LTS: Ngày 13/4, Thủ tướng Lê Minh Hưng chủ trì cuộc họp của Thường trực Chính phủ về việc thực hiện cải cách, cắt giảm thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh, cắt giảm ngành nghề kinh doanh có điều kiện, phân cấp giải quyết thủ tục hành chính, theo Kết luận số 18 -KL/TW Hội nghị lần thứ 2 Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV về Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội, tài chính quốc gia và vay, trả nợ công, đầu tư công trung hạn 5 năm 2026 - 2030 gắn với thực hiện mục tiêu phấn đấu tăng trưởng "2 con số" (gọi tắt là Kết luận số 18).
Theo báo cáo của các bộ ngành, hiện còn 198 ngành nghề kinh doanh có điều kiện và 4.603 điều kiện kinh doanh. Kết luận số 18 đã yêu cầu các bộ, cơ quan phải tiếp tục rà soát, cắt giảm tiếp 30% ngành nghề kinh doanh có điều kiện hiện nay (tương ứng cắt giảm khoảng 60 ngành nghề), đồng thời cắt giảm 100% điều kiện kinh doanh không cần thiết. Cùng với đó, cắt giảm 50% thời gian thực hiện, 50% chi phí tuân thủ thủ tục hành chính; cấp bộ chỉ thực hiện không quá 30% tổng số thủ tục hành chính thuộc lĩnh vực quản lý.
Phát biểu chỉ đạo tại cuộc họp, Thủ tướng Lê Minh Hưng yêu cầu các bộ ngành, cơ quan triển khai ngay các nhiệm vụ tại Kết luận số 18 để hoàn thành sớm nhất có thể, trong đó có các nhiệm vụ về cải cách thủ tục hành chính, cắt giảm điều kiện kinh doanh.
Nhân sự kiện này VietTimes đã có cuộc trao đổi với TS Nguyễn Sĩ Dũng, nguyên Phó chủ nhiệm Văn phòng Quốc hội, nguyên Ủy viên Hội đồng Tư vấn Chính sách của nguyên Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính dưới góc nhìn quản trị quốc gia và cải cách thể chế.
Thiết kế lại cấu trúc quyền lực theo hướng gần dân, sát thực tiễn hơn
- Kết luận 18 đặt mục tiêu tăng trưởng "2 con số" và đặc biệt là việc cắt giảm hàng nghìn điều kiện kinh doanh. Theo ông đây có phải là một đợt “dọn dẹp hành chính” thuần túy hay là bước ngoặt chuyển đổi sang mô hình Quản trị kiến tạo?
- Dưới góc nhìn quản trị quốc gia, tôi cho rằng việc cắt giảm hàng nghìn điều kiện kinh doanh theo Kết luận 18 không đơn thuần là một đợt “dọn dẹp hành chính”, mà là một bước chuyển có tính cấu trúc sang mô hình quản trị kiến tạo phát triển.
Thủ tướng Lê Minh Hưng họp chỉ đạo triển khai thực hiện Kết luận số 18 của BCH TƯ Đảng.
Nếu chỉ là dọn dẹp, chúng ta sẽ dừng lại ở việc “cắt bớt cho gọn”. Nhưng cách tiếp cận lần này sâu hơn nhiều. Khi đặt mục tiêu tăng trưởng “2 con số”, Chính phủ buộc phải giải phóng các nguồn lực đang bị “giam giữ” trong thủ tục và điều kiện kinh doanh. Mỗi một điều kiện không cần thiết bị cắt bỏ là một “nút thắt” được tháo ra cho doanh nghiệp, cho đầu tư, cho sáng tạo.
Điểm đáng chú ý là cải cách này không chỉ nhắm vào số lượng (30%, 50%), mà còn nhắm vào cách vận hành của Nhà nước. Việc yêu cầu bộ, ngành chỉ giữ lại tối đa 30% thủ tục ở cấp mình, phần còn lại phân cấp cho địa phương, chính là tái thiết kế lại cấu trúc quyền lực theo hướng gần dân, sát thực tiễn hơn. Đồng thời, mục tiêu cắt 50% thời gian và chi phí tuân thủ cũng cho thấy Nhà nước đang chuyển từ tư duy “quản lý để kiểm soát” sang “quản lý để tạo thuận lợi”.
