close Đăng nhập

Dấu ấn nhiệm kỳ vượt nhiều thách thức của Thủ tướng Phạm Minh Chính

Hôm nay, 7/4, Quốc hội sẽ bầu Thủ tướng nhiệm kỳ mới. Nhân sự kiện quan trọng này, TS Nguyễn Sỹ Dũng, thành viên tổ tư vấn của Thủ tướng, nguyên Phó chủ nhiệm Văn phòng Quốc hội, có cuộc trò chuyện với VietTimes về những dấu ấn Chính phủ đã đạt được trong 5 năm qua dưới sự điều hành của Thủ tướng Phạm Minh Chính.

cover-ttg2.png

-Nhìn lại chặng đường vừa qua của Chính phủ, nếu phải dùng một vài từ khóa để khái quát về "phong cách điều hành" của Thủ tướng Phạm Minh Chính và nội các của ông trong việc xử lý các vấn đề đại sự của quốc gia, ông sẽ lựa chọn những từ khóa nào?

-Nếu phải khái quát bằng một vài từ khóa về phong cách điều hành của Phạm Minh Chính và Chính phủ trong nhiệm kỳ vừa qua, tôi cho rằng có thể gợi ra 3 điểm nổi bật.

Thứ nhất, đó là tính thực tiễn rất cao. Trong nhiều thời điểm khó khăn, từ phòng, chống dịch đến xử lý các vấn đề kinh tế- xã hội, có thể thấy rõ cách tiếp cận “đi từ thực tiễn, bám sát thực tiễn và lấy thực tiễn làm thước đo”. Nhiều quyết sách được hình thành không chỉ từ bàn họp, mà từ chính những vấn đề đang diễn ra ngoài đời sống.

Thứ hai, đó là sự linh hoạt trong điều hành. Bối cảnh nhiệm kỳ vừa qua có nhiều biến động nhanh và khó lường, đòi hỏi phản ứng chính sách phải kịp thời và thích ứng. Có thể thấy Chính phủ đã điều chỉnh khá nhanh các giải pháp, vừa giữ ổn định vĩ mô, vừa từng bước phục hồi và thúc đẩy tăng trưởng.

Thứ ba, đó là tinh thần hành động và trách nhiệm. Một điểm dễ nhận thấy là người đứng đầu Chính phủ và nhiều thành viên nội các đã trực tiếp đi vào những điểm nóng, những nơi có vấn đề, qua đó tạo ra một nhịp điều hành gắn với thực tế và nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân trong thực thi công vụ.

Tôi cho rằng, điều đáng chú ý không chỉ nằm ở từng quyết định cụ thể, mà ở cách Chính phủ đã vận hành trong một giai đoạn nhiều thách thức. Ở đó, năng lực thích ứng, khả năng bám sát thực tiễn và tinh thần hành động đã trở thành những yếu tố rất quan trọng để giữ ổn định và từng bước tạo đà phát triển.

ts-dung.png

-Nhiệm kỳ của ông Phạm Minh Chính khởi đầu trong bối cảnh đại dịch Covid-19 và những biến động địa chính trị thế giới cực kỳ phức tạp. Ông đánh giá thế nào về khả năng xoay chuyển tình thế và những quyết sách "vượt tiền lệ" mà Thủ tướng đã thực hiện để đưa nền kinh tế phục hồi, giữ vững ổn định vĩ mô?

-Nhiệm kỳ này thực sự khởi đầu trong một bối cảnh rất đặc biệt, khi đại dịch Covid-19 tác động sâu rộng đến mọi mặt đời sống, trong khi tình hình kinh tế - chính trị thế giới lại có nhiều biến động phức tạp, khó dự báo. Trong hoàn cảnh đó, yêu cầu đặt ra không chỉ là xử lý tình huống trước mắt, mà còn là khả năng xoay chuyển trạng thái của cả nền kinh tế.

Tôi cho rằng, điểm đáng chú ý trong cách điều hành của Thủ tướng Phạm Minh Chính là khả năng chuyển hướng chính sách kịp thời và có kiểm soát. Từ ưu tiên chống dịch bằng các biện pháp hành chính mạnh mẽ, Chính phủ đã từng bước chuyển sang chiến lược thích ứng an toàn, linh hoạt, tạo điều kiện để khôi phục sản xuất, kinh doanh. Đây là một bước chuyển không đơn giản, bởi nó đòi hỏi vừa thay đổi cách tiếp cận, vừa kiểm soát rủi ro trong điều kiện nhiều yếu tố chưa có tiền lệ.

Cùng với đó là việc triển khai một loạt giải pháp có thể xem là “vượt tiền lệ” trong điều hành kinh tế, từ các gói hỗ trợ quy mô lớn đến việc kết hợp chặt chẽ hơn giữa chính sách tài khóa và tiền tệ, nhằm vừa phục hồi tăng trưởng, vừa giữ vững ổn định vĩ mô. Điều quan trọng là các quyết sách này không đi theo một khuôn mẫu cứng nhắc, mà được điều chỉnh linh hoạt theo diễn biến thực tế.

