Phát biểu hôm 22/3 tại một địa điểm bị tên lửa Iran đánh trúng khiến hơn 100 người bị thương ở Arad, Thủ tướng Israel, ông Benjamin Netanyahu, kêu gọi nhiều quốc gia tham gia nỗ lực chiến tranh.
“Các bạn còn cần thêm bằng chứng gì nữa rằng chế độ này – kẻ đe dọa toàn thế giới – phải bị ngăn chặn? Israel và United States đang hành động vì toàn thế giới. Đã đến lúc các nhà lãnh đạo các nước khác cùng tham gia”, ông nói.
Tuy nhiên, bất chấp lời kêu gọi đó, phản ứng từ phần lớn khu vực lại khá kiềm chế. Ngay cả các đối tác thân cận, bao gồm các quốc gia vùng Vịnh – những nước đang trực tiếp hứng chịu tác động của chiến tranh – cũng tỏ ra không muốn can dự.
Theo nghiên cứu được đài Al Arabiya dẫn lại, Iran đã phóng hơn 4.900 tên lửa và máy bay không người lái (UAV) vào các quốc gia vùng Vịnh, so với khoảng 850 quả nhằm vào Israel.
Iran tuyên bố chỉ nhắm vào cơ sở hạ tầng quân sự cũng như các nhân sự Mỹ và Israel tại các nước này, nhưng nhiều video lan truyền trên mạng cho thấy thực tế khác. Các mục tiêu bị tấn công bao gồm cả khu dân cư, sân bay và khách sạn, gây ra nhiều thương vong.
Dù vậy, các chính phủ vùng Vịnh vẫn lựa chọn không trả đũa. Thay vào đó, họ áp dụng tư thế phòng thủ – phản ánh một tính toán chiến lược rộng hơn về rủi ro leo thang.
Tiến sĩ Fahd Al Shelemy, đại tá quân đội Kuwait đã nghỉ hưu, gọi cách tiếp cận này là “phòng không tích cực”. Theo ông, các quốc gia vùng Vịnh đang đánh chặn tên lửa và UAV nhưng cố ý tránh tấn công trực tiếp vào Iran.
Lý do xuất phát từ những lo ngại dài hạn và mong muốn tránh một cuộc chiến tiêu hao – nơi cả hai bên đều chịu tổn thất kéo dài mà không có chiến thắng quyết định.
“Nếu nhìn kỹ, đây chính xác là điều Iran đang kéo chúng tôi vào, và đó là điều chúng tôi không quan tâm”, ông nói.
“Đây không phải cuộc chiến của chúng tôi”
Tuy nhiên, sự do dự này không chỉ xuất phát từ chiến lược quân sự.
“Nhiều người ở đây cho rằng đây là cuộc chiến giữa Israel và Iran. Đây không phải cuộc chiến của chúng tôi, và vì vậy chúng tôi không nên tham gia”, ông giải thích.
“Một điểm nữa là thiếu niềm tin vào chính quyền Mỹ. Đến một thời điểm nào đó họ có thể dừng chiến tranh, rồi để chúng tôi đối mặt với một cuộc chiến tiêu hao giống như chiến tranh Iran–Iraq năm 1980”, ông nói thêm.
Những lo ngại này không phải không có tiền lệ. Trong nhiều năm, các liên minh của Mỹ trong khu vực thường thay đổi tùy theo lợi ích. Cựu Tổng thống Ai Cập Hosni Mubarak từng là đồng minh lâu năm của Washington cho đến khi bị thúc ép từ chức trong Mùa xuân Arab năm 2011. Tương tự, lực lượng người Kurd tại Syria – từng hợp tác với Mỹ chống IS – sau đó cũng rơi vào thế dễ tổn thương sau khi Mỹ rút quân.
Đối với các nước vùng Vịnh, những ví dụ này cho thấy rủi ro khi phụ thuộc quá nhiều vào sự đảm bảo từ bên ngoài. Việc tham chiến có thể đồng nghĩa với việc bị bỏ lại trong một cuộc đối đầu kéo dài với Iran.
Ông Al Shelemy cho rằng cách tiếp cận hiện tại là hiệu quả và “ít thiệt hại hơn”.
“Nó giúp giảm thương vong và ngăn chặn chiến tranh toàn diện, đặc biệt khi các lực lượng dân quân ủng hộ Iran chỉ cách các thành phố của chúng tôi chưa đến 20 km”, ông nói.