Nói cách khác, đây là bước chuyển từ một Nhà nước “ban hành quy định” sang một Nhà nước “tạo ra kết quả phát triển”. Khi thủ tục được đơn giản hóa, chi phí giảm xuống, thì năng lực cạnh tranh của nền kinh tế sẽ được nâng lên một cách thực chất.
Nếu làm đến nơi đến chốn, cải cách này không chỉ giúp đạt mục tiêu tăng trưởng trước mắt, mà còn đặt nền móng cho một hệ thống thể chế linh hoạt, học tập và thích ứng nhanh- điều kiện cốt lõi để Việt Nam bứt phá trong giai đoạn tới.
- Thủ tướng lưu ý "nội hàm bên trong quan trọng hơn số lượng", vậy làm thế nào để nhận diện và bóc tách những quy định được cài cắm tinh vi nhằm bảo vệ lợi ích nhóm thay vì lợi ích công?
- Đây là một chỉ đạo rất “trúng huyệt” của cải cách thể chế. Bởi lẽ, nếu chỉ đếm số lượng điều kiện bị cắt giảm, chúng ta có thể đạt chỉ tiêu trên giấy; nhưng nếu không “soi” vào nội hàm, thì những rào cản tinh vi vẫn có thể được giữ lại, thậm chí tái sinh dưới hình thức khác.
Để nhận diện và bóc tách các quy định “cài cắm”, theo tôi cần tiếp cận theo ba lớp.
Thứ nhất, đặt câu hỏi về mục tiêu chính sách. Mỗi điều kiện kinh doanh phải trả lời được: nó bảo vệ lợi ích công nào (an toàn, sức khỏe, môi trường, trật tự thị trường…)? Nếu không chứng minh được bằng rủi ro cụ thể và dữ liệu đáng tin cậy, thì đó rất có thể là một “giấy phép con” trá hình.
Thứ hai, soi cấu trúc khuyến khích ẩn phía sau quy định. Những điều kiện như: yêu cầu chứng chỉ do một số tổ chức cấp; quy định tiêu chuẩn kỹ thuật mơ hồ; thủ tục cần “ý kiến chấp thuận” mang tính định tính… thường là dấu hiệu của quyền lực tùy nghi. Mà ở đâu có tùy nghi, ở đó có nguy cơ lợi ích nhóm. Cần chuyển mạnh từ “tiền kiểm định tính” sang “hậu kiểm dựa trên tiêu chuẩn minh bạch”.
Thứ ba, thiết lập cơ chế phản biện độc lập và kiểm chứng thực tiễn. Doanh nghiệp chính là “cảm biến” tốt nhất của thể chế. Nếu một quy định bị phản ánh là gây tắc nghẽn, chi phí cao bất thường, hoặc tạo lợi thế cho một nhóm nhỏ, thì phải coi đó là tín hiệu cảnh báo. Cần có cơ chế rà soát thường xuyên với sự tham gia của hiệp hội, chuyên gia độc lập, thậm chí so sánh quốc tế để phát hiện “độ lệch chuẩn”.
TS Nguyễn Sĩ Dũng.
Cuối cùng, quan trọng không kém là trách nhiệm giải trình. Mỗi điều kiện tồn tại phải có “địa chỉ chịu trách nhiệm”. Khi quy định gây cản trở, không thể chỉ sửa quy định, mà phải xử lý cả trách nhiệm thiết kế. Chỉ khi đó, việc “cài cắm” mới thực sự không còn đất sống.
- Với yêu cầu cắt giảm 100% điều kiện kinh doanh không cần thiết, tiêu chí nào là cốt lõi để xác định một quy định là dư thừa nhằm ngăn chặn các Bộ giữ lại "đặc quyền" quản lý?
