- Thưa TS Nguyễn Sĩ Dũng, trong phát biểu bế mạc Hội nghị Trung ương 3 khóa XIV, Tổng bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh yêu cầu “năng lực thực thi phải được thiết kế ngay trong mỗi quyết sách”. Theo ông, đây có phải là một bước chuyển quan trọng trong tư duy lãnh đạo, từ chú trọng ban hành chủ trương sang coi trọng năng lực thực hiện hay không?
- Tôi cho rằng đây không chỉ là một bước chuyển quan trọng, mà còn là một bước tiến về chất trong tư duy lãnh đạo và quản trị quốc gia. Trước đây, chúng ta thường dành nhiều công sức để xây dựng chủ trương, nghị quyết, chính sách, sau đó mới tập trung vào khâu tổ chức thực hiện. Cách tiếp cận mới mà Tổng bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nêu ra đã thay đổi tận gốc logic đó: năng lực thực thi không phải là công việc sau khi chính sách được ban hành, mà phải trở thành một phần của chính sách ngay từ khi chính sách được thiết kế.
Đây là sự chuyển dịch từ tư duy "làm đúng việc" sang tư duy "làm được việc". Một quyết sách dù đúng đến đâu cũng không tạo ra giá trị nếu thiếu cơ chế thực hiện, thiếu nguồn lực, thiếu phân công trách nhiệm, thiếu công cụ giám sát và thiếu tiêu chí đánh giá kết quả.
Chính sách chỉ thực sự hoàn chỉnh khi ngay trong nó đã trả lời được các câu hỏi: ai làm, làm bằng nguồn lực nào, trong thời hạn bao lâu, chịu trách nhiệm trước ai và kết quả được đo lường bằng chỉ số gì.
Điều đáng chú ý là tư duy này cũng rất phù hợp với thông lệ quản trị hiện đại trên thế giới. Những quốc gia có năng lực cạnh tranh cao không chỉ nổi bật ở chất lượng hoạch định chính sách mà còn ở khả năng thiết kế thể chế thực thi. Họ coi việc triển khai là một bộ phận của quá trình xây dựng chính sách, chứ không phải một giai đoạn tách rời.
Vì vậy, theo tôi, thông điệp của Hội nghị Trung ương 3 không chỉ là nâng cao hiệu quả thực hiện nghị quyết trước mắt, mà còn báo hiệu một sự chuyển đổi sâu sắc trong phương thức lãnh đạo: chuyển từ tư duy "ban hành chính sách" sang tư duy "kiến tạo kết quả"; từ quản lý bằng văn bản sang quản trị bằng năng lực thực thi; lấy kết quả cuối cùng trong đời sống của người dân và doanh nghiệp làm thước đo giá trị của mọi quyết sách. Đây rất có thể sẽ là một trong những dấu ấn quan trọng nhất của nhiệm kỳ Đại hội XIV.
- Lần đầu tiên, người đứng đầu Đảng đặt ra yêu cầu rất cụ thể: “Không giao nhiệm vụ mà không xác định rõ điều kiện thực hiện; không phân cấp mà thiếu kiểm soát; không để trách nhiệm hòa tan trong phối hợp”. Theo ông, thông điệp này phản ánh những “điểm nghẽn” nào của nền quản trị hiện nay?
- Theo tôi, ba yêu cầu mà Tổng bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nêu ra thực chất là ba lời giải cho ba điểm nghẽn lớn nhất của nền quản trị hiện nay. Đây không chỉ là những chỉ đạo về kỹ thuật điều hành, mà phản ánh một tư duy cải cách rất căn bản.
Thứ nhất, "không giao nhiệm vụ mà không xác định rõ điều kiện thực hiện" nhằm khắc phục tình trạng giao trách nhiệm nhưng không trao đủ thẩm quyền, nguồn lực hoặc công cụ thực hiện.
Không ít nơi vẫn tồn tại nghịch lý "giao việc nhưng không giao quyền", "giao mục tiêu nhưng không giao phương tiện". Khi đó, thất bại không hoàn toàn là lỗi của người thực thi mà còn là hạn chế ngay từ khâu thiết kế chính sách.
Thứ hai, "không phân cấp mà thiếu kiểm soát" phản ánh yêu cầu xây dựng một mô hình quản trị hiện đại, trong đó phân quyền luôn đi đôi với trách nhiệm giải trình.
