Ông Phan Thúc Định, Giám đốc Công ty TNHH Phát triển Hệ thống Dịch vụ CNTT (BSSD), bằng kinh nghiệm nhiều năm làm việc và điều hành doanh nghiệp công nghệ trong và ngoài nước, đã chia sẻ thẳng thắn về những “nút thắt” khiến startup công nghệ Việt khó lớn, từ bài toán vốn, cơ chế đến hành trình thoát vai gia công để làm chủ công nghệ lõi.
Vì sao startup công nghệ Việt khó lớn?
- Từ trải nghiệm làm việc và điều hành doanh nghiệp công nghệ trong môi trường quốc tế lẫn trong nước, ông nhìn nhận như thế nào về bức tranh thành công của các startup công nghệ hiện nay? Những con số ấy phản ánh điều gì về bản chất của cuộc chơi công nghệ?
- Ngay cả ở những hệ sinh thái công nghệ phát triển nhất trên thế giới, tỷ lệ startup công nghệ thông tin thực sự thành công và tăng trưởng bền vững cũng chỉ vào khoảng 10%. Với các startup phát triển sản phẩm CNTT, vốn phải đầu tư dài hạn cho công nghệ lõi, nền tảng và thị trường, tỷ lệ này còn thấp hơn rất nhiều.
Tại Việt Nam, mức độ khó khăn còn lớn hơn. Doanh nghiệp khởi nghiệp xây dựng sản phẩm CNTT Make in Vietnam phải đối mặt đồng thời với bài toán vốn, thị trường, nhân lực và cơ chế chính sách. Vì vậy, số trường hợp có thể trụ vững và phát triển thành công đến nay chỉ đếm trên đầu ngón tay, như BKAV hay MISA.
Những con số này cho thấy làm startup công nghệ không chỉ là câu chuyện ý tưởng hay hay tinh thần khởi nghiệp, mà là một cuộc chơi đường dài, đòi hỏi năng lực công nghệ thực chất, sự kiên định của doanh nghiệp, và đặc biệt là một hệ sinh thái đủ “đỡ lưng” để những sản phẩm công nghệ nội địa có cơ hội lớn lên và chứng minh giá trị.
- Theo ông đâu là “nút thắt gốc” đang kìm hãm sự phát triển của các doanh nghiệp công nghệ Make in Vietnam hiện nay: Công nghệ, thị trường hay cơ chế nguồn lực?
- Một trong những rào cản lớn nhất hiện nay vẫn là bài toán tài chính trong giai đoạn đầu - giai đoạn doanh nghiệp phải đầu tư rất lớn nhưng gần như chưa có nguồn thu ổn định. Việc phát triển một sản phẩm chuyển đổi số thực thụ thường kéo dài ít nhất 3–5 năm, đòi hỏi chi phí cho nghiên cứu, phát triển công nghệ lõi, thử nghiệm thị trường và xây dựng đội ngũ.
Trong khi đó, khả năng tiếp cận nguồn vốn lại rất hạn chế. Doanh nghiệp vừa phải hoàn thiện sản phẩm, vừa phải tự tìm cách đưa sản phẩm ra thị trường trong bối cảnh thiếu các cơ chế hỗ trợ thực chất. Nhiều doanh nghiệp công nghệ buộc phải “tự bơi” trong thời gian dài, lấy dịch vụ nuôi sản phẩm hoặc chấp nhận tăng trưởng chậm để duy trì dòng tiền.
Điều đáng nói là nếu không có những nguồn lực trung và dài hạn đủ kiên nhẫn với sản phẩm công nghệ, doanh nghiệp rất khó vượt qua giai đoạn đầu - vốn là giai đoạn quyết định sự sống còn. Khi đó, không phải doanh nghiệp thiếu năng lực công nghệ, mà là thiếu một hệ sinh thái tài chính và chính sách đủ thấu hiểu chu kỳ phát triển đặc thù của sản phẩm chuyển đổi số.
Vì sao startup chưa "chạm" tới vốn từ quỹ Nhà nước và vốn tư nhân?
- Trong bối cảnh nguồn lực hạn chế, việc tìm đến các quỹ đầu tư tư nhân có phải “lối thoát” khả thi cho các startup phát triển sản phẩm CNTT tại Việt Nam hiện nay?
- Thực tế cho thấy vốn tư nhân chưa phải lối ra rõ ràng cho startup công nghệ, thậm chí còn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Số quỹ thực sự am hiểu mô hình startup phát triển sản phẩm tại Việt Nam còn ít, có khi thiếu năng lực thẩm định công nghệ lõi, chưa có phương pháp định giá phù hợp với doanh nghiệp ở giai đoạn tiền doanh thu.
Đáng lo ngại, ở giai đoạn rủi ro cần được chia sẻ từ phía nhà đầu tư, doanh nghiệp lại bị yêu cầu đặt cọc 1-2% giá trị vốn gọi dưới danh nghĩa phí tư vấn. Khoản chi này thường không đi kèm giá trị thực chất. Có trường hợp quá trình gọi vốn kéo dài, không đạt kết quả và startup phải chờ nhiều năm mới nhận lại tiền.