- Theo tôi, để thực hiện yêu cầu “cắt giảm 100% điều kiện kinh doanh không cần thiết”, điều quan trọng nhất là phải có một bộ tiêu chí đủ rõ, đủ khách quan để không còn “vùng xám” cho việc giữ lại đặc quyền quản lý. Có thể cô đọng thành bốn tiêu chí cốt lõi sau:
Thứ nhất, tiêu chí về lợi ích công thiết yếu. Một điều kiện kinh doanh chỉ có lý do tồn tại khi nó trực tiếp bảo vệ các lợi ích công như an toàn, sức khỏe cộng đồng, môi trường, an ninh. Nếu không chứng minh được mối liên hệ rõ ràng và có bằng chứng, thì mặc nhiên phải coi là dư thừa.
Thứ hai, tiêu chí về tính cần thiết và tương xứng. Ngay cả khi có mục tiêu chính đáng, Nhà nước cũng phải chọn công cụ ít can thiệp nhất. Nếu mục tiêu có thể đạt được bằng tiêu chuẩn kỹ thuật minh bạch, cơ chế hậu kiểm, hay tự công bố- thì việc áp đặt điều kiện tiền kiểm là không cần thiết.
Thứ ba, tiêu chí về tính minh bạch và khả kiểm chứng. Mọi điều kiện phải được quy định bằng tiêu chí rõ ràng, đo lường được, không phụ thuộc vào “ý kiến chấp thuận” hay đánh giá cảm tính của cơ quan quản lý. Nếu một quy định tạo ra quyền tùy nghi, thì đó chính là dấu hiệu của “đặc quyền trá hình”.
Thứ tư, tiêu chí về chi phí- lợi ích. Chi phí tuân thủ mà doanh nghiệp phải gánh chịu phải thấp hơn lợi ích xã hội mà quy định mang lại. Nếu chi phí cao, kéo dài thời gian, tạo rào cản gia nhập thị trường nhưng lợi ích công không rõ ràng, thì cần loại bỏ.
Và để những tiêu chí này thực sự phát huy hiệu lực, cần một nguyên tắc rất quan trọng: đảo chiều gánh nặng chứng minh. Không phải doanh nghiệp phải chứng minh mình cần được tự do, mà cơ quan quản lý phải chứng minh vì sao cần hạn chế.
Khi nguyên tắc này được thực thi nghiêm túc, thì “đặc quyền quản lý” sẽ không còn chỗ dựa, và cải cách mới đi vào thực chất.
Phân cấp phải đi kèm 3 “loại phanh”
- Quản trị số đóng vai trò thế nào trong việc minh bạch hóa quy trình và loại bỏ "tham nhũng vặt" để đạt được mục tiêu cắt giảm 50% thời gian và chi phí tuân thủ vào năm 2026?
- Quản trị số, theo tôi, không chỉ là “công cụ hỗ trợ” mà chính là đòn bẩy mang tính quyết định để đạt mục tiêu cắt giảm 50% thời gian và chi phí tuân thủ, đồng thời triệt tiêu không gian của “tham nhũng vặt”.
Trước hết, số hóa giúp minh bạch hóa toàn bộ quy trình. Khi mỗi thủ tục được chuẩn hóa thành quy trình điện tử, có thời hạn xử lý, có trạng thái theo dõi theo thời gian thực, thì mọi “điểm mù”, nơi trước đây có thể phát sinh nhũng nhiễu, sẽ bị xóa bỏ. Người dân và doanh nghiệp không còn phải “đi hỏi” mà có thể “tự kiểm chứng” tiến độ hồ sơ của mình.
Thứ hai, quản trị số cắt đứt tiếp xúc trực tiếp- mảnh đất màu mỡ của tham nhũng vặt. Khi hồ sơ được nộp, xử lý và trả kết quả hoàn toàn trên môi trường số, các tương tác mang tính cá nhân giảm đi đáng kể. Quyền quyết định không còn phụ thuộc vào “cảm tính của cán bộ” mà dựa trên quy tắc và dữ liệu.
Thứ ba, dữ liệu số cho phép giám sát và cảnh báo theo thời gian thực. Hệ thống có thể phát hiện ngay những bất thường: hồ sơ bị “ngâm” quá hạn, tỷ lệ trả lại cao bất thường, hay sự khác biệt lớn giữa các địa phương. Đây chính là nền tảng để chuyển từ “hậu kiểm” sang kiểm soát chủ động và liên tục.
