choáng ấy là bài toán khó về công bằng, minh bạch và giới hạn ngân sách trong phát triển đô thị.

Mức bồi thường hơn 1,1 tỷ đồng/m² cho đất ven hồ Hoàn Kiếm đang tạo nên cuộc tranh luận gay gắt: người cho là quá cao, người lại nói vẫn thấp hơn giá thị trường. Đằng sau con số gây choáng ấy là bài toán khó về công bằng, minh bạch và giới hạn ngân sách trong phát triển đô thị.

Việc một khu đất hơn 421 m² tại phố Đinh Tiên Hoàng, nhìn thẳng ra hồ Hoàn Kiếm, được bồi thường hơn 466 tỷ đồng để làm công viên – quảng trường phía Đông hồ đã nhanh chóng trở thành tâm điểm chú ý của dư luận. Con số hơn 1,1 tỷ đồng cho mỗi mét vuông đất khiến nhiều người giật mình, không chỉ vì sự khủng khiếp của nó, mà vì cảm giác bất an về một thị trường đất đai ngày càng xa rời thu nhập thực tế của xã hội.

Ngay lập tức, 2 luồng ý kiến trái chiều xuất hiện. Một bên cho rằng mức bồi thường này là quá cao, gây áp lực lớn cho ngân sách Nhà nước, nhất là trong bối cảnh còn nhiều lĩnh vực cần ưu tiên như y tế, giáo dục, an sinh xã hội. Bên kia lại lập luận rằng với vị trí “độc nhất vô nhị” ven hồ Hoàn Kiếm, nơi quỹ đất không thể mở rộng và giá trị thương mại, văn hóa, du lịch hội tụ, thì mức giá ấy chưa chắc đã vượt, thậm chí có thể còn thấp hơn giá thị trường thực tế.

anh-man-hinh-2025-12-13-luc-1505.jpg
Người dân được nhân viên ngân hàng hỗ trợ nhận tiền bồi thường do phải di dời để thực hiện dự án làm quảng trường, công viên phía Đông hồ Hoàn Kiếm. Ảnh: Trọng Phú

Thực tế, hồ Hoàn Kiếm không phải một không gian bất động sản thông thường. Đây là trái tim lịch sử – văn hóa của Hà Nội, nơi mỗi mét vuông đất đều gắn với ký ức đô thị, giá trị biểu tượng và tiềm năng khai thác đặc biệt. Đất quanh hồ không chỉ để ở hay kinh doanh đơn thuần, mà còn mang giá trị về hình ảnh, thương hiệu và khả năng sinh lợi lâu dài. Chính sự “không thể nhân bản” này khiến giá đất tại đây luôn nằm ngoài mọi so sánh thông thường.

Tuy nhiên, chính từ đó, một nghịch lý lớn hiện ra: giá đất ở khu vực trung tâm đã tách xa hoàn toàn khỏi mặt bằng thu nhập xã hội. Đối với đa số người dân, việc sở hữu hay thậm chí tiếp cận những khu đất như vậy là điều không tưởng. Vì thế, khi Nhà nước chi hàng trăm tỷ đồng để bồi thường cho một diện tích không quá lớn, cảm giác “bất cân xứng” trong xã hội là điều khó tránh.

Những người cho rằng mức bồi thường quá cao thường xuất phát từ lo ngại chính đáng về ngân sách. Hơn 466 tỷ đồng không phải con số nhỏ, nhất là khi đây chỉ là một phần của dự án công cộng. Họ đặt câu hỏi: nếu nhiều dự án chỉnh trang đô thị khác cũng phải bồi thường ở mức tương tự, liệu ngân sách Nhà nước có đủ sức gánh? Và liệu việc chi một khoản lớn như vậy cho vài trăm mét vuông đất có thật sự hợp lý trong bức tranh phân bổ nguồn lực chung?

Ở chiều ngược lại, những người cho rằng mức giá này vẫn chưa sát thị trường lại nhìn vấn đề từ góc độ quyền tài sản. Theo họ, đất ven hồ Hoàn Kiếm hầu như không có giao dịch công khai, giá rao bán thường rất cao và mang tính “kỳ vọng” dài hạn. Nếu khu đất không bị thu hồi mà được phép khai thác kinh doanh trong nhiều thập kỷ, giá trị mang lại có thể vượt xa khoản bồi thường một lần. Từ góc nhìn đó, việc Nhà nước chi trả ở mức cao là cách tôn trọng quyền lợi chính đáng của người dân, đồng thời tránh khiếu kiện kéo dài.

