Dự thảo sửa đổi Nghị định 147/2024/NĐ-CP đang được nhiều người quan tâm khi đề xuất cấm trẻ dưới 16 tuổi đăng tải, tương tác trên mạng xã hội. Trao đổi với VietTimes, bà Nguyễn Phương Linh, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Quản lý Phát triển bền vững (MSDVietnam), cho rằng thay vì hạn chế tiếp xúc, chính sách sẽ hiệu quả hơn nếu hướng tới xây dựng một môi trường số an toàn.
"Đừng đợi trẻ đến 16 tuổi mới dạy kỹ năng số"
- Là người nhiều năm nghiên cứu và thúc đẩy quyền trẻ em, bà nhìn nhận thế nào về đề xuất trong dự thảo sửa đổi Nghị định 147 về việc hạn chế người dưới 16 tuổi tương tác trên mạng xã hội?
- Trong bối cảnh trẻ em ngày càng tham gia sớm và sâu hơn vào môi trường số, tiếp cận được cả cơ hội và đối mặt với cả rủi ro, việc tiếp tục hoàn thiện chính sách nhằm bảo vệ trẻ em trên không gian mạng là hết sức cần thiết.
Về dự thảo quy định không cho phép người dưới 16 tuổi đăng tải, bình luận, chia sẻ hoặc bày tỏ cảm xúc trên mạng xã hội, theo tôi, đây có thể là một giải pháp nhằm giảm thiểu một số rủi ro trước mắt, nhưng chưa nên được xem là giải pháp trung tâm hay duy nhất để bảo vệ trẻ em trên môi trường số. Chính sách sẽ hiệu quả và bền vững hơn nếu được đặt trong một cách tiếp cận toàn diện, cân bằng giữa bảo vệ trẻ em, bảo đảm quyền của trẻ em và phát triển năng lực số.
Điều này cũng phù hợp với tinh thần của Luật Trẻ em năm 2016 và Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em, trong đó trẻ em không chỉ là đối tượng cần được bảo vệ mà còn là chủ thể có quyền được tiếp cận thông tin, được tham gia và được bày tỏ ý kiến phù hợp với độ tuổi và mức độ trưởng thành.
Vì vậy, khi thiết kế chính sách, cần cân nhắc đồng thời cả 2 khía cạnh: giảm thiểu nguy cơ trên môi trường mạng nhưng cũng không làm hạn chế quá mức cơ hội học tập, giao tiếp, sáng tạo và tham gia của trẻ em trong không gian số.
Bảo vệ trẻ em trên môi trường số không nên chỉ hướng tới việc giảm sự tham gia của trẻ, mà cần hướng tới việc tạo dựng một môi trường số an toàn để trẻ được tham gia phù hợp với lứa tuổi, được bảo vệ và từng bước hình thành năng lực của một công dân số có trách nhiệm.
- Nhiều ý kiến đồng tình với quan điểm này của bà, cho rằng các biện pháp quản lý chặt có thể giúp giảm rủi ro nhưng cũng có nguy cơ ảnh hưởng đến quyền tham gia, tiếp cận Internet của trẻ em. Vậy làm thế nào để cân bằng 2 mục tiêu này?
- Luật Trẻ em năm 2016 và Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em đều xác định rất rõ một nguyên tắc: trẻ em vừa là đối tượng cần được bảo vệ, vừa là chủ thể có các quyền cần được tôn trọng và bảo đảm thực hiện. Trong đó có quyền được tiếp cận thông tin phù hợp với lứa tuổi, quyền được bày tỏ ý kiến và tham gia vào các vấn đề liên quan đến mình.
Theo tôi, quyền được bảo vệ và quyền được phát triển cần được nhìn nhận đồng thời. Trong kỷ nguyên số, quyền được phát triển không chỉ là phát triển thể chất và trí tuệ, mà còn bao gồm cơ hội hình thành năng lực số, kỹ năng truyền thông và khả năng tham gia có trách nhiệm vào đời sống số .
Sự cân bằng nên được xây dựng trên nguyên tắc bảo vệ để trẻ có thể tham gia an toàn, vì lợi ích tốt nhất của trẻ chứ không phải bảo vệ bằng cách hạn chế sự tham gia.
Điều đó đòi hỏi một hệ sinh thái đồng bộ, trong đó Nhà nước hoàn thiện khung pháp lý; các nền tảng thực hiện trách nhiệm "an toàn theo thiết kế" và xác minh độ tuổi phù hợp; gia đình và nhà trường tăng cường giáo dục kỹ năng số; đồng thời trẻ em được trang bị năng lực để trở thành những công dân số có trách nhiệm. Đây cũng là xu hướng mà nhiều quốc gia đang hướng tới trong quản trị không gian số dành cho trẻ em.
- Nếu đặt trẻ em vào vị trí chủ thể của chính sách thay vì chỉ là đối tượng cần bảo vệ, theo bà, cách tiếp cận sẽ phải thay đổi ra sao?