Phân cấp không có nghĩa là buông lỏng quản lý; ngược lại, càng trao quyền thì càng phải có hệ thống dữ liệu minh bạch, cơ chế giám sát theo thời gian thực và các chỉ số đánh giá kết quả rõ ràng.
Kiểm soát ở đây không phải để hạn chế sáng tạo, mà để bảo đảm quyền lực được sử dụng đúng mục tiêu và hiệu quả.
Thứ ba, "không để trách nhiệm hòa tan trong phối hợp" có lẽ là thông điệp mạnh mẽ nhất. Trong thực tế, nhiều công việc kéo dài không phải vì thiếu quy định mà vì quá nhiều cơ quan cùng tham gia nhưng không ai chịu trách nhiệm cuối cùng.
Khi trách nhiệm bị chia nhỏ đến mức không còn xác định được người chịu trách nhiệm chính thì hiệu quả quản trị sẽ suy giảm. Một nền quản trị hiện đại luôn phải xác lập nguyên tắc: việc có thể phối hợp, nhưng trách nhiệm thì phải cá thể hóa.
Ba thông điệp này, nếu nhìn trong một chỉnh thể, cho thấy Hội nghị Trung ương 3 đang hướng tới một cuộc cải cách sâu hơn cả cải cách tổ chức bộ máy. Đó là cải cách cách thức vận hành của bộ máy nhà nước.
Tổng bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm phát biểu bế mạc Hội nghị lần thứ ba của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV. Ảnh VGP/Nhật Bắc.
Từ mô hình quản lý dựa nhiều vào mệnh lệnh hành chính, chúng ta đang chuyển sang mô hình quản trị dựa trên thiết kế thể chế, trách nhiệm giải trình và kết quả đầu ra. Đây chính là nền tảng để xây dựng một Nhà nước thực thi, nơi mỗi quyết sách đều gắn với điều kiện thực hiện, mỗi quyền hạn đều đi cùng cơ chế kiểm soát và mỗi nhiệm vụ đều có một chủ thể chịu trách nhiệm đến cùng.
- Theo ông, việc yêu cầu mỗi nhiệm vụ phải xác định rõ cơ quan chủ trì, đầu mối chịu trách nhiệm, thẩm quyền, thời hạn và sản phẩm sẽ tác động như thế nào đến bộ máy hành chính và cách thức điều hành của các cấp chính quyền?
- Theo tôi, yêu cầu này sẽ tạo ra một sự thay đổi rất căn bản trong cách vận hành của bộ máy hành chính. Nếu được thực hiện nghiêm túc, chúng ta sẽ chuyển từ mô hình quản lý thiên về quy trình sang mô hình quản trị hướng tới kết quả; từ nền hành chính coi trọng việc “đã làm gì” sang nền hành chính được đánh giá bằng “đã tạo ra kết quả gì”.
Trong nhiều năm qua, không ít công việc bị kéo dài vì thiếu một "chủ sở hữu" thực sự. Nhiều cơ quan cùng tham gia nhưng không xác định rõ ai chịu trách nhiệm cuối cùng, dẫn đến tình trạng đùn đẩy, né tránh hoặc chờ nhau.
Khi mỗi nhiệm vụ đều được xác định rõ cơ quan chủ trì, đầu mối chịu trách nhiệm, thẩm quyền, thời hạn và sản phẩm đầu ra, thì mọi khâu trong quá trình thực hiện sẽ trở nên minh bạch. Không chỉ trách nhiệm được cá thể hóa, mà tiến độ cũng có thể theo dõi, kết quả có thể đo lường và việc kiểm tra, đánh giá sẽ dựa trên bằng chứng thay vì cảm tính.
Điều quan trọng hơn là cách điều hành của các cấp chính quyền cũng sẽ thay đổi. Người đứng đầu sẽ không chỉ ban hành chỉ đạo mà phải thiết kế quá trình thực hiện: phân công đúng người, trao đủ thẩm quyền, bảo đảm đủ nguồn lực, tháo gỡ kịp thời các điểm nghẽn và theo dõi tiến độ bằng các chỉ số cụ thể. Vai trò của lãnh đạo vì thế chuyển từ "ra lệnh" sang "kiến tạo để công việc thành công".