Hai luồng quan điểm này, xét cho cùng, đều có lý. Và chính điều đó cho thấy vấn đề không nằm ở việc con số bồi thường cao hay thấp, mà nằm ở cách con số ấy được xác lập và xã hội có tin tưởng vào nó hay không.

Một trong những điểm cốt lõi khiến tranh luận gay gắt là sự thiếu minh bạch của thị trường đất đai. Giá đất “thị trường” thường được nhắc đến, nhưng lại thiếu một cơ sở dữ liệu công khai, đáng tin cậy về các giao dịch thực. Giá rao bán không phải lúc nào cũng là giá giao dịch thành công, trong khi nhiều thương vụ lại diễn ra kín đáo, không được phản ánh đầy đủ. Trong bối cảnh đó, việc định giá bồi thường, dù tuân thủ quy định pháp luật, vẫn dễ tạo cảm giác chủ quan hoặc thiếu thuyết phục.

Pháp luật hiện hành cho phép địa phương xác định giá đất cụ thể để bồi thường, dựa trên bảng giá đất và các hệ số điều chỉnh. Cơ chế này nhằm đảm bảo tính thống nhất và tránh tùy tiện. Tuy nhiên, khi bảng giá đất chưa theo kịp thị trường, còn hệ số điều chỉnh thiếu dữ liệu nền vững chắc, thì mỗi con số bồi thường lớn đều dễ trở thành tâm điểm nghi ngờ.

Đặt câu chuyện này trong bối cảnh rộng hơn, có thể thấy đây không chỉ là vấn đề của một hộ dân hay một dự án, mà là bài toán tổng thể về cân bằng lợi ích trong phát triển đô thị. Người dân bị thu hồi đất cần được bảo đảm quyền lợi thỏa đáng, không bị thiệt thòi khi tài sản của họ được sử dụng cho mục đích công cộng. Nhà nước, ngược lại, phải cân nhắc khả năng chi trả và trách nhiệm sử dụng hiệu quả nguồn lực công. Xã hội cần những không gian công cộng chất lượng, nhưng cũng cần sự đồng thuận để các dự án được triển khai bền vững.

Trường hợp hồ Hoàn Kiếm, dự án công viên - quảng trường phía Đông mang ý nghĩa đặc biệt - không chỉ là một hạng mục xây dựng, mà là việc tái tạo không gian công cộng, trả lại mặt hồ cho người dân, cải thiện môi trường đô thị và hình ảnh Thủ đô. Giá trị mà dự án mang lại là lâu dài và lan tỏa, dù khó đo đếm bằng tiền. Nhưng chính vì vậy, chi phí bỏ ra cũng cần được xã hội hiểu và chấp nhận.

Để những tranh cãi tương tự không lặp lại, điều quan trọng nhất là nâng cao tính minh bạch trong định giá đất. Một cơ sở dữ liệu quốc gia về giá đất, phản ánh các giao dịch thực tế, được cập nhật thường xuyên và công khai, sẽ giúp thu hẹp khoảng cách giữa “giá Nhà nước” và “giá thị trường”. Khi dữ liệu rõ ràng, việc bồi thường cao hay thấp đều có thể được lý giải thuyết phục hơn.

Bên cạnh đó, vai trò của các tổ chức định giá độc lập cần được đề cao. Khi giá đất được xác định không chỉ bởi cơ quan quản lý mà còn có sự tham gia của các đơn vị chuyên nghiệp, độc lập, kết quả sẽ khách quan hơn và giảm nghi ngờ trong dư luận.

Một hướng tiếp cận khác cũng cần được tính đến là đa dạng hóa hình thức bồi thường. Với những khu đất “vàng”, việc chi trả toàn bộ bằng tiền một lần có thể tạo áp lực lớn cho ngân sách. Các phương án như bồi thường bằng đất hoặc nhà ở chất lượng cao, hỗ trợ tái định cư phù hợp sinh kế, thậm chí là cơ chế chia sẻ giá trị gia tăng trong tương lai, có thể giúp hài hòa lợi ích giữa các bên.

Cuối cùng, đối thoại công khai với người dân và xã hội là yếu tố không thể thiếu. Khi quy trình thu hồi, định giá và bồi thường được giải thích rõ ràng, minh bạch, sự đồng thuận sẽ cao hơn, ngay cả với những quyết định khó khăn và tốn kém.

