close Đăng nhập

Đầu tư công bùng nổ, vì sao doanh nghiệp hạ tầng “ráo mồ hôi là hết tiền”?

Đầu tư công tăng tốc mở ra cơ hội lớn nhưng cũng đẩy nhà thầu vào áp lực thiếu nhân công, vật liệu và chi phí đầu vào tăng cao. “Có gói thầu đưa ra mời nhưng không có nhà thầu, bởi xác định vào làm thì đã thua lỗ”, Chủ tịch VACC nói.

00:00
0:00
00:00
Tốc độ phát 1x
Đầu tư công bùng nổ, vì sao doanh nghiệp hạ tầng “ráo mồ hôi là hết tiền”?

Hai năm liên tiếp, đầu tư công được đẩy lên quy mô kỷ lục với 905.000 tỷ đồng trong năm 2025 và hơn 1 triệu tỷ đồng trong năm 2026, tăng khoảng 38% và hơn 52% so với năm 2024. Trong đó, hạ tầng giao thông luôn chiếm khoảng 40% tổng vốn đầu tư công, mở ra cơ hội tăng trưởng lớn cho các doanh nghiệp xây dựng và hạ tầng. Tuy nhiên, thực tế cho thấy không phải doanh nghiệp nào cũng “ăn nên làm ra”…

Qua 4 bài viết về CC1, CIENCO4, Đèo Cả và CII, bức tranh phía sau làn sóng đầu tư công đang dần hiện rõ: cơ hội mở ra lớn chưa từng có, nhưng để biến những công trình và khối lượng công việc thành doanh thu, lợi nhuận và dòng tiền thực chất, doanh nghiệp hạ tầng vẫn phải vượt qua không ít điểm nghẽn.

Đâu là những khó khăn lớn nhất mà các nhà thầu đang đối mặt khi đầu tư công tăng tốc? Vì sao có những gói thầu dù nhu cầu thi công rất lớn nhưng vẫn khó tìm được nhà thầu? Và những nút thắt nào cần được tháo gỡ để doanh nghiệp thực sự hưởng lợi từ chu kỳ đầu tư này?

Trao đổi với VietTimes, ông Nguyễn Quốc Hiệp, Chủ tịch Hiệp hội Các nhà thầu xây dựng Việt Nam (VACC), cho rằng ngành xây dựng đang bước vào một trạng thái hoàn toàn khác so với khoảng 10 năm trước. Nếu trước đây các nhà thầu phải cạnh tranh để giành việc thì hiện nay bài toán lại là có đủ năng lực để làm hết số việc đang có hay không.

nqh-1.png

Từ “đói việc” sang “quá nhiều việc”

Theo ông Hiệp, khoảng 10 năm trước, nguồn vốn đầu tư còn hạn chế, số lượng dự án không nhiều, trong khi năng lực thi công của các doanh nghiệp tương đối lớn. Cung năng lực nhà thầu vượt cầu thị trường, khiến cạnh tranh trong đấu thầu chủ yếu xoay quanh giá.

Không ít doanh nghiệp khi đó chấp nhận bỏ giá rất thấp để có công trình, duy trì hoạt động và giữ chân người lao động.

“Trước kia là không có công việc, không có công trình, nhưng đến bây giờ thì quá nhiều công việc và không đủ lực làm”, ông Hiệp nói.

Sự thay đổi này đến từ quy mô đầu tư công tăng mạnh, kéo theo hàng loạt dự án cao tốc, sân bay, cảng biển, đô thị và công nghiệp đồng loạt triển khai.

Theo Chủ tịch VACC, doanh số của nhiều doanh nghiệp nhà thầu trong năm 2026 đã tăng so với năm 2025, phản ánh lượng công việc đang rất lớn. Tuy nhiên, nhiều cơ hội hơn cũng đồng nghĩa với yêu cầu cao hơn về khả năng đáp ứng. Doanh nghiệp không thể nhận mọi dự án, bởi phía sau mỗi hợp đồng còn là bài toán về vốn, thiết bị, nhân sự và năng lực tổ chức thi công.

“Công việc hiện nay thực sự rất nhiều, nhưng thách thức nằm ở chỗ năng lực của các doanh nghiệp hạ tầng có đáp ứng được hay không”, ông Hiệp đặt vấn đề. Năng lực ở đây không chỉ là máy móc, thiết bị hay quy mô vốn, mà trước hết là con người. Trong bối cảnh nhiều công trường cùng lúc được triển khai, nhân lực kỹ thuật trở thành một trong những nguồn lực khan hiếm nhất.