- Chính sách cần đồng thời đạt được hai mục tiêu: bảo vệ trẻ em trước các rủi ro trên môi trường mạng và bảo đảm các quyền của trẻ theo quy định của pháp luật. Hai mục tiêu này không loại trừ nhau mà cần được thiết kế để hỗ trợ lẫn nhau.
Nếu tiếp cận theo hướng hạn chế toàn bộ việc đăng tải, bình luận, chia sẻ hoặc bày tỏ ý kiến của người dưới 16 tuổi trên mạng xã hội thì ở một mức độ nhất định có thể ảnh hưởng đến việc thực hiện quyền tham gia và quyền bày tỏ ý kiến của trẻ em. Trong bối cảnh hiện nay, mạng xã hội không chỉ là không gian giải trí mà còn là nơi học tập, kết nối, sáng tạo, tham gia các hoạt động xã hội và thể hiện tiếng nói của thanh thiếu niên.
Vì vậy, điều quan trọng là chính sách cần đánh giá liệu mức độ hạn chế đó có thực sự cần thiết, tương xứng với mục tiêu bảo vệ và có giải pháp thay thế ít hạn chế quyền hơn nhưng vẫn đạt được hiệu quả bảo vệ hay không.
Sự cân bằng nên được xây dựng trên nguyên tắc bảo vệ để trẻ có thể tham gia an toàn, chứ không phải bảo vệ bằng cách hạn chế sự tham gia. Đồng thời trẻ em cần được trang bị năng lực để trở thành những công dân số có trách nhiệm trong hiện tại và tương lai.
"Một quy định cho tất cả khó đáp ứng mọi nhóm tuổi"
- Ngành giáo dục đang đẩy mạnh phát triển năng lực số cho học sinh ngay từ bậc tiểu học (nhóm trẻ 6-11 tuổi). Nếu trẻ em không được tham gia tương tác trên mạng xã hội cho đến 16 tuổi, liệu các em có mất đi cơ hội được rèn luyện kỹ năng số, khả năng ứng xử trên môi trường mạng dưới sự hướng dẫn của gia đình và nhà trường?
- Đây là một vấn đề rất đáng cân nhắc, bởi trong bối cảnh hiện nay, phát triển năng lực số đã trở thành một mục tiêu quan trọng của giáo dục. Năng lực số không chỉ là khả năng sử dụng công nghệ mà còn bao gồm kỹ năng đánh giá thông tin, giao tiếp, ứng xử an toàn và có trách nhiệm trên môi trường số. Những năng lực này khó có thể hình thành nếu chỉ học qua lý thuyết mà cần được rèn luyện thông qua trải nghiệm phù hợp với lứa tuổi.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là chúng ta khuyến khích trẻ tham gia mạng xã hội một cách tự do hoặc thiếu kiểm soát. Theo tôi, vấn đề không nằm ở việc tham gia hay không, mà là tham gia ở mức độ nào, cũng như có sự đồng hành của gia đình, nhà trường và các nền tảng số hay không.
Cũng như nhiều năng lực khác, năng lực số cần được hình thành từng bước, phù hợp với độ tuổi và mức độ trưởng thành của trẻ. Chúng ta không chờ đến khi đủ 18 tuổi mới tham gia giao thông mà từ nhỏ đã được hướng dẫn về luật an toàn giao thông, đèn xanh đèn đỏ, đi lại trên vỉa hè, v.v. tức là hướng tới việc trẻ sau đó có thể tham gia giao thông một mình, an toàn, văn minh khi trưởng thành.
Vì vậy, mục tiêu cuối cùng không phải là trì hoãn thời điểm trẻ tham gia môi trường số, mà là bảo đảm khi tham gia, các em được trang bị đầy đủ kiến thức, kỹ năng và có sự đồng hành cần thiết để sử dụng môi trường số một cách an toàn, có trách nhiệm và biết tự bảo vệ mình.
- Trẻ dưới 16 tuổi bao gồm trẻ nhỏ, trẻ học tiểu học và trẻ ở cấp THCS. Bà nhìn nhận thế nào khi dự thảo đưa ra quy định chung cho tất cả trẻ dưới 16 tuổi?
- Một quy định chung cho toàn bộ trẻ dưới 16 tuổi cần được cân nhắc kỹ, bởi đây không phải là một nhóm đồng nhất. Mức độ phát triển về nhận thức, kỹ năng số và khả năng tự bảo vệ của một trẻ 8 tuổi khác rất nhiều so với một thiếu niên 15 tuổi. Vì vậy, cách tiếp cận "một quy định cho tất cả" có thể chưa phản ánh đầy đủ nhu cầu và đặc điểm phát triển của từng nhóm tuổi.
Thực tế, Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em cũng nhấn mạnh nguyên tắc "năng lực phát triển của trẻ em" (evolving capacities). Nguyên tắc này nêu rõ khi trẻ lớn lên và có khả năng nhận thức, đánh giá và chịu trách nhiệm tốt hơn thì các em cũng cần được mở rộng dần quyền tham gia và quyền tự quyết, đi cùng với các cơ chế bảo vệ phù hợp. Đây là nguyên tắc rất quan trọng khi xây dựng chính sách trong môi trường số.
