close Đăng nhập

Internet vệ tinh Starlink có gì đặc biệt mà đắt gấp 10 lần cáp quang?

Giá dịch vụ Starlink tại Việt Nam cao gấp 10 lần mức phí internet truyền thống. Vậy người dùng Việt được gì khi lựa chọn dịch vụ internet “từ bầu trời”?

00:00
0:00
00:00
Tốc độ phát 1x

Starlink đang được nhắc tới như một lựa chọn internet mới tại Việt Nam nhưng mức giá cao hơn đáng kể so với các dịch vụ truyền thống. Điều này phản ánh rõ sự khác biệt không chỉ ở công nghệ mà còn ở bài toán chi phí và mục tiêu phục vụ.

Theo thông tin từ Cục Viễn thông (Bộ Khoa học và Công nghệ), dự kiến dịch vụ Starlink cho người dùng cá nhân tại Việt Nam có giá 435 USD (hơn 11 triệu đồng) trong tháng đầu tiên, trong đó khoảng 350 USD (gần 9 triệu đồng) là chi phí mua bộ thiết bị đầu cuối và 85 USD (2,2 triệu đồng) là phí thuê bao. Từ tháng thứ hai, người dùng sẽ trả khoảng 85 USD (2,2 triệu đồng) mỗi tháng. Mức cước này cao hơn cả chục lần so với Internet cáp quang truyền thống, hay Internet di động băng rộng vốn chỉ dao động vài trăm nghìn đồng mỗi tháng.

starlink-for-boats-high-speed-17718137988211995484459.jpg
Người dùng dịch vụ Internet vệ tinh phải chi trả hơn 11 triệu đồng để mua bộ thiết bị đầu cuối và phí thuê bao trong tháng đầu tiên.

Tại Việt Nam, Internet cáp quang đang có mức giá phổ biến từ khoảng 200.000 đến 400.000 đồng mỗi tháng, tùy gói cước và nhà mạng, với tốc độ cao và độ ổn định tốt tại khu vực đô thị.

Trong khi đó, dịch vụ Internet di động băng rộng, như 4G hoặc 5G, cũng có chi phí tương đối thấp, chỉ từ vài chục nghìn đến khoảng 200.000 – 300.000 đồng/tháng cho các gói dung lượng lớn.

Hiện nay, một số tàu thuyền và giàn khoan tại Việt Nam đang sử dụng dịch vụ VSAT của VNPT để kết nối Internet qua vệ tinh với mức phí từ 3,8 triệu đến 6,2 triệu đồng/tháng tùy băng thông (256Kbps - 1Mbps).

Như vậy, xét về chi phí, giá dịch vụ Starlink khi sử dụng ổn định (sau tháng đầu tiên phải đầu tư chi phí thiết bị) cao gấp 5-10 lần so với Internet truyền thống tại Việt Nam.

Ông Vũ Thế Bình, Phó chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Internet Việt Nam, phân tích Starlink dịch vụ của Starlink không cạnh tranh trực tiếp với Internet cáp quang cố định hay dịch vụ di động băng rộng 4G, 5G vốn đang chiếm ưu thế tại Việt Nam. Thay vào đó, dịch vụ này chủ yếu cạnh tranh với các hệ thống Internet vệ tinh truyền thống sử dụng vệ tinh địa tĩnh.

Internet vệ tinh phát huy hiệu quả rõ nhất tại các khu vực “lõm” hạ tầng, nơi chi phí triển khai cáp quang hoặc trạm phát sóng di động rất lớn.

Không dành cho người dùng phổ thông

Sự chênh lệch về giá này đến từ bản chất công nghệ. Starlink vận hành trên mạng lưới vệ tinh quỹ đạo thấp, đòi hỏi chi phí lớn để sản xuất, phóng và duy trì hàng nghìn vệ tinh, cùng với hệ thống trạm mặt đất và điều hành toàn cầu.

Trong khi đó, Internet cáp quang sử dụng hạ tầng mặt đất đã được đầu tư từ lâu và có khả năng chia sẻ chi phí cho hàng triệu người dùng tại các khu vực đông dân cư.