Quan trọng hơn, quản trị số tạo ra một thay đổi căn bản: từ “Nhà nước giữ thông tin” sang “Nhà nước chia sẻ dữ liệu”. Khi các cơ quan kết nối với nhau qua nền tảng dữ liệu dùng chung, người dân không còn phải đi nộp lại cùng một loại giấy tờ nhiều lần- tức là chấm dứt vai trò “người vận chuyển hồ sơ” của chính công dân.
Tóm lại, nếu cải cách thủ tục là “dọn đường”, thì quản trị số chính là trải lại mặt đường bằng phẳng và minh bạch. Không có chuyển đổi số thực chất, mục tiêu 50% sẽ rất khó đạt; nhưng nếu làm tốt, không chỉ đạt mà còn có thể vượt.
- Khi cấp Bộ chỉ thực hiện không quá 30% thủ tục hành chính, cần cơ chế kiểm soát quyền lực nào để việc phân cấp không biến thành tình trạng "đẩy khó" cho địa phương?
- Đây là một câu hỏi rất “trúng điểm nghẽn”. Phân cấp nếu không đi kèm cơ chế kiểm soát phù hợp thì rất dễ biến thành “phân tán trách nhiệm” hoặc tệ hơn là “đẩy khó, giữ dễ”. Vì vậy, nguyên tắc cốt lõi là: phân cấp phải đi cùng ba loại “phanh”- phanh thể chế, phanh dữ liệu và phanh trách nhiệm.
Thứ nhất, phanh thể chế- chuẩn hóa và ràng buộc bằng quy tắc. Bộ không chỉ “chuyển việc” mà phải chuẩn hóa quy trình, tiêu chuẩn và điều kiện thực hiện. Mọi thủ tục được phân cấp phải có hướng dẫn rõ ràng, tiêu chí định lượng, không để lại “khoảng trống diễn giải”. Quan trọng hơn, phải có cơ chế không được phép phân cấp kèm theo điều kiện ẩn (ví dụ: yêu cầu xin ý kiến lại cấp Bộ dưới hình thức khác).
Thứ hai, phanh dữ liệu - giám sát theo thời gian thực. Tất cả thủ tục sau phân cấp cần được đưa lên nền tảng số thống nhất, nơi Trung ương có thể theo dõi tiến độ, thời gian xử lý, tỷ lệ hồ sơ bị trả lại… theo thời gian thực. Khi dữ liệu minh bạch, sẽ không còn “đẩy khó” trong im lặng; mọi điểm nghẽn đều hiện hình và có thể can thiệp kịp thời.
Thứ ba, phanh trách nhiệm - gắn quyền với nghĩa vụ giải trình. Địa phương được trao quyền phải đi kèm trách nhiệm giải trình rõ ràng về kết quả: thời gian xử lý, mức độ hài lòng của người dân, chi phí tuân thủ. Đồng thời, cấp Bộ cũng không thể “đứng ngoài”: phải chịu trách nhiệm về thiết kế chính sách và chất lượng phân cấp. Nếu quy định bất hợp lý gây ách tắc, trách nhiệm không chỉ ở người thực thi.
Bên cạnh đó, cần một cơ chế rất quan trọng là đánh giá độc lập từ người sử dụng dịch vụ- doanh nghiệp và người dân. Họ chính là “thước đo thật” của cải cách.
Tóm lại, phân cấp không phải là “chia việc” mà là tái thiết kế lại chuỗi thực thi. Chỉ khi có đủ “phanh” để kiểm soát quyền lực, phân cấp mới trở thành động lực cải cách, thay vì gánh nặng mới cho địa phương.
- Việc Thủ tướng yêu cầu Bộ Tư pháp "làm gương" có ý nghĩa gì trong việc thiết lập chuẩn mực quản trị mới, đảm bảo các Bộ chuyên ngành không thể "vừa đá bóng vừa thổi còi"?
- Yêu cầu Bộ Tư pháp “làm gương” có ý nghĩa vượt lên trên một chỉ đạo hành chính thông thường; đó là tín hiệu thiết lập chuẩn mực mới cho toàn bộ hệ thống quản trị.
