close Đăng nhập
Xây dựng bộ mã lệnh quốc gia mới tạo đột phá phát triển

Xây dựng bộ mã lệnh quốc gia mới tạo đột phá phát triển

TS Nguyễn Sĩ Dũng, Ủy viên Hội đồng Nghiên cứu Chính sách của Thủ tướng, cho rằng để tạo bước đột phá phát triển ngay trong nhiệm kỳ Đại hội Đảng XIV, cần chuyển mạnh sang tư duy kiến tạo thị trường, phân quyền gắn minh bạch dữ liệu. Để làm được điều đó, phải xây dựng bộ mã lệnh quốc gia, coi đây là đột phá của mọi đột phá.

sub1.jpg

- Báo cáo Chính trị tại Đại hội XIV xác định “thể chế và thực thi chính sách là rào cản lớn nhất của phát triển”. Theo ông, đâu là những biểu hiện cụ thể nhất của “điểm nghẽn thể chế” hiện nay?

-Theo tôi, “điểm nghẽn thể chế” hiện nay thể hiện rất rõ ở 4 biểu hiện cụ thể:

Thứ nhất, thể chế không bắt kịp sự vận động của nền kinh tế: Nhiều luật được xây dựng theo tư duy quản lý cũ, quá thiên về kiểm soát, thiếu tính dự báo, khiến các ngành mới - từ kinh tế số, xanh, đổi mới sáng tạo đến đô thị biển - không có khung pháp lý để phát triển. Nền kinh tế chạy nhanh hơn luật, và khoảng cách này ngày càng lớn.

Thứ hai, chồng chéo, mâu thuẫn, phân tán thẩm quyền: Chỉ một dự án cũng phải “đi qua” hàng chục luật, mỗi luật một cách hiểu, mỗi bộ một thẩm quyền, dẫn tới tình trạng “thủ tục chồng lên thủ tục”. Điều này làm nản lòng cả bộ máy lẫn doanh nghiệp.

Thứ ba, quy trình thực thi nặng tính hội nghị, nhẹ trách nhiệm cá nhân: Quá nhiều tầng nấc xin ý kiến, nhưng không rõ ai chịu trách nhiệm cuối cùng. Khi trách nhiệm không rõ, quyết định sẽ chậm, thậm chí không ai dám quyết. Đó là “điểm nghẽn của điểm nghẽn”.

Thứ tư, dữ liệu yếu và thiếu - nền tảng cho thực thi hiện đại chưa hình thành: Không có dữ liệu đầy đủ và cập nhật thì không thể quản trị theo thời gian thực, không thể giám sát minh bạch, và càng không thể làm được “luật máy đọc được”. Thể chế vì thế thiếu độ chính xác và thiếu khả năng tự hiệu chỉnh.

Nói ngắn gọn, điểm nghẽn thể chế hiện nay nằm ở tư duy cũ, quy trình cũ, công cụ cũ, trong khi yêu cầu của phát triển lại đòi hỏi tư duy mới, mô hình mới, công nghệ mới.

chi-4473.jpg
Đại hội XIV của Đảng đã thông qua các quyết sách chiến lược hướng tới mục tiêu đưa Việt Nam trở thành quốc gia phát triển hùng cường vào năm 2045, dịp kỷ niệm 100 năm thành lập nước. Ảnh: TTXVN

- Như ông nhận định thì hệ thống pháp luật của Việt Nam vừa chồng chéo, vừa thiếu minh bạch, gây khó khăn cho cả cơ quan công quyền lẫn doanh nghiệp. Vậy chúng ta cần ưu tiên cải cách ở khâu nào để tạo được đột phá nhanh nhất?

- Muốn tạo đột phá nhanh nhất thì phải ưu tiên cải cách ở khâu thiết kế pháp luật - tức là cách chúng ta làm luật ngay từ đầu.

Thứ nhất, phải chuyển từ tư duy “quản lý” sang tư duy “kiến tạo thị trường”: Luật hiện nay thiên về cấp phép - tiền kiểm, khiến mỗi ngành nghề đều đòi hỏi thủ tục. Nếu thiết kế theo tư duy kiến tạo, luật sẽ xác lập quyền, chuẩn mực, sân chơi, còn rủi ro được quản lý bằng công nghệ và hậu kiểm.