Ở tầm sâu xa hơn, đây là sự chuyển đổi từ nền hành chính dựa trên thủ tục sang nền hành chính dựa trên trách nhiệm; từ quản lý bằng ý chí sang quản trị bằng cam kết và kết quả.
Khi mỗi nhiệm vụ đều có người chịu trách nhiệm, có thời hạn hoàn thành, có sản phẩm phải bàn giao và có tiêu chí để đánh giá, thì trách nhiệm sẽ không còn "hòa tan" trong tập thể, còn hiệu quả điều hành sẽ không còn phụ thuộc chủ yếu vào sự đôn đốc hành chính.
Đó chính là nền tảng của một Nhà nước thực thi – nơi mọi quyết sách đều được tổ chức thực hiện đến cùng và mọi cam kết đều được chuyển hóa thành kết quả cụ thể cho người dân và doanh nghiệp.
- Một điểm rất đáng chú ý là Tổng bí thư, Chủ tịch nước yêu cầu kết quả thực tế và sự hài lòng của người dân, doanh nghiệp phải trở thành căn cứ chủ yếu để đánh giá tổ chức và cán bộ, nhất là người đứng đầu. Ông đánh giá ý nghĩa của sự thay đổi này ra sao đối với công tác cán bộ và văn hóa trách nhiệm trong khu vực công?
- Theo tôi, đây là một trong những thông điệp có ý nghĩa cải cách sâu sắc nhất của Hội nghị Trung ương 3. Bởi lẽ, muốn thay đổi cách bộ máy vận hành thì trước hết phải thay đổi cách đánh giá bộ máy và con người trong bộ máy. Khi kết quả thực tế và sự hài lòng của người dân, doanh nghiệp trở thành căn cứ chủ yếu để đánh giá cán bộ, chúng ta đang chuyển từ tư duy đánh giá dựa trên những gì cán bộ đã làm sang đánh giá dựa trên những gì cán bộ đã tạo ra cho xã hội.
Trong một thời gian dài, việc đánh giá cán bộ nhiều khi vẫn thiên về việc hoàn thành quy trình, chấp hành quy định hay hoàn thành kế hoạch. Những tiêu chí đó cần thiết nhưng chưa đủ.
Điều người dân và doanh nghiệp quan tâm không phải là đã ban hành bao nhiêu văn bản, tổ chức bao nhiêu cuộc họp hay triển khai bao nhiêu chương trình, mà là thủ tục có thuận lợi hơn không, chi phí có giảm không, cơ hội phát triển có nhiều hơn không và chất lượng phục vụ có tốt hơn không. Đó mới là giá trị cuối cùng của quản trị công.
Quan trọng hơn, sự thay đổi này sẽ góp phần hình thành một văn hóa trách nhiệm mới trong khu vực công. Khi người đứng đầu được đánh giá bằng kết quả cuối cùng chứ không chỉ bằng nỗ lực hay quá trình, thì tư duy điều hành cũng sẽ thay đổi.
Cán bộ sẽ quan tâm nhiều hơn đến hiệu quả thực chất, chủ động tháo gỡ điểm nghẽn, phối hợp để giải quyết công việc, thay vì chỉ bảo đảm mình “làm đúng quy trình”. Áp lực lớn nhất không còn đến từ cấp trên mà đến từ chính kết quả phục vụ người dân và doanh nghiệp.
Có thể nói, đây là bước chuyển từ nền hành chính "đúng quy trình" sang nền hành chính "đúng mục tiêu"; từ văn hóa hoàn thành nhiệm vụ sang văn hóa tạo ra giá trị công.
Khi sự hài lòng của người dân và doanh nghiệp trở thành thước đo chủ yếu của công tác cán bộ, thì quyền lực công sẽ ngày càng gắn chặt hơn với trách nhiệm phục vụ. Đó không chỉ là đổi mới phương pháp đánh giá cán bộ, mà là kiến tạo một nền quản trị lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm, lấy kết quả phát triển làm tiêu chuẩn cao nhất của năng lực lãnh đạo và hiệu quả thực thi.
- Nhiều chuyên gia cho rằng lâu nay chúng ta có tình trạng “đúng quy trình nhưng chưa chắc đúng kết quả”. Theo ông, chỉ đạo của Tổng bí thư, Chủ tịch nước lần này có phải đang hướng tới việc chuyển từ mô hình quản lý dựa trên quy trình sang quản trị dựa trên hiệu quả và kết quả đầu ra (results-based governance) hay không?
