Singapore đang triển khai một trong những chính sách hỗ trợ sinh con toàn diện và dài hạn nhất trong khu vực, trong bối cảnh tỷ lệ sinh của nước này đã giảm xuống mức thấp kỷ lục.
Điểm đáng chú ý là khoản tiền hỗ trợ 69.500 SGD nói trên cha mẹ trẻ không được nhận một lần. Chính sách được thiết kế theo hướng phân bổ hỗ trợ trong suốt 17 năm, từ khi trẻ chào đời cho tới tuổi 17.
Trong năm đầu tiên, gia đình được nhận 10.000 SGD (205 triệu đồng) tiền hỗ trợ khi sinh. Từ 1 đến 16 tuổi, trẻ được nhận thêm 2.000 SGD (41 triệu) mỗi năm vào dịp sinh nhật. Khi 17 tuổi, tài khoản giáo dục tiếp tục được bổ sung 10.000 SGD.
Cộng với các khoản hỗ trợ ban đầu cho tài khoản phát triển trẻ em, các chương trình đồng tài trợ của chính phủ và hỗ trợ y tế cho trẻ sơ sinh, tổng giá trị có thể lên tới khoảng 69.500 SGD, tương đương gần 1 tỷ 430 triệu đồng.
Nhưng Singapore không đơn giản là “phát tiền để khuyến sinh”.
Tỷ lệ sinh đã xuống dưới 1
Đằng sau gói hỗ trợ này là một cuộc khủng hoảng nhân khẩu học ngày càng rõ rệt. Năm 2025, tổng tỷ suất sinh của Singapore giảm xuống 0,87 con/phụ nữ, trong khi số trẻ được sinh ra cả năm chỉ còn 29.864, lần đầu tiên kể từ khi Singapore lập quốc năm 1965 xuống dưới mốc 30.000 trẻ/năm.
Mức sinh thay thế để duy trì quy mô dân số trong dài hạn thường được tính khoảng 2,1 con/phụ nữ. Với mức 0,87, Singapore đang phải đối mặt với nguy cơ dân số già hóa nhanh, lực lượng lao động thu hẹp và gánh nặng an sinh xã hội gia tăng.
Đây cũng là lý do chính phủ Singapore coi tỷ lệ sinh thấp không chỉ là vấn đề xã hội mà còn liên quan tới tương lai kinh tế và khả năng duy trì sức cạnh tranh của quốc gia.
Singapore đã nhiều lần điều chỉnh chính sách dân số trong nhiều thập kỷ qua. Sau thời kỳ khuyến khích các gia đình sinh ít con, chính phủ chuyển sang hàng loạt chính sách khuyến sinh, trong đó có trợ cấp tiền mặt, nghỉ thai sản và hỗ trợ chăm sóc trẻ; tuy nhiên, tỷ lệ sinh vẫn tiếp tục giảm
Điều này cho thấy một thực tế: tiền có thể làm giảm chi phí sinh con, nhưng không thể một mình giải quyết toàn bộ lý do khiến người trẻ trì hoãn hoặc từ bỏ việc sinh con.
Tiền không phải “liều thuốc” duy nhất
Kinh nghiệm của nhiều nền kinh tế Đông Á cho thấy trợ cấp tiền mặt thường chỉ là một phần trong bài toán khuyến sinh.
Hàn Quốc đã dành nguồn lực rất lớn cho các chương trình hỗ trợ gia đình nhưng tỷ lệ sinh vẫn ở mức cực thấp. Nhật Bản cũng duy trì hệ thống hỗ trợ tương đối toàn diện trong nhiều năm nhưng chưa tạo được bước ngoặt rõ rệt về mức sinh.
Nguyên nhân nằm ở chỗ quyết định sinh con ngày nay không chỉ liên quan đến tiền mua sữa, học phí hay chi phí y tế. Các gia đình trẻ còn phải tính tới chi phí nhà ở, thời gian chăm sóc con, áp lực công việc, khả năng trở lại thị trường lao động và nguy cơ ảnh hưởng tới thu nhập, thăng tiến nghề nghiệp.