Khoảng cách gần này là yếu tố then chốt. Các lực lượng do Iran hậu thuẫn hoạt động khắp khu vực là mối đe dọa trực tiếp, có thể nhanh chóng leo thang nếu các nước vùng Vịnh hành động tấn công. Sự hiện diện của cộng đồng Hồi giáo dòng Shi’ite tại một số nước như Bahrain, Kuwait và Arab Saudi – với mối liên hệ nhất định với Iran – cũng có thể góp phần gây bất ổn.
Kiềm chế mang tính chiến lược
Tiến sĩ Salam Abdel Samed, chuyên gia luật quốc tế tại Dubai, đồng tình với quan điểm này và ca ngợi việc UAE không tham gia vào xung đột trực diện với Iran.
“Các quốc gia vùng Vịnh chưa bao giờ hiếu chiến. Họ là trung tâm ổn định kinh tế và hòa bình, nên việc lao vào chiến tranh là vô nghĩa”, ông nói. “Đó là lý do họ chọn cách tự vệ hiệu quả trước mọi hành động gây hấn. Các nhà lãnh đạo đủ khôn ngoan để không bị cuốn vào những phản ứng thiếu cân nhắc”.
Các yếu tố kinh tế cũng đóng vai trò lớn. Nền kinh tế vùng Vịnh gắn chặt với thị trường toàn cầu, và sự ổn định là yếu tố cốt lõi cho sự thịnh vượng của họ. Ngược lại, chiến tranh đe dọa cơ sở hạ tầng, thương mại và niềm tin của các nhà đầu tư.
Quan hệ khó có thể như cũ
Dù vậy, ông Abdel Samed cảnh báo rằng sau khi xung đột kết thúc, quan hệ với Iran sẽ không thể trở lại như trước.
“Những gì Iran đã gây ra sẽ không bị lãng quên. Các nước Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh có quyền khởi kiện đòi bồi thường tại các tòa án quốc tế để thu hồi thiệt hại lớn đã xảy ra. Luật pháp quốc tế ủng hộ các yêu cầu như vậy”, ông nói.
Thiệt hại tài chính của khu vực đã rất lớn. Ngoài việc cơ sở hạ tầng bị tàn phá nghiêm trọng, chiến tranh đã làm gián đoạn sản xuất dầu, gây tổn thất tới 1,2 tỷ USD doanh thu xuất khẩu mỗi ngày. Xung đột cũng khiến 40.000 chuyến bay bị hủy và gây thiệt hại du lịch khoảng 600 triệu USD mỗi ngày.
Một nguồn tin trong giới chức UAE, yêu cầu giấu tên, cho rằng quan hệ với Iran đã bị tổn hại sâu sắc.
“Hành động của họ sẽ không thể không bị phản ứng. Phản ứng ở đây không nhất thiết phải là quân sự, nhưng chắc chắn sẽ được cảm nhận rõ ràng”.
Trên thực tế, các dấu hiệu phản ứng đã xuất hiện. Qatar và Arab Saudi đã trục xuất một số nhà ngoại giao Iran, trong khi UAE được cho là đã đóng cửa các bệnh viện của Iran và đang cân nhắc đóng băng tài sản.
Ông Anwar Gargash, cố vấn của Tổng thống Mohammed bin Zayed, cho biết trên X rằng Iran đã đánh giá sai cái giá của hành động gây hấn.
“Sự gây hấn tàn bạo của Iran đối với các quốc gia Arab vùng Vịnh mang lại những hệ quả địa chính trị sâu sắc, và đặt mối đe dọa từ Iran trở thành trục trung tâm trong tư duy chiến lược của khu vực”, ông viết.
Một lựa chọn có tính toán
Ông Al Shelemy cho rằng sau chiến tranh, các nước vùng Vịnh sẽ thiết lập “luật chơi” mới với Iran, và cách tiếp cận của Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh sẽ phụ thuộc lớn vào hành vi của Tehran.
“Sau chiến tranh, Iran sẽ phải tập trung tái thiết và cần đến các nước Vùng Vịnh. Chiến lược tốt nhất có thể là khiến Iran bị ràng buộc – thông qua áp lực kinh tế như giảm giá dầu, hoặc thông qua hợp tác. Điều đó phụ thuộc vào Iran sau chiến tranh”, ông nói.
Hiện tại, lập trường của vùng Vịnh vẫn rõ ràng: chịu đựng các đòn tấn công, bảo vệ lãnh thổ, nhưng tránh bị cuốn vào một cuộc chiến rộng lớn hơn.
Ngay cả khi tên lửa vẫn rơi và áp lực gia tăng, kiềm chế – chứ không phải trả đũa – vẫn là lựa chọn định hình phản ứng của khu vực.
Theo RT, AJ