-Theo tôi, có thể khẳng định là như vậy. Thậm chí, tư duy được Tổng bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nêu ra còn đi xa hơn mô hình quản trị dựa trên kết quả (results-based governance) theo nghĩa thông thường. Bởi vì, không chỉ yêu cầu đánh giá bằng kết quả đầu ra, mà còn yêu cầu ngay từ khâu hoạch định chính sách phải thiết kế đầy đủ các điều kiện để kết quả đó có thể đạt được.
Trong một thời gian dài, nền hành chính của chúng ta chịu ảnh hưởng khá đậm của tư duy quản lý theo quy trình. Quy trình là cần thiết vì bảo đảm tính hợp pháp, minh bạch và kiểm soát quyền lực. Nhưng quy trình chỉ là phương tiện, không phải mục tiêu.
Một quyết định có thể hoàn toàn đúng quy trình mà vẫn không giải quyết được vấn đề thực tiễn, thậm chí tạo thêm chi phí và gánh nặng cho người dân, doanh nghiệp. Nếu chỉ dừng ở việc "không sai quy trình", chúng ta mới bảo đảm được tính hợp lệ của quản lý, chứ chưa bảo đảm được hiệu quả của quản trị.
Điều Hội nghị Trung ương 3 đặt ra là một yêu cầu cao hơn: mọi quyết sách cuối cùng phải được kiểm nghiệm bằng kết quả trong đời sống thực. Vì vậy, cùng với việc xác định rõ mục tiêu, phải thiết kế rõ chủ thể chịu trách nhiệm, nguồn lực, thẩm quyền, thời hạn, sản phẩm đầu ra và cơ chế giám sát. Đó chính là tư duy quản trị hiện đại, nơi toàn bộ chu trình chính sách được tổ chức xoay quanh việc tạo ra giá trị công chứ không chỉ bảo đảm sự tuân thủ về thủ tục.
Nếu phải diễn đạt ngắn gọn, tôi cho rằng Hội nghị Trung ương 3 đang phát đi một thông điệp rất rõ ràng: quản lý là bảo đảm công việc được thực hiện đúng quy trình, còn quản trị là bảo đảm công việc tạo ra đúng kết quả. Và khi kết quả được đo bằng sự phát triển của đất nước, bằng sự hài lòng của người dân và doanh nghiệp, thì chúng ta đang tiến tới một mô hình Nhà nước thực thi theo chuẩn mực quản trị hiện đại – nơi giá trị của một quyết sách không được đo bằng số văn bản đã ban hành, mà bằng những thay đổi tích cực mà quyết sách đó mang lại cho cuộc sống.
- Để thực hiện được yêu cầu “kiểm soát được, đo lường được và quy trách nhiệm được” (như yêu cầu của Tổng bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm), theo ông, Việt Nam cần bổ sung những công cụ thể chế nào? Chẳng hạn hệ thống chỉ số đánh giá (KPI), cơ chế giám sát độc lập, chuyển đổi số hay các thiết chế trách nhiệm giải trình?
- Theo tôi, muốn thực hiện được yêu cầu "kiểm soát được, đo lường được và quy trách nhiệm được", thì không chỉ cần quyết tâm chính trị mà còn phải xây dựng một hệ thống công cụ thể chế đồng bộ. Nói cách khác, năng lực thực thi không thể chỉ dựa vào phẩm chất của cán bộ mà phải được nâng đỡ bằng một hạ tầng thể chế hiện đại.
Trước hết, cần xây dựng hệ thống chỉ số đánh giá kết quả (KPI) cho từng cơ quan, từng chương trình và từng người đứng đầu. Điều quan trọng là các chỉ số phải phản ánh kết quả đầu ra và tác động thực chất, chứ không chỉ dừng ở số lượng văn bản, cuộc họp hay thủ tục đã hoàn thành.
Thứ hai, cần đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản trị công. Mọi nhiệm vụ cần được số hóa, cập nhật tiến độ theo thời gian thực và hiển thị trên các bảng điều khiển (dashboard) để lãnh đạo các cấp có thể theo dõi, cảnh báo sớm và xử lý ngay các điểm nghẽn. Khi dữ liệu được cập nhật liên tục, việc kiểm soát và đánh giá sẽ dựa trên bằng chứng thay vì cảm tính.
