Mỹ lần đầu công bố ảnh vệ tinh về tàu vũ trụ bí mật của Trung Quốc
Theo SCMP ngày 28/10, Cục Tình báo Quốc phòng Mỹ (DIA) trong báo cáo công bố ngày 25/10 đã tiết lộ hình ảnh vệ tinh hiếm hoi về một phương tiện vũ trụ tái sử dụng cực kỳ bí mật của Trung Quốc.
Ảnh do công ty vệ tinh Maxar chụp năm 2024 cho thấy phương tiện này có thiết kế tương tự tàu con thoi, với các tấm pin mặt trời nổi bật. Theo đánh giá của DIA, đây nhiều khả năng là tàu vũ trụ không người lái, có ngoại hình gần với máy bay vũ trụ X-37B cỡ nhỏ của Mỹ.
DIA cho biết phương tiện vũ trụ này có thể thực hiện những nhiệm vụ như tiếp cận và bay gần các vệ tinh khác, thả vật thể trên quỹ đạo, đồng thời cơ động linh hoạt hơn vệ tinh thông thường.
Những khả năng đó có ý nghĩa quân sự đáng kể. Một phương tiện có thể thay đổi quỹ đạo và tiếp cận vệ tinh khác sẽ mở ra nhiều lựa chọn cho hoạt động giám sát, kiểm tra, gây nhiễu hoặc can thiệp vào các hệ thống không gian của đối phương. Tuy nhiên, việc Trung Quốc sở hữu tàu vũ trụ cơ động không đồng nghĩa phương tiện này đã được trang bị vũ khí chống vệ tinh có khả năng hoạt động thực tế.
Vũ khí năng lượng định hướng có thể xuất hiện cuối thập niên 2020
Trong báo cáo mới thuộc serie “Challenges to Security in Space” (Những thách thức đối với an ninh không gian), DIA lần đầu đưa ra mốc thời gian dự kiến Trung Quốc có thể triển khai vũ khí năng lượng định hướng đặt trên quỹ đạo: cuối thập niên 2020.
Báo cáo không xác định cụ thể hệ thống này sẽ sử dụng laser hay vi sóng công suất cao. Cả hai đều có thể tập trung năng lượng điện từ vào mục tiêu để gây nhiễu hoặc làm hư hại thiết bị vệ tinh.
DIA cũng nhận định Trung Quốc có thể triển khai các hệ thống năng lượng định hướng đặt trên mặt đất mạnh hơn vào cuối thập niên này, đủ khả năng tác động tới vệ tinh ở ngoài quỹ đạo Trái đất tầm thấp (LEO).
Dù vậy, cơ quan tình báo Mỹ lưu ý rằng đến nay, chưa có tàu vũ trụ Trung Quốc nào được công khai xác minh là mang theo vũ khí năng lượng định hướng có khả năng hoạt động.
Vì thế, mốc cuối thập niên 2020 nên được hiểu là dự báo của tình báo Mỹ về khả năng triển khai, không phải xác nhận rằng Trung Quốc đã hoàn thiện vũ khí hay chắc chắn đưa chúng vào sử dụng đúng thời điểm đó.
Trung Quốc muốn làm suy yếu “mắt thần” và hệ thống liên lạc của Mỹ
Theo DIA, quân đội Trung Quốc (PLA) có thể coi việc tấn công vệ tinh là một phương án răn đe hoặc ngăn chặn các thế lực bên ngoài can thiệp vào xung đột khu vực.
Những mục tiêu tiềm tàng bao gồm vệ tinh trinh sát, thông tin liên lạc, định vị và cảnh báo sớm. Các hệ thống này tạo thành mạng lưới hỗ trợ hoạt động tác chiến hiện đại, từ phát hiện mục tiêu, truyền dữ liệu đến điều phối lực lượng và dẫn đường cho vũ khí chính xác.
Báo cáo dẫn quan điểm của các học giả quốc phòng Trung Quốc cho rằng việc vô hiệu hóa những hệ thống trên có thể khiến đối phương “mù và điếc”, làm suy giảm khả năng nhận biết tình hình và phối hợp tác chiến.
Trong một cuộc xung đột ở eo biển Đài Loan, điều này có thể đặc biệt bất lợi cho Mỹ. Các lực lượng Mỹ dựa nhiều vào vệ tinh để giám sát chiến trường rộng lớn ở Tây Thái Bình Dương, duy trì liên lạc giữa các đơn vị phân tán và hỗ trợ hoạt động của máy bay, tàu chiến cũng như vũ khí dẫn đường chính xác.
Tháng 8 vừa qua, Brendan Mulvaney, Giám đốc Viện Nghiên cứu Hàng không vũ trụ Trung Quốc thuộc Đại học Không quân Mỹ, nhận định rằng trong một cuộc xung đột tiềm tàng, quân đội Mỹ phụ thuộc vào không gian nhiều hơn PLA. Vì vậy, việc phá hủy hoặc vô hiệu hóa các vệ tinh quan trọng có thể gây tác động lớn không tương xứng với số mục tiêu bị tấn công, làm suy yếu đáng kể năng lực can thiệp của Mỹ vào các cuộc khủng hoảng khu vực.
Trung Quốc tăng nhanh mạng lưới vệ tinh quân sự lên hơn 510 chiếc
DIA cho biết kể từ năm 2018, số lượng vệ tinh tình báo, giám sát và trinh sát (ISR) của Trung Quốc đã tăng hơn gấp đôi. Tính đến tháng 7/2026, nước này có hơn 510 vệ tinh thuộc nhóm này.
