Bước vào năm 2026, Việt Nam đứng trước một bước ngoặt lịch sử khi toàn bộ định hướng phát triển cho giai đoạn mới được xác lập tại Đại hội Đảng XIV. Những văn kiện, nghị quyết và chương trình hành động từ đại hội không chỉ đánh dấu sự hoàn thiện về tư duy phát triển mà còn mở ra một “đường ray thể chế”, nơi đất nước có thể vận hành ổn định, nhất quán trong nhiều năm tới.
Nhưng để có một điểm xuất phát vững vàng như vậy, chúng ta phải nhìn lại chặng đường 2024 – 2025, giai đoạn được xem là bản lề trong việc kiến tạo nền móng mới cho quốc gia. Đây là hai năm chứng kiến sự định hình của những thay đổi mang tính nền tảng: “Bộ tứ nghị quyết”, việc tái cấu trúc mô hình chính quyền 2 cấp, sáp nhập và thành lập mới một số đơn vị hành chính, tất cả đã góp phần “sắp xếp lại giang sơn”, tạo nên một cấu trúc thể chế rõ ràng và mạch lạc hơn. Và chính trên nền móng này, năm 2026 được kỳ vọng sẽ là năm khởi động cho một chu kỳ phát triển mạnh mẽ, đưa đất nước tiến gần hơn tới mục tiêu trở thành quốc gia phát triển vào năm 2045.
Giai đoạn 2024 - 2025 có ý nghĩa đặc biệt không chỉ vì đây là thời điểm chuyển giao về chiến lược phát triển quốc gia, mà còn bởi việc xây dựng và hoàn thiện một nền móng thể chế mà nhiều năm trước đó chúng ta còn thiếu. “Bộ tứ nghị quyết” của Bộ Chính trị (Nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia; Nghị quyết 59-NQ/TW về “Hội nhập quốc tế trong tình hình mới”; Nghị quyết số 66-NQ/TW về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới; Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân), chính là những mảnh ghép quan trọng định hình cấu trúc vận hành của đất nước trong thập kỷ tới.
Bốn nghị quyết này phản ánh một thay đổi tư duy sâu sắc: từ chỗ tập trung chủ yếu vào tăng trưởng kinh tế, Việt Nam chuyển sang mô hình phát triển tổng hợp với trọng tâm là đổi mới sáng tạo, năng suất lao động, kinh tế xanh và chuyển đổi số. Sự nhấn mạnh vào thể chế xuất phát từ một thực tế không thể phủ nhận: những điểm nghẽn lớn nhất của quốc gia trong 2 thập kỷ qua không nằm ở thiếu vốn hay thiếu nguồn lực, mà nằm ở sự chồng chéo, thiếu nhất quán của pháp luật; ở bộ máy đôi khi cồng kềnh, không phân định rõ trách nhiệm; ở tâm lý e dè, sợ sai, sợ trách nhiệm khiến nhiều quyết sách quan trọng bị chậm lại.
Thể chế chính là đường ray. Nếu đường ray thẳng, vững và thông suốt, bộ máy công quyền và toàn bộ nền kinh tế mới vận hành an toàn. Nếu đường ray có vấn đề, không cỗ máy nào có thể chạy nhanh được.
Các văn kiện Đại hội XIV thẳng thắn chỉ ra điều đó khi nhấn mạnh cụm từ “điểm nghẽn thể chế”. Đây không chỉ là một mô tả chuyên môn, mà là lời cảnh báo rằng nếu không cải cách mạnh mẽ, Việt Nam có nguy cơ tụt lại phía sau trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt. Điều đáng nói là sự thay đổi lần này diễn ra đồng bộ và quyết liệt. Bên cạnh hoàn thiện khung pháp lý, các nghị quyết còn yêu cầu cải cách bộ máy theo hướng tinh gọn, minh bạch, tăng trách nhiệm giải trình. Mô hình chính quyền 2 cấp được tái cấu trúc nhằm giảm tầng nấc trung gian, tạo dòng chảy quyết định nhanh hơn, rõ ràng hơn.
Một quốc gia muốn phát triển không thể vận hành với bộ máy phân tán và thiếu sự nhất quán. Trong bối cảnh đó, sắp xếp lại đơn vị hành chính không chỉ nhằm tiết kiệm chi phí, mà còn tạo ra sự rõ ràng trong phân quyền, tăng tính hiệu quả trong quản trị, mở đường cho những thay đổi sâu rộng về năng lực điều hành quốc gia.