Thứ hai, phải chuẩn hóa và số hóa quy trình lập pháp: Nếu mọi điều khoản đều được viết chuẩn định nghĩa, chuẩn dữ liệu, chuẩn API (Application Programming Interface-kết nối giữa các hệ thống), thì chồng chéo sẽ tự biến mất. Đây chính là nền tảng của “luật máy đọc được”.

Thứ ba, mạnh dạn hợp nhất những luật liên quan cùng một dòng việc: Doanh nghiệp chỉ cần một “mã lệnh” cho đầu tư; chính quyền đô thị chỉ cần một luật đô thị; phát triển vùng chỉ cần một đạo luật vùng. Tinh thần là đơn luật hóa, tránh tình trạng “mỗi bộ một luật”.

Thứ tư, khâu thẩm định phải thực chất và gắn trách nhiệm cá nhân: Một đạo luật kém chất lượng không phải do quy trình, mà do không ai chịu trách nhiệm về chất lượng đó. Chỉ cần làm rõ trách nhiệm người đứng đầu ở khâu thẩm định, chất lượng luật sẽ thay đổi ngay.

Tóm lại, muốn hết chồng chéo thì phải thay đổi cách viết luật; muốn minh bạch thì phải thay đổi cách vận hành dữ liệu. Đột phá thể chế bắt đầu từ chính phòng thiết kế của luật pháp.

- Như ông nói, để đất nước phát triển rất cần hoàn thiện hệ thống pháp luật. Vừa qua Quốc hội đã thông qua hàng loạt bộ luật. Việc làm này đã đáp ứng được những vấn đề mà ông đã đặt ra ở trên chưa?

- Việc Quốc hội vừa qua thông qua một khối lượng lớn các đạo luật và luật sửa đổi là một tín hiệu rất tích cực. Điều đó cho thấy quyết tâm chính trị rất cao trong việc tháo gỡ các điểm nghẽn thể chế, đặc biệt trong các lĩnh vực then chốt như đất đai, nhà ở, kinh doanh bất động sản, đấu thầu, đầu tư công, khoa học – công nghệ và chuyển đổi số. Có thể nói, đây là một bước đi mạnh mẽ để “dọn mặt bằng pháp lý” cho một giai đoạn phát triển mới.

Tuy nhiên, nếu nhìn từ góc độ chất lượng thể chế hiện đại, tôi cho rằng chúng ta mới chỉ đi được nửa chặng đường. Việc ban hành nhiều luật cùng lúc giúp giải quyết các ách tắc trước mắt, nhưng chưa đủ để xử lý căn nguyên của vấn đề, đó là cách thức chúng ta thiết kế và vận hành hệ thống pháp luật.

Nhiều luật mới vẫn được viết theo tư duy “quản lý” và “xin – cho”, vẫn thiên về quy định thủ tục hơn là xác lập quyền và chuẩn mực thị trường. Quan trọng hơn, các đạo luật này vẫn được soạn thảo như những văn bản độc lập, thiếu một kiến trúc chung về dữ liệu, khái niệm và cấu trúc, nên nguy cơ chồng chéo, mâu thuẫn và khó thực thi vẫn còn rất lớn, dù nội dung từng luật có thể tiến bộ.

Nói cách khác, chúng ta đã cải thiện “nội dung” của các quy định, nhưng chưa cải cách “hệ điều hành” của toàn bộ hệ thống pháp luật. Trong kỷ nguyên số, một hệ thống pháp luật hiện đại không chỉ cần đúng về chính sách, mà còn phải có khả năng vận hành tự động, kiểm tra chéo và cập nhật theo thời gian thực, điều mà các đạo luật truyền thống khó đáp ứng.

Vì vậy, các luật mới là bước khởi đầu quan trọng, nhưng để tạo ra đột phá thực sự, Việt Nam cần đi thêm một bước quyết định: chuyển toàn bộ hệ thống pháp luật sang kiến trúc “luật máy đọc được”, gắn với bộ mã lệnh quốc gia. Khi đó, mỗi đạo luật không còn là một “ốc đảo”, mà trở thành một mô-đun trong một hệ điều hành pháp lý thống nhất. Chỉ khi đó, thể chế mới thực sự trở thành động lực, chứ không còn là lực cản, của phát triển.

blue-and-white-modern-motivational-youtube-thumbnail-2.jpg
sub24.jpg

- Văn kiện Đại hội cũng nhấn mạnh yêu cầu “phân cấp, phân quyền rõ ràng”. Trong bối cảnh hiện nay, theo ông, phân cấp nên bắt đầu từ lĩnh vực nào và cần kèm theo cơ chế kiểm soát quyền lực ra sao để tránh lạm quyền?