Theo báo cáo, vệ tinh quỹ đạo thấp của Trung Quốc có thể thu thập hình ảnh một địa điểm cụ thể trong vòng 30 phút, trong khi vệ tinh địa tĩnh có khả năng cung cấp phạm vi quan sát liên tục, gần như không bị gián đoạn.
Mạng lưới vệ tinh ngày càng mở rộng sẽ giúp PLA tăng cường giám sát các căn cứ quân sự, đầu mối hậu cần và tàu chiến của Mỹ. Garrett Hinck, nhà nghiên cứu tại Đại học Columbia, cho rằng năng lực này có thể cải thiện đáng kể khả năng theo dõi hoạt động quân sự của Mỹ.
Tuy nhiên, ông nhấn mạnh rằng phát hiện được mục tiêu không có nghĩa là có thể đánh trúng mục tiêu. Việc theo dõi tàu sân bay đang di chuyển vẫn chịu ảnh hưởng của thời tiết, mây che phủ và các biện pháp tác chiến điện tử.
Dù có những dấu hiệu cho thấy Trung Quốc đang phát triển một mạng lưới tác chiến kết nối cảm biến với vũ khí trên các miền không gian, trên không và trên biển - thường được gọi là “space-air-sea dynamic kill web” (Chuỗi tiêu diệt động không gian - trên không - trên biển) - PLA hiện vẫn chưa có khả năng được xác nhận công khai về việc phát hiện, định vị và tiến hành đòn đánh vào tàu sân bay theo thời gian thực.
Laser chống vệ tinh: lợi thế tiềm năng, thách thức kỹ thuật lớn
Các chuyên gia chưa thống nhất về thời điểm Trung Quốc có thể đưa loại vũ khí này vào sử dụng thực chiến.
Bà Namrata Goswami, chuyên gia an ninh không gian tại Trường Nghiên cứu Quốc tế cấp cao thuộc Đại học Johns Hopkins, cho rằng Trung Quốc có thể đạt năng lực thực chiến sớm hơn dự kiến. Bà viện dẫn chương trình tàu vũ trụ tái sử dụng, khả năng cơ động trên quỹ đạo và quá trình nghiên cứu năng lượng định hướng kéo dài của nước này.
Ngược lại, Victoria Samson, chuyên gia an ninh không gian thuộc Secure World Foundation, tỏ ra thận trọng. Bà cho rằng Trung Quốc khó có thể triển khai vũ khí laser đặt trên quỹ đạo ngay vào cuối thập niên 2020, bởi công nghệ này vẫn phải vượt qua những trở ngại lớn về trọng lượng thiết bị, nguồn điện và khả năng bám bắt mục tiêu.
Nếu những rào cản đó được giải quyết, vũ khí laser có thể mang lại một số lợi thế so với tên lửa chống vệ tinh. Nó có khả năng gây nhiễu hoặc làm hỏng cảm biến mà không tạo ra lượng mảnh vỡ quỹ đạo như một vụ va chạm phá hủy vệ tinh. Điều này cũng giúp hạn chế nguy cơ các mảnh vỡ quay lại đe dọa chính những phương tiện không gian của Trung Quốc.
Ngoài ra, laser có thể làm gián đoạn các cảm biến quang học, ảnh hưởng đến khả năng giám sát của Mỹ và đồng minh đối với những diễn biến quân sự tiềm tàng quanh Đài Loan.
Tuy nhiên, gây nhiễu cảm biến quang học không đồng nghĩa với việc vô hiệu hóa hoàn toàn một vệ tinh. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào công suất vũ khí, khoảng cách, độ chính xác khi bám bắt, điều kiện hoạt động và khả năng bảo vệ của hệ thống mục tiêu.
Mục tiêu chiến lược: giành quyền kiểm soát thông tin trong không gian
DIA cho biết mục tiêu của PLA là giành “quyền chủ đạo trong không gian” (space dominance), tức kiểm soát lợi thế thông tin trên không gian và hạn chế khả năng thu thập tình báo, liên lạc của đối phương.
Trong chiến tranh hiện đại, không gian không chỉ là môi trường hỗ trợ mà còn là một mặt trận cạnh tranh trực tiếp. Một bên có thể sở hữu nhiều máy bay, tàu chiến và tên lửa, nhưng nếu mất khả năng xác định vị trí đối phương, truyền dữ liệu và phối hợp lực lượng, hiệu quả tác chiến sẽ suy giảm đáng kể.
Đối với Trung Quốc, phát triển năng lực chống vệ tinh có thể tạo ra công cụ răn đe nhằm khiến Mỹ phải cân nhắc kỹ hơn trước nguy cơ can thiệp vào một cuộc xung đột ở eo biển Đài Loan. Nhưng năng lực này không chỉ phụ thuộc vào vũ khí laser hay tàu vũ trụ cơ động. Nó còn đòi hỏi mạng lưới cảm biến, khả năng xác định mục tiêu, hệ thống chỉ huy và kiểm soát, cùng năng lực tác chiến đủ tin cậy để biến dữ liệu thành đòn đánh hiệu quả.
Vì vậy, cảnh báo của DIA phản ánh một xu hướng đáng chú ý: cạnh tranh quân sự Mỹ - Trung đang mở rộng từ máy bay, tàu chiến và tên lửa sang khả năng kiểm soát hạ tầng không gian. Tuy nhiên, giữa việc nghiên cứu công nghệ, thử nghiệm nguyên mẫu và triển khai vũ khí có khả năng tác chiến thực tế vẫn còn một khoảng cách đáng kể.
Theo LTN