486599583-581060464989411-6225944725947854232-n.jpg
Người dùng Starlink phải đầu tư thiết bị đầu cuối riêng, có khả năng tự động định vị và kết nối với vệ tinh, khác hoàn toàn với modem cáp quang thông thường, khiến chi phí ban đầu tăng cao.

Bên cạnh đó, Starlink không hướng tới cạnh tranh trực tiếp với cáp quang ở đô thị. Giá trị cốt lõi của dịch vụ này nằm ở khả năng cung cấp kết nối Internet tại những khu vực mà hạ tầng truyền thống khó tiếp cận như vùng sâu, vùng xa, hải đảo hoặc trên biển. Ở những nơi này, việc kéo cáp quang gần như không khả thi hoặc rất tốn kém, khiến Starlink trở thành một giải pháp gần như duy nhất dù chi phí cao.

Ngoài ra, người dùng Starlink phải đầu tư thiết bị đầu cuối riêng, có khả năng tự động định vị và kết nối với vệ tinh, khác hoàn toàn với modem cáp quang thông thường. Đây cũng là một yếu tố đẩy chi phí ban đầu lên cao.

Tóm lại, mức giá cao của Starlink không đơn thuần phản ánh chất lượng dịch vụ, mà là cái giá phải trả cho khả năng kết nối “mọi lúc, mọi nơi”. Trong bối cảnh Việt Nam đã có hạ tầng Internet cáp quang và di động phát triển mạnh với chi phí thấp, Starlink nhiều khả năng sẽ không thay thế các dịch vụ truyền thống, mà đóng vai trò bổ sung ở những khu vực đặc thù, nơi kết nối Internet vẫn còn là một thách thức.

Ông Đoàn Quang Hoan, Phó chủ tịch Hội Vô tuyến điện tử Việt Nam, nhận định dịch vụ Internet vệ tinh Starlink khó có khả năng trở thành nhà cung cấp băng rộng phổ cập tại Việt Nam, do đặc thù thị trường và điều kiện hạ tầng.

Ông cho biết Starlink ban đầu được phát triển nhằm phục vụ các khu vực chưa có hạ tầng viễn thông mặt đất. Tuy nhiên, tại Việt Nam, số lượng địa bàn chưa có kết nối hiện không nhiều. Những khu vực này lại thường gặp khó khăn về kinh tế, thậm chí thiếu điện, nên khả năng tiếp cận dịch vụ là rất hạn chế.

Bên cạnh đó, cách thức sử dụng Starlink cũng khác biệt so với các dịch vụ Internet truyền thống. Người dùng phải lắp đặt chảo thu tín hiệu hướng lên bầu trời, sau đó kết nối với bộ phát wifi để sử dụng. Mô hình này trái ngược với mạng di động truyền thống, nơi trạm BTS cố định còn thiết bị đầu cuối có thể di chuyển linh hoạt.

Với Starlink, thiết bị mặt đất gần như cố định, trong khi các vệ tinh đóng vai trò như trạm phát sóng di động liên tục bay qua phía trên, đòi hỏi kết nối phải được duy trì liên tục.

Chi phí cũng là một rào cản đáng kể. Theo ông Hoan, internet vệ tinh không hướng tới số đông người dùng phổ thông mà phát huy giá trị ở những lĩnh vực đặc thù, nơi hạ tầng mặt đất khó tiếp cận. Đây có thể là các hoạt động kinh tế biển như đánh bắt xa bờ, vận tải hàng hải, logistics, hoặc các giàn khoan dầu khí cần kết nối dữ liệu và triển khai ứng dụng IoT.

Hạ tầng số

Mạng 5G Việt Nam tốt nhất Đông Nam Á

Mạng 5G Việt Nam tốt nhất Đông Nam Á

Ngày 3/3, tổ chức hàng đầu thế giới về đo lường, phân tích và đánh giá hiệu năng mạng viễn thông Ookla vừa ghi nhận VinaPhone là nhà mạng 5G tốt nhất tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á trong nửa cuối năm 2025.