- Nếu muốn phân cấp, phân quyền trở thành động lực phát triển thì phải bắt đầu ở những lĩnh vực “gần dân, sát thị trường, cần quyết nhanh”, đồng thời thiết kế một cơ chế kiểm soát quyền lực thật thông minh để tránh lạm quyền.

Trước hết, phân cấp nên bắt đầu ở 3 lĩnh vực then chốt: Một là đầu tư - đất đai - đô thị, nơi đang tạo ra nhiều tắc nghẽn nhất. Giao cho địa phương quyền quyết định rõ ràng về quy hoạch, lựa chọn dự án và cấp phép xây dựng sẽ giải phóng được nguồn lực ngay lập tức.

Hai là tài chính - ngân sách, bởi không thể yêu cầu địa phương phát triển nhanh nếu cơ chế thu - chi vẫn cứng nhắc. Những mô hình đặc thù như thành phố lớn, khu kinh tế, siêu đô thị biển rất cần không gian tài chính linh hoạt.

Ba là tổ chức bộ máy và nhân sự, vì trao nhiệm vụ mà không trao quyền về mô hình tổ chức, về sử dụng nhân lực theo KPI thì địa phương không thể chủ động, cũng không thể chịu trách nhiệm.

Tuy nhiên, trao quyền bao nhiêu thì phải kiểm soát bấy nhiêu: Cách kiểm soát hiệu quả nhất là minh bạch dữ liệu theo thời gian thực: cấp nào quyết thì dữ liệu của cấp đó phải được “phơi sáng” qua dashboard công khai. Minh bạch chính là “van an toàn” của phân quyền.

Tiếp đó là trách nhiệm cá nhân hóa người đứng đầu. Một quyết định về đất đai hay ngân sách phải gắn với tên của người quyết định; không thể “chung chung, tập thể chịu trách nhiệm”.

Song song là hậu kiểm độc lập, tập trung vào rủi ro và xung đột lợi ích, không can thiệp vào quyền quyết định chính đáng của cấp được giao quyền.

Cuối cùng là các không gian thí điểm (sandbox) có giới hạn rõ ràng: địa phương được đi trước một bước, nhưng trong “hàng rào pháp lý” minh định ngay từ đầu.

Tóm lại, phân quyền không phải là buông lỏng. Đó là trao quyền đúng việc, gắn trách nhiệm đúng người, soi sáng bằng dữ liệu công khai. Khi bộ ba này vận hành hài hòa, phát triển sẽ được mở khóa mà rủi ro vẫn được giữ trong tầm kiểm soát.

simple-elegant-client-testimonial-instagram-post.jpg

- Một trong những vấn đề then chốt là “tăng trách nhiệm giải trình”. Theo ông, trách nhiệm giải trình ở Việt Nam đang yếu ở điểm nào, và cần những thiết chế nào để bảo đảm mọi quyết định công quyền đều có thể được kiểm tra, giám sát?

- Theo tôi, trách nhiệm giải trình ở Việt Nam hiện nay yếu ở 3 điểm: thiếu minh bạch, thiếu chuẩn mực và thiếu chủ thể giám sát đủ mạnh.

Thứ nhất, thông tin chưa thực sự minh bạch: Nhiều quyết định công quyền từ đất đai, đầu tư, ngân sách đến tổ chức bộ máy - không được công bố đầy đủ, khiến người dân, doanh nghiệp và thậm chí cả các cơ quan kiểm soát đều khó theo dõi. Không có dữ liệu thì không thể giải trình.

Thứ hai, chuẩn mực giải trình chưa rõ ràng: Ở nhiều lĩnh vực, chúng ta chưa xác định cụ thể: ai phải giải trình, giải trình về điều gì, thời điểm nào, bằng bộ chỉ số nào. Khi quy tắc mờ, trách nhiệm cũng mờ theo.

Thứ ba, các chủ thể giám sát chưa đủ công cụ: Quốc hội, HĐND, Mặt trận, báo chí và người dân có vai trò rất lớn, nhưng họ thiếu dữ liệu thời gian thực và thiếu nền tảng số để giám sát một cách hiệu quả.

