96 năm trước, ngày 3/2/1930, Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời, đánh dấu một bước ngoặt mang tính quyết định trong tiến trình lịch sử dân tộc. Lần đầu tiên, cách mạng Việt Nam có một lực lượng lãnh đạo thống nhất, có cương lĩnh rõ ràng, có tầm nhìn chiến lược và bản lĩnh chính trị đủ để dẫn dắt dân tộc vượt qua những bước ngoặt sinh tử của thời đại.
Nhìn lại 96 năm lịch sử của Đảng không chỉ để tri ân quá khứ, mà còn để soi chiếu hiện tại, củng cố niềm tin và xác lập quyết tâm thực hiện những mục tiêu lớn lao mà Nghị quyết Đại hội XIV đã đặt ra cho giai đoạn phát triển mới của đất nước.
Bối cảnh ra đời của Đảng năm 1930 cho thấy tính tất yếu của một lựa chọn lịch sử. Khi phong trào yêu nước phát triển mạnh mẽ nhưng phân tán, thiếu một đường lối thống nhất, Hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản dưới sự chủ trì của Lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh đã thông qua Cương lĩnh chính trị đầu tiên, giải quyết căn bản cuộc khủng hoảng về đường lối và tổ chức lãnh đạo của cách mạng Việt Nam.
Với tư duy lý luận sắc bén và kinh nghiệm thực tiễn phong phú, Lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc xác lập nền tảng tư tưởng vững chắc cho Đảng, kết hợp mục tiêu giải phóng dân tộc với lý tưởng xã hội chủ nghĩa, mở ra con đường cách mạng phù hợp với yêu cầu của dân tộc và xu thế của thời đại.
Từ khi thành lập đến trước năm 1945, trong bối cảnh phong trào cách mạng thế giới nhiều biến động, trong nước bị đàn áp khốc liệt, Đảng vẫn kiên trì lãnh đạo nhân dân đấu tranh, từng bước gây dựng lực lượng. Cao trào Xô viết Nghệ Tĩnh, Mặt trận Dân chủ Đông Dương, rồi sự chuyển hướng chiến lược trong giai đoạn Chiến tranh thế giới thứ hai cho thấy năng lực nhạy bén trong việc nắm bắt tình hình quốc tế và điều chỉnh chiến lược cách mạng. Đỉnh cao của quá trình đó là quyết định phát động Tổng khởi nghĩa Tháng Tám năm 1945 – một quyết định thể hiện rõ bản lĩnh chính trị và trí tuệ của Đảng trong việc chớp thời cơ “ngàn năm có một”, đưa dân tộc Việt Nam từ thân phận thuộc địa trở thành người làm chủ vận mệnh của mình.
Sau ngày độc lập, đất nước non trẻ lập tức phải đối diện với muôn vàn khó khăn: thù trong giặc ngoài, nền kinh tế kiệt quệ, nạn đói, nạn dốt hoành hành.
Trong bối cảnh ấy, Đảng vừa lãnh đạo xây dựng chính quyền cách mạng, vừa tổ chức kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược trở lại. Đường lối kháng chiến toàn dân, toàn diện, lâu dài được xác lập và từng bước hoàn thiện qua các kỳ Đại hội. Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954 không chỉ kết thúc cuộc kháng chiến chống Pháp, mà còn khẳng định một chân lý: một dân tộc nhỏ bé, nếu có đường lối đúng đắn và sự lãnh đạo kiên định, hoàn toàn có thể đánh bại những thế lực xâm lược hùng mạnh.
Từ sau Hiệp định Genève (Thụy Sĩ) 1954, đất nước tạm thời chia cắt, Đảng đứng trước bài toán lịch sử chưa từng có: vừa xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc, vừa lãnh đạo cuộc đấu tranh giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước.
Trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh và sự đối đầu gay gắt giữa các cường quốc, Việt Nam trở thành một trong những điểm nóng của thế giới. Các quyết sách chiến lược được Đảng đưa ra đã xác định rõ con đường cách mạng miền Nam, kết hợp đấu tranh chính trị, quân sự và ngoại giao. Thắng lợi mùa Xuân năm 1975 là kết quả của một quá trình lãnh đạo kiên trì, sáng tạo, kết tinh ý chí độc lập và khát vọng thống nhất của cả dân tộc.
Hòa bình lập lại, Đại hội IV xác định mục tiêu đưa cả nước tiến lên chủ nghĩa xã hội. Tuy nhiên, thực tiễn sau chiến tranh vô cùng khắc nghiệt: hậu quả chiến tranh nặng nề, cơ chế quản lý kinh tế tập trung bao cấp bộc lộ nhiều hạn chế, trong khi đất nước phải đối mặt với bao vây, cấm vận kéo dài.
Đến giữa thập niên 1980, khủng hoảng kinh tế - xã hội trở nên gay gắt, đòi hỏi một sự thay đổi mang tính bước ngoặt. Đại hội VI năm 1986 đã đi vào lịch sử như một dấu mốc của tư duy đổi mới. Đảng thẳng thắn nhìn nhận những yếu kém, khuyết điểm, quyết định tiến hành đổi mới toàn diện đất nước, trước hết là đổi mới tư duy kinh tế.
Trong nông nghiệp, những cải cách về cơ chế khoán đã giải phóng sức sản xuất, trao quyền chủ động cho người nông dân. Từ một quốc gia thiếu lương thực triền miên, Việt Nam nhanh chóng vươn lên trở thành một trong những nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới.