Câu chuyện bồi thường hơn 466 tỷ đồng cho đất ven hồ Hoàn Kiếm vì thế không chỉ là chuyện một con số lớn gây sốc, mà là phép thử cho năng lực quản trị đất đai và phát triển đô thị. Nếu từ tranh luận này, chính sách được hoàn thiện theo hướng minh bạch, công bằng và bền vững hơn, thì cái “giá đắt” hôm nay có thể trở thành khoản đầu tư cần thiết cho niềm tin xã hội trong tương lai.

Bình luận

Lùi thời điểm áp dụng Nghị định 46 là cần thiết

Lùi thời điểm áp dụng Nghị định 46 là cần thiết

Nghị định 46 nhằm tăng cường quản lý an toàn thực phẩm (ATTP), song việc có hiệu lực ngay trong ngày ban hành đã bộc lộ những vướng mắc từ thực tiễn. Hoàn thiện lộ trình và cơ chế chuyển tiếp là cần thiết để chính sách đi vào cuộc sống.

Nhiệm kỳ của hành động

Nhiệm kỳ của hành động

Sau nhiều nhiệm kỳ mà khoảng cách giữa nghị quyết và đời sống vẫn là nỗi trăn trở kéo dài, thông điệp thiên về hành động được Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh ngay khi Đại hội XIV bế mạc cho thấy một sự chuyển pha quan trọng: từ tư duy ban hành chính sách sang tư duy tổ chức thực hiện, từ nói đúng sang làm đến nơi.

Khát vọng hùng cường nhìn từ Đại hội XIV

Khát vọng hùng cường nhìn từ Đại hội XIV

Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng (diễn ra từ 19 đến 25/1) là khởi đầu của kỷ nguyên vươn mình, giai đoạn lịch sử mới với trọng trách đưa đất nước vượt lên mạnh mẽ trong bối cảnh toàn cầu biến động sâu sắc. Đây là nhận thức xuyên suốt trong nhiều văn bản, thảo luận và bình luận chính trị gần đây, được Đảng nhấn mạnh như một tâm điểm chiến lược của nhiệm kỳ tới.

Dư luận xôn xao khi lộ diện những đối tác lớn của Đồ hộp Hạ Long

Còn ai dám tin Đồ hộp Hạ Long?

Một thương hiệu đồ hộp từng gắn với ký ức bếp núc của nhiều thế hệ Việt Nam nay đứng trước câu hỏi nghiệt ngã: niềm tin đã mất có thể lấy lại? Việc sản xuất và giải trình quanh vụ thịt heo nhiễm bệnh đã tự đẩy Đồ hộp Hạ Long ra xa người tiêu dùng.

Nguyễn Thanh Hải. Ảnh: Công an TP.HCM

Khi “hiệp sĩ” trở thành tội phạm

Từng được tung hô như biểu tượng nghĩa hiệp đường phố, Nguyễn Thanh Hải bị bắt với hàng loạt tội danh nghiêm trọng. Sự tha hóa của “hiệp sĩ đường phố” này nói lên điều gì?

Để lời mời gọi nhân tài về nước làm việc thành hiện thực

Để lời mời gọi nhân tài về nước làm việc thành hiện thực

Việt kiều là nguồn lực đặc biệt cho phát triển đất nước, nhất là trong khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo. Nhưng để chủ trương đúng và trúng của Đảng, Chính phủ đi vào cuộc sống, điều cốt lõi là phải tháo gỡ những “nút thắt” về cơ chế, đầu mối và cách tổ chức thực hiện.

Hiệu quả từ phong cách điều hành mới của lãnh đạo Hà Nội

Hiệu quả từ phong cách điều hành mới của lãnh đạo Hà Nội

Những chuyển động mạnh mẽ ở Vành đai 1 và cách Hà Nội xử lý điểm nghẽn trong thời gian kỷ lục cho thấy tinh thần mới: nói đi đôi với làm, quyết liệt, sâu sát và vì dân. Thủ đô đang bước vào giai đoạn thay đổi rõ rệt trong phương thức điều hành.

Đào tạo bác sĩ không thể chỉ dựa vào bài giảng

Đào tạo bác sĩ không thể chỉ dựa vào bài giảng

Chủ trương chỉ các trường đại học y đào tạo bác sĩ được đánh giá là bước cần thiết để bảo đảm chất lượng nhân lực y khoa, khi nhiều trường đa ngành thiếu cơ sở thực hành, giảng viên lâm sàng. Đây là biện pháp ngăn sai sót y khoa từ gốc.