Thứ ba, cần hoàn thiện các thiết chế trách nhiệm giải trình. Quyền hạn phải luôn đi đôi với trách nhiệm; người được giao quyền phải có nghĩa vụ giải trình về kết quả thực hiện trước cấp có thẩm quyền, trước cơ quan dân cử và trước Nhân dân. Không thể có quyền lực mà thiếu trách nhiệm giải trình.
Thứ tư, cần tăng cường các cơ chế giám sát độc lập và đa chiều. Bên cạnh thanh tra, kiểm tra nội bộ, cần phát huy vai trò giám sát của Quốc hội, Hội đồng nhân dân, Mặt trận Tổ quốc, báo chí, người dân và cộng đồng doanh nghiệp. Một nền quản trị hiện đại không chỉ được kiểm soát từ bên trong mà còn được phản biện và giám sát từ bên ngoài.
Tuy nhiên, theo tôi, công cụ quan trọng nhất vẫn là thiết kế chính sách theo tư duy thực thi. Ngay từ khi ban hành một quyết sách phải xác định rõ mục tiêu, chủ thể chịu trách nhiệm, thẩm quyền, nguồn lực, thời hạn, sản phẩm đầu ra, chỉ số đánh giá và cơ chế giám sát. Khi tất cả những yếu tố đó được tích hợp ngay trong chính sách, thì việc kiểm soát được, đo lường được và quy trách nhiệm được sẽ không còn là yêu cầu mang tính khẩu hiệu mà trở thành một thuộc tính tự nhiên của hệ thống quản trị. Đó cũng chính là nền tảng để xây dựng một Nhà nước thực thi – nơi mọi quyết sách đều được theo dõi bằng dữ liệu, đánh giá bằng kết quả và chịu trách nhiệm bằng những chuẩn mực rõ ràng.
- Nhìn rộng hơn, theo ông, phương thức lãnh đạo mà Tổng bí thư, Chủ tịch nước nhấn mạnh lần này có tiệm cận với những nguyên tắc quản trị hiện đại đang được nhiều quốc gia áp dụng hay không? Nếu có, Việt Nam có thể học hỏi những kinh nghiệm quốc tế nào để nâng cao hiệu quả thực thi chính sách?
- Theo tôi, có thể nói phương thức lãnh đạo được Tổng bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh tại Hội nghị Trung ương 3 đã tiệm cận khá rõ với những nguyên tắc cốt lõi của quản trị công hiện đại đang được nhiều quốc gia áp dụng. Đó là quản trị dựa trên kết quả, trách nhiệm giải trình rõ ràng, phân quyền gắn với kiểm soát và ra quyết định dựa trên dữ liệu. Đây đều là những xu hướng lớn trong cải cách khu vực công trên thế giới nhiều thập niên qua.
Tuy nhiên, điều đáng chú ý là chúng ta không sao chép một mô hình có sẵn. Mỗi quốc gia có hệ thống chính trị, trình độ phát triển và điều kiện lịch sử khác nhau. Điều cần học không phải là hình thức tổ chức, mà là những nguyên lý quản trị đã được thực tiễn kiểm chứng.
Chẳng hạn, Singapore rất thành công trong việc xây dựng một nền công vụ dựa trên hiệu quả và trách nhiệm cá nhân; Hàn Quốc nổi bật với Chính phủ số và hệ thống đánh giá thực thi theo thời gian thực; New Zealand trao quyền rất mạnh cho người đứng đầu các cơ quan nhưng đồng thời yêu cầu cam kết kết quả và chịu trách nhiệm rất rõ ràng; còn nhiều nước OECD đã phát triển hệ thống đánh giá tác động chính sách, các chỉ số kết quả và cơ chế giải trình công khai như một phần không thể thiếu của quản trị quốc gia.
Theo tôi, bài học lớn nhất không phải là áp dụng một mô hình cụ thể, mà là xây dựng một nền quản trị lấy thực thi làm trung tâm. Nghĩa là mọi quyết sách đều phải được thiết kế đồng thời với cơ chế thực hiện; mọi quyền hạn đều gắn với trách nhiệm giải trình; mọi kết quả đều được đo lường bằng dữ liệu; và mọi chính sách đều được kiểm nghiệm bằng tác động thực tế đối với người dân và doanh nghiệp.