Kinh nghiệm quốc tế cũng đang đi theo hướng này. Thay vì chỉ quy định một ngưỡng tuổi duy nhất, nhiều quốc gia áp dụng các mức bảo vệ khác nhau theo độ tuổi hoặc theo mức độ rủi ro của dịch vụ.
Đích đến là trẻ em an toàn hơn, không phải giảm tài khoản
- Bà cho rằng không nên áp dụng một cách tiếp cận chung cho mọi trẻ dưới 16 tuổi. Vậy cần thiết kế chính sách quản lý trẻ em trên môi trường số như thế nào để phù hợp với từng giai đoạn phát triển của trẻ?
- Chúng ta có thể nghiên cứu cách tiếp cận linh hoạt hơn theo hướng quản trị dựa trên mức độ rủi ro và giai đoạn phát triển của trẻ. Trẻ nhỏ cần mức độ bảo vệ cao hơn. Với nhóm thanh thiếu niên lớn hơn, có thể mở rộng dần quyền tham gia nhưng đi kèm các điều kiện về xác thực độ tuổi, kiểm soát của phụ huynh khi cần thiết và các cơ chế bảo vệ của nền tảng.
Điều quan trọng là mục tiêu của chính sách không chỉ là giảm rủi ro trong hiện tại, mà còn chuẩn bị cho trẻ năng lực để trở thành những công dân số độc lập, có trách nhiệm và an toàn trong tương lai.
Một chính sách tốt không chỉ bảo vệ trẻ em khi các em còn nhỏ, mà còn giúp các em trưởng thành an toàn trong môi trường số.
- Nhiều chuyên gia lo ngại rằng quy định càng thắt chặt thì càng khó triển khai trên thực tế, nhất là với các nền tảng xuyên biên giới. Bà nhìn nhận như thế nào về tính khả thi của một số quy định trong dự thảo?
- Theo tôi, với các chính sách liên quan đến môi trường số, tính khả thi trong thực thi có ý nghĩa không kém so với nội dung của quy định. Đặc biệt, với các nền tảng xuyên biên giới, việc triển khai sẽ gặp nhiều thách thức nếu thiếu cơ chế phối hợp và yêu cầu thực thi đủ rõ ràng đối với các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ.
Nhiều quốc gia đang chuyển từ cách tiếp cận chủ yếu quản lý người sử dụng sang yêu cầu các nền tảng chủ động thực hiện trách nhiệm bảo vệ trẻ em. Các nền tảng cần có cơ chế xác minh độ tuổi phù hợp, mặc định các chế độ bảo vệ trẻ em, kiểm soát thuật toán khuyến nghị đối với tài khoản của trẻ, cung cấp công cụ báo cáo, hỗ trợ và xử lý nhanh các hành vi xâm hại.
Đây cũng là xu hướng đang được nhiều quốc gia thúc đẩy thông qua nguyên tắc an toàn từ khâu thiết kế (Safety by Design) và an toàn phù hợp với độ tuổi (Age-Appropriate Design).
Bên cạnh đó, để quy định đi vào cuộc sống, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp công nghệ, gia đình, nhà trường và các tổ chức xã hội. Bảo vệ trẻ em trên môi trường số cần được nhìn nhận như một hệ sinh thái đồng trách nhiệm. Trong đó Nhà nước hoàn thiện khung pháp lý. Doanh nghiệp công nghệ chịu trách nhiệm đối với sản phẩm và dịch vụ của mình. Gia đình và nhà trường đồng hành trong giáo dục. Còn trẻ em được trang bị kỹ năng để tự bảo vệ và tham gia an toàn trên môi trường số.
Khi các yếu tố này được triển khai đồng bộ, chính sách sẽ vừa khả thi hơn, vừa tạo ra tác động lâu dài.
Nguyên tắc “Vì lợi ích tốt nhất của trẻ” cần được đặt lên hàng đầu. Tôi tin rằng thành công của một chính sách không chỉ được đo bằng việc giảm bao nhiêu tài khoản hay thời gian trẻ sử dụng mạng xã hội, mà quan trọng hơn là chúng ta có xây dựng được một môi trường số an toàn, đáng tin cậy và thân thiện để trẻ em Việt Nam được bảo vệ, được phát triển và được trao quyền trở thành những công dân số có trách nhiệm hay không.
- Xin cảm ơn bà!
Khảo sát Tiếng nói trẻ em Việt Nam về An toàn số 2026 do MSD thực hiện trên hơn 2.246 học sinh từ 11-15 tuổi cho thấy gần 83% học sinh đã có tài khoản mạng xã hội, gần 66% sở hữu điện thoại thông minh và hơn 28% bắt đầu sử dụng Internet trước 9 tuổi.
Khảo sát cũng cho thấy gần 71% trẻ em cho rằng nguyên nhân chính dẫn đến rủi ro trên môi trường mạng là thiếu kiến thức và kỹ năng tự bảo vệ, trong khi gần 49% mong muốn các nền tảng chủ động chặn nội dung độc hại và hơn 32% mong muốn có công cụ báo cáo, hỗ trợ hiệu quả hơn.