Doanh nghiệp nhìn thấy cơ hội trong biến động
Sau nửa tháng xung đột quân sự bùng phát tại Trung Đông, kinh tế toàn cầu bắt đầu chịu tác động, trong đó xuất nhập khẩu là một trong những lĩnh vực chịu ảnh hưởng rõ nhất.
Nguyên nhân là khu vực xảy ra chiến sự nằm gần các tuyến hàng hải huyết mạch của thế giới, khiến hoạt động vận chuyển hàng hóa quốc tế bị gián đoạn. Nhiều chuỗi cung ứng đứng trước nguy cơ đứt gãy.
Tuy vậy, trong bối cảnh biến động, một số doanh nghiệp xuất khẩu vẫn nhìn thấy cơ hội mở rộng thị trường.
Tại hội thảo về xuất nhập khẩu diễn ra chiều 13/3, ông Hà Quang Vũ, đại diện Công ty Xuất nhập khẩu Hà Quang - chuyên xuất khẩu gỗ và than, cho rằng hoạt động xuất khẩu của Việt Nam vẫn còn nhiều cơ hội nhờ mạng lưới các hiệp định thương mại tự do (FTA) và quan hệ ngoại giao với gần 200 quốc gia.
Theo ông, nhiều mặt hàng Việt Nam đang được thị trường quốc tế đón nhận tích cực. Vì vậy, mỗi khi thị trường biến động, bên cạnh rủi ro vẫn mở ra cơ hội cho những doanh nghiệp biết thích ứng.
"Sau giai đoạn khó khăn do xung đột tại Trung Đông, nhu cầu nhập khẩu tại khu vực này - vốn phụ thuộc lớn vào nguồn cung bên ngoài có thể tăng mạnh, đặc biệt vào giữa và cuối năm 2026. Đây sẽ là cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam gia tăng xuất khẩu nếu chuẩn bị nguồn hàng và thị trường từ sớm", ông nói.
Ông dẫn chứng, dù xung đột Nga – Ukraine kéo dài, nhu cầu đối với các ngành phục vụ tái thiết, đặc biệt là ngành gỗ, lại gia tăng. Nhờ đó, ngành gỗ Việt Nam đã phục hồi khá tốt, trong khi nhu cầu tiêu thụ đồ gỗ trên thị trường quốc tế vẫn duy trì ở mức cao.
Tương tự, căng thẳng tại Biển Đỏ năm 2024 từng khiến nhiều doanh nghiệp lo ngại hoạt động vận chuyển bị gián đoạn. Tuy nhiên, tác động thực tế không quá lớn và kim ngạch xuất khẩu của nhiều ngành hàng vẫn giữ được đà tăng trưởng.
Ngay cả trong năm 2025, khi một số chính sách thuế và thương mại của Mỹ thay đổi, xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường này vẫn tiếp tục tăng. Điều đó cho thấy năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt trên thị trường quốc tế vẫn khá vững.
“Có người nhìn vào biến động sẽ thấy khó khăn, nhưng với doanh nghiệp biết thích ứng, đó lại là cơ hội để tìm kiếm thị trường mới và gia tăng đơn hàng”, ông Vũ nói.
Theo ông, Việt Nam hiện có nhiều lợi thế để mở rộng xuất khẩu, trong đó có vị trí thuận lợi về hàng hải và mạng lưới hiệp định thương mại tự do (FTA) với nhiều thị trường lớn.
“Việt Nam đã ký kết nhiều FTA với châu Âu, châu Á và Trung Đông, trong đó có các thỏa thuận thương mại với Israel và nhiều đối tác khác, tạo điều kiện để hàng hóa Việt Nam tiếp cận sâu hơn vào thị trường quốc tế”, ông Vũ cho biết.
Ông cũng dự báo sau chu kỳ xung đột tại Trung Đông, nhu cầu nhập khẩu hàng hóa có thể tăng mạnh từ giữa năm 2026, đặc biệt với các mặt hàng phục vụ tiêu dùng và tái thiết. Đây có thể là cơ hội để doanh nghiệp Việt gia tăng xuất khẩu.
Đơn hàng nông sản và vật liệu tăng mạnh
Cùng quan điểm, ông Trần Bình Minh, đại diện Công ty Dawnsky cho biết nhu cầu đặt hàng nông sản từ các thị trường nước ngoài đang tăng mạnh sau những biến động địa chính trị gần đây.
Theo đó, lượng đơn hàng chuẩn bị cho xuất khẩu đã tăng gấp khoảng 10 lần so với trước xung đột, đặc biệt từ các thị trường Trung Đông và châu Âu.
“Hiện chúng tôi đã xuất khẩu nông sản tới khoảng 16 quốc gia, trong đó nhiều mặt hàng của Việt Nam, đặc biệt là cà phê được đánh giá có sức cạnh tranh cao trên thị trường quốc tế”, ông Minh nói.
Theo ông Minh, sau những biến động lớn của thị trường, Việt Nam đang nổi lên như một điểm cung ứng ổn định, nhờ nền kinh tế duy trì tăng trưởng, nguồn cung hàng hóa dồi dào và khả năng đáp ứng đơn hàng linh hoạt của doanh nghiệp.
Ông Nguyễn Tuấn Việt, Giám đốc Công ty Xúc tiến xuất khẩu Vietgo, cho rằng diễn biến tại Trung Đông đang làm thay đổi cấu trúc cung – cầu ở nhiều ngành hàng.
Theo ông Việt, nhóm nông sản tươi, đặc biệt là trái cây có thời gian bảo quản ngắn, đang ghi nhận sự gia tăng mạnh về nhu cầu từ thị trường quốc tế.
“Thời gian gần đây, lượng đơn hàng nông sản tươi tăng đột biến, phản ánh nhu cầu tìm nguồn cung thay thế từ nhiều thị trường, đặc biệt là châu Âu”, ông Việt nói.
Nguyên nhân là nguồn cung từ một số quốc gia Trung Đông và lân cận bị gián đoạn. Trước đây, các nước như Israel vốn là nhà cung cấp nhiều nông sản cho châu Âu nhờ khoảng cách địa lý gần và chi phí vận chuyển thấp.
Khi xung đột xảy ra, hoạt động sản xuất và vận chuyển bị ảnh hưởng, buộc nhiều thị trường phải tìm kiếm nguồn cung thay thế.
Không chỉ nông sản, nhiều ngành hàng công nghiệp của Việt Nam như dệt may, nhựa, đồ nội thất, chăn ga gối đệm và giày dép cũng được dự báo có thể gia tăng nhu cầu khi một số nguồn cung truyền thống bị gián đoạn.
Bên cạnh đó, các vật liệu phục vụ xây dựng và tái thiết như xi măng, gỗ, tôn, gạch cũng được dự báo sẽ gia tăng nhu cầu trong giai đoạn tới nếu hoạt động tái thiết sau xung đột diễn ra.