Thành tựu ấy không chỉ mang ý nghĩa kinh tế, mà còn thể hiện rõ tư duy đổi mới: dám nhìn thẳng vào sự thật, dám thay đổi vì lợi ích của nhân dân. Đây chính là minh chứng sinh động cho bài học xuyên suốt của Đảng: khi đường lối xuất phát từ thực tiễn và lấy người dân làm trung tâm, sức mạnh xã hội sẽ được khơi thông.
Bước sang thập niên 1990, trong bối cảnh Liên Xô và hệ thống xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu tan rã, nhiều dự báo bi quan từng đặt dấu hỏi về con đường mà Việt Nam lựa chọn. Đại hội VII của Đảng đã khẳng định kiên định mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội, đồng thời tiếp tục hoàn thiện đường lối đổi mới. Đây là quyết định có ý nghĩa chiến lược, giúp đất nước giữ vững ổn định chính trị, củng cố niềm tin xã hội và từng bước mở rộng quan hệ đối ngoại, phá thế bao vây, cấm vận.
Tiếp đó, Đại hội VIII đã cụ thể hóa mạnh mẽ hơn mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Đảng xác định rõ phát triển nông nghiệp theo hướng hiện đại, gắn với công nghiệp chế biến và xây dựng nông thôn mới; coi công nghiệp là nền tảng của tăng trưởng dài hạn; đồng thời khẳng định vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước đi đôi với việc khuyến khích phát triển kinh tế tư nhân và kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài. Tư duy kinh tế nhiều thành phần được thể chế hóa rõ ràng hơn, tạo động lực mới cho tăng trưởng và hội nhập.
Trên nền tảng đó, Việt Nam từng bước mở cửa thị trường, thu hút đầu tư nước ngoài, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Việc gia nhập ASEAN, WTO và ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đã đưa đất nước bước vào một giai đoạn phát triển mới, với vị thế và uy tín quốc tế ngày càng được nâng cao. Thành tựu lớn nhất của giai đoạn này là việc Việt Nam thoát khỏi nhóm nước nghèo, trở thành quốc gia có thu nhập trung bình, đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân không ngừng được cải thiện.
Bước vào thế kỷ XXI, đất nước tiếp tục đối mặt với những thách thức mới: biến đổi khí hậu, già hóa dân số, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, yêu cầu phát triển nhanh nhưng phải bền vững. Các kỳ Đại hội gần đây đã nhấn mạnh yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao chất lượng phát triển, cải cách thể chế, phát triển khoa học công nghệ và nguồn nhân lực. Đặc biệt, trong bối cảnh đại dịch Covid-19 và những biến động địa chính trị toàn cầu, vai trò lãnh đạo của Đảng càng thể hiện rõ trong việc giữ vững ổn định xã hội, phục hồi kinh tế và bảo đảm an sinh cho người dân.
Nhìn lại chặng đường 96 năm, có thể rút ra những bài học mang tính xuyên suốt.
Trước hết là sự kiên định mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội, đồng thời luôn linh hoạt, sáng tạo trong phương thức và bước đi. Đảng đã nhiều lần chứng minh rằng, kiên định không đồng nghĩa với bảo thủ; ngược lại, đổi mới tư duy chính là điều kiện để giữ vững mục tiêu chiến lược.
Bài học thứ hai là phát huy sức mạnh của toàn dân tộc, coi nhân dân là trung tâm, là chủ thể của mọi quá trình phát triển. Mọi đường lối, chính sách chỉ có thể thành công khi xuất phát từ lợi ích chính đáng của nhân dân và được nhân dân đồng lòng ủng hộ.
Bài học thứ ba là hội nhập quốc tế phải gắn liền với giữ vững bản sắc, độc lập, tự chủ; phát triển nhanh nhưng phải bền vững, gắn tăng trưởng kinh tế với tiến bộ xã hội và cải cách thể chế.
Những bài học ấy càng có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh đất nước đang đứng trước những vận hội và thách thức mới.
Theo Nghị quyết Đại hội XIV, mục tiêu đến năm 2045 là đưa Việt Nam trở thành quốc gia thu nhập cao, có nền kinh tế hiện đại, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh. Để hiện thực hóa khát vọng ấy, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo được xác định là trụ cột chiến lược, cùng với cải cách thể chế, phát triển kinh tế số, kinh tế xanh và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đây không chỉ là yêu cầu của giai đoạn phát triển mới, mà còn là sự tiếp nối logic của hành trình 96 năm: từ giành độc lập, thống nhất, đến đổi mới, hội nhập và vươn lên mạnh mẽ trong kỷ nguyên tri thức.
Kỷ niệm 96 năm thành lập Đảng là dịp để mỗi người Việt Nam nhìn lại một hành trình lịch sử đầy thử thách nhưng cũng rất đỗi tự hào. Quá khứ ấy không chỉ để ghi nhớ, mà để tiếp thêm niềm tin và trách nhiệm cho hiện tại và tương lai.
Trong một thế giới nhiều biến động, khát vọng về một Việt Nam hùng cường, thịnh vượng càng đòi hỏi bản lĩnh, trí tuệ và sự đồng lòng của toàn dân tộc. Đó chính là giá trị bền vững của lựa chọn lịch sử được xác lập cách đây 96 năm – và vẫn tiếp tục soi đường cho dân tộc trên chặng đường phía trước.