Đặc biệt, phụ nữ thường phải gánh phần lớn chi phí thời gian và cơ hội khi sinh con. Vì vậy, một khoản trợ cấp dù lớn vẫn có thể không đủ sức thay đổi quyết định của một người trẻ nếu họ cho rằng sau khi sinh con, sự nghiệp sẽ bị gián đoạn, không có người hỗ trợ chăm sóc trẻ hoặc gia đình phải đối mặt với chi phí nhà ở và giáo dục quá cao. Chính ở điểm này, chính sách mới của Singapore đáng chú ý hơn con số 69.500 SGD.
Từ “thưởng sinh nhiều” sang hỗ trợ ngay từ đứa con đầu tiên
Một thay đổi quan trọng trong cách tiếp cận của Singapore là chuyển trọng tâm từ khuyến khích sinh thêm sang giảm rào cản đối với việc sinh con đầu tiên.
Trong bối cảnh ngày càng nhiều người trẻ trì hoãn hôn nhân và sinh con, việc đưa ra các ưu đãi lớn cho con thứ hai hoặc thứ ba có thể không còn phù hợp. Nếu một cặp vợ chồng còn chưa quyết định có sinh con đầu tiên hay không, chính sách hỗ trợ cho con thứ ba gần như không tác động trực tiếp tới quyết định ban đầu của họ.
Do đó, Singapore lựa chọn cách hỗ trợ mọi trẻ em, đồng thời kéo dài thời gian hỗ trợ thay vì tập trung toàn bộ nguồn lực vào vài năm đầu đời. Đây là một thay đổi đáng chú ý trong tư duy chính sách: không chỉ khuyến khích người dân sinh thêm con, mà trước hết phải khiến việc sinh một đứa trẻ trở nên ít rủi ro hơn đối với gia đình.
Không chỉ hỗ trợ tiền, Singapore còn giảm “chi phí thời gian”. Một điểm khác đáng chú ý là Singapore cũng điều chỉnh chính sách nghỉ chăm con. Theo gói chính sách mới, thời gian nghỉ chăm con của bố và mẹ được nâng từ mức tổng cộng chỉ 4 ngày trong cơ chế cũ lên tối đa 24 ngày/năm, với tiền lương trong thời gian nghỉ do chính phủ chi trả.
Ý nghĩa của chính sách này nằm ở chỗ nó tác động vào một loại “chi phí” khó nhìn thấy nhưng rất lớn: thời gian. Nếu toàn bộ trách nhiệm chăm sóc trẻ vẫn dồn lên người mẹ, trợ cấp tiền mặt khó có thể giải quyết được áp lực thực tế của gia đình.
Việc tăng thời gian nghỉ và khuyến khích người cha tham gia chăm sóc con nhằm chia sẻ trách nhiệm trong gia đình, đồng thời giảm nguy cơ phụ nữ phải hy sinh quá nhiều về nghề nghiệp sau khi sinh.
Nói cách khác, Singapore đang thử giải quyết bài toán khuyến sinh bằng một tổ hợp gồm tiền, thời gian và dịch vụ chăm sóc, thay vì chỉ dựa vào tiền mặt.
Bài học nào cho các nước Đông Á?
Kinh nghiệm Singapore có thể gợi ra một số vấn đề đáng suy nghĩ đối với những quốc gia đang đối mặt với xu hướng mức sinh giảm.
Thứ nhất, cần chú trọng hơn tới rào cản của việc sinh con đầu tiên. Khi tuổi kết hôn và tuổi sinh con tăng lên, số người lựa chọn không sinh con hoặc trì hoãn sinh con ngày càng lớn. Chính sách vì thế cần tập trung vào việc giúp các gia đình trẻ vượt qua bước đầu tiên.