Hệ quả là startup rơi vào thế khó: vừa thiếu nguồn lực phát triển sản phẩm, vừa hao hụt dòng tiền vì chi phí không tạo giá trị. Nếu thiếu một hệ sinh thái đầu tư minh bạch và chuyên nghiệp, vốn tư nhân khó trở thành động lực đổi mới sáng tạo, mà ngược lại, còn có thể trở thành rào cản ngay từ những bước khởi đầu.
- Với các nguồn vốn từ Nhà nước, theo ông, đâu là những vướng mắc cốt lõi khiến doanh nghiệp công nghệ khó tiếp cận trên thực tế?
- Vấn đề không phải Nhà nước thiếu chính sách, mà là khoảng cách giữa chủ trương và khả năng tiếp cận của doanh nghiệp. Các nghị quyết, chương trình như Nghị quyết 57 của Bộ Chính trị cho thấy định hướng đúng, nhưng trên thực tế doanh nghiệp CNTT không biết bắt đầu từ đâu, tiếp cận theo kênh nào.
Họ khó xác định cơ quan đầu mối chịu trách nhiệm: quỹ thuộc Bộ Tài chính hay các sở, ngành địa phương. Sự phân tán này khiến doanh nghiệp mất thời gian dò tìm nhưng vẫn thiếu câu trả lời rõ ràng. Chính sách có, nhưng “địa chỉ chính sách” lại mờ nhạt.
Ngoài ra, điều kiện tiếp cận vốn vẫn nặng tư duy thế chấp tài sản hữu hình. Trong khi đó, giá trị cốt lõi của doanh nghiệp công nghệ nằm ở sản phẩm, dữ liệu và đội ngũ – những tài sản chưa được thừa nhận và định giá phù hợp. Vì vậy, dù chính sách đã ban hành, việc triển khai vẫn khó đi vào thực tế, nhất là với startup non trẻ.
Chuyển đổi số có chủ trương, doanh nghiệp vẫn thiếu “vé qua cửa”
- Trong quá trình đưa sản phẩm ra thị trường, đặc biệt là các giải pháp chuyển đổi số phục vụ khu vực công và doanh nghiệp, theo ông còn tồn tại những rào cản nào đáng chú ý?
- Một rào cản điển hình là cơ chế giấy chứng nhận và thừa nhận năng lực doanh nghiệp công nghệ. Khi cung cấp giải pháp chuyển đổi số cho cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp thường bị yêu cầu có chứng nhận đơn vị khoa học và công nghệ hoặc hoạt động trong lĩnh vực chuyển đổi số.
Tuy nhiên, quy trình cấp gần như không rõ ràng: thiếu tiêu chí cụ thể, không rõ cơ quan có thẩm quyền và giá trị pháp lý của chứng nhận trong thực tế. Liên hệ các sở, ngành thường không nhận được câu trả lời thống nhất, thậm chí không có phản hồi. Doanh nghiệp rơi vào nghịch lý: đầu tư bài bản nhưng thiếu “giấy thông hành” để vào thị trường.
Ngay cả khi có chứng nhận, doanh nghiệp cũng không biết nó giúp gì cho việc rút ngắn thủ tục hay chỉ mang tính hình thức. Khoảng trống này khiến nhiều sản phẩm số bị mắc kẹt trước ngưỡng triển khai, gây lãng phí nguồn lực và làm chậm tiến trình chuyển đổi số.
- Theo ông, các chương trình hỗ trợ chuyển đổi số cho doanh nghiệp nhỏ và vừa trong thời gian qua đã thực sự tạo ra chuyển biến như kỳ vọng chưa?
- Trong những năm gần đây, có thể thấy nỗ lực rất lớn của các bộ, ngành và địa phương khi ban hành nhiều chương trình, đề án hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa chuyển đổi số. Tuy nhiên, từ góc nhìn của doanh nghiệp cung cấp giải pháp, khoảng cách giữa chính sách trên giấy và khả năng tiếp cận trong thực tế vẫn còn rất xa.
Ngay cả khi doanh nghiệp công nghệ có sản phẩm phù hợp, sẵn sàng tham gia theo tinh thần đồng hành và chấp nhận triển khai miễn phí trong năm đầu để chứng minh hiệu quả, họ vẫn gặp khó ngay từ “cửa đầu tiên”: Không rõ điều kiện tham gia cụ thể là gì, thủ tục ra sao, ai là đơn vị đầu mối tiếp nhận, và cơ chế lựa chọn nhà cung cấp được vận hành như thế nào.
Thực tế này cho thấy vấn đề không nằm ở việc thiếu ngân sách hay thiếu chủ trương, mà nằm ở cách thiết kế và tổ chức triển khai chính sách. Cơ chế hiện nay vẫn thiên về quản lý hành chính, thiếu không gian cho thử nghiệm, chưa chấp nhận rủi ro có kiểm soát và chưa thực sự đặt doanh nghiệp công nghệ vào vị trí trung tâm của tiến trình chuyển đổi số.