3-bac-8552.jpg
Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính kiểm tra công tác chống dịch Covid-19 tại TP.HCM tháng 8/2021.

Tất nhiên, trong một giai đoạn biến động lớn như vậy, không phải mọi vấn đề đều có thể giải quyết triệt để trong một nhiệm kỳ. Nhưng nhìn tổng thể, nền kinh tế đã giữ được các cân đối lớn, ổn định vĩ mô được bảo đảm, và quan trọng hơn là tạo được nền tảng để bước vào giai đoạn phục hồi và phát triển tiếp theo.

Theo tôi, điều có ý nghĩa lâu dài không chỉ là những kết quả đạt được, mà là một bài học về năng lực điều hành trong khủng hoảng: đó là khả năng chuyển trạng thái nhanh, dám đưa ra những quyết sách chưa có tiền lệ, nhưng vẫn giữ được kỷ luật và ổn định của nền kinh tế. Đây là kinh nghiệm rất đáng giá cho quản trị quốc gia trong bối cảnh thế giới ngày càng nhiều bất định.

sub.jpg

-Một trong những dấu ấn hữu hình nhất là sự chuyển mình mạnh mẽ trong đầu tư công và hạ tầng giao thông. Theo ông, đâu là động lực cốt lõi giúp Chính phủ tháo gỡ được những "điểm nghẽn" kinh niên để hoàn thành khối lượng đường cao tốc và các công trình trọng điểm lớn gấp nhiều lần các giai đoạn trước?

-Đúng là nếu nhìn vào những kết quả cụ thể, đặc biệt trong lĩnh vực hạ tầng giao thông, có thể thấy một sự chuyển động rất rõ rệt trong nhiệm kỳ vừa qua. Nhưng theo tôi, điều đáng quan tâm hơn không chỉ là “làm được bao nhiêu”, mà là vì sao lại có thể làm nhanh và nhiều hơn so với trước đây.

Tôi cho rằng có 3 động lực cốt lõi.

Thứ nhất, đó là sự thay đổi trong cách tổ chức thực thi. Nếu trước đây, điểm nghẽn lớn nhất của đầu tư công thường nằm ở khâu phối hợp, thủ tục và trách nhiệm không rõ ràng, thì nhiệm kỳ này đã có những nỗ lực đáng kể trong việc phân công cụ thể hơn, gắn trách nhiệm với từng chủ thể, đồng thời rút ngắn các khâu trung gian không cần thiết. Khi chuỗi thực thi được “thông mạch”, tiến độ tự nhiên sẽ được cải thiện.

Thứ hai, đó là vai trò điều hành trực tiếp và liên tục của người đứng đầu Chính phủ. Có thể thấy Thủ tướng Phạm Minh Chính đã nhiều lần trực tiếp kiểm tra, đôn đốc tại công trường, làm việc với các địa phương, bộ, ngành để tháo gỡ ngay những vướng mắc cụ thể. Cách làm này tạo ra một áp lực tích cực trong hệ thống, đồng thời rút ngắn khoảng cách giữa quyết sách và thực thi.

Phải đối mặt bối cảnh bất ổn, dịch bệnh và thiên tai nhưng nhờ nhiều giải pháp của Chính phủ, quy mô GDP năm 2025 đạt 514 tỷ USD, tăng 5 bậc, vươn lên vị trí thứ 32 thế giới.

GDP bình quân đầu người đạt 5.026 USD, gấp 1,4 lần năm 2020, lọt vào nhóm nước có thu nhập trung bình cao.

Về hạ tầng, hết năm 2025, hoàn thành hơn 3.800 km đường cao tốc, hơn 1.700 km đường ven biển, vượt mục tiêu đề ra. Nhiều công trình trọng điểm quốc gia như sân bay Long Thành, đường dây 500kV được đẩy nhanh tiến độ.

Thứ ba, và có lẽ là quan trọng nhất, đó là sự thay đổi trong tư duy phát triển, khi hạ tầng được xác định là một trong những đột phá chiến lược và là động lực dẫn dắt tăng trưởng. Khi đã có sự thống nhất cao về ưu tiên, việc phân bổ nguồn lực, tháo gỡ thể chế và tổ chức thực hiện cũng trở nên quyết liệt và nhất quán hơn.

Tất nhiên, những “điểm nghẽn” của đầu tư công không phải đã được giải quyết hoàn toàn, bởi nhiều vấn đề mang tính cấu trúc vẫn cần tiếp tục hoàn thiện. Nhưng điều có ý nghĩa là nhiệm kỳ này đã cho thấy: nếu tổ chức lại chuỗi thực thi, làm rõ trách nhiệm và duy trì được nhịp điều hành sát thực tiễn, thì những việc tưởng như “kinh niên” hoàn toàn có thể được tháo gỡ.