Theo tôi, cần 3 thiết chế để bảo đảm mọi quyết định công quyền đều được soi sáng:

Một là, thiết chế minh bạch bắt buộc: Mọi quyết định về đầu tư, đất đai, ngân sách, tuyển dụng- bổ nhiệm phải được công bố trên cổng dữ liệu mở. Khi “ánh sáng công khai” phủ tới, hành vi công quyền tự nhiên sẽ chuẩn mực hơn.

Hai là, thiết chế giải trình chính thức: Cần quy định rõ quy trình giải trình theo chuẩn quốc tế: ai giải trình, tần suất, phạm vi, chỉ số đánh giá. Khi chuẩn đã rõ, không ai có thể né tránh.

Ba là, thiết chế giám sát hiện đại: Xây dựng dashboard giám sát quốc gia cho các cơ quan dân cử; mở rộng quyền giám sát xã hội của Mặt trận và báo chí; đồng thời phát triển nền tảng phản ánh số để người dân có thể giám sát theo thời gian thực.

quote4.jpg
sub34.jpg

- Một trong những điểm đáng chú ý là Báo cáo chính trị trình Đại hội XIV là đặt trọng tâm vào việc tạo ra một môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp và đổi mới sáng tạo. Theo ông, đâu là những rào cản pháp lý lớn nhất mà doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp đổi mới sáng tạo đang gặp phải?

- Doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, đang vấp phải 4 rào cản pháp lý lớn nhất.

Thứ nhất, pháp luật chưa theo kịp mô hình kinh doanh mới: Kinh tế số, dữ liệu, AI, fintech, logistics số… phát triển nhanh hơn rất nhiều so với tốc độ sửa luật. Doanh nghiệp luôn phải “chạy trong vùng xám”: không cấm nhưng cũng không cho phép- điều mà các quỹ đầu tư thường gọi là “rủi ro thể chế”.

Thứ hai, thủ tục hành chính quá phân mảnh: Chỉ một dự án khởi nghiệp cũng phải làm việc với nhiều cơ quan, nhiều giấy phép, nhiều cách hiểu. Điều này làm mất thời gian, tăng chi phí và làm giảm năng lượng sáng tạo- vốn là tài sản quý nhất của startup.

Thứ ba, thiếu cơ chế thử nghiệm (sandbox) đủ rộng và đủ nhanh: Mô hình sandbox của ta thường nhỏ, xin- cho, phê duyệt chậm, phạm vi hẹp. Trong khi với đổi mới sáng tạo, cơ chế thử nghiệm phải đi trước pháp luật, chứ không phải theo sau pháp luật.

Thứ tư, thiếu bảo vệ pháp lý cho vốn, tài sản trí tuệ và dữ liệu: Doanh nghiệp đổi mới sáng tạo sống nhờ công nghệ, mã nguồn, thuật toán và dữ liệu. Nhưng cơ chế bảo vệ IP còn yếu, tranh chấp dữ liệu chưa có luật rõ ràng, khiến nhiều nhà đầu tư quốc tế còn dè dặt với thị trường Việt Nam.

Tóm lại, rào cản lớn nhất không phải là doanh nghiệp nhỏ yếu, mà là “khung thể chế chưa đủ rộng để chứa đổi mới sáng tạo”. Nếu luật pháp mở đường, nếu thủ tục gọn nhẹ, nếu sandbox mạnh và nhanh, thì doanh nghiệp Việt Nam hoàn toàn có thể tạo ra những kỳ lân mới không thua kém bất kỳ quốc gia nào trong khu vực.

- Nếu phải chọn một khuyến nghị mang tính “đột phá thể chế” để thực hiện ngay trong nhiệm kỳ Đại hội Đảng XIV, nhằm tháo gỡ điểm nghẽn phát triển, ông sẽ đề xuất điều gì?

- Nếu phải chọn một đột phá thể chế để làm ngay trong nhiệm kỳ này, tôi sẽ chọn: xây dựng và vận hành bộ mã lệnh quốc gia (national codebase) dựa trên tư duy luật máy đọc được.

Vì sao? Bởi đây là “đột phá của mọi đột phá”: nếu nền tảng pháp lý không rõ ràng, không thống nhất và không có khả năng vận hành tự động, thì mọi cải cách khác từ phân quyền, cải thiện môi trường đầu tư đến đổi mới sáng tạo, đều sẽ bị chặn lại.