Tôi nghĩ rằng khi doanh nghiệp không có “lối vào” rõ ràng, thì dù chính sách đúng và nguồn lực có sẵn, hiệu quả thực thi vẫn rất hạn chế.
- Những rào cản này đã tác động như thế nào đến lựa chọn chiến lược và con đường phát triển của các doanh nghiệp CNTT?
- Không ít doanh nghiệp CNTT buộc phải lựa chọn phát triển thị trường nước ngoài trước, nơi cơ chế minh bạch hơn, tiêu chí tham gia rõ ràng và quy trình đánh giá được chuẩn hóa. Sau khi tích lũy đủ kinh nghiệm, năng lực và nguồn lực, họ mới quay lại thị trường trong nước.
Tuy nhiên, ngay cả khi trở về, các doanh nghiệp này vẫn tiếp tục đối mặt với những rào cản mang tính hệ thống như quy định chồng chéo, thiếu đầu mối chịu trách nhiệm xuyên suốt và đặc biệt là không có kênh phản hồi hiệu quả khi phát sinh vướng mắc trong tiếp cận chính sách hay thị trường. Doanh nghiệp rơi vào tình trạng muốn làm nhưng không biết làm với ai, theo cơ chế nào.
Vì vậy, khó khăn lớn nhất với doanh nghiệp CNTT không chỉ nằm ở năng lực công nghệ hay chất lượng sản phẩm, mà là khả năng tiếp cận thị trường một cách chính danh, hay nói cách khác là có “vé qua cửa”.
Khi cơ hội tham gia bị hạn chế ngay từ đầu, nhiều doanh nghiệp buộc phải bỏ lỡ, dù nhu cầu chuyển đổi số trong nước rất lớn và cấp thiết.
Thoát vai gia công - Con đường nhiều thử thách nhưng phải đi
- Từ những trải nghiệm thực tế, từng trải qua nhiều vị trí chủ chốt, lãnh đạo cấp cao của các công ty lớn trong và ngoài nước như IBM, Viettel, VietcomBank, GMO (Nhật Bản), Fsoft, VTD, có cả thành công lẫn vấp ngã, điều gì khiến ông vẫn chọn tiếp tục đầu tư thời gian, nguồn lực và tâm huyết cho những bài toán khó, thay vì tìm con đường an toàn và dễ sinh lợi hơn?
- Vài năm trở lại đây, làm doanh nghiệp công nghệ không hề dễ, có lúc tôi cũng tự hỏi liệu có nên chọn con đường an toàn và ít rủi ro hơn. Tuy nhiên, tôi vẫn quyết định theo đuổi những bài toán khó vì tin rằng doanh nghiệp công nghệ Việt chỉ có thể phát triển bền vững khi làm chủ công nghệ lõi, thay vì mãi đứng ở vai trò gia công.
Nếu không đầu tư cho giá trị cốt lõi, chúng ta sẽ luôn ở vị trí thấp trong chuỗi giá trị toàn cầu và phụ thuộc vào người khác. Trong khi đó, nhu cầu về các sản phẩm Make in Vietnam, đặc biệt trong chuyển đổi số quốc gia và doanh nghiệp, vẫn rất lớn và chưa được đáp ứng đầy đủ.
Với tôi, đây không chỉ là lựa chọn kinh doanh mà còn là trách nhiệm nghề nghiệp và mong muốn đóng góp vào năng lực tự chủ công nghệ của đất nước. Con đường này khó và chậm hơn, nhưng có chiều sâu và ý nghĩa lâu dài.
- Khát vọng cống hiến của một doanh nghiệp công nghệ Việt Nam hôm nay nên được thể hiện cụ thể bằng những giá trị nào cho khách hàng, cho đội ngũ và cho xã hội?
- Với tôi, khát vọng cống hiến của doanh nghiệp công nghệ Việt không nằm ở khẩu hiệu, mà ở những lựa chọn cụ thể và nhất quán.
Với khách hàng, đó là cam kết tạo ra giá trị thực: không chỉ số hóa quy trình, mà xây dựng nền tảng quản trị số hiệu quả, an toàn và bền vững. Công nghệ phải dễ dùng, tối ưu chi phí và đồng hành lâu dài thay vì bán xong là kết thúc.
Với đội ngũ, đó là môi trường để kỹ sư hiểu rõ bài toán mình giải quyết, được ghi nhận xứng đáng và có cơ hội sáng tạo, gắn bó với những sản phẩm có ý nghĩa.
Với xã hội, doanh nghiệp cần góp phần hình thành và làm chủ công nghệ nền tảng, đặc biệt ở hạ tầng số, dữ liệu, an toàn thông tin và chuyển đổi số quốc gia. Khi làm chủ công nghệ lõi, giá trị tạo ra sẽ lan tỏa cho cả hệ sinh thái và nâng cao năng lực tự chủ của nền kinh tế.
Xin cảm ơn ông!