Theo tôi, đây không chỉ là câu chuyện của riêng lĩnh vực hạ tầng, mà còn là một gợi ý rất quan trọng cho cải cách thể chế nói chung trong thời gian tới.

-Trên cương vị người đứng đầu Chính phủ, ông Phạm Minh Chính thường xuyên nhấn mạnh việc "không để chính sách trên giấy". Ông nhìn nhận thế nào về nỗ lực của Chính phủ trong việc cải cách thể chế, đẩy mạnh phân cấp, phân quyền và cắt giảm thủ tục hành chính, những lĩnh vực vốn luôn đối mặt với rào cản từ tư duy cũ và sự va chạm lợi ích?

-Câu chuyện “không để chính sách nằm trên giấy” thực chất là chạm vào một vấn đề cốt lõi của quản trị quốc gia: khoảng cách giữa ban hành và thực thi. Và phải nói rằng, trong nhiệm kỳ vừa qua, Chính phủ, đứng đầu là Thủ tướng Phạm Minh Chính, đã có nhiều nỗ lực đáng ghi nhận để thu hẹp khoảng cách đó.

Trước hết là cải cách thể chế theo hướng phục vụ thực thi. Một số vướng mắc về pháp lý, chồng chéo quy định, hay những “điểm nghẽn” trong đầu tư, kinh doanh đã được nhận diện và từng bước tháo gỡ. Điều đáng chú ý là cách tiếp cận không chỉ dừng ở sửa một quy định cụ thể, mà là nỗ lực làm cho hệ thống vận hành thông suốt hơn.

Thứ hai là đẩy mạnh phân cấp, phân quyền gắn với trách nhiệm. Đây là một bước đi không dễ, bởi nó liên quan trực tiếp đến việc phân bổ quyền lực và lợi ích trong hệ thống. Tuy nhiên, có thể thấy một xu hướng rõ ràng là trao thêm quyền cho địa phương, đi kèm với yêu cầu cao hơn về trách nhiệm giải trình. Khi quyền và trách nhiệm được gắn kết chặt chẽ hơn, năng lực thực thi ở cấp dưới cũng có điều kiện được phát huy.

Thứ ba là cắt giảm và đơn giản hóa thủ tục hành chính, hướng tới tạo thuận lợi hơn cho người dân và doanh nghiệp. Dù kết quả có thể chưa đồng đều giữa các lĩnh vực, nhưng xu hướng cải cách là rõ ràng, và điều quan trọng là đã tạo ra áp lực thay đổi trong toàn bộ hệ thống công vụ.

Tất nhiên, đây là những lĩnh vực vốn chịu tác động của tư duy quản lý cũ và sự đan xen lợi ích, nên không thể kỳ vọng có thể chuyển biến hoàn toàn trong một thời gian ngắn. Nhưng theo tôi, điều có ý nghĩa là nhiệm kỳ này đã tạo ra một động lực cải cách đủ mạnh, đồng thời khẳng định một nguyên tắc rất quan trọng: chính sách chỉ thực sự có giá trị khi đi được đến cuộc sống.

Ở góc độ dài hạn, những nỗ lực này không chỉ nhằm giải quyết các vướng mắc trước mắt, mà còn góp phần hình thành một cách tiếp cận mới trong quản trị- lấy hiệu quả thực thi làm thước đo cuối cùng của chất lượng thể chế.

sub3.jpg

-Nhiệm kỳ qua cũng ghi nhận sự xoay trục mạnh mẽ sang chuyển đổi số và ngoại giao kinh tế (bán dẫn, AI...). Ông đánh giá thế nào về sự kết hợp giữa "sức mạnh số" nội lực và "vị thế ngoại giao" để tạo ra công thức giúp Việt Nam có cơ hội nhảy vọt, thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình?

-Nhiệm kỳ vừa qua cho thấy một chuyển động khá rõ trong tư duy phát triển, khi Việt Nam không chỉ dựa vào các động lực truyền thống, mà bắt đầu đặt trọng tâm vào những lĩnh vực có khả năng tạo ra bước nhảy vọt, đặc biệt là chuyển đổi số và ngoại giao kinh tế.

Theo tôi, điểm đáng chú ý trong cách tiếp cận của Chính phủ, đứng đầu là Thủ tướng Phạm Minh Chính, là sự kết hợp giữa “sức mạnh số” của nội lực và “vị thế ngoại giao” trong bối cảnh quốc tế mới.