Đó cũng chính là ý nghĩa sâu xa của Hội nghị Trung ương 3. Hội nghị không chỉ bàn cách nâng cao hiệu quả thực thi trong giai đoạn trước mắt, mà đang từng bước định hình một phương thức lãnh đạo mới: lãnh đạo bằng mục tiêu, tổ chức bằng thể chế, điều hành bằng dữ liệu và đánh giá bằng kết quả. Khi phương thức ấy được vận hành đồng bộ, Việt Nam sẽ không chỉ có những quyết sách đúng, mà quan trọng hơn, sẽ có năng lực biến những quyết sách đúng thành những kết quả phát triển cụ thể. Đó mới là thước đo cao nhất của một quốc gia phát triển và cũng là nền tảng để hiện thực hóa khát vọng 2030 và 2045.
- Theo ông, nếu tinh thần chỉ đạo của Hội nghị Trung ương 3 được triển khai nghiêm túc và nhất quán, điều gì sẽ thay đổi rõ nét nhất trong hoạt động của bộ máy nhà nước cũng như trong cảm nhận của người dân và cộng đồng doanh nghiệp trong vài năm tới?
- Theo tôi, nếu tinh thần chỉ đạo của Hội nghị Trung ương 3 được triển khai nghiêm túc và nhất quán, thì điều thay đổi lớn nhất sẽ không nằm ở số lượng nghị quyết, văn bản hay các cuộc họp, mà ở chất lượng vận hành của Nhà nước và trải nghiệm của người dân, doanh nghiệp.
Bộ máy sẽ chuyển từ tư duy “hoàn thành nhiệm vụ” sang tư duy “tạo ra kết quả”; từ quản lý công việc sang giải quyết vấn đề; từ phản ứng sau khi phát sinh vướng mắc sang chủ động dự báo và tháo gỡ ngay từ đầu.
Trước hết, trách nhiệm sẽ trở nên rõ ràng hơn. Mỗi nhiệm vụ đều có người chịu trách nhiệm, có thời hạn hoàn thành và có kết quả cụ thể để đánh giá. Điều đó sẽ làm giảm đáng kể tình trạng đùn đẩy, né tránh, chồng chéo hay kéo dài công việc. Bộ máy sẽ vận hành nhanh hơn, minh bạch hơn và hiệu quả hơn.
Đối với người dân và doanh nghiệp, sự thay đổi sẽ được cảm nhận rất cụ thể. Họ không nhất thiết quan tâm bộ máy được tổ chức như thế nào, nhưng họ sẽ cảm nhận được thủ tục đơn giản hơn, thời gian xử lý nhanh hơn, chi phí tuân thủ thấp hơn và chính quyền đồng hành nhiều hơn. Điều người dân cần không phải là những lời hứa về cải cách, mà là những trải nghiệm tốt hơn khi tương tác với Nhà nước.
Ở tầm quốc gia, điều quan trọng hơn cả là niềm tin sẽ được củng cố. Khi người dân thấy chủ trương của Đảng nhanh chóng trở thành hành động của chính quyền và cuối cùng trở thành những thay đổi tích cực trong cuộc sống, thì niềm tin xã hội sẽ được chuyển hóa thành vốn xã hội; còn niềm tin của doanh nghiệp sẽ được chuyển hóa thành quyết định đầu tư, đổi mới sáng tạo và mở rộng sản xuất. Đó chính là nguồn lực phát triển quan trọng nhất của một quốc gia.
Vì vậy, theo tôi, giá trị lớn nhất của Hội nghị Trung ương 3 không chỉ là hoàn thiện phương thức điều hành của bộ máy nhà nước, mà là khởi đầu cho một bước chuyển trong triết lý quản trị quốc gia: từ Nhà nước quản lý sang Nhà nước kiến tạo và thực thi; từ đo lường nỗ lực sang đo lường kết quả; từ xây dựng chính sách sang tạo dựng niềm tin thông qua kết quả thực tế.
Nếu làm được điều đó, vài năm tới, người dân và doanh nghiệp sẽ không chỉ nghe về cải cách, mà sẽ cảm nhận được cải cách trong từng thủ tục được giải quyết, từng cơ hội được mở ra và từng thay đổi tích cực trong chất lượng cuộc sống. Đó mới là thước đo thành công cao nhất của mọi quyết sách.
- Xin cám ơn ông.
Nội dung: Lê Thọ Bình - Thiết kế: Xuân Lực