Theo ông Hiệp, ngành xây dựng hiện thiếu cả về số lượng lẫn chất lượng lao động. Những doanh nghiệp lớn có tiềm lực tài chính thường dễ dàng hơn trong việc thu hút người bằng lương và chế độ đãi ngộ, trong khi nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa gặp khó khăn hơn trong tuyển dụng, giữ chân lao động. Đây không còn là câu chuyện riêng của một vài doanh nghiệp mà đã trở thành bài toán của cả ngành khi cùng lúc phải đáp ứng khối lượng công việc rất lớn.

von-ha-tang-giao-thong-gd-2021-2026.png
Kế hoạch đầu tư công giai đoạn 2021-2025. Nguồn: Số liệu tổng hợp

Có gói thầu nhưng không có nhà thầu

Một nghịch lý khác được Chủ tịch VACC chỉ ra nằm ngay trong giá gói thầu. Theo ông Hiệp, nhiều dự án đầu tư công hiện vẫn được lập dự toán trên cơ sở hệ thống định mức, đơn giá được xây dựng từ trước, trong khi chi phí thực tế trên thị trường đã tăng đáng kể.

Đơn giá nhân công là một ví dụ điển hình. Theo chia sẻ của ông, định mức hiện nay có thể chỉ khoảng 350.000 - 357.000 đồng/ngày công, trong khi chi phí thực tế mà doanh nghiệp phải trả cho nhiều vị trí lao động kỹ thuật có thể lên tới 800.000 đồng đến 1 triệu đồng/ngày.

Chênh lệch lớn giữa “giá tính toán” và “giá thực tế” khiến bài toán hiệu quả của nhà thầu trở nên khó khăn ngay từ thời điểm quyết định tham gia đấu thầu.

“Có những gói thầu được đưa ra mời nhưng không có nhà thầu tham gia, bởi doanh nghiệp xác định ngay từ đầu rằng nếu nhận thầu thì sẽ thua lỗ”, ông Hiệp cho biết.

vacc2.png

Không chỉ nhân công, giá vật tư, vật liệu cũng tạo ra áp lực tương tự. Trong phần trao đổi với VietTimes, ông Hiệp cho rằng các cơ chế bù giá, hệ số điều chỉnh hay bù phần chênh lệch hiện có vẫn chưa theo kịp hoàn toàn diễn biến của giá thực tế.

Điều này khiến nhà thầu phải cân nhắc rất kỹ trước khi tham gia một gói thầu. Bởi nếu giá gói thầu thấp hơn đáng kể so với chi phí thực tế, việc trúng thầu không còn đồng nghĩa với cơ hội kinh doanh mà có thể trở thành một khoản lỗ được “định trước”.

Chủ tịch VACC cho rằng doanh nghiệp muốn tận dụng được làn sóng đầu tư công phải cân đối được “quân lực” của mình và đồng thời phải tính toán kỹ hiệu quả từng gói thầu. Nói cách khác, bài toán của nhà thầu không còn là giành được công việc bằng mọi giá, mà là lựa chọn công việc có thể làm và có thể có lãi.

Vật liệu rời: Một nút thắt chưa dễ tháo

Bên cạnh nhân công và đơn giá, ông Hiệp đặc biệt lưu ý đến nguồn vật liệu rời phục vụ các dự án hạ tầng. Đây là nhóm vật liệu có tính đặc thù bởi nhà thầu không thể đơn giản tìm nguồn thay thế ở bất kỳ đâu. Các dự án lớn cần khối lượng vật liệu rất lớn, trong khi nguồn cung phụ thuộc vào quy mô, công suất và thủ tục khai thác của từng mỏ.

Theo ông Hiệp, dù cơ chế giao mỏ trực tiếp cho nhà thầu đã được đặt ra để tháo gỡ khó khăn, việc triển khai trên thực tế vẫn chưa thực sự rốt ráo. Nhà thầu không chỉ cần được giao quyền khai thác mà còn phải xử lý đồng thời các vấn đề về giải phóng mặt bằng, đền bù, giá đền bù, quy mô mỏ và công suất khai thác.

Trong khi đó, thực tế có trường hợp quy mô, công suất hoặc trữ lượng của mỏ không đáp ứng đúng nhu cầu của dự án. Hệ quả là dù dự án có thể đã được chuẩn bị, nhà thầu vẫn có nguy cơ thiếu vật liệu để thi công đúng tiến độ.

Theo Chủ tịch VACC, việc quản lý, cấp phép khai thác mỏ cũng là vấn đề cần tiếp tục tháo gỡ. Khi một dự án hạ tầng cần nguồn vật liệu lớn, chỉ cần một mắt xích trong quá trình cấp phép hoặc đưa mỏ vào khai thác bị chậm, tiến độ thi công và chi phí của nhà thầu đều có thể bị ảnh hưởng.

