Trong hơn một thế kỷ, tàu ngầm đã âm thầm tiến hóa từ những chiếc thuyền lặn chậm chạp thành những cỗ máy dưới nước có tốc độ và độ tinh vi đáng kinh ngạc.
Dù khả năng tàng hình vẫn là yếu tố sống còn của tàu ngầm hiện đại, tốc độ vẫn có thể quyết định liệu một chiếc tàu có kịp đánh chặn đối phương, thoát khỏi tình huống nguy hiểm hay chiếm được vị trí chiến lược trước hay không.
Điều đáng chú ý là nhiều tàu ngầm nhanh nhất lịch sử lại xuất hiện trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, khi Liên Xô và Mỹ cạnh tranh quyết liệt để đẩy giới hạn của công nghệ tác chiến dưới nước.
Một số thiết kế khi đó ưu tiên tốc độ tuyệt đối, chấp nhận đánh đổi bằng tiếng ồn lớn, chi phí vận hành và độ phức tạp kỹ thuật. Trong khi đó, các thế hệ tàu ngầm hiện đại ngày càng chú trọng cân bằng giữa tốc độ, khả năng tàng hình, cảm biến và sức mạnh vũ khí.
Dưới đây là 7 tàu ngầm nhanh nhất từng được chế tạo.
Project 661 Anchar (lớp Papa) – 44,7 hải lý/giờ (82,8 km/giờ)
Project 661 Anchar, được NATO đặt tên định danh là lớp Papa, hiện vẫn giữ kỷ lục tàu ngầm nhanh nhất từng được chế tạo.
Được Liên Xô phát triển trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, đây là tàu ngầm hạt nhân mang tên lửa hành trình với thân tàu bằng titan. Trong các cuộc thử nghiệm trên biển, con tàu được cho là từng đạt tốc độ đáng kinh ngạc 44,7 hải lý/giờ – một kỷ lục đến nay vẫn chưa bị phá.
Tốc độ đặc biệt này đến từ hai lò phản ứng hạt nhân mạnh cùng thiết kế thân tàu bằng titan. Vật liệu có trọng lượng thấp nhưng độ bền cao giúp giảm khối lượng tàu, đồng thời cho phép nó hoạt động ở độ sâu lớn hơn.
Tuy nhiên, tốc độ kỷ lục cũng đi kèm nhiều cái giá.
Project 661 cực kỳ đắt đỏ, phức tạp về mặt cơ khí và đặc biệt ồn khi di chuyển ở tốc độ cao. Điều này khiến tàu dễ bị hệ thống sonar của đối phương phát hiện hơn.
Chỉ một chiếc được hoàn thiện là K-162, sau này mang số hiệu K-222. Dù không được sản xuất hàng loạt, con tàu vẫn được xem là một trong những thành tựu kỹ thuật đáng chú ý nhất trong lịch sử phát triển tàu ngầm.
Project 705 Lira (lớp Alfa) – 41 hải lý/giờ (76 km/giờ)
Nếu có một lớp tàu thể hiện rõ tham vọng công nghệ của Liên Xô trong Chiến tranh Lạnh, đó là lớp Alfa.
Được đưa vào hoạt động từ những năm 1970, Alfa kết hợp thân chịu áp bằng titan với một công nghệ lò phản ứng hạt nhân mang tính cách mạng, sử dụng kim loại lỏng làm chất làm mát.
Thiết kế này cho phép tàu tăng tốc nhanh hơn gần như bất kỳ tàu ngầm nào cùng thời.
Với tốc độ tối đa được cho là khoảng 41 hải lý/giờ, Alfa có khả năng vượt qua nhiều loại ngư lôi khi đó và thay đổi độ sâu cực nhanh, khiến việc tấn công nó trở nên khó khăn.
Tuy nhiên, công nghệ lò phản ứng tiên tiến cũng tạo ra những vấn đề lớn về bảo dưỡng và chi phí vận hành. Đây là một trong những nguyên nhân khiến lớp tàu này không được triển khai với số lượng lớn.
Dù vậy, Alfa vẫn được xem là một trong những thiết kế tàu ngầm tham vọng và táo bạo nhất từng được đưa vào biên chế.
Lớp Seawolf – hơn 35 hải lý/giờ (65 km/giờ)
Khác với nhiều tàu ngầm tốc độ cao trước đó, tàu ngầm tấn công lớp Seawolf của Hải quân Mỹ được thiết kế nhằm kết hợp tốc độ lớn với khả năng tàng hình đặc biệt.
Hải quân Mỹ chưa bao giờ công bố chính thức tốc độ tối đa của lớp tàu này. Tuy nhiên, các ước tính công khai cho rằng Seawolf có thể đạt hơn 35 hải lý/giờ khi lặn.
Được phát triển để đối phó với những tàu ngầm Liên Xô tiên tiến trong giai đoạn cuối Chiến tranh Lạnh, Seawolf sở hữu hệ thống động lực hạt nhân mạnh, sonar tiên tiến cùng nhiều giải pháp giảm tiếng ồn.
Chi phí chế tạo quá cao khiến chương trình chỉ hoàn thiện 3 tàu.
Dù số lượng ít, Seawolf vẫn được đánh giá là một trong những tàu ngầm tấn công mạnh và tinh vi nhất thế giới.