Thứ hai, hỗ trợ nên có tính dài hạn. Chi phí nuôi trẻ không kết thúc khi trẻ lên 3 tuổi. Gánh nặng tiếp tục kéo dài qua tiểu học, trung học và giáo dục đại học. Vì vậy, một hệ thống hỗ trợ chỉ tập trung vào giai đoạn sơ sinh khó có thể giải quyết toàn bộ tâm lý lo ngại của các gia đình.
Thứ ba, dịch vụ chăm sóc trẻ có thể quan trọng không kém trợ cấp tiền mặt. Một gia đình có thể được hỗ trợ tài chính nhưng vẫn không muốn sinh con nếu không có nơi gửi trẻ, không có người chăm sóc hoặc cha mẹ phải làm việc quá nhiều giờ. Do đó, chính sách khuyến sinh hiệu quả thường phải kết hợp giữa trợ cấp, nhà ở, giáo dục, dịch vụ giữ trẻ, nghỉ chăm con và cơ chế làm việc linh hoạt.
Thứ tư, phải giảm “hình phạt nghề nghiệp” đối với phụ nữ. Nếu việc sinh con khiến phụ nữ mất cơ hội thăng tiến, giảm thu nhập hoặc phải rời khỏi thị trường lao động trong thời gian dài, thì một phần đáng kể giá trị của khoản trợ cấp sẽ bị triệt tiêu.
Đây là lý do việc xã hội hóa một phần chi phí sinh và nuôi con ngày càng trở thành vấn đề quan trọng trong chính sách dân số.
Không thể kỳ vọng tỷ lệ sinh lập tức tăng
Tuy nhiên, cũng cần tránh kỳ vọng rằng một gói hỗ trợ trị giá gần 1,5 tỷ đồng cho mỗi trẻ sẽ lập tức đảo ngược xu hướng nhân khẩu học.
Mức sinh thấp là kết quả của nhiều thay đổi xã hội kéo dài: đô thị hóa, chi phí nhà ở, trình độ học vấn tăng, phụ nữ tham gia lực lượng lao động nhiều hơn, tuổi kết hôn tăng và quan niệm của thế hệ trẻ về hôn nhân, gia đình thay đổi.
Những xu hướng này không thể đảo ngược chỉ bằng một chính sách tài chính. Ngay cả khi chính sách mới của Singapore thành công, kết quả về nhân khẩu học cũng có thể sau nhiều năm mới thể hiện rõ.
Điều quan trọng hơn là chính phủ phải tạo được một môi trường trong đó những người muốn có con không phải từ bỏ ý định chỉ vì chi phí quá cao, thiếu thời gian hoặc lo sợ ảnh hưởng tới sự nghiệp.
Thủ tướng Singapore Lawrence Wong từng nhấn mạnh rằng sinh con là một quyết định rất cá nhân và chính phủ không thể chỉ bằng chính sách buộc người dân sinh con. Điều chính phủ có thể làm là khiến việc xây dựng gia đình trở nên dễ dàng hơn đối với những người thực sự mong muốn có con. Đó có lẽ cũng là điểm đáng chú ý nhất trong chính sách mới của Singapore: Mục tiêu không phải khiến những người không muốn sinh con phải sinh, mà là giảm những rào cản đối với những người muốn có con.
Trong cuộc khủng hoảng tỷ lệ sinh hiện nay, đây có thể là cách tiếp cận thực tế hơn so với việc chỉ đơn thuần tăng quy mô tiền thưởng. Singapore đang đặt cược vào một mô hình dài hạn: Nhà nước chia sẻ một phần chi phí vật chất, chi phí thời gian và chi phí cơ hội của việc nuôi con với gia đình.
Nếu mô hình này tạo được hiệu quả, bài học quan trọng không nằm ở con số gần 1,5 tỷ đồng, mà ở cách một quốc gia tìm cách biến việc sinh và nuôi một đứa trẻ từ một rủi ro lớn đối với từng gia đình thành một trách nhiệm được xã hội cùng chia sẻ.
Theo Toutiao