Bộ mã lệnh quốc gia là gì? Bộ mã lệnh quốc gia có thể hiểu một cách đơn giản là hệ điều hành pháp lý của đất nước. Thay vì mỗi cơ quan viết luật theo cách hiểu riêng, mọi luật được viết theo cùng một cấu trúc, cùng chuẩn định nghĩa, cùng chuẩn dữ liệu. Mỗi điều khoản đều có mã lệnh rõ ràng, cho phép máy tính đọc, kiểm tra chồng chéo, phát hiện xung đột, và hỗ trợ thực thi tự động. Tất cả quy định được “đặt” vào một kho dữ liệu pháp lý thống nhất, giống như một “codebase” trong công nghệ, giúp Nhà nước vận hành minh bạch, nhanh và chính xác hơn.

Nói nôm na, nếu pháp luật hiện nay giống nhiều cuốn sách rời, thì Bộ mã lệnh quốc gia là một cuốn “từ điển pháp lý số hóa và chuẩn hóa”, nơi mọi điều khoản được kết nối với nhau và có thể kiểm chứng tự động.

Đột phá này tạo ra 3 hiệu ứng tức thì:

Thứ nhất, chấm dứt chồng chéo và mâu thuẫn pháp luật: Khi mọi điều khoản đều được chuẩn hóa và mã hóa, hệ thống sẽ tự phát hiện mâu thuẫn- giống như phần mềm báo lỗi. Chồng chéo vì thế giảm mạnh.

Thứ hai, nâng cấp chất lượng thực thi: Luật máy đọc được giúp Chính phủ quản lý theo thời gian thực, giúp doanh nghiệp tra cứu tức thì, và giúp người dân biết rõ quyền- nghĩa vụ mà không cần qua nhiều tầng nấc giải thích.

Thứ ba, mở đường cho đổi mới sáng tạo: Một hệ thống pháp lý “sạch sẽ, rõ ràng, nhất quán” là điều kiện tiên quyết để thử nghiệm sandbox, triển khai công nghệ mới và thu hút nhà đầu tư quốc tế.

- Xin cám ơn ông!

ts-dung.jpg

Emagazine

Ba việc cần làm ngay để khoa học công nghệ phát triển

Ba việc cần làm ngay để khoa học công nghệ phát triển

“Mặc dù tư duy phát triển khoa học công nghệ đã chuyển trục căn bản từ quản lý sang kiến tạo sau một năm triển khai Nghị quyết 57, song những rào cản về thể chế và cơ chế thực thi vẫn khiến dòng chảy đổi mới chưa thông suốt”.

Năm khởi đầu phát triển trong kỷ nguyên mới

Năm khởi đầu phát triển trong kỷ nguyên mới

Đại hội Đảng XIV đầu năm 2026 đánh dấu bước chuyển lớn trong tầm nhìn và chiến lược phát triển quốc gia. Những nền tảng thể chế được xây dựng trong giai đoạn 2024–2025 đang tạo ra đường băng để Việt Nam bước vào quỹ đạo tăng trưởng mới.

10 năm kiến tạo giá trị bằng dữ liệu, trí tuệ và trách nhiệm

10 năm kiến tạo giá trị bằng dữ liệu, trí tuệ và trách nhiệm

10 năm qua Tạp chí điện tử VietTimes đã chọn cho mình một hướng đi khác biệt: làm báo chuyên sâu, trung thực và có trách nhiệm, với khát vọng kiến tạo giá trị bằng công nghệ, dữ liệu và phản biện bằng tri thức. VietTimes không ngừng đổi mới, từng bước trở thành tạp chí điện tử có sức ảnh hưởng và tương tác cao hàng đầu tại Việt Nam.

Nâng tầm 3 đột phá chiến lược cho kỷ nguyên mới

Nâng tầm 3 đột phá chiến lược cho kỷ nguyên mới

TS Nguyễn Hoàng Hiệp cho rằng 3 đột phá về thể chế, hạ tầng, nhân lực không lỗi thời mà cần nâng lên tầm cao mới, trở thành nền tảng giúp đất nước chuyển từ phát triển theo chiều rộng sang chiều sâu, dựa trên tri thức và đổi mới sáng tạo.

Vị tướng “thép đã tôi thế đấy” Nguyễn Huy Hiệu

Vị tướng “thép đã tôi thế đấy” Nguyễn Huy Hiệu

Với các thế hệ sĩ quan, Tướng Nguyễn Huy Hiệu là tấm gương thời chiến, biểu tượng của người trí thức quân đội. Với tư duy sắc sảo, tầm nhìn chiến lược, ông thể hiện phong cách làm việc vừa sâu về lý luận vừa gần với thực tiễn.