Project 885 Yasen – khoảng 35 hải lý/giờ (65 km/giờ)
Các tàu ngầm hạt nhân tấn công lớp Yasen là một trong những thiết kế tàu ngầm đa nhiệm tiên tiến nhất hiện đang phục vụ trong Hải quân Nga.
Tốc độ khi lặn được công bố ở mức khoảng 35 hải lý/giờ. Tuy nhiên, Yasen không chỉ được xây dựng để đạt tốc độ cao mà còn tập trung vào khả năng sống sót, tấn công tầm xa và giảm dấu hiệu âm thanh.
Lớp tàu này được trang bị hệ thống vũ khí mạnh, có khả năng phóng các tên lửa hành trình như Kalibr và Oniks, trong khi Nga cũng từng gắn dòng tàu này với chương trình tên lửa siêu vượt âm Zircon.
Điều này phản ánh sự thay đổi trong tư duy thiết kế tàu ngầm hiện đại: tốc độ vẫn quan trọng, nhưng không còn là mục tiêu duy nhất.
Project 971 Akula – khoảng 35 hải lý/giờ (65 km/giờ)
Lớp Akula đánh dấu một bước tiến đáng kể trong thiết kế tàu ngầm Liên Xô khi kết hợp tốc độ cao dưới nước với khả năng giảm tiếng ồn được cải thiện rõ rệt.
Tàu có thể đạt khoảng 35 hải lý/giờ khi lặn, đồng thời yên tĩnh hơn đáng kể so với nhiều thế hệ tàu ngầm Liên Xô trước đó.
Sự kết hợp giữa tốc độ, khả năng hoạt động dài ngày, độ sâu lặn lớn và hệ thống ngư lôi mạnh khiến Akula trở thành đối thủ đáng gờm đối với NATO.
Một số biến thể được nâng cấp thậm chí vẫn tiếp tục phục vụ nhiều thập kỷ sau khi những chiếc đầu tiên đi vào hoạt động.
Lớp Sierra (Project 945) – khoảng 34 hải lý/giờ (63 km/giờ)
Tương tự Alfa và Papa, lớp Sierra sử dụng thân chịu áp bằng titan.
Vật liệu này giúp tàu có khả năng lặn sâu hơn, đồng thời giảm trọng lượng. Sierra đạt tốc độ ước tính khoảng 34 hải lý/giờ và được thiết kế chủ yếu cho các nhiệm vụ đánh chặn tốc độ cao cũng như hoạt động ở vùng biển sâu.
Titan cũng mang lại khả năng chống ăn mòn và độ bền tốt. Tuy nhiên, giá thành rất cao khiến số lượng tàu Sierra được chế tạo tương đối hạn chế.
Dù vậy, kinh nghiệm thu được từ việc phát triển và vận hành các tàu ngầm sử dụng thân titan đã góp phần định hình nhiều thiết kế tàu ngầm Nga về sau.
Lớp Virginia – hơn 34 hải lý/giờ (63 km/giờ)
Lớp tàu ngầm tấn công Virginia cho thấy thiết kế tàu ngầm hiện đại đã thay đổi như thế nào so với thời kỳ chạy đua tốc độ.
Các ước tính công khai cho rằng Virginia có thể đạt tốc độ hơn 34 hải lý/giờ khi lặn, dù Hải quân Mỹ chưa chính thức xác nhận con số này.
Thay vì cố phá các kỷ lục tốc độ, Virginia tập trung vào khả năng tàng hình, cảm biến tiên tiến, khoang tải trọng mô-đun và khả năng thực hiện nhiều nhiệm vụ.
Tàu có thể đảm nhiệm trinh sát, tác chiến chống tàu ngầm, tấn công mục tiêu trên đất liền và hỗ trợ các chiến dịch đặc nhiệm.
Ngày nay, Virginia được xem là một trong những lớp tàu ngầm hạt nhân tấn công đa năng và có năng lực cao nhất thế giới.
Tốc độ không phải tất cả dưới lòng đại dương
7 lớp tàu trên đại diện cho một số tàu ngầm nhanh nhất từng được con người chế tạo. Tuy nhiên, chiến tranh dưới nước hiện đại cho thấy tốc độ tuyệt đối không đồng nghĩa với ưu thế tuyệt đối.
Khi tàu ngầm hoạt động ở tốc độ cao, tiếng ồn phát sinh cũng tăng lên. Điều này có thể khiến tàu dễ bị sonar đối phương phát hiện.
Vì vậy, các nhà thiết kế tàu ngầm ngày nay thường ưu tiên khả năng tàng hình, hiệu suất cảm biến, thời gian hoạt động, độ sâu lặn và khả năng tích hợp vũ khí hơn là tìm cách lập thêm những kỷ lục tốc độ.
Chiến tranh Lạnh từng tạo ra những kỳ tích kỹ thuật như Papa và Alfa – những con tàu được xây dựng với mục tiêu đẩy giới hạn tốc độ dưới nước lên mức chưa từng có.
Nhưng các thế hệ hiện đại như Virginia, Seawolf và Yasen lại cho thấy một nguyên tắc quan trọng hơn trong tác chiến dưới lòng biển: không bị phát hiện thường có giá trị hơn việc trở thành chiếc tàu chạy nhanh nhất dưới mặt nước.
Theo Defens News, IE