Nhìn một cách tổng thể, thể chế chính là đường ray. Nếu đường ray thẳng, vững và thông suốt, đoàn tàu – tức bộ máy công quyền và toàn bộ nền kinh tế – mới vận hành an toàn, tốc độ cao. Ngược lại, nếu đường ray có vấn đề, không cỗ máy nào có thể chạy nhanh được. Vì vậy, việc đặt thể chế ở vị trí trung tâm trong nhiệm kỳ mới là một bước tiến lớn trong tư duy phát triển.
Thế giới đang ở trong giai đoạn thay đổi chưa từng có: cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc, dịch chuyển chuỗi cung ứng, xung đột địa chính trị, khủng hoảng khí hậu, và đặc biệt là sự bùng nổ của AI, dữ liệu và công nghệ bán dẫn. Trong bối cảnh đó, một quốc gia chỉ có thể đi nhanh nếu có thể chế đủ linh hoạt để bắt kịp nhịp thay đổi.
Đây chính là lý do khiến các nghị quyết và văn kiện của Đại hội XIV nhấn mạnh triệt để yêu cầu cải cách. Cải cách lần này phải toàn diện, từ pháp luật đến bộ máy, từ phương thức lãnh đạo đến cơ chế thúc đẩy người dám nghĩ dám làm. Cải cách không thể “nửa vời”, không thể chỉ diễn ra ở một vài bộ ngành. Nó phải trở thành tinh thần xuyên suốt của toàn hệ thống chính trị.
2026 sẽ là năm đầu tiên của giai đoạn chạy nước rút. Trong giai đoạn 2026 - 2035, Việt Nam sẽ phải tạo ra tốc độ tăng trưởng nhanh hơn, bền vững hơn, đổi mới nhiều hơn để kịp hoàn thành mục tiêu trở thành nước phát triển có thu nhập cao vào năm 2045. Các chuyên gia quốc tế từng cảnh báo rằng nếu một quốc gia không tận dụng được “cửa sổ công nghệ” trong thập niên 2025 - 2035, quốc gia đó có thể bị tụt lại phía sau hàng thế hệ.
Điều đó đặt ra yêu cầu cấp bách: Việt Nam phải tận dụng tối đa khuôn khổ thể chế mới để xây dựng nền kinh tế dựa trên đổi mới sáng tạo. Một doanh nghiệp công nghệ không thể lớn mạnh trong môi trường pháp lý thiếu minh bạch; một nhóm nghiên cứu AI khó phát triển nếu khung pháp lý về dữ liệu và quyền riêng tư chưa hoàn thiện; một tỉnh muốn bứt phá sẽ khó thành công nếu cơ chế phân quyền thiếu rõ ràng.
Chính vì vậy, việc tinh gọn bộ máy và tái cấu trúc chính quyền 2 cấp là những bước đi chiến lược nhằm nâng cao tốc độ và chất lượng ra quyết định - điều kiện tiên quyết để cạnh tranh trong bối cảnh mới. Khi bộ máy gọn hơn, quyết định sẽ nhanh hơn; khi trách nhiệm rõ ràng hơn, sự minh bạch sẽ cao hơn; và khi năng lực quản trị được cải thiện, nền kinh tế sẽ vận hành hiệu quả hơn.
Việt Nam đang đứng trước ngã rẽ quan trọng trong 2 thập kỷ tới. Nếu giai đoạn 2024 - 2025 là lúc “đặt nền móng” thì 2026 - 2035 là thời kỳ “dựng nhà”, còn 2035 - 2045 là giai đoạn “hoàn thiện” để bước vào nhóm nước phát triển.
Chúng ta đang có cơ hội hiếm hoi, cơ hội chỉ xuất hiện một lần trong vài thập kỷ. Để tận dụng được cơ hội này, cải cách thể chế phải được nhìn nhận không phải như một nhiệm vụ kỹ thuật mà là lựa chọn sống còn. Bởi một quốc gia muốn cất cánh phải có đường băng đủ vững. Và đường băng của Việt Nam trong giai đoạn mới chính là hệ thống thể chế, pháp luật và bộ máy công quyền đang được cải cách mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Với nền móng đang được hoàn thiện, Việt Nam có đủ cơ sở để kỳ vọng rằng từ năm 2026, đất nước sẽ bước vào một quỹ đạo phát triển mới, vững vàng và tự tin, hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia phát triển vào năm 2045.
Thực hiện thắng lợi mục tiêu đến năm 2030 Việt Nam trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao; hiện thực hoá tầm nhìn đến năm 2045 trở thành nước phát triển, thu nhập cao, vì một nước Việt Nam hoà bình, độc lập, dân chủ, giàu mạnh, phồn vinh, văn minh, hạnh phúc, vững bước đi lên chủ nghĩa xã hội