Ông Hiệp cho rằng cần sớm điều chỉnh các quy định liên quan đến khoáng sản theo hướng tách bạch hơn giữa hoạt động quản lý tài nguyên và nhu cầu vật liệu phục vụ các dự án xây dựng.

“Cần sớm điều chỉnh Luật Khoáng sản, theo hướng các mỏ cung cấp vật liệu xây dựng được phân loại là mỏ vật liệu, thay vì xếp vào danh mục khoáng sản, để thuận lợi hơn cho việc khai thác và cung ứng vật liệu”, Chủ tịch VACC kiến nghị.

mo-da-3-1770110655052533017638-580-0-1920-2560-crop-1770111299078955690087.jpg
Chủ tịch VACC cho rằng việc quản lý, cấp phép khai thác mỏ cũng là vấn đề cần tháo gỡ.

Theo Chủ tịch VACC, nếu giao mạnh hơn cho địa phương quản lý, hoặc để cơ quan chuyên môn của địa phương xác định nhu cầu, quy mô và khả năng cung ứng, thủ tục có thể được rút ngắn. Tuy nhiên, điều này cũng đòi hỏi cơ chế phối hợp rõ ràng giữa chính quyền địa phương và nhà thầu.

Đặc biệt, nhiều nhà thầu lớn không phải doanh nghiệp tại địa phương nơi dự án triển khai. Vì vậy, nếu mọi thủ tục về vật liệu đều phải đi qua nhiều cấp, nhiều khâu, thời gian xử lý có thể tiếp tục trở thành một điểm nghẽn.

Như vậy, Chủ tịch VACC nhấn mạnh 3 vấn đề lớn nhất mà các nhà thầu đang phải đối mặt hiện nay là nhân công, vật liệu và hệ thống định mức, đơn giá chưa theo sát giá thị trường.

Ở chiều ngược lại, một điểm sáng được ông Hiệp ghi nhận là cơ chế thanh toán cho nhà thầu đã có nhiều cải thiện.

Theo ông, áp lực giải ngân vốn đầu tư công khiến tiến độ thanh toán hiện nay nhanh hơn đáng kể so với trước. Nhà thầu đã có thể được thanh toán theo khối lượng thực hiện ở mức khoảng 75-80% giá trị khối lượng, tùy từng dự án, so với trước kia là tiến bộ rất nhiều.

Tuy nhiên, với đặc thù ngành xây dựng, doanh nghiệp thường phải bỏ tiền trước để mua vật liệu, trả lương nhân công, huy động thiết bị và duy trì hoạt động trên công trường. Vì vậy, tỷ lệ thanh toán càng cao thì áp lực vốn lưu động càng giảm.

Theo ông Hiệp, các nhà thầu mong muốn tỷ lệ thanh toán có thể được nâng lên khoảng 85-90%. Trong đó, 90% sẽ là mức lý tưởng, còn 85% sẽ giúp doanh nghiệp dễ xoay vòng vốn hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các dự án hạ tầng có quy mô lớn, thời gian thi công kéo dài và lượng vốn doanh nghiệp phải ứng trước rất lớn.

Nhưng ở phía doanh nghiệp, bài toán vẫn chưa hoàn toàn được giải quyết. Bởi thanh toán nhanh hơn chỉ giúp cải thiện dòng tiền, còn khả năng tạo lợi nhuận vẫn phụ thuộc vào giá hợp đồng và khả năng kiểm soát chi phí.

Doanh thu nghìn tỷ, lợi nhuận vẫn mỏng: “Có việc hôm nay để nuôi ngày mai”

Đây có lẽ là một trong những nghịch lý đáng chú ý nhất của ngành xây dựng trong bối cảnh đầu tư công tăng tốc: khối lượng công việc tăng mạnh, doanh thu có thể lên tới hàng nghìn, thậm chí hàng chục nghìn tỷ đồng, nhưng lợi nhuận cuối cùng vẫn rất mỏng.

vacc-8827.png

Theo ông Hiệp, nguyên nhân trước hết nằm ở đặc thù biên lợi nhuận thấp của ngành xây dựng, trong khi nhiều loại chi phí đầu vào đã tăng đáng kể nhưng chưa được phản ánh đầy đủ vào giá hợp đồng.

“Xây dựng doanh nghiệp nào cũng gặp tình trạng này. Bởi giá thành phụ thuộc vào rất nhiều thứ, trong đó có đơn giá nhân công. Đơn giá hiện nay chỉ khoảng 357.000 đồng/công, trong khi giá thực tế có thể lên tới 800.000 đồng đến 1 triệu đồng. Như vậy thì lấy đâu ra lợi nhuận?”, ông bày tỏ.