Trước hết, Bộ Tư pháp là cơ quan “gác cổng” về chất lượng pháp luật. Khi chính cơ quan này đi đầu trong việc tự rà soát, cắt bỏ các quy định không cần thiết, minh bạch hóa quy trình thẩm định, thì họ tạo ra một chuẩn mực: không có “vùng an toàn” cho bất kỳ cơ quan nào. Đây là cách dẫn dắt bằng hành động- “nói đi đôi với làm”.
Thứ hai, việc “làm gương” giúp tái khẳng định vai trò phân tách chức năng trong quản trị hiện đại. Một Bộ chuyên ngành không thể vừa thiết kế chính sách, vừa tự thẩm định, vừa trực tiếp thực thi mà thiếu cơ chế kiểm soát độc lập. Khi Bộ Tư pháp nâng chuẩn thẩm định lên mức thực chất dựa trên tiêu chí cần thiết, hợp lý, chi phí- lợi ích, thì các Bộ chuyên ngành sẽ không còn dễ dàng “cài cắm” lợi ích cục bộ vào quy định.
Thứ ba, đây là bước đi quan trọng để thiết lập lại kỷ luật lập pháp và hành chính. Nếu Bộ Tư pháp làm đúng vai trò của mình, thì mọi dự thảo chính sách đều phải “đi qua một bộ lọc khách quan”, nơi câu hỏi không phải là “quản lý có thuận lợi không”, mà là “người dân và doanh nghiệp có được phục vụ tốt hơn không”.
Cuối cùng, “làm gương” còn mang ý nghĩa lan tỏa văn hóa thể chế: từ tư duy giữ quyền sang tư duy chịu trách nhiệm. Khi cơ quan kiểm soát quyền lực thực sự độc lập và chuyên nghiệp, thì tình trạng “vừa đá bóng vừa thổi còi” sẽ dần bị loại bỏ.
Nói cách khác, đây không chỉ là yêu cầu đối với một Bộ, mà là điểm khởi đầu để xây dựng một hệ thống quản trị dựa trên kiểm soát quyền lực, minh bạch và phục vụ- nền tảng cho tăng trưởng bền vững.
Khôi phục niềm tin chiến lược cho doanh nghiệp
- Cắt giảm 30% danh mục ngành nghề có điều kiện đòi hỏi sự chuyển dịch sang hậu kiểm, ông đánh giá thế nào về năng lực của bộ máy hiện nay trong việc kiểm soát rủi ro bằng dữ liệu thay vì giấy phép?
- Đây là “bài kiểm tra năng lực thực thi” rất thật của bộ máy. Chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm nghĩa là bỏ đi chiếc “lá chắn giấy phép” để thay bằng năng lực quản lý rủi ro dựa trên dữ liệu. Tôi cho rằng, chúng ta đã có nền tảng ban đầu, nhưng chưa đồng đều và chưa đủ độ chín để vận hành trơn tru trên diện rộng.
Điểm tích cực là nhiều lĩnh vực đã bắt đầu hình thành hạ tầng số và cơ sở dữ liệu chuyên ngành; một số quy trình đã được điện tử hóa; tư duy quản lý dựa trên rủi ro đã xuất hiện. Điều này cho thấy hướng đi là đúng.
Nhưng thách thức cũng rất rõ. Thứ nhất, dữ liệu còn phân mảnh, thiếu kết nối, chưa hình thành “một nguồn dữ liệu tin cậy dùng chung”. Thứ hai, năng lực phân tích rủi ro còn hạn chế: nhiều nơi vẫn xử lý hồ sơ theo quy trình hơn là theo tín hiệu dữ liệu. Thứ ba, cơ chế phối hợp liên ngành chưa thực sự trơn tru, trong khi hậu kiểm đòi hỏi chia sẻ thông tin theo thời gian thực. Và cuối cùng, văn hóa quản lý vẫn thiên về “an toàn cho cơ quan” hơn là “thuận lợi cho thị trường”.
