Không có nhiều quốc gia trên thế giới mà vận mệnh kinh tế lại gắn chặt với một dải nước hẹp như Qatar.
Suốt hơn ba thập niên, quốc gia nhỏ bé nằm trên bán đảo sa mạc ở Vịnh Ba Tư đã xây dựng cả một đế chế tài chính dựa trên khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) được vận chuyển qua eo biển Hormuz – tuyến hàng hải chỉ rộng vài chục km nhưng giữ vai trò huyết mạch đối với thị trường năng lượng toàn cầu.
Từ những chuyến hàng LNG đầu tiên sang Nhật Bản năm 1996, Qatar từng bước biến mình từ một nền kinh tế đánh bắt ngọc trai nghèo nàn thành một trong những quốc gia giàu nhất thế giới tính theo GDP bình quân đầu người. Doha xây dựng các khu tài chính khổng lồ, những tuyến metro hiện đại, các sân vận động World Cup trị giá hàng trăm tỷ USD và quỹ đầu tư quốc gia với tài sản trải dài từ London đến New York.
Nhưng chỉ trong vài tháng kể từ khi eo biển Hormuz rơi vào khủng hoảng vì xung đột Mỹ - Iran - Israel, nền tảng của “phép màu Qatar” bắt đầu lung lay.
Hiện gần như không có dòng LNG nào rời khỏi bờ biển Qatar với quy mô bình thường. Ras Laffan – trung tâm LNG lớn nhất thế giới – hoạt động cầm chừng sau các đợt tập kích bằng UAV và tên lửa hồi đầu năm. Những con tàu từng nối đuôi nhau đưa khí đốt tới châu Á và châu Âu giờ nằm chờ trong tình trạng bất định, còn thị trường năng lượng toàn cầu liên tục rung lắc vì lo ngại nguồn cung bị bóp nghẹt.
Đối với phần lớn thế giới, Hormuz là một điểm nóng địa chính trị.
Nhưng với Qatar, đó là vấn đề sống còn.
Khoảng 20% lượng LNG toàn cầu xuất phát từ quốc gia này. Hơn 60% nguồn thu ngân sách của Doha phụ thuộc trực tiếp hoặc gián tiếp vào khí đốt và các ngành công nghiệp liên quan. Không giống Arab Saudi hay UAE – những nước có hệ thống đường ống phần nào giúp né Hormuz – Qatar gần như bị “nhốt” phía sau eo biển này.
Toàn bộ mô hình phát triển của Doha vì thế được xây dựng trên một giả định: Hormuz sẽ luôn mở.
Giả định đó đang sụp đổ.
Theo các nguồn theo dõi vận tải biển quốc tế, hàng chục chuyến tàu LNG của Qatar đã bị trì hoãn hoặc phải tìm các hành lang di chuyển đặc biệt dưới sự giám sát quân sự. Một số tàu chỉ có thể đi theo từng nhóm nhỏ trong những khung giờ được cho là an toàn hơn.
Các nhà phân tích năng lượng cho rằng cuộc khủng hoảng hiện tại không còn là cú sốc ngắn hạn như những đợt căng thẳng vùng Vịnh trước đây. Nếu tình trạng phong tỏa kéo dài thêm nhiều tháng, Doha có thể phải đối mặt với thâm hụt ngân sách lớn nhất trong nhiều thập niên.
Wood Mackenzie và nhiều tổ chức năng lượng quốc tế ước tính Qatar đang mất hàng trăm triệu USD doanh thu mỗi ngày vì gián đoạn xuất khẩu LNG. Trong khi đó, các đợt tấn công vào Ras Laffan được cho là đã khiến khoảng 17% công suất sản xuất bị ảnh hưởng.
Điều đáng lo hơn là thiệt hại này không dễ sửa chữa.
Ras Laffan không chỉ là một cảng khí đốt thông thường. Đây là trái tim của toàn bộ chuỗi LNG Qatar – nơi khí từ North Field, mỏ khí tự nhiên lớn nhất thế giới, được xử lý, hóa lỏng và xuất khẩu đi toàn cầu.
Việc khôi phục hoàn toàn các dây chuyền bị hư hại có thể mất nhiều năm.
Đó là cú đánh đặc biệt nghiêm trọng vào thời điểm Doha đang triển khai dự án mở rộng North Field – kế hoạch được xem là một trong những đại dự án năng lượng lớn nhất thế giới hiện nay. Trước chiến tranh, Qatar đặt mục tiêu nâng công suất LNG từ khoảng 77 triệu tấn/năm lên 126 triệu tấn vào năm 2027 nhằm củng cố vị thế thống trị trên thị trường toàn cầu.
Giờ đây, tương lai của kế hoạch đó trở nên bất định.
Khủng hoảng cũng khiến thế giới nhận ra mức độ phụ thuộc của châu Âu và châu Á vào LNG Qatar lớn đến mức nào.