Một mặt, chuyển đổi số từ hạ tầng số, dữ liệu, đến các lĩnh vực mới như AI hay bán dẫn, đang dần trở thành nền tảng để nâng cao năng suất, đổi mới mô hình tăng trưởng và tạo ra không gian phát triển mới. Đây là yếu tố có ý nghĩa quyết định về dài hạn, bởi nó gắn với năng lực nội sinh của nền kinh tế.

Mặt khác, trong một thế giới đang tái cấu trúc chuỗi cung ứng và cạnh tranh công nghệ ngày càng gay gắt, ngoại giao kinh tế được triển khai theo hướng chủ động hơn, thực chất hơn, nhằm mở rộng thị trường, thu hút các nguồn lực chất lượng cao và tận dụng các cơ hội hợp tác chiến lược. Khi vị thế đối ngoại được nâng lên, khả năng tiếp cận công nghệ, vốn và thị trường cũng được mở rộng tương ứng.

Điều quan trọng là hai yếu tố này không tách rời, mà đang được đặt trong một mối quan hệ tương hỗ: nội lực số càng mạnh thì khả năng tận dụng cơ hội quốc tế càng cao; ngược lại, vị thế đối ngoại càng thuận lợi thì càng có thêm điều kiện để phát triển các ngành công nghệ mới.

Tất nhiên, để biến tiềm năng thành hiện thực, còn rất nhiều việc phải làm, đặc biệt là về thể chế, nhân lực và năng lực hấp thụ công nghệ. Nhưng cách tiếp cận này cho thấy một hướng đi đáng chú ý: thay vì đi theo lộ trình tuần tự, Việt Nam đang tìm cách rút ngắn khoảng cách phát triển bằng cách kết hợp đúng giữa nội lực và ngoại lực trong những lĩnh vực có tính đột phá.

Nếu làm tốt, đây có thể trở thành một trong những “công thức” quan trọng giúp Việt Nam tạo ra bước tiến mới trong giai đoạn tới.

thu-tuong-big-tech-3-1652857717256457852992.jpg
Thủ tướng Phạm Minh Chính gặp ông Rick Osterloh (Phó chủ tịch cấp cao Google) tại trụ sở Google tại Mỹ năm 2022. Ảnh: Dương Giang.

-Với tư cách là thành viên Hội đồng tư vấn chính sách, ông cảm nhận thế nào về tinh thần cầu thị và sự tương tác giữa Thủ tướng với giới tinh hoa tri thức? Những phản biện, đóng góp của các chuyên gia đã được người đứng đầu Chính phủ tiếp nhận và chuyển hóa thành quyết sách thực tế như thế nào?

-Từ góc độ tham gia vào hoạt động tư vấn chính sách, tôi có thể cảm nhận khá rõ một tinh thần mà tôi cho là rất đáng chú ý ở người đứng đầu Chính phủ, đó là sự cầu thị và sẵn sàng lắng nghe.

Trong nhiều cuộc làm việc, Thủ tướng Phạm Minh Chính thường dành thời gian để trao đổi trực tiếp với các chuyên gia, nhà khoa học, doanh nghiệp, không chỉ để nghe ý kiến, mà còn để tranh luận, làm rõ vấn đề. Điều này tạo ra một không gian đối thoại tương đối cởi mở, nơi các ý kiến khác nhau có thể được trình bày một cách thẳng thắn.

Tuy nhiên, điều tôi cho là quan trọng hơn không chỉ nằm ở việc “lắng nghe”, mà ở cách tiếp nhận và xử lý các ý kiến đó trong quá trình ra quyết sách. Có thể thấy một số đề xuất, kiến nghị của giới chuyên gia đã được phản ánh trong các chủ trương, giải pháp cụ thể, đặc biệt trong những lĩnh vực như phục hồi kinh tế, chuyển đổi số, hay cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh. Tất nhiên, không phải mọi ý kiến đều có thể tiếp thu đầy đủ, bởi việc lựa chọn chính sách luôn phải cân nhắc nhiều yếu tố và điều kiện thực tiễn.

Ở góc độ thể chế, điều này cho thấy một xu hướng tích cực: quá trình hoạch định chính sách ngày càng có sự tương tác nhiều hơn với tri thức xã hội, thay vì chỉ khép kín trong phạm vi cơ quan quản lý. Khi các kênh tham vấn được mở rộng và vận hành thực chất, chất lượng chính sách sẽ có điều kiện được nâng lên.

Tôi cho rằng, trong một thế giới ngày càng phức tạp, không một chủ thể nào có thể tự mình nắm giữ đầy đủ tri thức để đưa ra quyết định tối ưu. Vì vậy, việc hình thành một cơ chế tiếp nhận và chuyển hóa tri thức thành chính sách là hết sức quan trọng. Những gì diễn ra trong nhiệm kỳ vừa qua, theo tôi, là một bước tiến đáng ghi nhận theo hướng đó.

-Xin trân trọng cám ơn ông!

Xã hội