Vì vậy, chuyển sang hậu kiểm không thể chỉ là “bỏ giấy phép”, mà phải là nâng cấp toàn bộ hệ thống thực thi: (1) xây dựng nền tảng dữ liệu dùng chung, kết nối liên thông; (2) áp dụng mô hình quản lý rủi ro- phân loại đối tượng theo mức độ tuân thủ để tập trung kiểm tra đúng chỗ; (3) đầu tư mạnh cho năng lực phân tích dữ liệu và giám sát thời gian thực; (4) thiết lập cơ chế trách nhiệm rõ ràng gắn với kết quả kiểm soát rủi ro.
Nếu làm được những điều này, hậu kiểm không chỉ thay thế tiền kiểm, mà còn hiệu quả hơn, công bằng hơn và ít chi phí hơn- đúng tinh thần của một Nhà nước kiến tạo.
- Một hệ thống hành chính tinh gọn và liêm chính có phải là giải pháp căn cơ nhất để khôi phục niềm tin chiến lược của doanh nghiệp, tạo xung lực cho mục tiêu tăng trưởng đột phá?
- Tôi cho rằng câu trả lời là có, nhưng phải hiểu theo nghĩa “cần và đủ” trong một hệ sinh thái cải cách rộng hơn. Một nền hành chính tinh gọn và liêm chính chính là điều kiện căn cơ nhất để khôi phục niềm tin chiến lược của doanh nghiệp, bởi niềm tin không được tạo ra bằng khẩu hiệu, mà bằng trải nghiệm thực tế khi tương tác với Nhà nước.
Thứ nhất, tinh gọn giúp giảm ma sát thể chế. Khi thủ tục đơn giản, thời gian dự đoán được, chi phí tuân thủ thấp, doanh nghiệp có thể tập trung nguồn lực cho sản xuất- kinh doanh thay vì “đi qua các cửa”. Điều này trực tiếp nâng cao năng suất và sức cạnh tranh.
Thứ hai, liêm chính tạo ra sự công bằng và ổn định kỳ vọng. Doanh nghiệp sợ nhất không phải là quy định chặt, mà là quy định không nhất quán và có thể “bẻ cong”. Khi môi trường vận hành minh bạch, không còn “chi phí không chính thức”, thì quyết định đầu tư sẽ mang tính dài hạn hơn, quy mô lớn hơn.
Thứ ba, một hệ thống như vậy sẽ hình thành “vốn niềm tin”- một loại hạ tầng vô hình nhưng cực kỳ quan trọng. Khi doanh nghiệp tin rằng luật chơi rõ ràng, được thực thi công bằng và có thể dự đoán, họ sẽ sẵn sàng chấp nhận rủi ro, đổi mới sáng tạo và mở rộng đầu tư- đó chính là xung lực cho tăng trưởng đột phá.
Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận thẳng thắn: hành chính tinh gọn và liêm chính là nền tảng, nhưng để chuyển hóa thành tăng trưởng “2 con số”, cần đồng thời các trụ cột khác như chính sách tài khóa- tiền tệ hợp lý, hạ tầng hiện đại, nguồn nhân lực chất lượng cao và một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo năng động.
Nói cách khác, niềm tin là điểm khởi đầu, nhưng chính niềm tin sẽ kích hoạt các nguồn lực phát triển. Và trong việc kiến tạo niềm tin đó, không có giải pháp nào bền vững hơn một nền hành chính thực sự tinh gọn và liêm chính.
- Xin cám ơn ông!
Mục tiêu cụ thể của KL 18: Rà soát, cắt giảm 30% danh mục 198 ngành nghề kinh doanh có điều kiện và 4.603 điều kiện kinh doanh hiện tại.
Thời hạn & Trách nhiệm: Yêu cầu các bộ, ngành trình phương án trước 20/4/2026. Bộ trưởng phải trực tiếp chỉ đạo, không viện cớ "đặc thù" để giữ lại thủ tục.
Nội dung cải cách: -
-Cắt giảm 50% thời gian thực hiện và chi phí tuân thủ thủ tục hành chính.
- phân quyền về địa phương.
Mục đích: Hỗ trợ doanh nghiệp, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, hướng tới mục tiêu đưa môi trường đầu tư Việt Nam vào nhóm 3 nước dẫn đầu ASEAN
-Xóa bỏ các điều kiện không rõ ràng, không khả thi.