Chia sẻ của Chủ tịch VACC phần nào lý giải khoảng cách giữa doanh thu và lợi nhuận đang hiện hữu tại không ít doanh nghiệp xây dựng, hạ tầng. Có thêm việc không đồng nghĩa doanh nghiệp sẽ có thêm lợi nhuận, đặc biệt khi giá đầu vào tăng nhanh hơn mức giá được xác lập trong hợp đồng.

Ngược lại, càng nhận nhiều dự án, doanh nghiệp càng phải huy động thêm nguồn lực: ứng vốn cho vật tư, chi trả nhân công, bổ sung vốn lưu động và chịu áp lực dòng tiền lớn hơn. Nếu những chi phí này không được bù đắp tương xứng, phần doanh thu tăng thêm có thể chỉ làm quy mô doanh nghiệp phình lên, trong khi lợi nhuận không cải thiện tương ứng.

Ở cuối cuộc trao đổi, ông Hiệp đưa ra một cách nhìn khá thực tế: “Cứ coi có việc hôm nay để nuôi ngày mai, còn ngày mai có còn việc hay không thì lại là chuyện khác”. Câu nói này có lẽ phản ánh khá đúng tâm thế của nhiều nhà thầu trong giai đoạn hiện nay.

Kinh tế số

LPBank mang giải pháp ngân hàng số AI-First đến sự kiện Chuyển đổi số ngành Ngân hàng năm 2026

LPBank mang giải pháp ngân hàng số AI-First đến sự kiện Chuyển đổi số ngành Ngân hàng năm 2026

Tham gia sự kiện Chuyển đổi số ngành Ngân hàng năm 2026, Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam (LPBank) giới thiệu hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ số với hai điểm nhấn là ứng dụng LPBank Plus và giải pháp Lộc Phát Shop, qua đó khẳng định những bước tiến trong ứng dụng dữ liệu và trí tuệ nhân tạo nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng.

Kỷ nguyên ngân hàng số thông minh: VPBank sở hữu trọn bộ giải pháp thanh toán toàn diện

Kỷ nguyên ngân hàng số thông minh: VPBank sở hữu trọn bộ giải pháp thanh toán toàn diện

Dữ liệu và trí tuệ nhân tạo trở thành động lực tăng trưởng cốt lõi của ngành ngân hàng với mục đích mang đến trải nghiệm thanh toán nhanh hơn, an toàn hơn và liền mạch hơn cho khách hàng. VPBank không ngừng đầu tư vào công nghệ để hoàn thiện hệ sinh thái thanh toán số với Tap&Pay, Pay by Account, Neo Accept, thanh toán QR và thẻ tín dụng, góp phần thúc đẩy thanh toán không tiền mặt và nâng tầm trải nghiệm số cho doanh nghiệp cũng như người tiêu dùng.

Ngân hàng nào "ôm" nhiều nợ xấu nhất?

Ngân hàng nào "ôm" nhiều nợ xấu nhất?

Nợ xấu tại 27 ngân hàng đã vượt 310.000 tỷ đồng. Một số nhà băng đang "ôm" những khoản nợ khổng lồ, trở thành áp lực đáng kể cho chất lượng tài sản và chi phí dự phòng.

Nam A Bank nâng quy mô hợp tác với Blueorchard lên 100 triệu USD

Nam A Bank nâng quy mô hợp tác với Blueorchard lên 100 triệu USD

Nam A Bank (HOSE: NAB) nâng tổng quy mô hợp tác tín dụng với BlueOrchard lên 100 triệu USD, đồng thời tiếp tục mở rộng nguồn vốn với các đối tác tài chính Thụy Sĩ, đưa tổng dòng vốn quốc tế thu hút từ đầu năm 2026 đến nay lên gần 350 triệu USD.

Sống khỏe hơn mỗi ngày tại Vinhomes Global Gate Hạ Long nhờ triết lý quy hoạch dưỡng lành

Sống khỏe hơn mỗi ngày tại Vinhomes Global Gate Hạ Long nhờ triết lý quy hoạch dưỡng lành

Sống khỏe không chỉ phụ thuộc vào một giờ tập luyện hay một lần khám bệnh. Nó được hình thành mỗi ngày từ con đường đi bộ hay đạp xe mỗi sáng, khoảng xanh trẻ em chạm tới sau giờ học và sự an tâm khi được chăm sóc sức khỏe ngay gần nhà. Tại Vinhomes Global Gate Hạ Long, đặc quyền sống khỏe của cư dân mọi lứa tuổi được đặt vào cấu trúc của đời sống hằng ngày ngay từ khi quy hoạch.