Sau khi chiến sự bùng nổ và Hormuz bị phong tỏa, giá khí đốt tại châu Âu tăng vọt do lo ngại thiếu hụt nguồn cung thay thế cho khí đốt Nga. Nhiều quốc gia châu Á như Nhật Bản, Hàn Quốc, Pakistan và Ấn Độ cũng phải kích hoạt các kịch bản khẩn cấp nhằm bảo đảm nhiên liệu cho phát điện.
Đối với châu Âu, Qatar từng được xem là một trong những “phao cứu sinh” sau khi xung đột Nga - Ukraine khiến nguồn cung khí đốt Nga suy giảm mạnh. Nhưng cuộc khủng hoảng hiện nay cho thấy ngay cả chiến lược đa dạng hóa năng lượng của phương Tây cũng có giới hạn.
Không chỉ năng lượng, cú sốc Hormuz còn phơi bày những điểm yếu khác của Qatar.
Trong suốt hơn một thập niên qua, Doha cố gắng xây dựng hình ảnh như một trung tâm tài chính, hàng không và du lịch toàn cầu để giảm phụ thuộc vào dầu khí. World Cup 2022 là đỉnh cao của chiến lược đó.
Tuy nhiên, chỉ vài tháng chiến sự đã đủ để làm chậm lại đáng kể quá trình chuyển đổi.
Các cảnh báo an ninh từ Mỹ và châu Âu khiến lượng du khách quốc tế giảm mạnh. Một số công ty đa quốc gia bắt đầu sơ tán nhân sự khỏi khu vực. Nhiều khách sạn cao cấp tại Doha hoạt động dưới công suất, trong khi các trung tâm mua sắm từng đông nghịt khách giờ trở nên trầm lắng.
Tại Lusail – thành phố tương lai được xây dựng bằng tiền bán khí đốt – những màn trình diễn đài phun nước hoành tráng giờ chỉ còn lác đác người xem.
Khủng hoảng còn tạo áp lực lớn lên hệ thống nhập khẩu lương thực.
Qatar phụ thuộc vào nước ngoài cho khoảng 90% nhu cầu thực phẩm. Khi các tuyến hàng hải bị gián đoạn, nhiều mặt hàng buộc phải vận chuyển bằng đường hàng không hoặc trung chuyển qua Arab Saudi với chi phí cao hơn rất nhiều.
Để tránh lạm phát bùng nổ, chính phủ Qatar đang tung ra các gói trợ giá lớn nhằm giữ ổn định giá hàng hóa. Nhờ nguồn dự trữ tài chính khổng lồ, Doha vẫn đủ sức duy trì mức sống trong ngắn hạn. Nhưng giới phân tích cảnh báo đây không phải giải pháp bền vững nếu khủng hoảng kéo dài.
Điều khiến các nhà hoạch định chính sách Qatar lo lắng nhất lúc này không phải chỉ là doanh thu LNG sụt giảm mà là nguy cơ mất đi “cảm giác ổn định” – yếu tố cốt lõi giúp Doha thu hút vốn quốc tế, lao động nước ngoài và các tập đoàn toàn cầu.
Khoảng 90% dân số Qatar là người nước ngoài. Mô hình kinh tế của nước này phụ thuộc nặng nề vào dòng lao động nhập cư, chuyên gia quốc tế và niềm tin rằng vùng Vịnh là nơi đủ an toàn để làm ăn lâu dài.
Nếu doanh nghiệp nước ngoài bắt đầu rút lui hàng loạt, hiệu ứng domino có thể lan sang bất động sản, tài chính, tiêu dùng và cả tham vọng hậu dầu khí mà Doha theo đuổi nhiều năm qua.
IMF hiện dự báo kinh tế Qatar có thể suy giảm mạnh trong năm nay trước khi phục hồi từ 2027 nếu tình hình ổn định trở lại. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cho rằng ngay cả khi chiến sự kết thúc sớm, cú sốc tâm lý và rủi ro địa chính trị cũng sẽ còn đeo bám Qatar trong thời gian dài.
Đó là nghịch lý lớn nhất của quốc gia giàu có này.
Qatar đã dành hàng chục năm để biến LNG thành công cụ đưa mình lên hàng cường quốc kinh tế. Nhưng chính sự phụ thuộc gần như tuyệt đối vào khí đốt và Hormuz giờ lại trở thành điểm yếu chiến lược lớn nhất của Doha.
Nếu eo biển tiếp tục bị phong tỏa, cuộc khủng hoảng hiện nay sẽ không chỉ là một cú sốc năng lượng.
Nó có thể trở thành phép thử quyết định đối với toàn bộ mô hình phát triển đã làm nên “kỳ tích Qatar” trong hơn ba thập niên qua.
Theo Business Times, NYT